| Model code / Mã sản phẩm |
S5-GR1P10K (Hòa lưới 1 pha) |
| Rated AC Output Power / Công suất AC định mức |
10 kW |
| Max Apparent Output Power / Công suất biểu kiến tối đa |
10 kVA |
| PV Recommended Input Power / Công suất PV đề xuất |
15 kW |
| Max PV Input Voltage / Điện áp PV tối đa |
600 V |
| Rated PV Voltage / Điện áp PV định mức |
330 V |
| Start Voltage / Điện áp khởi động |
120 V |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp MPPT |
100 – 500 V |
| MPPT Number / Max Strings / Số MPPT / Chuỗi tối đa |
3 / 3 |
| Max PV Input Current / Dòng PV tối đa |
14 A / 14 A / 14 A |
| Max Short-circuit Current / Dòng ngắn mạch tối đa |
22 A / 22 A / 22 A |
| Grid Output Voltage / Điện áp lưới |
1/N/PE – 220 V / 230 V |
| Grid Frequency / Tần số lưới |
50 Hz / 60 Hz |
| Rated Grid Output Current / Dòng AC định mức |
45.5 A / 43.5 A |
| Max Output Current / Dòng AC tối đa |
45.9 A |
| Power Factor / Hệ số công suất |
> 0.99 (−0.8 ~ +0.8) |
| THDi / Tổng méo hài |
< 3% |
| Max Efficiency / Hiệu suất tối đa |
98.0% |
| European Efficiency / Hiệu suất châu Âu |
97.1% |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm |
< 1 W |
| Operating Temperature / Nhiệt độ làm việc |
-25 ~ +60°C |
| Relative Humidity / Độ ẩm |
0 – 100% |
| Max Operating Altitude / Độ cao tối đa |
4000 m |
| Ingress Protection / Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Noise (typ.) / Độ ồn |
< 30 dB(A) |
| Cooling Type / Phương thức làm mát |
Làm mát tự nhiên + quạt bên trong |
| Dimensions (W×H×D) / Kích thước |
333 × 579 × 253 mm |
| Weight / Trọng lượng |
18.5 kg |
| DC Connection / Kết nối DC |
Đầu nối MC4 |
| AC Connection / Kết nối AC |
Thiết bị đầu cuối OT |
| Display / Hiển thị |
LCD |
| Communication / Giao tiếp |
RS485, tùy chọn: Wi-Fi, GPRS |
| Grid Standard / Tiêu chuẩn lưới |
G99, EN 50549-1, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety & EMC / An toàn & EMC |
IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức Solis S5-GR1P(7-10)K.
Thông số trích riêng cho model 10K. |