Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro: Lưu Trữ Điện Tích Hợp Inverter và AI Thông Minh

39.000.000 

Đã bán 4.687

Thông số kỹ thuật Anker SOLIX Solarbank 3 E2700 Pro

Anker SOLIX Solarbank 3 · E2700 Pro · Lưu trữ điện tích hợp inverter
Dung lượng pin
2.688kWh
Pin LFP sạc lại
1.200W
Đầu ra tối đa
Đầu vào PV
3.600W
4 cổng × 900W
10năm
Theo hãng
PV Terminal / Đầu vào PV
Max PV Input Voltage / Điện áp đầu vào PV tối đa 60VDC
Max PV Input Current / Dòng đầu vào PV tối đa 4 × 32ADC
Max Isc PV / Dòng ngắn mạch PV tối đa 4 × 40ADC
Max MPPT Input Power (Total) / Tổng công suất đầu vào MPPT tối đa 3,600W
Operation Voltage Range / Dải điện áp hoạt động 16–60VDC
Number of MPPT / Số lượng MPPT 4
Battery Data / Thông số pin
Battery Type / Loại pin Pin LFP sạc lại
Nominal Voltage / Điện áp định mức 25.6VDC
Max Charging Current / Dòng sạc tối đa 70ADC
Max Discharging Current / Dòng xả tối đa 75ADC
Rated Power (Single Device) / Công suất định mức của một thiết bị 1,800W
Rated Capacity (Wh) / Dung lượng định mức theo Wh 2,688Wh
Rated Capacity (Ah) / Dung lượng định mức theo Ah 105Ah
IEC Code / Mã IEC IFpP52/161/120[8S]M/-20+50/90
AC Input (On-Grid Terminal) / Đầu vào AC hòa lưới
Max Input Power / Công suất đầu vào tối đa 2,000W
Max Input Current / Dòng đầu vào tối đa 10AAC
Max Charging Power / Công suất sạc tối đa 1,200W
Max Charging Current / Dòng sạc tối đa 5.3AAC
Nominal Input Voltage / Điện áp đầu vào danh định L+N+PE 220VAC/230VAC, 50Hz
AC Output (On-Grid Terminal) / Đầu ra AC hòa lưới
Max Output / Công suất đầu ra tối đa 1,200W
Max Output Current / Dòng đầu ra tối đa 3.5AAC
Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định L+N+PE 220VAC/230VAC, 50Hz
Power Factor Range / Dải hệ số công suất 0.8 trễ pha đến 0.8 sớm pha
AC Output (Off-Grid Terminal) / Đầu ra AC độc lập
Max Output / Công suất đầu ra tối đa 1,200W
Max Output Current / Dòng đầu ra tối đa 5.3AAC
Max Bypass Output / Công suất bypass tối đa 2,000W
Max Bypass Output Current / Dòng bypass tối đa 10AAC
AC Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra AC danh định L+N+PE 220VAC/230VAC, 50Hz
General Parameters / Thông số chung
Protective Class / Cấp bảo vệ điện Class I
Ingress Protection / Cấp bảo vệ chống bụi nước IP65
Inverter Topology / Cấu trúc inverter Cách ly
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ hoạt động -20°C đến 55°C
Max Altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4,000m
Warranty / Bảo hành 10 năm
Protection / Tính năng bảo vệ
Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp
Undervoltage Protection / Bảo vệ thấp áp
Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng
Short-Circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch
Overheating Protection / Bảo vệ quá nhiệt
Overcharge Protection / Bảo vệ sạc quá mức
Overdischarge Protection / Bảo vệ xả quá mức
Islanding Detection / Phát hiện tách đảo
Insulation Impedance Detection / Phát hiện trở kháng cách điện
Surge Protection / Bảo vệ chống sét lan truyền
Dimensions and Weight / Kích thước và trọng lượng
Dimensions / Kích thước 460 × 254 × 279mm
Net Weight / Trọng lượng tịnh 29.2kg