Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro: Lưu Trữ Điện Tích Hợp Inverter và AI Thông Minh
Anker SOLIX Solarbank 3Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro do Việt Nam Solar phân phối là giải pháp lưu trữ điện mặt trời gia đình toàn diện. Thiết bị tích hợp pin LiFePO4, inverter, 4 cổng PV, cổng hòa lưới, cổng dự phòng, kết nối Wi-Fi, Bluetooth năng lượng thấp và quản lý qua ứng dụng Anker.[1][3][5]
Thiết bị có dung lượng pin định mức 2.688Wh, công suất đầu vào PV tối đa 3.600W, công suất đầu ra AC tối đa 1.200W, công suất bypass tối đa 2.000W, cấp bảo vệ IP65 và bảo hành 10 năm. Ở chế độ Plug-and-Play, người dùng có thể ghép nối trực tiếp tối đa 3 Solarbank 3 để đạt tổng công suất đầu ra 3.600W cho các tải gia dụng tiêu chuẩn.[1][2][5]
Một Solarbank 3 hỗ trợ tối đa 5 pin mở rộng Anker SOLIX BP2700, nâng tổng năng lượng lưu trữ lên 16.128Wh. Khi dùng 3 bộ đầy đủ, tổng năng lượng đạt 48.384Wh. Khi kết hợp Power Dock, hệ thống hỗ trợ tối đa 4 Solarbank song song, tổng đầu ra tối đa 4.800W, quản lý điện 3 pha và sạc xe điện EV 1 pha hoặc 3 pha.[3][5]
Danh mục bài viết
1. Tính năng nổi bật của Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Tính năng
Lưu trữ điện tích hợp inverter
Thiết bị tích hợp pin LiFePO4, đầu vào PV, cổng AC hòa lưới, cổng AC độc lập và bộ điều khiển. Cách thiết kế này giúp giảm số thiết bị rời trong hệ nhỏ. Bạn vẫn cần lắp đúng tiếp địa, đúng cổng PV và đúng giới hạn công suất.[1][3]
Đầu vào PV tối đa 3.600W
Solarbank có 4 cổng PV. Mỗi cổng nhận tối đa 900W. Điện áp đầu vào PV tối đa là 60VDC. Dòng đầu vào PV tối đa là 32ADC mỗi cổng. Không mắc nối tiếp nhiều mô-đun PV vì điện áp vượt 60V sẽ gây hư hỏng thiết bị.[1][3]
Pin LiFePO4 2.688Wh
Pin bên trong có năng lượng định mức 2.688Wh và dung lượng 105Ah. Công suất định mức cho một thiết bị là 1.800W. Công suất đầu ra AC tối đa là 1.200W. Công suất bypass tối đa là 2.000W.[1]
Mở rộng tối đa 5 pin BP2700
Một Solarbank hỗ trợ tối đa 5 pin mở rộng Anker SOLIX BP2700. Tổng năng lượng tăng theo từng mức: 5.376Wh, 8.064Wh, 10.752Wh, 13.440Wh và 16.128Wh. Công suất xả định mức vẫn là 1.200W.[3]
Quản lý bằng ứng dụng Anker
Ứng dụng Anker theo dõi hệ thống, cấu hình Wi-Fi, thêm thiết bị, nâng cấp firmware và chọn chế độ nguồn. Các chế độ gồm thông minh, tự tiêu thụ, tùy chỉnh, ổ cắm thông minh, lập lịch và nguồn điện dự phòng thủ công.[3]
Plug-and-Play và Power Dock
Plug-and-Play hỗ trợ tối đa 3 Solarbank 3 E2700 Pro, tổng đầu ra tối đa 3.600W. Power Dock hỗ trợ tối đa 4 Solarbank song song, tổng đầu ra tối đa 4.800W, hỗ trợ đầu ra 3 pha và sạc xe điện. Quá trình thi công Power Dock cần thực hiện đúng yêu cầu kỹ thuật chuyên ngành.[5]
2. Thông số kỹ thuật Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Thông số
Thông tin model
| Brand / Thương hiệu | Anker SOLIX |
| Product name / Tên sản phẩm | Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro |
| Standard model group / Nhóm model tiêu chuẩn | A17C53Z1, A17C53Z1-1, A17C53Z1-2, A17C53Z1-3, A17C53Z1-4, A17C53Z1-5 |
| Model group with -20 suffix / Nhóm model có hậu tố -20 | A17C53Z1-20, A17C53Z1-20-1, A17C53Z1-20-2, A17C53Z1-20-3, A17C53Z1-20-4, A17C53Z1-20-5 |
| Compatible expansion battery / Pin mở rộng tương thích | Anker SOLIX BP2700, model A17C53Z1-85 |
Đầu vào PV
| Max PV Input Voltage / Điện áp đầu vào PV tối đa | 60VDC |
| Max PV Input Current / Dòng điện đầu vào PV tối đa | 32ADC × 4 |
| Max Isc PV / Dòng ngắn mạch PV tối đa | 40ADC × 4 |
| Max PV Input Power Total / Tổng công suất đầu vào PV tối đa | 3.600W |
| Max PV Power Per Port / Công suất tối đa mỗi cổng PV | 900W × 4 |
| Operation Voltage Range / Dải điện áp hoạt động | 16 đến 60VDC |
| Number of PV Ports / Số lượng cổng PV | 4 |
Dữ liệu pin Solarbank
| Battery Type / Loại pin | Pin Li-ion có thể sạc lại LiFePO4 |
| Nominal Voltage / Điện áp danh định của pin | 25,6VDC |
| Max Charging Current / Dòng sạc tối đa | 70ADC |
| Max Discharging Current / Dòng xả tối đa | 75ADC |
| Rated Power Single Device / Công suất định mức cho một thiết bị | 1.800W |
| Rated Capacity Wh / Năng lượng định mức | 2.688Wh |
| Rated Capacity Ah / Dung lượng định mức | 105Ah |
Mã IEC của nhóm model tiêu chuẩn
| A17C53Z1 | IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90 |
| A17C53Z1-1 | IFpP/52/161/120[[8S]2P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-2 | IFpP/52/161/120[[8S]3P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-3 | IFpP/52/161/120[[8S]4P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-4 | IFpP/52/161/120[[8S]5P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-5 | IFpP/52/161/120[[8S]6P]/M/20+50/90 |
Mã IEC của nhóm model có hậu tố -20
| A17C53Z1-20 | IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90 |
| A17C53Z1-20-1 | IFpP/52/161/120[[8S]2P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-20-2 | IFpP/52/161/120[[8S]3P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-20-3 | IFpP/52/161/120[[8S]4P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-20-4 | IFpP/52/161/120[[8S]5P]/M/20+50/90 |
| A17C53Z1-20-5 | IFpP/52/161/120[[8S]6P]/M/20+50/90 |
Đầu vào AC qua cổng hòa lưới
| Max Input Power / Công suất đầu vào AC tối đa | 2.000W |
| Max Input Current / Dòng điện đầu vào AC tối đa | 10AAC |
| Max Charging Power / Công suất sạc AC tối đa | 1.200W |
| Max Charging Current / Dòng điện sạc AC tối đa | 5,3AAC |
| Nominal Input Voltage / Điện áp đầu vào danh nghĩa AC | L + N + PE, 220VAC / 230VAC, 50Hz |
Đầu ra AC qua cổng hòa lưới, nhóm model tiêu chuẩn
| Rated AC Output Power / Công suất đầu ra AC định mức | 800W |
| Rated AC Output Current / Dòng điện đầu ra AC định mức | 3,5AAC, hoặc 3,64AAC khi dùng 220V |
| Max AC Output Power / Công suất đầu ra AC tối đa | 1.200W |
| Max AC Output Current / Dòng điện đầu ra AC tối đa | 5,3AAC, hoặc 5,46AAC khi dùng 220V |
| Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh nghĩa AC | L + N + PE, 220VAC / 230VAC, 50Hz |
| Power Factor Range / Dải hệ số công suất | 0,8 trễ pha đến 0,8 sớm pha |
Đầu ra AC qua cổng hòa lưới, nhóm model có hậu tố -20
| AC Output Power / Công suất đầu ra AC | 1.200W |
| Max AC Apparent Power / Công suất biểu kiến AC tối đa | 1.200VA |
| Max AC Output Current / Dòng điện đầu ra AC tối đa | 5,3AAC |
| Rated AC Output Power / Công suất đầu ra AC định mức | 800W |
| Rated AC Apparent Power / Công suất biểu kiến AC định mức | 800VA |
| Rated AC Output Current / Dòng điện đầu ra AC định mức | 3,5AAC |
| Nominal AC Output Voltage / Điện áp đầu ra danh nghĩa AC | L + N + PE, 220VAC / 230VAC, 50Hz |
| Power Factor Range / Dải hệ số công suất | 0,8 trễ pha đến 0,8 sớm pha |
Đầu ra AC qua cổng độc lập
| Max AC Output / Công suất đầu ra AC tối đa | 1.200W |
| Max AC Output Current / Dòng điện đầu ra AC tối đa | 5,3AAC |
| Max Bypass AC Output / Công suất đầu ra bypass AC tối đa | 2.000W |
| Max Bypass AC Output Current / Dòng điện đầu ra bypass AC tối đa | 10AAC |
| AC Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh nghĩa AC | L + N + PE, 220VAC / 230VAC, 50Hz |
Thông số chung của Solarbank
| Protective Class / Cấp bảo vệ điện | Cấp I |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP65 |
| Inverter Topology / Cấu trúc inverter | Cách ly |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
| Max Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4.000m |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm |
| Dimensions / Kích thước | 460 × 254 × 279mm |
| Net Weight / Trọng lượng tịnh | 29,2kg |
Tính năng bảo vệ
| Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp | Có |
| Undervoltage Protection / Bảo vệ thấp áp | Có |
| Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng | Có |
| Short-Circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Overheating Protection / Bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Overcharge Protection / Bảo vệ sạc quá mức | Có |
| Overdischarge Protection / Bảo vệ xả quá mức | Có |
| Islanding Detection / Phát hiện tách đảo | Có |
| Insulation Impedance Detection / Phát hiện trở kháng cách điện | Có |
| Surge Protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Có |
Thông số pin mở rộng Anker SOLIX BP2700
| Expansion Battery Model / Model pin mở rộng | A17C53Z1-85 |
| Battery Type / Loại pin | Pin Li-ion có thể sạc lại LiFePO4 |
| Nominal Voltage / Điện áp danh định | 25,6VDC |
| Max Charging Current / Dòng sạc tối đa | 70ADC |
| Max Discharging Current / Dòng xả tối đa | 75ADC |
| Rated Power Single Device / Công suất định mức cho một thiết bị | 1.800W |
| Rated Capacity Wh / Năng lượng định mức | 2.688Wh |
| Rated Capacity Ah / Dung lượng định mức | 105Ah |
| IEC Code / Mã IEC | IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90 |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ chống bụi và nước | IP65 |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 55°C |
| Max Altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4.000m |
| Warranty / Bảo hành | 10 năm |
| Dimensions / Kích thước | 460 × 233 × 217,5mm |
| Net Weight / Trọng lượng tịnh | 24kg |
Ghi chú kỹ thuật trên bao bì
| Grid-tied terminal / Tên cổng hòa lưới trên bao bì | Cổng hòa lưới |
| 1.200W label / Chỉ số 1.200W trên bao bì | Công suất đầu ra AC của Solarbank |
| 2.688Wh label / Chỉ số 2.688Wh trên bao bì | Năng lượng pin định mức của Solarbank |
3. Biểu tượng cảnh báo và yêu cầu an toàn Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro An toàn
Biểu tượng điện áp cao
Biểu tượng này báo hiệu sự hiện diện của điện áp cao nguy hiểm. Người thao tác có nguy cơ bị điện giật nếu chạm vào phần điện hoặc tháo rời sai quy trình.[3]
Biểu tượng 15 phút
Sau khi tắt hoặc ngắt kết nối, hệ thống cần 15 phút để xả hết điện năng. Nhân viên bảo trì không chạm vào hoặc tháo rời bộ phận nào trong ít nhất 15 phút.[3]
Biểu tượng đọc hướng dẫn
Biểu tượng này yêu cầu người dùng đọc hướng dẫn vận hành trước khi thao tác. Bạn cần đọc phần vị trí lắp, xếp chồng, đấu nối PV, đấu nối AC và nối đất.[3]
| Nhóm an toàn | Nội dung cần làm |
|---|---|
| Trước khi lắp đặt | Tắt Solarbank. Kiểm tra bao bì. Kiểm tra model. Kiểm tra phụ kiện. Không mở hộp nếu phát hiện hư hỏng hoặc sai model. Hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của Anker càng sớm càng tốt. |
| Khi đấu dây | Đảm bảo Solarbank đã tắt. Không dùng hoặc bật Solarbank sau khi thiết bị tiếp xúc với nước. |
| Khi nối đất | Kết nối Solarbank với điểm nối đất bên ngoài. Không bỏ qua bước nối đất vì có nguy cơ điện giật. |
| Khi thêm pin mở rộng | Tắt hệ thống trước khi lắp thêm pin. Lắp pin khi hệ thống đang bật nguồn sẽ không được bảo hành. |
4. Mở hộp, phụ kiện và tổng quan Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Mở hộp
Kiểm tra trước khi lắp đặt
Kiểm tra bao bì bên ngoài
Trước khi mở hộp, kiểm tra lỗ thủng, vết nứt và hư hỏng. Kiểm tra số model. Nếu bao bì hư hoặc model sai, không mở hộp. Liên hệ dịch vụ khách hàng Anker.[3]
Xác nhận các bộ phận
Sau khi mở hộp, kiểm tra phụ kiện có đủ, còn nguyên vẹn và không hư hỏng nhìn thấy được. Nếu thiếu hoặc hư, liên hệ dịch vụ khách hàng Anker.[3]
Model trong hộp Solarbank
Nhóm model trong hộp gồm A17C53Z1 và A17C53Z1-20. Hộp gồm Solarbank 3 E2700 Pro, dây AC phích Schuko 3m, cờ lê tháo đầu nối PV và tài liệu.[3]
Phụ kiện tùy chọn
| Phụ kiện | Model | Thành phần |
|---|---|---|
| Pin mở rộng Anker SOLIX BP2700 | A17C53Z1-85 | Pin BP2700, phụ kiện gắn tường chữ L, giá đỡ cố định, vít giãn nở M5 × 60mm, ốc vít M5 × 10mm, tài liệu, bộ lắp ghép khớp nối, bộ gắn tường. |
| Anker SOLIX Smart Meter | A17X7 | Công tơ thông minh Anker SOLIX Smart Meter và máy biến dòng L1, L2, L3. |
| Anker SOLIX Smart Plug | A17X8 | Ổ cắm thông minh Anker SOLIX Smart Plug, ăng-ten mở rộng và hướng dẫn an toàn quan trọng. |
Tổng quan sản phẩm
| Số thứ tự | Vị trí trên thiết bị |
|---|---|
| 1 | Nút nguồn. |
| 2 | Nút IoT. |
| 3 | Đèn LED trạng thái nguồn. |
| 4 | Đèn LED trạng thái IoT. |
| 5 | Đèn LED trạng thái hoạt động. |
| 6 | Cổng kết nối PV cho đầu vào PV 1. |
| 7 | Cổng kết nối PV cho đầu vào PV 2. |
| 8 | Cổng kết nối PV cho đầu vào PV 3. |
| 9 | Cổng kết nối PV cho đầu vào PV 4. |
| 10 | Lỗ vít nối đất. |
| 11 | Cổng hòa lưới. |
| 12 | Cổng dự phòng. |
Nút điều khiển và đèn LED
| Thao tác | Chức năng |
|---|---|
| Nhấn giữ nút nguồn 3 giây | Bật hoặc tắt Solarbank. |
| Nhấn nút nguồn một lần khi Solarbank đang bật | Kiểm tra mức pin hiện tại. |
| Nhấn nút IoT một lần | Bật kết nối Internet. |
| Nhấn giữ nút IoT 3 giây | Ngắt kết nối Internet. |
| Nhấn nút IoT 7 giây | Đặt lại Bluetooth và Wi-Fi. |
| Nhấn giữ đồng thời 9 giây | Đặt lại Solarbank. |
| Đèn | Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đèn nguồn | Màu xanh trơn | Đã bật nguồn. |
| Đèn nguồn | Tắt | Đã tắt nguồn. |
| Đèn IoT | Chớp sáng đỏ | Trục trặc hoặc cảnh báo. |
| Đèn IoT | Chớp sáng xanh | Đã kết nối hoặc đang đặt lại Internet. |
| Đèn IoT | Tắt | Kết nối Internet bị vô hiệu hóa. |
| Thanh đèn | Đèn trung tâm sáng dần ra hai bên | Thiết bị đang bật nguồn. |
| Thanh đèn | Đèn hai bên mờ dần về trung tâm | Thiết bị đang tắt nguồn. |
| Thanh đèn | Đèn sáng dần ra hai bên và lặp lại | Thiết bị đang sạc. |
| Thanh đèn | Thanh đèn thay đổi theo mức pin | Hiển thị mức pin. |
| Thanh đèn | Đèn chạy từ trái sang phải | Đang nâng cấp firmware. |
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Tài liệu
Tài liệu PDF sản phẩm3 tài liệu
Tài liệu web và tra cứu6 tài liệu
6. Lắp đặt và đấu nối điện Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Lắp đặt
Trước khi lắp đặt
Yêu cầu môi trường
- Không đặt mô-đun gần ánh nắng trực tiếp kéo dài, lửa hoặc vật liệu dễ cháy nổ.
- Bảo vệ khu vực khỏi nguy cơ ngập nước.
- Độ cao hoạt động tối đa là 4.000m.
Yêu cầu xếp chồng
- Chừa đủ không gian để tản nhiệt.
- Chừa đủ khoảng cách an toàn.
- Đặt bộ tản nhiệt của pin mở rộng hướng vào tường.
- Giữ khoảng cách 18 đến 47mm so với tường.
Dụng cụ cần chuẩn bị
- Bút.
- Tua vít Phillips PH1 và PH2.
- Búa.
- Máy khoan điện.
- Mũi khoan 8mm.
Cấu hình xếp chồng và năng lượng
| Số pin mở rộng | Model | Năng lượng | Công suất sạc định mức | Công suất xả định mức |
|---|---|---|---|---|
| 0 | A17C53Z1, A17C53Z1-20 | 2.688Wh | 1.800W | 1.200W |
| 1 | A17C53Z1-1, A17C53Z1-20-1 | 5.376Wh | 3.600W | 1.200W |
| 2 | A17C53Z1-2, A17C53Z1-20-2 | 8.064Wh | 3.600W | 1.200W |
| 3 | A17C53Z1-3, A17C53Z1-20-3 | 10.752Wh | 3.600W | 1.200W |
| 4 | A17C53Z1-4, A17C53Z1-20-4 | 13.440Wh | 3.600W | 1.200W |
| 5 | A17C53Z1-5, A17C53Z1-20-5 | 16.128Wh | 3.600W | 1.200W |
Kích thước thiết bị
Các bước lắp đặt cơ khí
Bước 1. Đặt pin mở rộng phía dưới
Đảm bảo bộ tản nhiệt ở mặt sau của pin mở rộng hướng vào tường. Vị trí đặt thiết bị trong vùng phủ sóng Wi-Fi để Solarbank có thể kết nối với mạng. Giữ khoảng cách từ 18 đến 47mm so với tường.
Bước 2. Tháo các nút cao su
Tháo các ốc vít nếu có và gỡ bỏ các nút cao su.
Bước 3. Xếp chồng với Solarbank ở trên cùng
Xếp chồng các pin mở rộng theo thứ tự với Solarbank ở trên cùng bằng cách cắm hai cổng tương ứng vào nhau.
Bước 4. Lắp đặt bộ giá treo tường
Lắp các phụ kiện giá gắn tường chữ L vào cả hai bên của pin mở rộng đầu tiên dưới Solarbank. Không cần thêm phụ kiện cho các pin mở rộng khác. Lắp phụ kiện giá đỡ vào một bên bằng cách siết chặt một phần vít ngắn. Đánh dấu vị trí lỗ khoan mồi. Xoay phụ kiện xuống. Khoan lỗ đã được đánh dấu. Đóng tắc kê. Xoay phụ kiện trở lại lên trên. Vặn chặt con vít dài. Siết chặt vít ngắn.
Bước 5. Lắp đặt bộ khóa liên động
Lắp giá đỡ cố định vào cả hai bên của mỗi pin mở rộng. Khớp giá đỡ cố định vào vị trí. Siết chặt ốc vít.
Kiểm tra sau khi xếp chồng
Kiểm tra chân đế, khớp nối, giá cố định, khoảng cách tường, vị trí Wi-Fi và trạng thái thiết bị trước khi đấu nối điện.
Kết nối điện
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Biện pháp phòng ngừa | Đảm bảo Solarbank đã tắt khi đấu dây. Không dùng hoặc bật Solarbank sau khi thiết bị đã tiếp xúc với nước. |
| Kết nối tiếp địa | Dây tiếp địa GND 1mm², màu vàng/xanh lá. Đầu cos tròn phù hợp cáp 1mm² và vít M5. Ống co nhiệt cỡ 8mm, dài 25mm. Máy thổi hơi nóng. Tua vít Phillips PH2. |
| Các bước kết nối tiếp địa | Tuốt lớp cách điện của cáp GND. Lồng ống co nhiệt và đầu cos tròn vào cáp GND. Bấm đầu cos tròn vào cáp GND bằng kìm bấm cos. Bọc khu vực bấm đầu cos dây điện bằng ống co nhiệt với máy thổi hơi nóng. Nới lỏng vít đã lắp sẵn và dùng nó để cố định cáp GND. |
| Kết nối với lưới điện | Kết nối Solarbank với ổ cắm điện gia đình bằng cáp AC kèm phích cắm Schuko 3m. |
| Kết nối với thiết bị của bạn | Nếu cần, hãy cấp nguồn trực tiếp cho thiết bị bằng cổng dự phòng. |
Kết nối với các mô-đun PV
Kiểu nối mô-đun PV và yêu cầu cáp
| Cách kết nối | Nội dung |
|---|---|
| Kết nối trực tiếp | Tối đa 4 mô-đun PV. Kết nối từng mô-đun vào cùng một bộ cổng đầu vào PV. Dùng cáp kéo dài tấm pin mặt trời Anker SOLIX nếu cần. |
| Kết nối song song | Tối đa 8 mô-đun PV. Mỗi hai mô-đun PV kết nối vào cùng một bộ cổng đầu vào PV. Dùng cáp chia nhánh năng lượng mặt trời Anker SOLIX bán riêng. |
| Dây dẫn dòng điện đến 25A | Dùng dây 4mm². |
| Dây dẫn dòng điện 25A đến 35A | Dùng dây 6mm². |
| Tháo đầu nối PV | Dùng cờ lê đi kèm. |
Phụ kiện tùy chọn
Lắp công tơ thông minh
Solarbank dùng được với Anker SOLIX Smart Meter. Xem tài liệu hướng dẫn riêng của công tơ thông minh, model A17X7.[3]
Lắp ổ cắm thông minh
Solarbank dùng được với Anker SOLIX Smart Plug. Xem tài liệu hướng dẫn riêng của ổ cắm thông minh, model A17X8.[3]
Kích thước thiết bị
Solarbank có kích thước 460 × 254 × 279mm. Pin mở rộng BP2700 có kích thước 460 × 233 × 217,5mm.[3]
7. Ứng dụng Anker, thiết lập thiết bị và chế độ nguồn App
Bật, tắt nguồn
Lần sử dụng đầu tiên yêu cầu kết nối với cả mô-đun PV và ổ cắm gia đình. Có đầu vào năng lượng mặt trời hoặc AC thì Solarbank tự động bật. Để tắt thiết bị, hãy ngắt kết nối khỏi cả các tấm pin mặt trời và ổ cắm điện trong nhà, sau đó nhấn giữ nút nguồn trong 3 giây. Khi không có đầu vào năng lượng mặt trời và AC, nhấn giữ nút nguồn trong 3 giây để bật hoặc tắt Solarbank.[3]
Xác nhận trạng thái mạng
Solarbank tự động vào chế độ kết nối mạng khi được bật nguồn. Hãy xác nhận rằng nút IoT đang nhấp nháy màu xanh lam. Nếu kết nối mạng ban đầu không hoàn thành trong vòng 30 phút và không có nguồn vào từ năng lượng mặt trời hoặc AC, Solarbank sẽ tự động tắt.[3]
Sử dụng ứng dụng Anker
Ứng dụng Anker cho phép bạn theo dõi và quản lý hệ thống Solarbank. Hình ảnh giao diện trong tài liệu chỉ mang tính minh họa. Giao diện thực tế có thể khác tùy phiên bản phần mềm.[3]
Tải xuống ứng dụng Anker
Tải ứng dụng Anker từ App Store cho thiết bị iOS hoặc Google Play cho thiết bị Android, hoặc bằng cách quét mã QR trong tài liệu hướng dẫn.[3]
Đăng ký, kết nối và nâng cấp firmware
| Mục | Nội dung cần làm |
|---|---|
| Đăng ký hoặc đăng nhập | Đăng nhập hoặc tạo tài khoản. Quốc gia hoặc khu vực phải trùng nơi sinh sống. Chọn sai khu vực làm kết nối thiết bị thất bại.[3] |
| Kết nối Wi-Fi | Thêm Solarbank và kết nối với mạng Wi-Fi. Nếu lỗi kết nối, kiểm tra bộ định tuyến, đưa bộ định tuyến gần Solarbank hơn và kiểm tra mật khẩu Wi-Fi. Xác nhận rằng bộ định tuyến Wi-Fi hoạt động bình thường. Di chuyển bộ định tuyến đến gần Solarbank hơn. Kiểm tra xem mật khẩu Wi-Fi có chính xác hay không.[3] |
| Thêm thiết bị gia đình | Nếu thiết bị đã liên kết với tài khoản, chọn trong danh sách. Nếu chưa, nhấn thêm thiết bị để liên kết và hoàn tất kết nối mạng.[3] |
| Nâng cấp firmware | Nâng cấp thường xuyên để giữ hiệu suất ổn. Trước khi nâng cấp, đảm bảo các thiết bị đã bật và kết nối Wi-Fi ổn định. Quá trình nâng cấp mất vài phút. Nếu quá trình nâng cấp thất bại, hãy kiểm tra xem các thiết bị đã được bật và kết nối với Wi-Fi chưa.[3] |
Các chế độ nguồn
1. Chế độ thông minh
Solarbank dự báo sản lượng điện, mức tiêu thụ và giá điện để tạo lịch cấp nguồn. Chế độ này yêu cầu công tơ thông minh và điện thoại hỗ trợ Google Maps. Lần đầu kích hoạt cần tối đa 24 giờ tự học.[3]
2. Cách thiết lập chế độ thông minh
- Chọn chế độ thông minh.
- Thêm công tơ thông minh.
- Cấp quyền truy cập dữ liệu.
- Cấp quyền truy cập vị trí.
- Thiết lập gói giá điện.
- Thêm ổ cắm điện nếu cần.
- Chờ hệ thống tự học tối đa 24 giờ.
3. Chế độ tự tiêu thụ
Chế độ này ưu tiên dùng điện mặt trời và giảm phụ thuộc vào lưới. Công tơ thông minh giám sát nhu cầu điện. Solarbank tự điều chỉnh công suất đầu ra hoặc lưu trữ. Nếu công tơ ngoại tuyến, hệ thống chuyển sang chế độ tùy chỉnh.[3]
4. Chế độ tùy chỉnh
Bạn đặt lịch tiêu thụ và lưu trữ điện mặt trời 24/7. Hệ thống cấp điện cho phụ tải theo lịch đã đặt.[3]
- Chọn chế độ tùy chỉnh.
- Chạm cài đặt.
- Chạm dấu + để thêm gói năng lượng.
- Thiết lập lịch xả điện.
- Chọn lặp lại nếu cần.
- Lưu và áp dụng.
Chế độ ổ cắm thông minh
Ổ cắm thông minh dùng thêm năng lượng xanh mà không làm thay đổi chiến lược xả hiện có. Khi ổ cắm thông minh cần điện, hệ thống ưu tiên cấp điện cho ổ cắm, sau đó mới cấp cho phụ tải theo lịch. Chế độ này yêu cầu ít nhất một ổ cắm thông minh và hỗ trợ tối đa 5 ổ cắm.[3]
Nguồn điện dự phòng thủ công
Khi kích hoạt, Solarbank ưu tiên sạc pin khi có cảnh báo bão hoặc nguy cơ gián đoạn điện. Bạn đặt thời gian bắt đầu và kết thúc cho thay đổi này.[3]
Chế độ lập lịch
| Chế độ nhỏ | Cách hoạt động |
|---|---|
| Giờ thấp điểm | Điện mặt trời ưu tiên cấp cho phụ tải. Điện dư sạc bộ lưu trữ. Nếu điện mặt trời không đủ, bộ lưu trữ cấp cho phụ tải đến khi dung lượng còn khoảng 80%.[3] |
| Siêu giờ thấp điểm | Điện mặt trời ưu tiên sạc bộ lưu trữ. Nếu sản lượng không đủ, mua điện từ lưới. Khi pin đầy, phụ tải dùng điện mặt trời và điện lưới. Pin không xả trong thời gian này.[3] |
| Giờ cao điểm hoặc giờ bình thường | Điện mặt trời ưu tiên cấp cho phụ tải. Điện dư sạc pin. Nếu điện mặt trời không đủ, pin xả và hệ thống mua thêm điện từ lưới.[3] |
| Khung giờ | Hệ thống tự lên lịch sạc và xả theo giá điện biến động để giảm chi phí.[3] |
Cách thiết lập chế độ thời gian sử dụng
Các bước thiết lập
- Chọn chế độ lập lịch.
- Chạm vào thời gian sử dụng.
- Chọn theo mùa hoặc cả năm.
- Nếu chọn theo mùa, thiết lập mùa bằng thanh gạt.
- Thêm hoặc xóa mùa bằng dấu + hoặc dấu -.
- Chỉnh sửa khoảng thời gian bằng thanh trượt.
- Chạm thêm khoảng thời gian để thêm khung giờ khác.
- Nhập biểu giá.
- Thiết lập giá mua và giá bán riêng cho mỗi khoảng thời gian.
- Lặp lại cho các mùa và khung giờ.
- Xem lại và lưu cài đặt.
Cách thiết lập chế độ khung giờ
Thiết lập cơ bản
- Chọn chế độ lập lịch.
- Chạm vào khung giờ.
- Chọn Nordpool làm nhà cung cấp dữ liệu giá điện.
- Chọn khu vực.
- Xem và điều chỉnh giá mua, giá bán nếu có.
Giá mua
- VAT, xác nhận thuế giá trị gia tăng đúng khu vực.
- Phí, gồm thuế, phí mạng lưới và phí thu hộ.
- Giá tổng cần sát giá bán lẻ trên hóa đơn tiền điện.
Giá bán
- Chọn loại biểu giá nếu dự định bán điện lên lưới.
- Thiết lập giá bán tương ứng.
Thời gian sạc và xả khả dụng
Bạn đặt thời gian sạc và xả. Trong thời gian này, hệ thống thực hiện lịch trình EMS theo cài đặt.[3]
Cài đặt sạc
- Hệ thống tự dừng sạc khi pin đạt mức công suất cắt.
- Hệ thống chọn thời gian giá điện thấp nhất để sạc pin.
Cài đặt xả
- Hệ thống chọn thời gian giá điện cao nhất để xả pin.
- Bật đẩy điện dư lên lưới nếu muốn đưa năng lượng dư lên lưới.
- Nếu tắt tính năng này, năng lượng được giữ cho sử dụng trong nhà.
Thêm pin mở rộng
Bước 1. Tháo rời hệ thống
- Ngắt kết nối Solarbank khỏi các mô-đun PV.
- Rút phích cắm của Solarbank khỏi ổ cắm điện gia đình và bất kỳ thiết bị nào được kết nối.
- Đảm bảo Solarbank đã tắt. Để tắt, nhấn nút nguồn trong 3 giây.
- Nếu có, hãy tháo các phụ kiện giá gắn tường chữ L ở cả hai bên của pin mở rộng đầu tiên dưới Solarbank.
- Nếu có, hãy tháo giá đỡ cố định ở cả hai bên của pin mở rộng.
Bước 2. Lắp đặt pin mở rộng
- Tháo vít nếu có và tháo các nút cao su.
- Xếp chồng pin mở rộng mới dưới Solarbank.
Bước 3. Lắp ráp lại hệ thống
- Lắp lại các phụ kiện giá gắn tường chữ L vào cả hai bên của pin mở rộng đầu tiên dưới Solarbank.
- Khớp giá đỡ cố định vào vị trí và siết chặt chúng vào các pin mở rộng.
- Cắm lại Solarbank vào ổ cắm điện nhà và kết nối lại thiết bị của bạn.
- Kết nối lại Solarbank và các mô-đun PV.
- Nếu có đầu vào năng lượng mặt trời hoặc AC, Solarbank sẽ tự động bật nguồn. Để bật thủ công, nhấn nút nguồn trong 3 giây.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Lỗi
Lỗi 222/223, lỗi hệ thống
Không gắn pin mở rộng
Nếu Solarbank không gắn pin mở rộng và vẫn báo lỗi 222/223 sau khi đặt lại, liên hệ hỗ trợ. Hãng sẽ sắp xếp quy trình thay thế nếu xác nhận lỗi thiết bị.[6]
Có gắn pin mở rộng
- Tháo toàn bộ pin mở rộng khỏi Solarbank.
- Khởi động lại Solarbank.
- Kiểm tra lỗi còn hay không.
Lỗi biến mất sau khi tháo pin
Khả năng lỗi nằm ở một pin mở rộng. Kết nối từng pin mở rộng vào Solarbank để kiểm tra. Ghi lại pin nào làm lỗi xuất hiện. Gửi kết quả để xử lý thay thế pin lỗi.[6]
Lỗi vẫn còn sau khi tháo pin
- Ngắt toàn bộ cáp đầu vào PV.
- Ngắt kết nối AC với lưới.
- Giữ thiết bị ở trạng thái tắt.
- Không cố khởi động lại.
- Liên hệ hỗ trợ để làm quy trình đổi trả hoặc thay thế.
Hồ sơ cần chuẩn bị
- Số seri của thiết bị lỗi.
- Chứng từ mua hàng.
- Địa chỉ nhận hàng hiện tại.
- Ảnh, ảnh màn hình app hoặc video thể hiện lỗi.
Danh sách mã lỗi và nhóm xử lý
| Nhóm lỗi | Mã lỗi | Cách hiểu và hướng xử lý |
|---|---|---|
| Lỗi hệ thống | 18, 23, 28, 75, 76, 113, 222/223, 224, 227, 236, 254, 281, 284, 287, 290, 300, 317, 320, 329 | Chờ vài phút để thiết bị tự khôi phục. Nếu lỗi không hết, liên hệ hỗ trợ Anker hoặc Việt Nam Solar. Với 222/223, thực hiện quy trình kiểm tra pin mở rộng như trên.[6][7] |
| Quá tải khi chạy độc lập | 91, 72 | Kiểm tra phụ tải đang dùng. Giảm tải nếu công suất vượt giới hạn. Đầu ra AC độc lập tối đa là 1.200W.[7] |
| Gián đoạn kết nối lưới | 92 | Kiểm tra kết nối AC, ổ cắm, lưới điện và trạng thái cổng hòa lưới.[7] |
| Bất thường điện lưới | 93, 94, 95, 96, 97, 98, 99, 100 | Kiểm tra điện áp lưới, tần số lưới và tình trạng điện tại khu vực. Thiết bị hoạt động lại khi lưới ổn định.[7] |
| Quá áp đầu vào PV | 14, 15, 16, 17 | Kiểm tra điện áp từng mô-đun PV. Không mắc nối tiếp nhiều mô-đun PV. Điện áp đầu vào không vượt 60VDC.[7] |
| Thiết bị quá nhiệt | 25, 26, 126, 132 | Tránh nắng trực tiếp, tăng thông gió, kiểm tra vị trí lắp đặt và chờ thiết bị hạ nhiệt.[7] |
| Nhiệt độ thiết bị quá thấp | 129, 135 | Chờ thiết bị trở lại dải nhiệt độ hoạt động trước khi dùng.[7] |
| Bất thường công tơ | 32, 35 | Kiểm tra công tơ thông minh, biến dòng, pha đo, Wi-Fi và phiên bản phần mềm của thiết bị đo.[7] |
| Lỗi dòng rò | 53 | Nếu lỗi lặp lại, ngắt AC và DC của Solarbank, chờ 5 phút, kiểm tra dây và thiết bị kết nối có hư hỏng vật lý không.[7] |
9. Chính sách bảo hành Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Bảo hành
Thời hạn bảo hành
Solarbank 3 E2700 Pro và pin mở rộng BP2700 đều ghi bảo hành 10 năm trong tài liệu kỹ thuật.[1][2]
Chứng từ cần giữ
- Hóa đơn hoặc chứng từ mua hàng.
- Mã đơn hàng nếu có.
- Ngày mua.
- Tên sản phẩm.
- Đơn vị bán hàng.
Thông tin cần khi gửi bảo hành
- Số seri của thiết bị lỗi.
- Ảnh tem máy.
- Ảnh lắp đặt.
- Ảnh màn hình app.
- Video lỗi nếu có.
- Mô tả các bước đã xử lý.
Hình thức xử lý
Anker xử lý theo chính sách sau bán hàng. Tùy trường hợp, hãng sửa chữa, thay thế hoặc đưa ra phương án khác theo chính sách khu vực.[2]
Trường hợp dễ bị từ chối
- Thiết bị bị tháo rời hoặc sửa đổi.
- Dùng với dây hoặc phích cắm hỏng.
- Dùng sai điều kiện vận hành.
- Vận hành vượt công suất.
- Thiếu chứng từ mua hàng.
- Mua từ nguồn không được ủy quyền.
- Lắp pin mở rộng khi hệ thống đang bật nguồn.
Khuyến nghị hồ sơ
Chụp lại số seri, cấu hình pin, ảnh vị trí lắp, sơ đồ đấu nối, app Anker và hóa đơn. Hồ sơ rõ giúp quá trình xử lý nhanh hơn.
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối chính hãng Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro VNS
Thông tin liên hệ Việt Nam Solar mua hàng
Việt Nam Solar, đơn vị phân phối và triển khai giải pháp Anker SOLIX tại Việt Nam. Việt Nam Solar cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
11. Đánh giá thực tế Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Đánh giá
Phù hợp hệ điện mặt trời nhỏ
4 cổng PV, tổng 3.600W giúp thiết bị hợp với mái nhà có nhiều hướng lắp. Người dùng cần kiểm tra điện áp từng mô-đun PV trước khi đấu nối.[1]
Phù hợp nâng cấp dần
Bạn bắt đầu với một Solarbank 2.688Wh, sau đó thêm BP2700 theo nhu cầu. Mỗi mức mở rộng có năng lượng rõ trong tài liệu.[3]
Cần app ổn định
Các chế độ thông minh, tự tiêu thụ, ổ cắm thông minh và lập lịch phụ thuộc app Anker, Wi-Fi, firmware và công tơ thông minh.[3]
Không phải hệ cấp điện toàn nhà
Đầu ra AC tối đa là 1.200W. Công suất bypass tối đa là 2.000W. Cần chọn tải ưu tiên phù hợp.[1]
Cần thi công đúng PV
Không mắc nối tiếp nhiều mô-đun PV. Không vượt 60VDC. Không dùng cáp PV quá dài nếu không cần.[3]
Power Dock dành cho nhu cầu cao hơn
Power Dock cho 4 Solarbank song song, tổng 4.800W, đầu ra 3 pha và sạc xe điện. Hạng mục này cần thợ điện có chứng nhận.[5]
12. Hiểu lầm phổ biến về Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Hiểu lầm
Hiểu sai
Một Solarbank luôn cấp được 3.600W AC.
Hiểu sai
Có 4 cổng PV thì mắc nối tiếp tấm pin để tăng áp càng tốt.
Cách hiểu đúng
Tài liệu cấm mắc nối tiếp nhiều mô-đun PV vì điện áp vượt 60V sẽ làm hư thiết bị.[3]
Hiểu sai
IP65 nghĩa là đặt ngoài trời vị trí nào cũng được.
Cách hiểu đúng
IP65 vẫn cần vị trí thoáng, tránh ngập nước, tránh nhiệt cao và thuận tiện bảo trì.[1]
Hiểu sai
Chế độ thông minh hoạt động đủ ngay khi bật.
Cách hiểu đúng
Chế độ thông minh có thời gian học tối đa 24 giờ trong lần kích hoạt đầu tiên.[3]
Hiểu sai
Pin mở rộng lắp khi hệ đang bật vẫn được bảo hành.
Hiểu sai
Power Dock là phụ kiện tự lắp như dây nối thông thường.
Cách hiểu đúng
Power Dock cần thợ điện có chứng nhận. Thiết bị này liên quan đầu ra 3 pha, song song nhiều Solarbank và sạc xe điện.[5]
13. Hỏi đáp đầy đủ về Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro Hỏi đáp
14. Giá Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro và nhận báo giá tại Việt Nam Solar Báo giá
Để nhận báo giá đúng, bạn gửi nhu cầu dùng điện, số tấm pin dự kiến, ảnh vị trí lắp, nhu cầu pin mở rộng, nhu cầu Plug-and-Play hoặc Power Dock, thiết bị cần cấp dự phòng và khu vực lắp đặt.
| Liên hệ nhanh | Thông tin |
|---|---|
| Hotline | 088.60.60.660 |
| [email protected] |
Tài liệu tham khảo
- 1Tài liệu số 1. Anker SOLIX. (n.d.). Datasheet / Tài liệu thông số kỹ thuật Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro.
- 2Tài liệu số 2. Anker SOLIX. (n.d.). Warranty / Chính sách bảo hành Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro.
- 3Tài liệu số 3. Anker SOLIX. (n.d.). User Manual / Hướng dẫn sử dụng, thiết lập ứng dụng Anker, chế độ nguồn và hỏi đáp Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro.
- 4Tài liệu số 4. Anker SOLIX. (n.d.). Certificate / Chứng nhận Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro.
- 5Tài liệu số 5. Anker SOLIX. (n.d.). Official Product Page / Trang sản phẩm chính hãng Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro.
- 6Tài liệu số 6. Anker SOLIX. (n.d.). Troubleshooting / Hướng dẫn xử lý lỗi 222/223 System Failure.
- 7Tài liệu số 7. Anker SOLIX. (n.d.). Error Codes / Bảng mã lỗi Solarbank 3 E2700 Pro Series.
- 8Tài liệu số 8. Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (n.d.). Thông tin liên hệ, hotline, email, hệ thống trụ sở, kho và chi nhánh Việt Nam Solar.
- 9Tài liệu số 9. Công Ty TNHH Việt Nam Solar. (n.d.). Giới thiệu thương hiệu Anker SOLIX.





























