Smart Charger-7KS-S0 – Bộ Sạc Ô Tô Xe Điện Huawei SCharger-7KS-S0 7kW

88 

Đã bán 80

Thông số kỹ thuật Smart Charger-7KS-S0

Huawei Smart Charger-7KS-S0 · Bộ sạc ô tô điện 7kW
7.4kW
Tối đa cấu hình
Điện áp
1 pha
230V ± 20%
Cấp bảo vệ
IP54
Trong nhà / ngoài trời
OCPP
Modbus TCP
⚙ Inputs and Outputs / Đầu vào và đầu ra
Model / Mã sản phẩm
SCharger-7KS-S0
Charge power configurable / Công suất sạc có thể cấu hình
1.4 kW đến 7.4 kW
Nominal voltage / Điện áp danh định
230 V ± 20% (1 pha)
Nominal current configurable / Dòng điện danh định có thể cấu hình
6-32 A (1 pha)
Nominal frequency / Tần số danh định
50 Hz / 60 Hz ± 1 Hz
Vehicle connection / Kết nối với xe
Ổ cắm Type 2
Cable cross-sectional area / Tiết diện cáp
Tối đa 10 mm²
Network types / Kiểu mạng điện
TN, TT, IT
⚙ User Interface & Communications / Giao diện và truyền thông
Protocol / Giao thức
Modbus TCP, OCPP 1.6
Communication / Truyền thông
Wi-Fi / Ethernet
Charger status information / Thông tin trạng thái sạc
Đèn WRGB LED và ứng dụng
Authentication / Xác thực
RFID ISO-14443-A, ứng dụng, Bluetooth
Remote control & monitoring / Điều khiển và giám sát từ xa
Ứng dụng
Working mode / Chế độ hoạt động
Sạc thường
Sạc theo lịch
Ưu tiên điện PV
Chuyến đi tiếp theo
⚙ Protection / Bảo vệ
Cable protection / Bảo vệ cáp
Khóa cáp điện tử qua ứng dụng
Residual current protection RCD / Bảo vệ dòng rò RCD
Type A 30 mA + DC 6 mA tích hợp
Fire class / Cấp chống cháy
UL94
Overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng
IEC 61851-1
Over-temperature protection / Bảo vệ quá nhiệt
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền
CAT II
⚙ General Specification / Thông số chung
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành
-35°C đến +45°C
Application environment / Môi trường ứng dụng
Ngoài trời / trong nhà
Storage temperature / Nhiệt độ lưu trữ
-40°C đến +70°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối
5%-95% RH
Altitude / Độ cao vận hành
≤ 2000 m, giảm công suất trong khoảng 2000-4000 m
Dimensions H x W x D / Kích thước cao x rộng x sâu
335 x 180 x 145 mm
Weight / Trọng lượng
3 kg
Installation mode / Kiểu lắp đặt
Gắn tường
IP rating / Cấp bảo vệ
IP54
Impact protection level / Cấp chống va đập
IK10
Standby self-consumption / Tự tiêu thụ ở chế độ chờ
< 6 W
⚙ Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Safety & health / An toàn và sức khỏe
EN IEC 61851-1 2019, EN 62311 2008, EN IEC 62311 2020, EN 50665 2017, EN 50364 2018
EMC / Tương thích điện từ
EN IEC 61851-21-2 2021, EN 301 489-1 V2.2.3 2019, EN 301 489-3 V2.1.1 2019, EN 301 489-17 V3.2.4 2020
Radio / Tiêu chuẩn vô tuyến
ETSI EN 300 328 V2.2.2, ETSI EN 300 330 V2.1.1
RoHS / Hạn chế chất nguy hại
EN IEC 63000:2018
⚙ Others / Khác
Accessories / Phụ kiện
RFID Card x 2


📋

Bảng thông số dùng cho cấu hình Smart Charger-7KS-S0.
Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được hỗ trợ chọn bộ sạc ô tô điện Huawei phù hợp.