S6-EO1P4K-48 – Inverter Độc Lập Solis 4KW 1 Pha ( Áp Thấp)

88 

Đã bán 802

Thông số kỹ thuật S6-EO1P4K-48

S6-EO1P4K-48
Công suất đầu ra
4kW
(1 pha)
Loại
Độc lập
(không có cổng lắp hòa lưới)
IP21
(chống bụi và chống nước ở mức hạn chế)
2năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EO1P4K-48
Brand / Thương hiệu Solis
Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp Single Phase | Low Voltage
Bộ sạc năng lượng mặt trời / Solar Charger
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 5.5 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 360 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 90 – 430 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 40 A
Max. solar charge current / Dòng sạc solar tối đa 100 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 1 / 2
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion / Lead-acid
Rated battery voltage / Điện áp pin định mức 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 5 kW / 5 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 100 A
Communication / Giao tiếp CAN
Đầu ra inverter / Inverter Output
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 4 kVA / 4 kW
Operation phase / Pha hoạt động L/N/PE
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 230 V ± 1%
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz ± 0.1%
Surge capacity / Khả năng chịu quá tải tức thời 8 kVA
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 20 A
Output voltage waveform / Dạng sóng điện áp đầu ra Pure sine wave
Transfer time / Thời gian chuyển mạch 10 ms typical, 20 ms Max
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp < 3%
Peak efficiency (PV-AC) / Hiệu suất đỉnh PV-AC 96.6%
Bộ sạc AC / AC Charger
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 6 kW
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức L/N/PE, AC 230 V
Selectable voltage range / Dải điện áp lựa chọn 90 – 280 V
AC frequency range / Dải tần số AC 50 Hz / 60 Hz
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 26 A
Max. AC charge current / Dòng sạc AC tối đa 60 A
Bảo vệ / Protection
Output over voltage protection / Bảo vệ quá áp đầu ra Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 340 × 480 × 170 mm
Weight / Trọng lượng 13.8 kg
Topology / Cấu trúc High frequency non-isolation
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 5% – 95% (Non-condensing)
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -10 ~ +60°C
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -25 ~ +60°C
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP21
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 2000 m
Parallel capability / Khả năng chạy song song 6 units
Safety standard / Tiêu chuẩn an toàn IEC 62109, IEC 61000, 55011
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC Terminal connectors
AC connection / Kết nối AC Terminal connectors
Display / Hiển thị LCD
Communication / Giao tiếp CAN, BMS, Dry-contact, Bluetooth, Optional: Wi-Fi
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO