LUNA2000-215-2S10 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Huawei 215kWh

88 

Đã bán 89
Thông số kỹ thuật
Huawei LUNA2000 · LUNA2000-215-2S10
Dung lượng định mức
215.0kWh
(Dung lượng hệ thống)
108kW
(PCS2000-108K-MB1)
55
(Chống bụi, chống nước)
Cell pin
(4 cụm pin)
Energy Storage System Parameters / Thông số hệ thống lưu trữ năng lượng
Model type / Mã sản phẩm LUNA2000-215-2S10
Rated capacity / Dung lượng định mức 215.0 kWh
Maximum cycle rate / Tốc độ chu kỳ tối đa 0.5 CP
Maximum cycle efficiency / Hiệu suất chu kỳ tối đa 91.3%
Depth of charge and discharge / Độ sâu sạc và xả 0~100%
Dimensions (W x D x H) / Kích thước (R x S x C) 1150 mm × 1800 mm × 2100 mm
Weight / Trọng lượng ≤ 2.8 T
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30°C ~ 55°C (>50°C giảm công suất)
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -35°C ~ 60°C
Operating humidity range / Dải độ ẩm vận hành 0 ~ 100% (không ngưng tụ)
Maximum operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m
System temperature control mode / Chế độ kiểm soát nhiệt độ hệ thống Làm mát Hybrid
Balance mode / Chế độ cân bằng Cân bằng chủ động
SOC calibration mode / Chế độ hiệu chuẩn SOC Tự động
Fire suppression mode / Chế độ chữa cháy Xả khí định hướng, cửa xả áp phía trên, bình chữa cháy Aerosol
Auxiliary power supply / Nguồn phụ trợ 176~264 Vac, một pha, ≤5 kW
Power consumption standby / Công suất tiêu thụ chờ ≤150 W
Communication port / Cổng truyền thông Ethernet / Cáp quang
Communication protocol / Giao thức truyền thông Modbus TCP
Protection degree / Cấp bảo vệ IP55
EMC protection rating / Cấp bảo vệ EMC Class B
Noise (rated operating condition) / Độ ồn ở điều kiện vận hành định mức 65 dB(A)
Lightning protection / Chống sét Type II (cổng AC)
Protection mode / Chế độ bảo vệ Chống tách đảo, phát hiện dòng điện dư, phát hiện điện trở cách điện, bảo vệ quá dòng AC và bảo vệ kết nối cáp AC
Environment / Môi trường RoHS6
Certification standards / Tiêu chuẩn chứng nhận UL9540A; UN38.3; IEC 62477-1; IEC 62040-1; IEC 61000-6-1/2/3/4; IEC61727
Battery Parameters (DC) / Thông số pin lưu trữ DC
Cell material / Vật liệu cell pin LFP
Rated battery capacity / Dung lượng pin định mức 280 Ah
System battery configuration / Cấu hình pin hệ thống 240S1P
Number of battery packs / Số lượng cụm pin 4
Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động 648~864 V
Rated DC current / Dòng DC định mức 140 A
PCS Parameters (AC) / Thông số PCS AC
PCS model type / Mã PCS PCS2000-108K-MB1
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 108 kW
Rated AC current / Dòng AC định mức 164.1 A
AC voltage & frequency / Điện áp và tần số AC 380 / 400 / 415 V (3P4W), 50 / 60 Hz
Adjustable power factor range / Dải hệ số công suất điều chỉnh -1 … +1
AC current harmonics THDi (rated operating condition) / Độ méo hài dòng AC THDi ở điều kiện định mức ≤1.5%
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO