Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện SolarXem 8 tài liệu dành cho mã sản phẩm IntelliHouse-5kWh.
Xem 8 tài liệu dành cho mã sản phẩm IntelliHouse-5kWh.
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | IntelliHouse 5kWh |
| Brand / Thương hiệu | SolisStorage |
| Product family / Dòng sản phẩm | IntelliHouse |
| Product type / Loại sản phẩm | Wall/Floor Mounted Battery |
| Battery type / Loại pin | LiFePO4 |
| Nominal energy / Dung lượng danh định | 5 kWh |
| Operating voltage / Điện áp vận hành | 44.8-57.6 V |
| Cell capacity / Dung lượng cell | 100 Ah |
| Recommended charge & discharge current rate / Tỷ lệ sạc xả khuyến nghị | 0.5 C / 0.5 C |
| Max. charge & discharge current rate / Tỷ lệ sạc xả tối đa | 0.5 C / 1 C |
| Recommended charge & discharge current / Dòng sạc xả khuyến nghị | 50 A |
| Max. discharge current / Dòng xả tối đa | 100 A |
| Depth of discharge / Độ sâu xả | > 95% |
| Display / Hiển thị | SOC indicator, Status indicator |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Cycle life / Chu kỳ sạc xả | ≥ 6000 |
| Over/under voltage protection / Bảo vệ quá áp, thấp áp | Yes |
| Over current protection / Bảo vệ quá dòng | Yes |
| Over/under temperature protection / Bảo vệ quá nhiệt, thấp nhiệt | Yes |
| DC breaker / Cầu dao DC | Yes |
| Fire protection function / Chức năng phòng cháy | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 470 × 655 × 175 mm |
| Weight / Trọng lượng | 47 kg |
| Cooling / Làm mát | Natural convection |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Anti-corrosion class / Cấp chống ăn mòn | C5M |
| Operating ambient temperature range / Nhiệt độ môi trường vận hành | 0~55 °C / -20~55 °C (Smart heating function, optional) |
| Storage temperature range / Nhiệt độ lưu trữ | -10~45 °C |
| Relative humidity range / Độ ẩm tương đối | 5~95% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Floor standing / Wall-mounted |
| Scalability / Khả năng mở rộng | Up to 8 units in parallel |
| Max expandable capacity / Dung lượng mở rộng tối đa | 40 kWh |
| Compatible inverters / Inverter tương thích | S6-EH1P(3-6)K-L-EU, S5-EH1P(3-6)K-L(Smart), S6-EH1P(3-10)K-L-PLUS, S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L, S6-EH2P(5-8)K02-SV-YD-L, S6-EH2P(9.6-16)K03-SV-YD-L-US, S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L, S6-EH3P(7-10)K02-LV-YD-L, S6-EA1P(3.6-6)K-L, S6-EO1P(4-6)K-48, S6-EO1P(4-5)K-48-EU |
| Certificates / Chứng nhận | IEC 62619, IEC63056, UN 38.3, EN/IEC61000-6-1/2/3/4, RoHS, REACH |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.

IntelliHouse-5kWh – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Solis 5kWh
IntelliHouse-5kWh là tủ pin lưu trữ điện lithium LiFePO4 áp thấp của SolisStorage, dung lượng danh định 5 kWh, điện áp vận hành 44.8-57.6 V, thuộc dòng IntelliHouse-(5-16)kWh gồm ba mức dung lượng 5 kWh, 10 kWh và 16 kWh. Tủ lắp treo tường hoặc đặt sàn, đạt cấp bảo vệ IP66 cùng cấp chống ăn mòn C5M, dùng cho hệ điện mặt trời hộ gia đình cần trữ điện.[1] Dòng sản phẩm này nằm trong giải pháp kết hợp biến tần lưu trữ và pin cho nhà ở của SolisStorage, đi cùng biến tần lưu trữ điện áp thấp 51.2 VDC công suất 5-20kW.[2]
Về hiệu năng, IntelliHouse-5kWh dùng cell dung lượng 100 Ah, tỷ lệ sạc xả khuyến nghị 0.5C / 0.5C, tỷ lệ sạc xả tối đa 0.5C / 1C, dòng sạc xả khuyến nghị 50 A, dòng xả tối đa 100 A và độ sâu xả trên 95%. Chu kỳ sạc xả từ 6000 lần do nhà sản xuất cell công bố theo điều kiện thử nghiệm 25°C, tốc độ 0.2C, tính đến khi dung lượng còn 70% với độ sâu xả 100%.[1]
Tủ pin giao tiếp với inverter qua CAN hoặc RS485, hiển thị mức pin bằng đèn SOC và tình trạng vận hành bằng đèn Status, tích hợp cầu dao DC, chức năng phòng cháy cùng các lớp bảo vệ quá áp, thấp áp, quá dòng, quá nhiệt và thấp nhiệt. Một hệ ghép được tối đa 8 tủ song song, đưa tổng dung lượng của bản 5 kWh lên 40 kWh.[1]
IntelliHouse-5kWh dùng pin LiFePO4 với cell dung lượng 100 Ah và dung lượng danh định 5 kWh. Độ sâu xả trên 95% nghĩa là phần lớn lượng điện danh định được phép huy động trong mỗi chu kỳ, thay vì phải chừa lại một tỷ lệ lớn để giữ pin.[1] Cell lõi do nhà cung cấp thuộc nhóm Top 2 của ngành sản xuất, theo công bố của hãng.[2]
Tủ pin vận hành trong dải điện áp 44.8-57.6 V, thuộc nhóm pin áp thấp. Dải áp này đi cùng các inverter hybrid áp thấp của Solis trong danh sách tương thích, với kênh giao tiếp CAN hoặc RS485 giữa tủ pin và inverter.[1]
Nhà sản xuất cell công bố chu kỳ sạc xả từ 6000 lần cho bản 5 kWh, theo điều kiện thử nghiệm 25°C, tốc độ sạc xả 0.2C, tính đến khi dung lượng còn 70% với độ sâu xả 100%. Điều kiện đo được nêu rõ giúp chủ nhà hiểu đúng con số thay vì kỳ vọng vượt thực tế.[1]
Vỏ tủ đạt cấp bảo vệ IP66 và cấp chống ăn mòn C5M. Hai thông số này mở rộng lựa chọn vị trí lắp cả trong nhà lẫn ngoài trời, với điều kiện nhiệt độ môi trường nằm trong dải vận hành 0~55°C, hoặc -20~55°C khi chọn kèm chức năng sưởi thông minh.[1]
Một hệ dùng bản 5 kWh khởi đầu với một tủ và mở rộng dần lên tối đa 8 tủ song song, tương ứng tổng dung lượng 40 kWh. Nhu cầu trữ điện tăng theo thời gian được xử lý bằng cách bổ sung tủ cùng dòng, không phải thay hệ mới.[1]
| Model / Mã sản phẩm | IntelliHouse 5kWh |
| Brand / Thương hiệu | SolisStorage |
| Product family / Dòng sản phẩm | IntelliHouse |
| Product type / Loại sản phẩm | Pin treo tường / đặt sàn (Wall/Floor Mounted Battery) |
| Battery type / Loại pin | LiFePO4 |
| Nominal energy / Dung lượng danh định | 5 kWh |
| Operating voltage / Điện áp vận hành | 44.8-57.6 V |
| Cell capacity / Dung lượng cell | 100 Ah |
| Recommended charge & discharge current rate / Tốc độ sạc xả khuyến nghị | 0.5 C / 0.5 C |
| Max. charge & discharge current rate / Tốc độ sạc xả tối đa | 0.5 C / 1 C |
| Recommended charge & discharge current / Dòng sạc xả khuyến nghị | 50 A |
| Max. discharge current / Dòng xả tối đa | 100 A |
| Depth of discharge / Độ xả sâu | > 95% |
| Display / Hiển thị | Đèn báo SOC, đèn báo trạng thái |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Cycle life / Tuổi thọ chu kỳ | ≥ 6000 |
| Over/under voltage protection / Bảo vệ quá áp, thấp áp | Có |
| Over current protection / Bảo vệ quá dòng | Có |
| Over/under temperature protection / Bảo vệ quá nhiệt, thấp nhiệt | Có |
| DC breaker / Cầu dao DC | Có |
| Fire protection function / Chức năng chống cháy | Có |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 470 × 655 × 175 mm |
| Weight / Khối lượng | 47 kg |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ vỏ tủ | IP66 |
| Anti-corrosion class / Cấp chống ăn mòn | C5M |
| Operating ambient temperature range / Nhiệt độ môi trường vận hành | 0~55 °C / -20~55 °C (chức năng sưởi thông minh, tùy chọn) |
| Storage temperature range / Nhiệt độ lưu kho | -10~45 °C |
| Relative humidity range / Độ ẩm tương đối | 5~95% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Đặt sàn / Treo tường |
| Scalability / Khả năng mở rộng | Ghép song song tối đa 8 tủ |
| Max expandable capacity / Dung lượng mở rộng tối đa | 40 kWh |
| Compatible inverters / Inverter tương thích | S6-EH1P(3-6)K-L-EU, S5-EH1P(3-6)K-L(Smart), S6-EH1P(3-10)K-L-PLUS, S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L, S6-EH2P(5-8)K02-SV-YD-L, S6-EH2P(9.6-16)K03-SV-YD-L-US, S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L, S6-EH3P(7-10)K02-LV-YD-L, S6-EA1P(3.6-6)K-L, S6-EO1P(4-6)K-48, S6-EO1P(4-5)K-48-EU |
| Certificates / Chứng nhận | IEC 62619, IEC63056, UN 38.3, EN/IEC61000-6-1/2/3/4, RoHS, REACH |
Danh mục chứng nhận gồm IEC 62619, IEC 63056, UN 38.3, EN/IEC 61000-6-1/2/3/4, RoHS và REACH, áp dụng chung cho cả ba bản 5 kWh, 10 kWh và 16 kWh trong dòng.[1]
Hãng mô tả kết cấu an toàn theo nhiều lớp, từ cell pin chất lượng cao đến cấp hệ thống, kèm các cơ chế điều khiển an toàn dự phòng từ biến tần nhằm tăng mức bảo vệ cho pin trong suốt vòng đời sản phẩm.[2]
10kWh
Dung lượng danh định 10 kWh, cell 100 Ah, dòng xả tối đa 200 A, kích thước 470 × 1075 × 175 mm, khối lượng 90 kg, mở rộng tối đa 80 kWh.[1]
16kWh
Dung lượng danh định 16 kWh, cell 314 Ah, dòng xả tối đa 157 A, kích thước 470 × 950 × 264 mm, khối lượng 122 kg, mở rộng tối đa 128 kWh.[1]
| Datasheet, Thông số kỹ thuật IntelliHouse-5kWh | Tải xuống |
Danh sách tương thích gồm S6-EH1P(3-6)K-L-EU, S5-EH1P(3-6)K-L(Smart), S6-EH1P(3-10)K-L-PLUS và S6-EH1P(9.9-18)K03-NV-YD-L. Mã cụ thể trong nhóm cần khớp với thiết kế điện 1 pha của từng công trình.[1]
Nhóm 2 pha trong danh sách gồm S6-EH2P(5-8)K02-SV-YD-L và S6-EH2P(9.6-16)K03-SV-YD-L-US, dùng cho công trình có cấu trúc lưới 2 pha.[1]
Nhóm 3 pha gồm S6-EH3P(5-18)K02-NV-YD-L và S6-EH3P(7-10)K02-LV-YD-L, dùng cho công trình cấp điện 3 pha cần lưu trữ áp thấp. Mã cụ thể trong dải công suất cần khớp với thiết kế hệ.[1]
Danh sách còn có S6-EA1P(3.6-6)K-L cùng hai mã S6-EO1P(4-6)K-48 và S6-EO1P(4-5)K-48-EU. Phiên bản inverter thực tế nên được xác nhận cùng đơn vị phân phối trước khi chốt cấu hình ghép pin.[1]
| Diện tích mái | Hệ PV | Inverter | Dung lượng pin |
| 30 m² | 6 kWp | 5 kW | 10 kWh[1] |
| 50 m² | 10 kWp | 8 kW | 16 kWh[1] |
| 60 m² | 12 kWp | 10 kW | 20 kWh[1] |
| 75 m² | 15 kWp | 12 kW | 20 kWh[1] |
| 100 m² | 20 kWp | 15 kW | 30 kWh[1] |
| 125 m² | 25 kWp | 20 kW | 40 kWh[1] |
| 150 m² | 30 kWp | 20 kW | 40 kWh[1] |
Vị trí đặt tủ cần giữ nhiệt độ môi trường trong dải vận hành 0~55°C, hoặc -20~55°C khi thiết bị có chức năng sưởi thông minh tùy chọn. Độ ẩm tương đối tại khu vực lắp phải nằm trong khoảng 5~95% và độ cao không vượt 4000 m. Khi tủ chưa đưa vào vận hành, kho lưu giữ cần duy trì nhiệt độ -10~45°C.[1]
Tủ pin ghép với các inverter Solis trong danh sách tương thích của hãng, giao tiếp qua CAN hoặc RS485, cầu dao DC tích hợp sẵn phục vụ đóng cắt phía pin.[1] Cách triển khai cắm và chạy giúp khâu lắp đặt diễn ra nhanh, theo mô tả của hãng là trong 15 phút.[2]
Tủ làm mát bằng đối lưu tự nhiên, không dùng quạt, nhiệt thoát qua bề mặt vỏ. Khu vực quanh tủ vì vậy cần giữ thông thoáng trong suốt quá trình vận hành để cơ chế giải nhiệt hoạt động đúng thiết kế.[1]
Tủ hiển thị mức pin qua đèn SOC và tình trạng vận hành qua đèn Status. Đây là kênh quan sát trực tiếp trên thiết bị, bên cạnh giao diện quản lý chung của giải pháp IntelliHouse.[1][2]
Nhiệt độ khu vực lắp cần duy trì trong dải vận hành 0~55°C, hoặc -20~55°C khi có chức năng sưởi thông minh. Trường hợp hệ ngừng sử dụng dài ngày, tủ cần được lưu giữ trong dải nhiệt độ -10~45°C với độ ẩm 5~95%.[1]
10 năm
Dòng IntelliHouse được công bố mức bảo hành 10 năm.[2] Chính sách bảo hành chính hãng của Solis được đăng tại trang warranty chính thức theo phiên bản hiệu lực từng thời điểm.[3]
Hồ sơ
Khi tiếp nhận yêu cầu bảo hành, Việt Nam Solar đề nghị cung cấp model, số serial và hóa đơn mua hàng để tra cứu thiết bị. Giữ nhãn sản phẩm trên tủ nguyên vẹn, đọc được rõ giúp khâu xác minh diễn ra nhanh.
Bên cạnh việc phân phối thiết bị chính hãng, Việt Nam Solar hỗ trợ chủ nhà từ khâu chọn cấu hình, lắp đặt, nghiệm thu đến xử lý bảo hành trong suốt thời gian sử dụng hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Giải pháp IntelliHouse được giới thiệu cho hệ PV cộng lưu trữ lắp mới, ứng dụng nguồn điện dự phòng và nâng cấp hệ lưu trữ, với 13 loại ứng dụng lưu trữ năng lượng gia đình được hỗ trợ trong một hệ thống.[2] Bản 5 kWh là điểm vào nhỏ nhất của dòng cho các nhu cầu này.[1]
Mở rộng
Khả năng ghép tối đa 8 tủ song song đưa trần dung lượng của bản 5 kWh lên 40 kWh, việc mở rộng thực hiện linh hoạt ở phía DC. Thiết bị hiện có tiếp tục được sử dụng khi nhu cầu của gia đình thay đổi.[1][2]
Vị trí
Chuẩn IP66 cùng cấp chống ăn mòn C5M được hãng mô tả là phù hợp với mọi môi trường lắp đặt, trong điều kiện nhiệt độ 0~55°C, hoặc -20~55°C khi có chức năng sưởi thông minh, và độ ẩm 5~95%.[1][2]
Lưu ý
Bản 5 kWh vận hành với dòng sạc xả khuyến nghị 50 A và dòng xả tối đa 100 A, thấp hơn mức 200 A của bản 10 kWh và 157 A của bản 16 kWh trong cùng dòng. Đây là thông số cần đối chiếu khi tính công suất huy động từ pin.[1]
Hai tình huống mua phổ biến với tủ pin gồm bổ sung lưu trữ cho hệ điện mặt trời đang vận hành sẵn inverter hybrid tương thích, và lắp mới trọn gói hệ hybrid với tấm pin, inverter, tủ pin cùng vật tư thi công. Cấu trúc chi phí của hai tình huống khác nhau rõ, do đó thông tin hiện trạng công trình nên được gửi trước khi yêu cầu báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho công trình đã có inverter hybrid Solis tương thích và cần bổ sung hoặc mở rộng dung lượng lưu trữ. Báo giá cần xác nhận đúng model IntelliHouse-5kWh, số lượng tủ, tình trạng hàng, phương án vận chuyển và chính sách bảo hành kèm theo.
TRỌN GÓI
Dành cho công trình lắp mới hoàn chỉnh hệ điện mặt trời có lưu trữ. Chi phí phụ thuộc số lượng tấm pin, mã inverter, số tủ pin, kết cấu mái, vật tư AC, DC, tủ điện bảo vệ và điều kiện thi công thực địa của từng nhà.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
0.0/5
0 đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar

