Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | SDongleB-06-EU |
| Max. devices supported / Số thiết bị hỗ trợ tối đa | 10 |
| Max. inverters supported / Số inverter hỗ trợ tối đa | 10 |
| Connection interface / Giao diện kết nối | USB |
| Installation / Cách lắp đặt | Plug-and-play |
| Indicator / Đèn chỉ báo | Đèn LED |
| Dimensions W x H x D / Kích thước rộng x cao x sâu | 162 mm x 48 mm x 28 mm |
| IP rating / Cấp bảo vệ | IP65 |
| Power typical / Công suất tiêu thụ điển hình | 3.5 W |
| SIM card type / Loại SIM | Mini-SIM 15 mm x 25 mm |
| LTE-FDD / Băng tần LTE-FDD | B1 / B3 / B7 / B8 / B20 / B28 |
| LTE-TDD / Băng tần LTE-TDD | B38 / B40 / B41 |
| GSM / Băng tần GSM | 850 / 900 / 1800 / 1900 MHz |
| Wi-Fi operation mode / Chế độ Wi-Fi | AP |
| Wi-Fi standards and frequencies / Chuẩn Wi-Fi và tần số | 802.11b/g/n, 2.412-2.484 GHz |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30°C đến +65°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 5%-95% RH |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến +70°C |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Certificate / Chứng nhận | CE |
| Inverter model / Model inverter tương thích | SUN2000-2/3/3.68/4/4.6/5/6KTL-L1, SUN2000-8/10K-LC0, SUN2000-3/4/5/6/8/10KTL-M1, SUN2000-12/15/17/20/25KTL-M5, SUN2000-12/15/17/20/25K-MB0, SUN2000-5/6/8/10/12K-MAP0, SUN5000-8/12K-MAP0, SUN5000-17/25K-MB0, SUN2000-4.95KTL-JPL1, SUN2000-4.95KTL-NHL2 |
| Mobile signal / Tín hiệu di động | Nên lắp tại khu vực sóng ổn định: 2G từ 4 vạch, 3G/4G từ 3 vạch. |
| Third-party system / Hệ thống bên thứ ba | Hệ thống quản lý bên thứ ba cần hỗ trợ giao thức truyền thông dùng trên Huawei Smart Dongle. |
| WLAN hotspot / Điểm phát WLAN | Khi tất cả inverter hỗ trợ WLAN hotspot, hotspot của Dongle sẽ mặc định tắt. |
| Carrier and frequency / Nhà mạng và băng tần | Danh sách nhà mạng khuyến nghị và chi tiết băng tần cần kiểm tra theo khu vực triển khai. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

Huawei Smart Dongle · 4G · IP65 · Model SDongleB-06-EUSDongleB-06-EU – Thiết Bị Giám Sát Huawei Kết Nối 4G – Bảo hành 2 năm
SDongleB-06-EU là Smart Dongle 4G của Huawei, dùng để kết nối biến tần Huawei với hệ thống quản lý FusionSolar qua mạng di động 4G. Thiết bị hỗ trợ tối đa 10 biến tần, lắp cắm trực tiếp qua cổng USB, có WLAN AP để cài đặt cục bộ và đạt cấp bảo vệ IP65 cho môi trường lắp đặt ngoài trời phù hợp.[1][2]
SDongleB-06-EU phù hợp cho hệ điện mặt trời Huawei cần giám sát từ xa tại khu vực có sóng di động ổn định. Thiết bị dùng SIM Mini-SIM, hỗ trợ LTE-FDD, LTE-TDD và GSM, tự kết nối lại khi mạng phục hồi, đồng thời cho phép cài đặt cục bộ qua WLAN AP khi cần vận hành, bảo trì hoặc xuất log tại công trình.[1][2]
SDongleB-06-EU giúp hệ biến tần Huawei truyền dữ liệu lên FusionSolar qua mạng 4G mà không cần kéo dây mạng đến vị trí biến tần. Thiết bị phù hợp cho nhà xưởng, trang trại, hệ thương mại nhỏ hoặc điểm lắp khó bố trí Internet cố định. Khi cắm vào biến tần chủ, Dongle có thể hỗ trợ tối đa 10 biến tần trong hệ kết nối phù hợp.[1][2]
Kết nối 4G gọn cho hệ Huawei.
Thiết bị đưa dữ liệu biến tần lên FusionSolar thông qua mạng di động, giúp chủ hệ theo dõi sản lượng, cảnh báo và trạng thái vận hành từ xa.[3]
Hỗ trợ tối đa 10 biến tần.
Một Dongle có thể kết nối tối đa 10 thiết bị và tối đa 10 biến tần trong điều kiện hệ thống phù hợp.[1][2]
Lắp đặt kiểu plug-and-play.
Thiết bị cắm trực tiếp vào cổng USB trên biến tần chủ, giảm thời gian thi công và giúp tủ thiết bị gọn hơn.[1][3]
WLAN AP để cài đặt cục bộ.
WLAN AP hỗ trợ kỹ thuật viên triển khai, kiểm tra thông số và bảo trì tại chỗ bằng ứng dụng FusionSolar hoặc SUN2000.[2][3]
IP65 cho môi trường ngoài trời.
Cấp bảo vệ IP65 giúp thiết bị chống bụi, chống nước khi được lắp đúng kỹ thuật trên biến tần Huawei ngoài trời.[1]
Hỗ trợ hệ quản lý bên thứ ba.
Dongle có thể kết nối hệ quản lý bên thứ ba khi hệ quản lý đó hỗ trợ giao thức truyền thông dùng trên Huawei Smart Dongle.[1][3]
Bảng thông số dưới đây dùng đúng model SDongleB-06-EU. Cột trái giữ song ngữ Anh/Việt để đối chiếu nhanh, cột phải trình bày giá trị bằng tiếng Việt và giữ nguyên các mã kỹ thuật cần thiết như LTE-FDD, LTE-TDD, GSM, WLAN, USB, IP65, CE.[1]
⚙ General Specification / Thông số chung
⚙ Wireless Parameter / Thông số không dây
⚙ Environment / Môi trường
⚙ Standards Compliance / Tiêu chuẩn phù hợp
⚙ Inverter Compatibility / Inverter tương thích
⚙ SIM Data Plan / Dung lượng dữ liệu SIM khuyến nghị
SDongleB-06-EU được cắm vào biến tần chủ, nên kỹ thuật viên cần ngắt nguồn đúng quy trình trước khi lắp SIM, tháo Dongle hoặc thao tác tại khu vực cổng USB của biến tần. Khi làm việc với hệ điện mặt trời, cần dùng dụng cụ cách điện, thiết bị bảo hộ và chỉ để nhân sự có chuyên môn thực hiện lắp đặt, vận hành hoặc bảo trì.[3]
Ngắt nguồn trước khi thao tác.
Không lắp hoặc tháo cáp khi thiết bị còn điện. Tiếp xúc tạm thời giữa lõi cáp và phần dẫn điện có thể tạo hồ quang hoặc tia lửa.[3]
Chỉ dùng nhân sự được đào tạo.
Người lắp đặt cần hiểu nguyên lý biến tần, RS485, cổng USB, SIM 4G và các rủi ro khi thao tác trên hệ điện mặt trời.[3]
Không tự sửa đổi thiết bị.
Không tháo vỏ, khoan, sửa phần mềm hoặc can thiệp cấu trúc thiết bị. Các thao tác này có thể gây hỏng thiết bị và mất an toàn.[3]
Chọn vị trí có sóng ổn định.
Huawei khuyến nghị lắp Dongle ở khu vực có tín hiệu ổn định: 2G từ 4 vạch, 3G/4G từ 3 vạch trở lên để truyền dữ liệu ổn định.[1]
Với công trình ngoài trời, cần kiểm tra ron, nắp che, hướng cắm và độ siết sau khi lắp. Cấp bảo vệ IP65 chỉ có ý nghĩa khi thiết bị được lắp đúng vị trí, đúng thao tác và không bị hở khe hoặc lắp lệch trên cổng USB của biến tần.[1][3]
SDongleB-06-EU có thân dạng Dongle cắm trực tiếp vào cổng USB của biến tần chủ, khe SIM Mini-SIM, đèn LED trạng thái và WLAN AP phục vụ cài đặt tại chỗ. Khi hệ có nhiều biến tần nối tầng, biến tần gắn Dongle đóng vai trò biến tần chủ, các biến tần còn lại truyền thông qua kết nối cascade phù hợp.[2][3]
Cổng USB cắm trực tiếp.
Dongle được lắp vào cổng USB của biến tần chủ. Kiểu lắp này giúp giảm dây tín hiệu ngoài và thuận tiện khi bảo trì.[1][3]
SIM Mini-SIM 15 × 25 mm.
Thiết bị dùng SIM Mini-SIM. Khi kết nối FusionSolar, SIM cần có gói dữ liệu phù hợp số biến tần, công tơ, pin lưu trữ và bộ tối ưu trong hệ.[1][2]
Đèn LED dễ kiểm tra.
Đèn LED thể hiện trạng thái cấp nguồn, quay số 4G, kết nối hệ quản lý, truyền thông biến tần, lỗi SIM và lỗi thiết bị.[2][3]
WLAN AP cho cài đặt cục bộ.
Khi cần, kỹ thuật viên có thể bật WLAN của Smart Dongle trong FusionSolar để cài đặt thông số hoặc xuất log tại chỗ.[3]
Tự kết nối lại.
Tính năng auto reconnection giúp Dongle khôi phục kết nối sau khi mạng di động ổn định trở lại, giảm rủi ro mất dữ liệu kéo dài.[1]
Đạt IP65.
Thân thiết bị có cấp bảo vệ IP65, phù hợp với cách lắp ngoài trời trên biến tần Huawei khi lắp đúng hướng dẫn.[1]
Ở giai đoạn bàn giao, nên chụp lại số seri, vị trí SIM, trạng thái đèn sau khi kết nối thành công và tên trạm trên FusionSolar. Những thông tin này giúp kiểm tra nhanh khi thay SIM, thay Dongle hoặc xử lý lỗi truyền thông sau này.
Bộ tài liệu SDongleB-06-EU giúp kiểm tra thông số 4G, SIM, IP65, dải tần, cách lắp SIM, cách cắm Dongle vào biến tần chủ, trạng thái đèn LED, dung lượng dữ liệu SIM khuyến nghị, cài đặt FusionSolar và xử lý lỗi truyền thông. Nên lưu đủ tài liệu thông số, quick guide và user manual để đối chiếu khi thi công, bảo trì hoặc thay thiết bị.[1][2][3]
Quy trình lắp SDongleB-06-EU gồm chuẩn bị SIM, lắp SIM vào Dongle và cắm thiết bị vào cổng USB của biến tần chủ. Trước khi cài thông số, cần đảm bảo cả phía AC và DC của biến tần đã được cấp nguồn đúng quy trình, Dongle đã được lắp chắc và SIM có gói dữ liệu phù hợp.[2][3]
Chuẩn bị SIM đúng kích thước.
Thiết bị dùng SIM tiêu chuẩn kích thước 25 mm × 15 mm. Dung lượng SIM nên tính theo số biến tần, công tơ, pin lưu trữ và bộ tối ưu trong hệ.[2]
Lắp SIM trước khi cắm Dongle.
Khi cần lắp hoặc thay SIM, cần tháo Dongle khỏi biến tần trước. Không nên thao tác SIM khi Dongle còn đang cắm trên biến tần.[2]
Sau khi cắm thiết bị, cần quan sát đèn LED. Đèn vàng sáng ổn định cho biết Dongle đã được cố định và cấp nguồn. Đèn xanh thể hiện quá trình quay số, kết nối hệ quản lý hoặc truyền thông dữ liệu tùy trạng thái nhấp nháy.[2]
SDongleB-06-EU được cài đặt qua FusionSolar hoặc SUN2000 tùy kịch bản. Người lắp đặt có thể tạo nhà máy điện trên ứng dụng, thêm thiết bị bằng số seri Smart Dongle, kiểm tra biến tần đi kèm, đặt thông số công suất chuỗi, cài thông tin giá điện và theo dõi vận hành từ xa qua FusionSolar Smart PV Management System.[3]
Tạo nhà máy điện trên app.
Người lắp đặt đăng nhập FusionSolar, dùng Setup Wizard để tạo plant, thêm Smart Dongle và kiểm tra danh sách biến tần tự động nhận diện.[3]
Cài thông số qua WebUI.
Người dùng có thể truy cập FusionSolar Smart PV Management System bằng trình duyệt để thêm plant, thêm thiết bị, đặt công suất chuỗi và giá điện.[3]
Hỗ trợ hệ quản lý bên thứ ba.
SDongleB-06 có thể kết nối hệ quản lý bên thứ ba, với các thông số như server, port và TLS tùy hệ thống quản lý sử dụng.[3]
Khi bàn giao, nên tạo tài khoản chủ sở hữu, lưu lại thông tin plant, số seri Smart Dongle, nhà mạng SIM, gói dữ liệu SIM và tài khoản quản trị. Đây là nhóm thông tin quan trọng khi cần thay SIM, thay Dongle hoặc hỗ trợ vận hành từ xa.
Khi SDongleB-06-EU mất kết nối, cần kiểm tra theo thứ tự: thiết bị đã cắm chắc chưa, SIM đã lắp đúng chưa, sóng 4G có đủ mạnh không, gói dữ liệu SIM còn dung lượng không, thông số APN có đúng không, biến tần có tương thích không và RS485 giữa các biến tần có ổn định không.[2][3]
Đèn LED tắt.
Dongle có thể chưa được cố định hoặc chưa được cấp nguồn. Cần kiểm tra lại vị trí cắm trên cổng USB của biến tần chủ.[2]
Đèn đỏ sáng liên tục.
Đây là trạng thái lỗi thiết bị. Cần thay Dongle khi đã kiểm tra lắp đặt và vẫn không khôi phục được.[2]
Đèn đỏ nhấp nháy nhanh.
Dongle có thể không có SIM hoặc SIM tiếp xúc kém. Cần kiểm tra SIM, lắp lại SIM hoặc thay SIM phù hợp.[2]
Đèn đỏ nhấp nháy chậm.
Thiết bị có thể không kết nối được hệ quản lý do SIM hết dung lượng, sóng yếu hoặc không có tín hiệu. Cần kiểm tra nhà mạng, số dư và gói dữ liệu.[2]
Khi xử lý lỗi, nên lưu ảnh đèn LED, số seri Dongle, tên nhà mạng, dung lượng SIM, ảnh trạng thái FusionSolar và sơ đồ nối tầng biến tần. Các thông tin này giúp khoanh vùng lỗi nhanh hơn, đặc biệt ở hệ có nhiều biến tần hoặc có công tơ/pin lưu trữ.
SDongleB-06-EU được bảo hành 2 năm khi mua chính hãng tại Việt Nam Solar. Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra đúng mã SDongleB-06-EU, tem nhãn, số seri, phụ kiện, vỏ ngoài, khe SIM và tình trạng đầu cắm USB trước khi lắp vào biến tần.
Kiểm tra đúng mã EU.
Model SDongleB-06-EU là phiên bản 4G dùng dải tần LTE-FDD, LTE-TDD và GSM phù hợp cho thị trường hỗ trợ theo cấu hình EU.[1]
Lưu số seri thiết bị.
Số seri giúp thêm thiết bị vào FusionSolar, kiểm tra thông tin và xử lý bảo hành khi phát sinh lỗi truyền thông.
Không dùng sai model thay thế.
Khi SDongleB-06 lỗi, thiết bị cần được thay bằng Smart Dongle cùng model trong kịch bản thay thế phù hợp.[3]
Để bảo hành nhanh, nên giữ lại hóa đơn, phiếu xuất kho, ảnh tem nhãn, ảnh số seri, thông tin nhà mạng SIM và ảnh trạng thái lỗi. Với lỗi truyền thông, càng có nhiều thông tin thực tế tại hiện trường thì quá trình kiểm tra càng nhanh và chính xác.
Việt Nam Solar cung cấp SDongleB-06-EU chính hãng cho hệ biến tần Huawei, hỗ trợ kiểm tra tương thích biến tần, nhu cầu dùng 4G, lựa chọn SIM, cấu hình FusionSolar, kiểm tra đèn LED và xử lý lỗi truyền thông sau khi lắp đặt. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để nhận báo giá, kiểm tra tồn kho và được tư vấn kỹ thuật trước khi mua.
☎ Thông tin liên hệ Việt Nam Solar mua hàng
Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Huawei tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
SDongleB-06-EU là lựa chọn hợp lý khi công trình không có mạng LAN ổn định gần biến tần hoặc cần giám sát từ xa bằng mạng di động. Thiết bị đặc biệt phù hợp với hệ Huawei thương mại nhỏ, nhà xưởng, trạm ngoài trời và các công trình cần lắp nhanh, gọn, ít phụ thuộc vào hạ tầng Internet cố định.[1][3]
Phù hợp nơi khó kéo Internet.
Chỉ cần SIM và vùng phủ sóng ổn định, Dongle có thể đưa dữ liệu biến tần lên hệ quản lý qua 4G.[1][3]
Gọn hơn so với dùng thiết bị mạng riêng.
Thiết kế cắm trực tiếp vào cổng USB giúp giảm phụ kiện, giảm dây và giúp tủ thiết bị gọn hơn.[1]
Cần kiểm tra sóng trước khi chọn.
Nơi sóng yếu, nhà mạng không ổn định hoặc SIM hết dung lượng có thể khiến hệ thống mất kết nối quản lý từ xa.[2]
Điểm mạnh của SDongleB-06-EU là sự đơn giản. Thiết bị không thay đổi cấu trúc điện DC/AC của hệ thống, nhưng giúp dữ liệu vận hành được cập nhật liên tục hơn. Với hệ yêu cầu giám sát ổn định, chọn đúng SIM và vị trí có sóng tốt là yếu tố quan trọng không kém chọn đúng model Dongle.
Nhiều người dễ nhầm SDongleB-06-EU với biến tần, router WiFi hoặc thiết bị bắt buộc cho mọi hệ Huawei. Thực tế, đây là mô-đun truyền thông 4G dùng để đưa dữ liệu biến tần lên hệ thống quản lý. Thiết bị không tạo điện, không thay thế biến tần và không tự giải quyết được vấn đề sóng di động yếu.[1][3]
Hiểu sai: SDongleB-06-EU là biến tần.
Thiết bị không chuyển đổi điện DC sang AC và không điều khiển công suất phát của tấm pin.
Cách hiểu đúng: Đây là mô-đun truyền thông 4G.
Dongle giúp biến tần Huawei kết nối FusionSolar Smart PV Management System qua mạng di động 4G.[3]
Hiểu sai: Có SIM là dùng được ở mọi nơi.
SIM có dữ liệu nhưng vị trí lắp sóng yếu vẫn có thể gây mất kết nối, báo lỗi hoặc cập nhật dữ liệu chậm.
Cách hiểu đúng: Cần vùng sóng ổn định.
Huawei khuyến nghị 2G từ 4 vạch và 3G/4G từ 3 vạch trở lên để đảmbảo truyền dữ liệu ổn định.[1]
Phần hỏi đáp giúp người mua nắm nhanh thông tin quan trọng trước khi chọn SDongleB-06-EU: thiết bị dùng để làm gì, kết nối được bao nhiêu biến tần, dùng SIM ra sao, cần vùng sóng thế nào và mua ở đâu.
Giá SDongleB-06-EU phụ thuộc số lượng đặt mua, tình trạng tồn kho và chính sách bán hàng tại từng thời điểm. Để nhận báo giá nhanh, khách hàng nên cung cấp model biến tần Huawei đang dùng và số lượng thiết bị cần kết nối giám sát.
Nhận báo giá nhanh
Gọi trực tiếp Việt Nam Solar để kiểm tra tồn kho, giá bán SDongleB-06-EU và thời gian giao hàng.
Gửi cấu hình qua email
Gửi model biến tần Huawei và số lượng thiết bị cần giám sát để đội kỹ thuật kiểm tra tương thích trước khi báo giá.
Tư vấn lắp đặt
Việt Nam Solar hỗ trợ chọn đúng thiết bị giám sát, kiểm tra vùng sóng 4G và kết nối FusionSolar sau lắp đặt.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar. Việt Nam Solar đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016.
Việt Nam Solar phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng, đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cấu hình hệ thống và bảo hành sau bán hàng.
Pháp lý: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT; Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550; nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703; chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

