SigenMicro 1000 – Micro Inverter Sigenergy 1000W – Bảo Hành 15 Năm

88 

Thông số kỹ thuật SigenMicro 1000 – Micro Inverter Sigenergy 1000W

SigenMicro 1000 · Micro Inverter Sigenergy 1000W · 2 ngõ vào PV
1000W
Ngõ ra một pha
Số tấm PV
2
Kết nối 2 mô-đun
Cấp bảo vệ
IP67
Dùng ngoài trời
15năm
Theo tiêu chuẩn
⚙ DC Input / Đầu vào DC
Model / Mã sản phẩm SigenMicro 1000
Commonly used module power / Công suất mô-đun thường dùng 400 đến 670+ W × 2
Start-up voltage / Điện áp khởi động 20 V
Min. / Max. PV input voltage / Điện áp đầu vào PV tối thiểu / tối đa 16 đến 60 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 16 đến 60 V
Number of modules connected / Số mô-đun kết nối 2 mô-đun
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 16 A × 2
Max. input short-circuit current / Dòng ngắn mạch đầu vào tối đa 20 A × 2
AC Output / Đầu ra AC
Grid type / Kiểu lưới Một pha
Nominal output power / Công suất đầu ra danh định 1000 W
Nominal output current / Dòng đầu ra danh định 4.55 A tại 220 V
4.35 A tại 230 V
4.17 A tại 240 V
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 220 / 230 / 240 V
Nominal output voltage range / Dải điện áp đầu ra danh định 184 đến 275 V
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Grid frequency range / Dải tần số lưới 45 đến 55 Hz / 57 đến 63 Hz
Total current harmonic distortion THDi / Tổng méo hài dòng điện Dưới 3% ở công suất danh định
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm đến 0.8 trễ
⚙ Branch Connection and Efficiency / Kết nối nhánh và hiệu suất
Max. units per branch, 2.5 mm², 20A / Số thiết bị tối đa trên mỗi nhánh, dây 2.5 mm², 20A 3 thiết bị tại 220 / 230 / 240 V
Max. units per branch, 4.0 mm², 30A / Số thiết bị tối đa trên mỗi nhánh, dây 4.0 mm², 30A 5 thiết bị tại 220 / 230 / 240 V
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.5%
⚙ Monitoring and Protection / Giám sát và bảo vệ
Grid monitoring / Giám sát lưới điện Có hỗ trợ
Ground fault detection / Phát hiện lỗi chạm đất Có hỗ trợ
PV module-level monitoring / Giám sát cấp mô-đun PV Có hỗ trợ
Rapid shutdown / Ngắt nhanh Có hỗ trợ
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Có hỗ trợ
⚙ General Data / Dữ liệu chung
Dimensions, W / H / D / Kích thước, rộng / cao / sâu 232 / 186 / 35 mm, chưa bao gồm giá đỡ
Weight / Trọng lượng 2.8 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 đến 85°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -40 đến 65°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% đến 100%
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Cooling / Làm mát Đối lưu tự nhiên
Topology / Cấu trúc chuyển đổi Biến áp tần số cao, cách ly điện
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ xâm nhập IP67
Display / Hiển thị Đèn LED
Communication / Giao tiếp WLAN
AC connection type / Kiểu kết nối AC Đầu nối cắm nhanh
Installation method / Phương pháp lắp đặt Gắn bằng giá đỡ
⚙ Standard Compliance / Tiêu chuẩn đáp ứng
Standard / Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1, IEC/EN 62109-2, IEC/EN 61000-6-1, IEC/EN 61000-6-2
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO