Mã lỗi inverter Luxpower được tổng hợp trong bài này từ 8 tài liệu hướng dẫn sử dụng chính hãng tải trực tiếp trên luxpowertek.com[1], bao trùm dòng hybrid LXP 3-6K và LXP 7.6-12K, dòng off-grid SNA 5000/6000 và SNA-US 12K/15K, cùng dòng đời mới GEN-LB và LXP-LB-US[2]. Điểm cần nắm trước tiên: Luxpower dùng hai hệ mã lỗi hoàn toàn khác nhau — dòng LXP và SNA hiển thị mã số E000–E031 và W000–W031, còn dòng GEN-LB đời mới bỏ hẳn mã số và chỉ hiện tên lỗi tiếng Anh trên màn hình. Quan trọng hơn, cùng một mã số lại mang ý nghĩa khác nhau giữa các dòng máy, nên tra sai dòng máy sẽ dẫn tới xử lý sai hoàn toàn.
Gõ hiện tượng bạn thấy hoặc con số hiện trên máy — ví dụ pin không sạc, quá tải EPS, lỗi 26, quạt kêu. Không cần gõ dấu tiếng Việt. Hệ thống sẽ gợi ý các mã lỗi khớp nhất để bạn bấm vào xem cách xử lý.
Mục lục bài viết (66 phần)
Vì sao cùng một mã lỗi Luxpower lại có nhiều nghĩa?
Luxpower gán mã số theo từng dòng máy, không thống nhất toàn hãng. Mã E016 là lỗi rơ-le trên LXP 3-6K nhưng lại là lệch điện áp AC hệ song song trên LXP 7.6-12K[1][3]. Vì vậy trước khi tra bảng, hãy đọc model đầy đủ in trên tem máy. Mỗi mã trong bài đều có bảng đối chiếu riêng theo dòng inverter để bạn xác định đúng nghĩa.1. Cách đọc mã lỗi trên inverter Luxpower Bắt đầu

1.1. Hai hệ mã lỗi của Luxpower
| Hệ mã | Dòng máy áp dụng | Màn hình LCD hiển thị |
|---|---|---|
| Có mã số E### / W### | LXP 3-6K · LXP Hybrid 7.6-12K · SNA 5000/6000 · SNA-US 12K/15K | Hiện mã kèm tên lỗi, ví dụ E021, W027 |
| Không có mã số | GEN-LB-EU 3-6K · GEN-LB-EU 7-10K · GEN-LB-US 16K · LXP-LB-US 12K | Chỉ hiện tên: Bat com failure, PV volt high |
1.2. Phân biệt Fault và Warning

Fault, ký hiệu E, đèn LED đỏ: inverter dừng phát điện hoàn toàn. Đa số bắt nguồn từ phần cứng hoặc đấu nối, cần kỹ thuật can thiệp.
Warning hoặc Alarm, ký hiệu W, đèn LED vàng: máy vẫn chạy hoặc chạy hạn chế. Nhiều trường hợp chủ nhà tự kiểm tra và khắc phục được.
1.3. Xem mã lỗi ở đâu
Trên màn hình LCD của inverter, nhấn Enter rồi chọn mục Fault hoặc Alarm để xem mã đang hoạt động và lịch sử lỗi. Trên ứng dụng LuxPowerView, mã hiển thị dạng số rút gọn nên nhiều người quen gọi là “lỗi 26”, “lỗi 27” thay vì W026, W027.
Hãy ghi lại cả mã số lẫn tên lỗi tiếng Anh đi kèm trước khi gọi kỹ thuật. Chỉ đọc mỗi con số là chưa đủ, vì cùng số nhưng khác dòng máy sẽ khác nghĩa.
Nguyên tắc an toàn bắt buộc
Điện áp một chiều từ dàn pin mặt trời vẫn tồn tại ngay cả khi đã ngắt CB xoay chiều. Không tự tháo vỏ inverter, không tự đo đạc trong tủ DC nếu chưa có chứng chỉ hành nghề điện. Mọi bước xử lý trong bài chỉ dừng ở thao tác bên ngoài máy: bật tắt CB, kiểm tra đầu nối và khởi động lại thiết bị.2. Bảng tra nhanh 61 mã lỗi Luxpower Bảng tra


| Mã | Ý nghĩa phổ biến nhất | Tên gốc trên tài liệu hãng | Xuất hiện trên dòng máy |
|---|---|---|---|
| E000 | Lỗi truyền thông nội bộ 1 | Internal communication fault 1 | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E001 | Lỗi thông số model | Model fault 1 | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| E002 | Pin cạn | Low battery | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| E003 | Mất truyền thông với công tơ | Meter communication fault | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E004 | Pin không sạc và không xả được | Battery cannot be charged and discharged | LXP 7.6-12K |
| E005 | Lỗi tự kiểm tra (Auto Test) | Auto test fault | LXP 7.6-12K |
| E006 | Mã dự phòng (Reserved) | RSVD | LXP 7.6-12K |
| E007 | Màn hình LCD mất liên lạc với vi xử lý M3 | LCD communication fault | LXP 7.6-12K |
| E008 | Lỗi truyền thông CAN giữa các inverter song song | Parallel CAN fault | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E009 | Mất máy chủ (Master) trong hệ song song | Master loss | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E010 | Nhiều máy cùng làm Master | Multiple master | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| E011 | Điện áp AC giữa các máy song song không đồng nhất | Parallel AC inconsistent | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| E012 | Ngắn mạch đầu ra UPS/EPS | UPS short circuit | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E013 | Đấu ngược nguồn cổng UPS | UPS power reversed | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E014 | Ngắn mạch DC Bus | BUS short circuit | LXP 7.6-12K |
| E015 | Sai pha trong hệ song song 3 pha | Parallel phase abnormal | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E016 | Lỗi rơ-le | Relay fault | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| E017 | Lỗi truyền thông nội bộ 2 | Internal communication fault 2 | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| E018 | Lỗi truyền thông nội bộ 3 | Internal communication fault 3 | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E019 | Điện áp DC Bus quá cao | Bus voltage high | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E020 | Lỗi đấu nối cổng UPS | UPS connection fault | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E021 | Điện áp PV quá cao | PV voltage high | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E022 | Quá dòng | Over current | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E023 | Lỗi dây trung tính | Neutral fault | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| E024 | Ngắn mạch cả 2 chuỗi PV | Both PV short circuit | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E025 | Nhiệt độ vượt ngưỡng | Temperature over range | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| E026 | Lỗi nội bộ | Internal fault | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| E027 | Số liệu đo giữa CPU chính và CPU phụ không khớp | Sampling inconsistent between main and slave CPU | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| E028 | Mất tín hiệu đồng bộ trong hệ song song | Sync signal lost in parallel system | LXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| E029 | Mất tín hiệu kích đồng bộ trong hệ song song | Sync trigger signal lost in parallel system | LXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| E031 | Lỗi truyền thông nội bộ 4 | Internal communication fault 4 | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| W000 | Mất truyền thông với pin lưu trữ | Communication failure with battery | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W001 | Mất truyền thông với module AFCI | AFCI communication fault | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W002 | Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) | AFCI High | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W003 | Mất truyền thông với công tơ | Communication failure with meter | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| W004 | Pin lưu trữ báo lỗi | Battery failure | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W005 | Lỗi tự kiểm tra (Auto Test) | Auto Test failure | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| W006 | Kích hoạt ngắt nhanh (Rapid Shutdown) | RSD Active | SNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W007 | Màn hình LCD mất liên lạc với vi xử lý M3 | LCD communication Fault | LXP 7.6-12K |
| W008 | Phiên bản firmware không khớp | Software mismatch | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W009 | Quạt tản nhiệt bị kẹt | Fan Stuck | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W010 | Trùng địa chỉ máy trong hệ song song | Same para address | LXP 7.6-12K |
| W011 | Vượt quá số lượng máy Slave cho phép | Slave overflow | LXP 7.6-12K |
| W012 | Trùng địa chỉ máy trong hệ song song | Same para address | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000 |
| W013 | Nhiệt độ bên trong hơi cao | Over temperature | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W015 | Đấu ngược cực pin | Battery Reverse | LXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| W016 | Không có nguồn AC đầu vào | No AC connection | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| W017 | Điện áp lưới ngoài dải cho phép | AC voltage out of range | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| W018 | Tần số lưới ngoài dải cho phép | AC Frequency out of range | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W019 | Điện áp AC hệ song song không đồng nhất (2) | AC inconsistent in parallel system 2 | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W020 | Điện trở cách điện PV thấp | PV Isolation low | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W021 | Dòng rò cao | Leakage current high | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| W022 | Thành phần DC bơm vào lưới quá cao | DC injection high | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA-US 12K/15K |
| W023 | Ngắn mạch đầu vào PV | PV short circuit | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| W025 | Điện áp pin quá cao | Battery voltage high | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W026 | Điện áp pin quá thấp | Battery voltage low | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W027 | Pin bị hở mạch / mất kết nối | Battery open | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W028 | Quá tải cổng UPS | UPS over load | LXP 3-6KLXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W029 | Điện áp đầu ra UPS quá cao | UPS voltage high | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
| W030 | Công tơ / CT lắp ngược chiều | Meter connection reversed | LXP 3-6KLXP 7.6-12K |
| W031 | Thành phần điện áp DC trên đầu ra UPS quá cao | UPS DCV high | LXP 7.6-12KSNA 5000/6000SNA-US 12K/15K |
Màu viền trái của mã thể hiện mức độ. Cột “Ý nghĩa phổ biến nhất” là nghĩa xuất hiện ở nhiều dòng máy nhất. Cùng một mã có thể mang nghĩa khác trên dòng máy của bạn — hãy bấm vào mã để xem bảng đối chiếu đầy đủ.
3. Lỗi E000 Luxpower – Lỗi truyền thông nội bộ 1 (lỗi 0) Nghiêm trọng

3.1. Ý nghĩa mã E000 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, SNA 5000/6000 | Internal communication fault 1 | Lỗi truyền thông nội bộ 1 |
| LXP 7.6-12K | Battery communication fault 1 | Mất truyền thông với pin lưu trữ (1) |
| SNA-US 12K/15K | Model fault | Lỗi thông số model |
Mã E000 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
3.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E000
Vi xử lý DSP và M3 bên trong inverter mất liên lạc với nhau.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Mất truyền thông với pin lưu trữ (1) — Inverter không nhận được dữ liệu từ BMS của pin.
- Lỗi thông số model — Giá trị model lưu trong máy không đúng, hoặc công tắc chọn tiêu chuẩn lưới (safety standard) sai vị trí.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, thử cập nhật firmware.
- Không hết thì máy cần sửa chữa tại trung tâm bảo hành.
Mã E000 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E000, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 0 Luxpower · E000 Luxpower · error 0 Luxpower.
4. Lỗi E001 Luxpower – Lỗi thông số model (lỗi 1) Nghiêm trọng

4.1. Ý nghĩa mã E001 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Model fault 1 | Lỗi thông số model |
| LXP 7.6-12K | Battery over temperature | Pin quá nhiệt |
| SNA-US 12K/15K | Off-gird, short-circuit of the Load or Smart Load. | Ngắn mạch tải hoặc Smart Load khi chạy độc lập |
Mã E001 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
4.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E001
Giá trị model lưu trong máy không đúng, hoặc công tắc chọn tiêu chuẩn lưới (safety standard) sai vị trí.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Pin quá nhiệt — Nhiệt độ pin vượt ngưỡng an toàn do BMS báo về.
- Ngắn mạch tải hoặc Smart Load khi chạy độc lập — Khi chạy off-grid, phát hiện ngắn mạch trên tải hoặc Smart Load.
- Nạp lại model, kiểm tra công tắc chọn tiêu chuẩn lưới đã đúng vị trí chưa.
Mã E001 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E001, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 1 Luxpower · E001 Luxpower · error 1 Luxpower.
5. Lỗi E002 Luxpower – Pin cạn (lỗi 2) Cảnh báo

5.1. Ý nghĩa mã E002 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Low battery | Pin cạn |
| SNA 5000/6000 | Bat On Mos Fail | Lỗi MOSFET mạch sạc pin |
Mã E002 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
5.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E002
Dung lượng pin xuống dưới ngưỡng cho phép xả.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi MOSFET mạch sạc pin — Mạch chuyển mạch MOSFET của khối sạc pin bị hỏng — lỗi phần cứng.
- Chờ pin sạc lại từ PV hoặc lưới.
- Kiểm tra cài đặt SOC tối thiểu và lịch sạc.
Mã E002 chủ nhà thường tự xử lý được
E002 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 2 Luxpower · E002 Luxpower · error 2 Luxpower.
6. Lỗi E003 Luxpower – Mất truyền thông với công tơ (lỗi 3) Cảnh báo

6.1. Ý nghĩa mã E003 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Meter communication fault | Mất truyền thông với công tơ |
| SNA-US 12K/15K | Phase Error in three phase parallel system | Sai pha trong hệ song song 3 pha |
| SNA 5000/6000 | CT Fail | Lỗi biến dòng CT |
Mã E003 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
6.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E003
Inverter không giao tiếp được với công tơ qua RS485.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Sai pha trong hệ song song 3 pha — Đấu nối AC cho hệ 3 pha không đúng — mỗi pha phải có tối thiểu 1 inverter.
- Lỗi biến dòng CT — Biến dòng CT không hoạt động hoặc mất kết nối.
- Kiểm tra cáp truyền thông ở cả 2 đầu.
- Nếu cáp tốt, kiểm tra công tơ và địa chỉ RS48
Mã E003 chủ nhà thường tự xử lý được
E003 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 3 Luxpower · E003 Luxpower · error 3 Luxpower.
7. Lỗi E004 Luxpower – Pin không sạc và không xả được (lỗi 4) Cảnh báo

7.1. Ý nghĩa mã E004 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Battery cannot be charged and discharged | Pin không sạc và không xả được |
7.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E004
BMS pin chặn cả sạc lẫn xả.
- Kiểm tra cáp truyền thông, hãng pin đã chọn và đèn báo trên pin.
- Nếu pin báo lỗi, liên hệ hãng pin.
Mã E004 chủ nhà thường tự xử lý được
E004 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 4 Luxpower · E004 Luxpower · error 4 Luxpower.
8. Lỗi E005 Luxpower – Lỗi tự kiểm tra (Auto Test) (lỗi 5) Trung bình

8.1. Ý nghĩa mã E005 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Auto test fault | Lỗi tự kiểm tra (Auto Test) |
8.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E005
Quy trình tự kiểm tra khi khởi động thất bại.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã E005 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
E005 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 5 Luxpower · E005 Luxpower · error 5 Luxpower.
9. Lỗi E006 Luxpower – Mã dự phòng (Reserved) (lỗi 6) Trung bình

9.1. Ý nghĩa mã E006 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | RSVD | Mã dự phòng (Reserved) |
9.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E006
Mã lỗi dự phòng của hãng, không có mô tả công khai.
- Liên hệ Luxpower hoặc nhà phân phối.
Mã E006 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
E006 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 6 Luxpower · E006 Luxpower · error 6 Luxpower.
10. Lỗi E007 Luxpower – Màn hình LCD mất liên lạc với vi xử lý M3 (lỗi 7) Trung bình

10.1. Ý nghĩa mã E007 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | LCD communication fault | Màn hình LCD mất liên lạc với vi xử lý M3 |
10.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E007
Cáp/đầu nối giữa màn hình LCD và bo điều khiển lỏng hoặc hỏng.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật kiểm tra cáp LCD.
Mã E007 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
E007 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 7 Luxpower · E007 Luxpower · error 7 Luxpower.
11. Lỗi E008 Luxpower – Lỗi truyền thông CAN giữa các inverter song song (lỗi 8) Nghiêm trọng

11.1. Ý nghĩa mã E008 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | Parallel CAN fault | Lỗi truyền thông CAN giữa các inverter song song |
| SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | CAN communication error in Parallel System | Lỗi truyền thông CAN trong hệ song song |
Mã E008 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
11.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E008
Cáp CAN giữa các inverter đấu sai/lỏng, hoặc công tắc điện trở đầu cuối (termination) đặt sai vị trí.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi truyền thông CAN trong hệ song song — Cáp CAN cắm sai cổng COM hoặc bị đứt/lỏng.
- Kiểm tra cáp CAN giữa các máy đã cắm đúng cổng chưa.
- Chỉ máy đầu và máy cuối chuỗi được bật điện trở đầu cuối.
Mã E008 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E008, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 8 Luxpower · E008 Luxpower · error 8 Luxpower.
12. Lỗi E009 Luxpower – Mất máy chủ (Master) trong hệ song song (lỗi 9) Nghiêm trọng

12.1. Ý nghĩa mã E009 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Master loss | Mất máy chủ (Master) trong hệ song song |
| LXP 7.6-12K | The fan does not turn | Quạt tản nhiệt không quay |
| SNA-US 12K/15K | Sync signal lost in parallel system | Mất tín hiệu đồng bộ trong hệ song song |
| SNA 5000/6000 | No master in parallel system | Không có máy Master trong hệ song song |
Mã E009 có 4 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
12.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E009
Hệ song song không còn máy nào đóng vai trò Master, hoặc cáp CAN từ Master tới Slave bị đứt.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Quạt tản nhiệt không quay — Quạt làm mát không hoạt động.
- Mất tín hiệu đồng bộ trong hệ song song — Cáp CAN cắm sai cổng COM hoặc bị đứt.
- Không có máy Master trong hệ song song — Chưa cấu hình máy nào làm Master.
- Kiểm tra cáp CAN từ Master tới các Slave và điện trở đầu cuối.
- Kiểm tra hệ đã cấu hình 1 máy làm Master chưa — nếu chưa, set lại 1 máy làm Master.
Mã E009 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E009, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 9 Luxpower · E009 Luxpower · error 9 Luxpower.
13. Lỗi E010 Luxpower – Nhiều máy cùng làm Master (lỗi 10) Nghiêm trọng

13.1. Ý nghĩa mã E010 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, SNA 5000/6000 | Multiple master | Nhiều máy cùng làm Master |
| LXP 7.6-12K | UPS short circuit | Ngắn mạch đầu ra UPS/EPS |
Mã E010 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
13.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E010
Có từ 2 máy trở lên trong hệ song song đang được set làm Master.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Ngắn mạch đầu ra UPS/EPS — Phát hiện ngắn mạch trên mạch tải ưu tiên (backup).
- Chỉ được phép 1 Master.
- Vào cài đặt LCD hoặc Luxpower View, chuyển các máy còn lại thành Slave.
Mã E010 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E010, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 10 Luxpower · E010 Luxpower · error 10 Luxpower.
14. Lỗi E011 Luxpower – Điện áp AC giữa các máy song song không đồng nhất (lỗi 11) Nghiêm trọng

14.1. Ý nghĩa mã E011 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Parallel AC inconsistent | Điện áp AC giữa các máy song song không đồng nhất |
| LXP 7.6-12K | Relay fault | Lỗi rơ-le |
| SNA 5000/6000 | AC inconsistent in parallel system | Điện áp AC hệ song song không đồng nhất |
Mã E011 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
14.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E011
Điện áp hoặc góc pha AC khác nhau giữa các inverter đấu song song.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi rơ-le — Rơ-le AC bên trong không đóng/mở đúng — lỗi phần cứng.
- Điện áp AC hệ song song không đồng nhất — Điện áp AC đầu vào của các máy song song lệch nhau.
- Kiểm tra tất cả inverter có đấu cùng 1 pha lưới không, và dây AC giữa các máy đấu có nhất quán không.
Mã E011 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E011, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 11 Luxpower · E011 Luxpower · error 11 Luxpower.
15. Lỗi E012 Luxpower – Ngắn mạch đầu ra UPS/EPS (lỗi 12) Nghiêm trọng

15.1. Ý nghĩa mã E012 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | UPS short circuit | Ngắn mạch đầu ra UPS/EPS |
| LXP 7.6-12K | Internal communication fault 2 | Lỗi truyền thông nội bộ 2 |
| SNA-US 12K/15K | Sync triger signal lost in parallel system | Mất tín hiệu kích đồng bộ trong hệ song song |
| SNA 5000/6000 | UPS output short circuit | Ngắn mạch đầu ra UPS |
Mã E012 có 4 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
15.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E012
Phát hiện ngắn mạch trên mạch tải ưu tiên (backup).
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi truyền thông nội bộ 2 — Vi xử lý DSP và M8 bên trong inverter mất liên lạc với nhau.
- Mất tín hiệu kích đồng bộ trong hệ song song — Cáp CAN hoặc bo giao tiếp (interface board) lỗi.
- Ngắn mạch đầu ra UPS — Phát hiện ngắn mạch trên đầu ra UPS.
- Tắt ngay toàn bộ tải trên mạch backup, kiểm tra đấu nối L, N cổng UPS.
- Rút cổng UPS ra — nếu hết lỗi thì nguyên nhân nằm ở dây hoặc thiết bị trên mạch backup.
- Cắm lại từng tải để tìm thiết bị lỗi.
Mã E012 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E012, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 12 Luxpower · E012 Luxpower · error 12 Luxpower.
16. Lỗi E013 Luxpower – Đấu ngược nguồn cổng UPS (lỗi 13) Nghiêm trọng

16.1. Ý nghĩa mã E013 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | UPS power reversed | Đấu ngược nguồn cổng UPS |
| LXP 7.6-12K | Multiple master | Nhiều máy cùng làm Master |
| SNA-US 12K/15K | No master in parallel system | Không có máy Master trong hệ song song |
| SNA 5000/6000 | UPS reserve current | Dòng ngược tại cổng UPS |
Mã E013 có 4 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
16.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E013
Dây AC giữa đầu ra UPS và mạch backup đấu ngược cực.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Nhiều máy cùng làm Master — Có từ 2 máy trở lên trong hệ song song đang được set làm Master.
- Không có máy Master trong hệ song song — Chưa cấu hình máy nào làm Master.
- Dòng ngược tại cổng UPS — Phát hiện dòng chảy ngược tại cổng UPS.
- Tắt inverter, kiểm tra lại đấu nối L/N tại cực đầu ra UPS.
- Việc này phải do thợ điện có chuyên môn thực hiện.
Mã E013 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E013, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 13 Luxpower · E013 Luxpower · error 13 Luxpower.
17. Lỗi E014 Luxpower – Ngắn mạch DC Bus (lỗi 14) Nghiêm trọng

17.1. Ý nghĩa mã E014 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | BUS short circuit | Ngắn mạch DC Bus |
17.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E014
Mạch DC bus bên trong inverter bị ngắn mạch — lỗi phần cứng nghiêm trọng.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, máy cần sửa chữa tại trung tâm bảo hành — KHÔNG tự tháo máy.
Mã E014 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E014, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 14 Luxpower · E014 Luxpower · error 14 Luxpower.
18. Lỗi E015 Luxpower – Sai pha trong hệ song song 3 pha (lỗi 15) Nghiêm trọng

18.1. Ý nghĩa mã E015 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | Parallel phase abnormal | Sai pha trong hệ song song 3 pha |
| SNA-US 12K/15K | UPS reserve current | Dòng ngược tại cổng UPS |
| SNA 5000/6000 | Phase Error in three phase parallel system | Sai pha trong hệ song song 3 pha |
Mã E015 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
18.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E015
Trong hệ 3 pha song song, việc gán pha cho từng máy bị sai.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Dòng ngược tại cổng UPS — Phát hiện dòng chảy ngược tại cổng UPS.
- Sai pha trong hệ song song 3 pha — Đấu nối AC cho hệ 3 pha không đúng — mỗi pha phải có tối thiểu 1 inverter.
- Kiểm tra đấu nối AC và xác nhận mỗi inverter được gán đúng pha (R, S, T) trong cài đặt song song.
Mã E015 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E015, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 15 Luxpower · E015 Luxpower · error 15 Luxpower.
19. Lỗi E016 Luxpower – Lỗi rơ-le (lỗi 16) Nghiêm trọng

19.1. Ý nghĩa mã E016 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, SNA 5000/6000 | Relay fault | Lỗi rơ-le |
| LXP 7.6-12K | Parallel AC inconsistent | Điện áp AC giữa các máy song song không đồng nhất |
Mã E016 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
19.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E016
Rơ-le AC bên trong không đóng/mở đúng — lỗi phần cứng.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Điện áp AC giữa các máy song song không đồng nhất — Điện áp hoặc góc pha AC khác nhau giữa các inverter đấu song song.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, rơ-le cần được thay thế bởi kỹ thuật.
- KHÔNG được bypass vì đây là chức năng cách ly an toàn quan trọng.
Mã E016 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E016, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 16 Luxpower · E016 Luxpower · error 16 Luxpower.
20. Lỗi E017 Luxpower – Lỗi truyền thông nội bộ 2 (lỗi 17) Nghiêm trọng

20.1. Ý nghĩa mã E017 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, SNA 5000/6000 | Internal communication fault 2 | Lỗi truyền thông nội bộ 2 |
| LXP 7.6-12K | UPS power reversed | Đấu ngược nguồn cổng UPS |
Mã E017 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
20.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E017
Vi xử lý DSP và M8 bên trong inverter mất liên lạc với nhau.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Đấu ngược nguồn cổng UPS — Dây AC giữa đầu ra UPS và mạch backup đấu ngược cực.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật để kiểm tra bo mạch.
Mã E017 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E017, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 17 Luxpower · E017 Luxpower · error 17 Luxpower.
21. Lỗi E018 Luxpower – Lỗi truyền thông nội bộ 3 (lỗi 18) Nghiêm trọng

21.1. Ý nghĩa mã E018 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA 5000/6000 | Internal communication fault 3 | Lỗi truyền thông nội bộ 3 |
| SNA-US 12K/15K | Internal communication fault3 | Lỗi truyền thông nội bộ 3 |
Mã E018 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
21.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E018
Mất liên lạc giữa các vi xử lý điều khiển bên trong inverter.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi truyền thông nội bộ 3 — Mất liên lạc giữa các vi xử lý điều khiển bên trong inverter.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã E018 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E018, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 18 Luxpower · E018 Luxpower · error 18 Luxpower.
22. Lỗi E019 Luxpower – Điện áp DC Bus quá cao (lỗi 19) Nghiêm trọng

22.1. Ý nghĩa mã E019 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Bus voltage high | Điện áp DC Bus quá cao |
22.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E019
Điện áp DC bus bên trong vượt ngưỡng an toàn — thường do điện áp PV đầu vào quá cao.
- Kiểm tra điện áp PV đầu vào có vượt 480-495V không.
- Chờ inverter tự khởi động lại.
- Nếu lặp lại, ngắt PV và gọi kỹ thuật kiểm tra.
Mã E019 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E019, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 19 Luxpower · E019 Luxpower · error 19 Luxpower.
23. Lỗi E020 Luxpower – Lỗi đấu nối cổng UPS (lỗi 20) Nghiêm trọng

23.1. Ý nghĩa mã E020 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | UPS connection fault | Lỗi đấu nối cổng UPS |
| SNA-US 12K/15K | AC connection fault | Lỗi đấu nối AC |
| SNA 5000/6000 | EPS connection fault | Lỗi đấu nối cổng EPS |
Mã E020 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
23.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E020
Đấu nối UPS/EPS và AC không đúng.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi đấu nối AC — LOAD và AC bị đấu nhầm cực.
- Lỗi đấu nối cổng EPS — Cổng EPS và cổng lưới bị đấu nhầm vào nhau.
- Kiểm tra đầu ra EPS đã đấu đúng vào mạch backup trong tủ điện chưa.
- Nếu cổng UPS/EPS chưa từng hoạt động kể từ khi lắp, cấu hình đấu nối có thể sai từ đầu.
Mã E020 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E020, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 20 Luxpower · E020 Luxpower · error 20 Luxpower.
24. Lỗi E021 Luxpower – Điện áp PV quá cao (lỗi 21) Nghiêm trọng

24.1. Ý nghĩa mã E021 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | PV voltage high | Điện áp PV quá cao |
24.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E021
Điện áp chuỗi tấm pin vượt 500V (dòng LXP) hoặc 480V (dòng SNA) — thường do đấu quá nhiều tấm nối tiếp trên 1 string.
- KHÔNG chạm vào cáp DC.
- Kiểm tra lại số tấm nối tiếp trên mỗi string.
- Chờ inverter tự khởi động lại — nếu vẫn lỗi, cấu hình string cần được kỹ sư tính toán lại.
Mã E021 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E021, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 21 Luxpower · E021 Luxpower · error 21 Luxpower.
25. Lỗi E022 Luxpower – Quá dòng (lỗi 22) Nghiêm trọng

25.1. Ý nghĩa mã E022 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Over current | Quá dòng |
| LXP 7.6-12K | Neutral fault | Lỗi dây trung tính |
| SNA-US 12K/15K | Hardware Over current | Quá dòng phần cứng |
| SNA 5000/6000 | Over current internal | Quá dòng nội bộ |
Mã E022 có 4 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
25.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E022
Bảo vệ quá dòng bên trong đã kích hoạt — do tải tăng đột ngột, linh kiện hỏng hoặc ngắn mạch.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi dây trung tính — Điện áp giữa dây N và dây PE lớn hơn 30V — thường do mất/lỏng trung tính hoặc thiếu liên kết N-PE.
- Quá dòng phần cứng — Bảo vệ quá dòng ở mức phần cứng đã kích hoạt.
- Quá dòng nội bộ — Bảo vệ quá dòng bên trong inverter kích hoạt.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu lặp lại, máy cần kỹ thuật chẩn đoán.
Mã E022 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E022, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 22 Luxpower · E022 Luxpower · error 22 Luxpower.
26. Lỗi E023 Luxpower – Lỗi dây trung tính (lỗi 23) Nghiêm trọng

26.1. Ý nghĩa mã E023 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Neutral fault | Lỗi dây trung tính |
| LXP 7.6-12K | UPS CN Fault | Lỗi kết nối cổng UPS |
Mã E023 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
26.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E023
Điện áp giữa dây N và dây PE lớn hơn 30V — thường do mất/lỏng trung tính hoặc thiếu liên kết N-PE.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi kết nối cổng UPS — Đấu nối UPS và AC không đúng.
- Kiểm tra dây trung tính đã đấu đúng và chắc chưa.
- Nếu vẫn lỗi, kiểm tra liên kết N-PE tại tủ điện chính.
Mã E023 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E023, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 23 Luxpower · E023 Luxpower · error 23 Luxpower.
27. Lỗi E024 Luxpower – Ngắn mạch cả 2 chuỗi PV (lỗi 24) Nghiêm trọng

27.1. Ý nghĩa mã E024 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Both PV short circuit | Ngắn mạch cả 2 chuỗi PV |
| LXP 7.6-12K | NTC Open | Cảm biến nhiệt NTC hở mạch |
| SNA-US 12K/15K | PV overcurrent | Quá dòng PV |
| SNA 5000/6000 | PV short | Ngắn mạch PV |
Mã E024 có 4 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
27.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E024
Phát hiện ngắn mạch đồng thời trên cả 2 đầu vào PV.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Cảm biến nhiệt NTC hở mạch — Đầu nối cảm biến nhiệt NTC bên trong bị lỏng hoặc đứt.
- Quá dòng PV — Dòng điện từ chuỗi tấm pin vượt ngưỡng cho phép.
- Ngắn mạch PV — Phát hiện ngắn mạch trên đầu vào PV.
- Ngắt cả 2 chuỗi PV tại DC isolator.
- Kiểm tra đầu nối MC4 và tình trạng cáp.
- Nếu ngắt PV thì hết lỗi, cắm lại từng chuỗi để tìm chuỗi bị lỗi.
Mã E024 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E024, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 24 Luxpower · E024 Luxpower · error 24 Luxpower.
28. Lỗi E025 Luxpower – Nhiệt độ vượt ngưỡng (lỗi 25) Cảnh báo

28.1. Ý nghĩa mã E025 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Temperature over range | Nhiệt độ vượt ngưỡng |
28.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E025
Nhiệt độ bên trong inverter vượt giới hạn an toàn (thường 60°C).
- Tắt inverter 10 phút cho nguội rồi bật lại.
- Kiểm tra tản nhiệt sạch bụi, đảm bảo khoảng hở thông gió tối thiểu 300mm mọi phía, tránh nắng chiếu trực tiếp.
Mã E025 chủ nhà thường tự xử lý được
E025 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 25 Luxpower · E025 Luxpower · error 25 Luxpower.
29. Lỗi E026 Luxpower – Lỗi nội bộ (lỗi 26) Nghiêm trọng

29.1. Ý nghĩa mã E026 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | Internal fault | Lỗi nội bộ |
| SNA 5000/6000 | Internal Fault | Lỗi nội bộ |
Mã E026 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
29.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E026
Lỗi phần cứng nội bộ tổng quát — bao gồm lỗi lấy mẫu bus và các lỗi bên trong khác.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi nội bộ — Lỗi phần cứng nội bộ tổng quát — bao gồm lỗi lấy mẫu bus và các lỗi bên trong khác.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, thử cập nhật firmware.
- Lỗi phần cứng cần sửa tại trung tâm bảo hành.
Mã E026 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E026, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 26 Luxpower · E026 Luxpower · error 26 Luxpower.
30. Lỗi E027 Luxpower – Số liệu đo giữa CPU chính và CPU phụ không khớp (lỗi 27) Nghiêm trọng

30.1. Ý nghĩa mã E027 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | Sampling inconsistent between main and slave CPU | Số liệu đo giữa CPU chính và CPU phụ không khớp |
30.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E027
Hai vi xử lý đo ra kết quả khác nhau — inverter tự ngắt để bảo vệ.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu lặp lại, một trong hai mạch đo bị hỏng — cần kỹ thuật chẩn đoán.
Mã E027 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E027, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 27 Luxpower · E027 Luxpower · error 27 Luxpower.
31. Lỗi E028 Luxpower – Mất tín hiệu đồng bộ trong hệ song song (lỗi 28) Nghiêm trọng

31.1. Ý nghĩa mã E028 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Sync signal lost in parallel system | Mất tín hiệu đồng bộ trong hệ song song |
| SNA-US 12K/15K | CT Fail | Lỗi biến dòng CT |
Mã E028 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
31.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E028
Cáp CAN cắm sai cổng COM hoặc bị đứt.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi biến dòng CT — Biến dòng CT không hoạt động hoặc mất kết nối.
- Kiểm tra cáp CAN đã cắm đúng cổng COM.
Mã E028 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E028, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 28 Luxpower · E028 Luxpower · error 28 Luxpower.
32. Lỗi E029 Luxpower – Mất tín hiệu kích đồng bộ trong hệ song song (lỗi 29) Nghiêm trọng

32.1. Ý nghĩa mã E029 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Sync trigger signal lost in parallel system | Mất tín hiệu kích đồng bộ trong hệ song song |
| SNA-US 12K/15K | Internal communication fault1 | Lỗi truyền thông nội bộ 1 |
Mã E029 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
32.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E029
Cáp CAN hoặc bo giao tiếp (interface board) lỗi.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Lỗi truyền thông nội bộ 1 — Vi xử lý DSP và M3 bên trong inverter mất liên lạc với nhau.
- Kiểm tra cáp CAN song song và bo giao tiếp.
- Liên hệ kỹ thuật nếu chưa xử lý được.
Mã E029 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E029, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 29 Luxpower · E029 Luxpower · error 29 Luxpower.
33. Lỗi E031 Luxpower – Lỗi truyền thông nội bộ 4 (lỗi 31) Nghiêm trọng

33.1. Ý nghĩa mã E031 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, SNA 5000/6000 | Internal communication fault 4 | Lỗi truyền thông nội bộ 4 |
| LXP 7.6-12K | Both PV short circuit | Ngắn mạch cả 2 chuỗi PV |
Mã E031 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
33.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi E031
Mất liên lạc giữa các vi xử lý điều khiển (biến thể thứ 4).
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Ngắn mạch cả 2 chuỗi PV — Phát hiện ngắn mạch đồng thời trên cả 2 đầu vào PV.
- Khởi động lại inverter, thử cập nhật firmware.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã E031 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo E031, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 31 Luxpower · E031 Luxpower · error 31 Luxpower.
34. Cảnh báo W000 Luxpower – Mất truyền thông với pin lưu trữ (lỗi 0, warning 0) Cảnh báo

34.1. Ý nghĩa mã W000 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Communication failure with battery | Mất truyền thông với pin lưu trữ |
34.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W000
Inverter không giao tiếp được với BMS của pin qua CAN hoặc RS485.
- Kiểm tra cáp truyền thông đã cắm chắc vào cổng CAN/RS485 của pin và cổng Li-ion CAN/RS485 của inverter.
- Xác nhận đã chọn đúng hãng pin trong cài đặt inverter.
- Nếu dùng pin bên thứ 3, kiểm tra giao thức BMS có tương thích không.
Mã W000 chủ nhà thường tự xử lý được
W000 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 0 Luxpower · W000 Luxpower · warning 0 Luxpower.
35. Cảnh báo W001 Luxpower – Mất truyền thông với module AFCI (lỗi 1, warning 1) Trung bình

35.1. Ý nghĩa mã W001 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | AFCI communication fault | Mất truyền thông với module AFCI |
| SNA-US 12K/15K | The load output voltage is high | Điện áp đầu ra tải quá cao |
| SNA 5000/6000 | AFCI Com failure | Mất truyền thông với module AFCI |
Mã W001 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
35.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W001
Inverter không giao tiếp được với module chống hồ quang AFCI.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Điện áp đầu ra tải quá cao — Điện áp đầu ra cấp cho tải vượt ngưỡng.
- Mất truyền thông với module AFCI — Inverter không giao tiếp được với module AFCI.
- Kiểm tra đấu nối PV, cáp truyền thông AFCI và khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã W001 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W001 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 1 Luxpower · W001 Luxpower · warning 1 Luxpower.
36. Cảnh báo W002 Luxpower – Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) (lỗi 2, warning 2) Nghiêm trọng

36.1. Ý nghĩa mã W002 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | AFCI High | Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) |
| SNA-US 12K/15K | Load DCV high | Thành phần DC trên đầu ra tải quá cao |
| SNA 5000/6000 | AFCI Hight | Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) |
Mã W002 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
36.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W002
Module AFCI phát hiện hồ quang trên mạch DC — nguy cơ cháy.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Thành phần DC trên đầu ra tải quá cao — Đầu ra tải lẫn thành phần một chiều vượt ngưỡng.
- Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) — Module AFCI phát hiện hồ quang trên mạch DC.
- Kiểm tra từng chuỗi PV: đo điện áp hở mạch và dòng ngắn mạch.
- Nếu các chuỗi bình thường, xóa lỗi trên màn hình LCD của inverter.
- Nếu lặp lại, phải kiểm tra toàn bộ đầu nối MC
Mã W002 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo W002, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 2 Luxpower · W002 Luxpower · warning 2 Luxpower.
37. Cảnh báo W003 Luxpower – Mất truyền thông với công tơ (lỗi 3, warning 3) Cảnh báo

37.1. Ý nghĩa mã W003 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K | Communication failure with meter | Mất truyền thông với công tơ |
37.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W003
Inverter không giao tiếp được với công tơ điện qua RS485.
- Kiểm tra cáp truyền thông công tơ ở cả 2 đầu.
- Nếu cáp tốt, có thể công tơ hỏng hoặc địa chỉ RS485 cài sai.
Mã W003 chủ nhà thường tự xử lý được
W003 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 3 Luxpower · W003 Luxpower · warning 3 Luxpower.
38. Cảnh báo W004 Luxpower – Pin lưu trữ báo lỗi (lỗi 4, warning 4) Cảnh báo

38.1. Ý nghĩa mã W004 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Battery failure | Pin lưu trữ báo lỗi |
38.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W004
BMS của pin gửi tín hiệu lỗi về inverter.
- Khởi động lại pin: tắt CB pin, chờ 60 giây rồi bật lại.
- Nếu vẫn cảnh báo, lỗi nằm bên trong pin — liên hệ hãng pin hoặc kỹ thuật.
Mã W004 chủ nhà thường tự xử lý được
W004 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 4 Luxpower · W004 Luxpower · warning 4 Luxpower.
39. Cảnh báo W005 Luxpower – Lỗi tự kiểm tra (Auto Test) (lỗi 5, warning 5) Trung bình

39.1. Ý nghĩa mã W005 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | Auto Test failure | Lỗi tự kiểm tra (Auto Test) |
39.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W005
Quy trình tự kiểm tra khi khởi động của inverter thất bại. Chỉ áp dụng cho model thị trường Ý.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, thử cập nhật firmware.
- Lỗi Auto Test kéo dài sẽ chặn hòa lưới — cần kỹ thuật chẩn đoán.
Mã W005 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W005 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 5 Luxpower · W005 Luxpower · warning 5 Luxpower.
40. Cảnh báo W006 Luxpower – Kích hoạt ngắt nhanh (Rapid Shutdown) (lỗi 6, warning 6) Trung bình

40.1. Ý nghĩa mã W006 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | RSD Active | Kích hoạt ngắt nhanh (Rapid Shutdown) |
40.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W006
Công tắc RSD đã được nhấn, hệ thống vào chế độ ngắt nhanh.
- Kiểm tra công tắc RSD có bị nhấn không, nhả công tắc để khôi phục.
Mã W006 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W006 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 6 Luxpower · W006 Luxpower · warning 6 Luxpower.
41. Cảnh báo W007 Luxpower – Màn hình LCD mất liên lạc với vi xử lý M3 (lỗi 7, warning 7) Trung bình

41.1. Ý nghĩa mã W007 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | LCD communication Fault | Màn hình LCD mất liên lạc với vi xử lý M3 |
41.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W007
Cáp/đầu nối giữa màn hình LCD và bo điều khiển lỏng hoặc hỏng.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật kiểm tra cáp LCD.
Mã W007 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W007 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 7 Luxpower · W007 Luxpower · warning 7 Luxpower.
42. Cảnh báo W008 Luxpower – Phiên bản firmware không khớp (lỗi 8, warning 8) Trung bình

42.1. Ý nghĩa mã W008 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Software mismatch | Phiên bản firmware không khớp |
42.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W008
Firmware giữa các vi xử lý trong máy lệch phiên bản nhau.
- Liên hệ Luxpower hoặc nhà phân phối để cập nhật firmware đồng bộ.
Mã W008 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W008 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 8 Luxpower · W008 Luxpower · warning 8 Luxpower.
43. Cảnh báo W009 Luxpower – Quạt tản nhiệt bị kẹt (lỗi 9, warning 9) Cảnh báo

43.1. Ý nghĩa mã W009 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K, SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Fan Stuck | Quạt tản nhiệt bị kẹt |
43.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W009
Quạt làm mát không quay — thường do bụi bám kẹt cánh quạt.
- Kiểm tra vật cản chắn quạt, vệ sinh bụi bằng khí nén.
- Nếu quạt hỏng cơ khí thì phải thay để tránh máy quá nhiệt.
Mã W009 chủ nhà thường tự xử lý được
W009 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 9 Luxpower · W009 Luxpower · warning 9 Luxpower.
44. Cảnh báo W010 Luxpower – Trùng địa chỉ máy trong hệ song song (lỗi 10, warning 10) Trung bình

44.1. Ý nghĩa mã W010 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Same para address | Trùng địa chỉ máy trong hệ song song |
44.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W010
Hai hoặc nhiều inverter được đặt cùng một địa chỉ song song.
- Đặt lại địa chỉ song song để mỗi máy có địa chỉ riêng biệt.
Mã W010 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W010 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 10 Luxpower · W010 Luxpower · warning 10 Luxpower.
45. Cảnh báo W011 Luxpower – Vượt quá số lượng máy Slave cho phép (lỗi 11, warning 11) Trung bình

45.1. Ý nghĩa mã W011 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Slave overflow | Vượt quá số lượng máy Slave cho phép |
45.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W011
Số inverter đấu song song vượt giới hạn hệ hỗ trợ.
- Kiểm tra và giảm số lượng máy song song về đúng giới hạn cho phép.
Mã W011 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W011 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 11 Luxpower · W011 Luxpower · warning 11 Luxpower.
46. Cảnh báo W012 Luxpower – Trùng địa chỉ máy trong hệ song song (lỗi 12, warning 12) Trung bình

46.1. Ý nghĩa mã W012 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Same para address | Trùng địa chỉ máy trong hệ song song |
| SNA 5000/6000 | Bat On Mos | Cảnh báo MOSFET mạch pin |
Mã W012 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
46.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W012
Hai hoặc nhiều inverter được đặt cùng một địa chỉ song song.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Cảnh báo MOSFET mạch pin — Mạch MOSFET khối pin báo bất thường.
- Đặt lại địa chỉ song song để mỗi máy có địa chỉ riêng biệt.
Mã W012 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W012 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 12 Luxpower · W012 Luxpower · warning 12 Luxpower.
47. Cảnh báo W013 Luxpower – Nhiệt độ bên trong hơi cao (lỗi 13, warning 13) Cảnh báo

47.1. Ý nghĩa mã W013 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Overtemprature | Nhiệt độ bên trong hơi cao |
| SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | Over temperature | Nhiệt độ bên trong hơi cao |
Mã W013 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
47.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W013
Nhiệt độ bên trong inverter cao hơn bình thường nhưng chưa tới ngưỡng ngắt.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Nhiệt độ bên trong hơi cao — Nhiệt độ bên trong inverter cao hơn bình thường nhưng chưa tới ngưỡng ngắt.
- Tắt inverter 10 phút cho nguội rồi bật lại.
- Kiểm tra thông gió và vệ sinh tản nhiệt.
Mã W013 chủ nhà thường tự xử lý được
W013 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 13 Luxpower · W013 Luxpower · warning 13 Luxpower.
48. Cảnh báo W015 Luxpower – Đấu ngược cực pin (lỗi 15, warning 15) Nghiêm trọng

48.1. Ý nghĩa mã W015 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | Battery Reverse | Đấu ngược cực pin |
| SNA-US 12K/15K | Bat Reverse | Đấu ngược cực pin |
Mã W015 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
48.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W015
Cáp DC pin đấu ngược cực dương/âm.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Đấu ngược cực pin — Cáp DC pin đấu ngược cực dương/âm.
- NGẮT ĐIỆN NGAY.
- Kiểm tra và đấu lại đúng cực pin.
- Việc này phải do kỹ thuật viên thực hiện.
Mã W015 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo W015, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 15 Luxpower · W015 Luxpower · warning 15 Luxpower.
49. Cảnh báo W016 Luxpower – Không có nguồn AC đầu vào (lỗi 16, warning 16) Cảnh báo

49.1. Ý nghĩa mã W016 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | No AC connection | Không có nguồn AC đầu vào |
| LXP 7.6-12K | No AC Connection | Không có nguồn AC đầu vào |
Mã W016 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
49.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W016
Inverter không phát hiện điện lưới đầu vào.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Không có nguồn AC đầu vào — Inverter không phát hiện điện lưới đầu vào.
- Kiểm tra CB AC đã bật chưa, MCB mạch điện mặt trời trong tủ điện có nhảy không, và cực AC tại inverter có siết chặt không.
- Nếu nhà vẫn có điện, sự cố nằm giữa tủ điện và inverter.
Mã W016 chủ nhà thường tự xử lý được
W016 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 16 Luxpower · W016 Luxpower · warning 16 Luxpower.
50. Cảnh báo W017 Luxpower – Điện áp lưới ngoài dải cho phép (lỗi 17, warning 17) Cảnh báo

50.1. Ý nghĩa mã W017 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | AC voltage out of range | Điện áp lưới ngoài dải cho phép |
| LXP 7.6-12K | AC frequency out of range | Tần số lưới ngoài dải cho phép |
| SNA-US 12K/15K | AC Voltage out of range | Điện áp lưới ngoài dải cho phép |
Mã W017 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
50.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W017
Điện áp lưới nằm ngoài dải 180-270V.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Tần số lưới ngoài dải cho phép — Tần số lưới nằm ngoài dải 45-65Hz.
- Điện áp lưới ngoài dải cho phép — Điện áp lưới nằm ngoài dải 180-270V.
- Đo lại điện áp lưới.
- Nếu thường xuyên vượt 253V, liên hệ điện lực để điều chỉnh.
- Inverter sẽ tự chạy lại khi điện áp về dải cho phép.
Mã W017 chủ nhà thường tự xử lý được
W017 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 17 Luxpower · W017 Luxpower · warning 17 Luxpower.
51. Cảnh báo W018 Luxpower – Tần số lưới ngoài dải cho phép (lỗi 18, warning 18) Cảnh báo

51.1. Ý nghĩa mã W018 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | AC frequency out of range | Tần số lưới ngoài dải cho phép |
| LXP 7.6-12K | AC voltage out of range | Điện áp lưới ngoài dải cho phép |
| SNA-US 12K/15K, SNA 5000/6000 | AC Frequency out of range | Tần số lưới ngoài dải cho phép |
Mã W018 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
51.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W018
Tần số lưới nằm ngoài dải 45-65Hz.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Điện áp lưới ngoài dải cho phép — Điện áp lưới nằm ngoài dải 180-270V.
- Tần số lưới ngoài dải cho phép — Tần số lưới nằm ngoài dải 45-65Hz.
- Thường do nhiễu loạn lưới tạm thời hoặc máy phát chạy sai tốc độ.
- Lỗi tự hết khi lưới ổn định.
Mã W018 chủ nhà thường tự xử lý được
W018 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 18 Luxpower · W018 Luxpower · warning 18 Luxpower.
52. Cảnh báo W019 Luxpower – Điện áp AC hệ song song không đồng nhất (2) (lỗi 19, warning 19) Trung bình

52.1. Ý nghĩa mã W019 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | AC inconsistent in parallel system 2 | Điện áp AC hệ song song không đồng nhất (2) |
| SNA-US 12K/15K | AFCI Com failure | Mất truyền thông với module AFCI |
| SNA 5000/6000 | AC inconsistent in parallel system2 | Điện áp AC hệ song song không đồng nhất (2) |
Mã W019 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
52.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W019
Điện áp AC đầu vào của các máy song song lệch nhau.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Mất truyền thông với module AFCI — Inverter không giao tiếp được với module AFCI.
- Điện áp AC hệ song song không đồng nhất (2) — Điện áp AC đầu vào của các máy song song lệch nhau.
- Kiểm tra đấu nối AC hoặc khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã W019 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W019 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 19 Luxpower · W019 Luxpower · warning 19 Luxpower.
53. Cảnh báo W020 Luxpower – Điện trở cách điện PV thấp (lỗi 20, warning 20) Nghiêm trọng

53.1. Ý nghĩa mã W020 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | PV isolation low | Điện trở cách điện PV thấp |
| LXP 7.6-12K, SNA 5000/6000 | PV Isolation low | Điện trở cách điện PV thấp |
| SNA-US 12K/15K | AFCI High | Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) |
Mã W020 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
53.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W020
Điện trở cách điện giữa mạch DC và đất xuống dưới ngưỡng an toàn — thường do nước vào hộp đấu dây tấm pin hoặc vỏ cáp bị hỏng.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Điện trở cách điện PV thấp — Điện trở cách điện giữa mạch DC và đất xuống dưới ngưỡng an toàn — thường do nước vào hộp đấu dây tấm pin hoặc vỏ cáp bị hỏng.
- Phát hiện hồ quang điện DC (AFCI) — Module AFCI phát hiện hồ quang trên mạch DC — nguy cơ cháy.
- Lỗi này hay xuất hiện lúc trời mưa và tự hết khi khô.
- Nếu trời khô mà vẫn lỗi, cần kỹ thuật đo cách điện bằng megohmmeter.
Mã W020 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo W020, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 20 Luxpower · W020 Luxpower · warning 20 Luxpower.
54. Cảnh báo W021 Luxpower – Dòng rò cao (lỗi 21, warning 21) Nghiêm trọng

54.1. Ý nghĩa mã W021 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Leakage current high | Dòng rò cao |
| LXP 7.6-12K | Leakage I high | Dòng rò cao |
Mã W021 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
54.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W021
Dòng rò giữa mạch DC và đất vượt ngưỡng.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Dòng rò cao — Dòng rò giữa mạch DC và đất vượt ngưỡng.
- Kiểm tra cách điện chuỗi PV và các mối nối tiếp địa.
- Khởi động lại inverter — nếu vẫn lỗi, cần kỹ thuật đo dòng rò chuyên dụng.
Mã W021 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo W021, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 21 Luxpower · W021 Luxpower · warning 21 Luxpower.
55. Cảnh báo W022 Luxpower – Thành phần DC bơm vào lưới quá cao (lỗi 22, warning 22) Nghiêm trọng

55.1. Ý nghĩa mã W022 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | DC injection high | Thành phần DC bơm vào lưới quá cao |
| SNA-US 12K/15K | AC inconsistent in parallel system | Điện áp AC hệ song song không đồng nhất |
Mã W022 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
55.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W022
Inverter bơm dòng một chiều vào lưới vượt ngưỡng cho phép của tiêu chuẩn.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Điện áp AC hệ song song không đồng nhất — Điện áp AC đầu vào của các máy song song lệch nhau.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, tụ lọc đầu ra hoặc mạch đo của inverter có thể hỏng — cần kỹ thuật kiểm tra.
Mã W022 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo W022, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 22 Luxpower · W022 Luxpower · warning 22 Luxpower.
56. Cảnh báo W023 Luxpower – Ngắn mạch đầu vào PV (lỗi 23, warning 23) Nghiêm trọng

56.1. Ý nghĩa mã W023 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K | PV short circuit | Ngắn mạch đầu vào PV |
56.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W023
Phát hiện ngắn mạch trên chuỗi tấm pin — thường do đầu nối MC4 hỏng, vào nước hoặc cáp bị trầy.
- Kiểm tra từng chuỗi PV đấu đúng chưa, soi đầu nối MC4 có hỏng/ẩm không.
- Ngắt string tại DC isolator và kiểm tra đường cáp.
- Khởi động lại inverter — nếu vẫn lỗi, liên hệ nhà cung cấp.
Mã W023 thuộc nhóm nghiêm trọng
Khi báo W023, inverter đã dừng phát điện. Chỉ khởi động lại một lần. Nếu lỗi quay lại, ngắt CB xoay chiều rồi ngắt CB một chiều và gọi kỹ thuật theo số 088.60.60.660. Khởi động lại liên tục một máy đang lỗi phần cứng có thể làm hỏng thêm linh kiện.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 23 Luxpower · W023 Luxpower · warning 23 Luxpower.
57. Cảnh báo W025 Luxpower – Điện áp pin quá cao (lỗi 25, warning 25) Cảnh báo

57.1. Ý nghĩa mã W025 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA 5000/6000 | Battery voltage high | Điện áp pin quá cao |
| SNA-US 12K/15K | PV Isolation low | Điện trở cách điện PV thấp |
Mã W025 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
57.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W025
Điện áp pin vượt ngưỡng an toàn phía trên.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Điện trở cách điện PV thấp — Điện trở cách điện giữa mạch DC và đất xuống dưới ngưỡng an toàn — thường do nước vào hộp đấu dây tấm pin hoặc vỏ cáp bị hỏng.
- Kiểm tra loại pin và dải điện áp cấu hình trong inverter đã đúng chưa.
- Pin lithium báo áp cao có thể do cell hỏng hoặc BMS lỗi — cần kỹ thuật kiểm tra.
Mã W025 chủ nhà thường tự xử lý được
W025 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 25 Luxpower · W025 Luxpower · warning 25 Luxpower.
58. Cảnh báo W026 Luxpower – Điện áp pin quá thấp (lỗi 26, warning 26) Cảnh báo

58.1. Ý nghĩa mã W026 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K, LXP 7.6-12K, SNA 5000/6000 | Battery voltage low | Điện áp pin quá thấp |
| SNA-US 12K/15K | DC injection high | Thành phần DC bơm vào lưới quá cao |
Mã W026 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
58.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W026
Điện áp pin xuống dưới ngưỡng cảnh báo.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Thành phần DC bơm vào lưới quá cao — Inverter bơm dòng một chiều vào lưới vượt ngưỡng cho phép của tiêu chuẩn.
- Pin cần được sạc.
- Nếu pin đang sạc mà điện áp vẫn thấp, kiểm tra cài đặt sạc và nguồn AC đầu vào.
- Pin lithium liên tục áp thấp có thể do cell hỏng.
Mã W026 chủ nhà thường tự xử lý được
W026 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 26 Luxpower · W026 Luxpower · warning 26 Luxpower.
59. Cảnh báo W027 Luxpower – Pin bị hở mạch / mất kết nối (lỗi 27, warning 27) Cảnh báo

59.1. Ý nghĩa mã W027 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Battery open circuit | Pin bị hở mạch |
| LXP 7.6-12K, SNA 5000/6000 | Battery open | Pin bị hở mạch / mất kết nối |
| SNA-US 12K/15K | Battery voltage high | Điện áp pin quá cao |
Mã W027 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
59.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W027
Inverter phát hiện pin bị ngắt kết nối hoặc mạch hở.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Pin bị hở mạch / mất kết nối — Inverter phát hiện pin bị ngắt kết nối hoặc mạch hở.
- Điện áp pin quá cao — Điện áp pin vượt ngưỡng an toàn phía trên.
- Kiểm tra CB pin đã bật và cáp DC giữa pin với inverter đã siết chắc.
- Khởi động lại hệ: tắt pin trước rồi tắt inverter, bật lại theo thứ tự ngược — inverter trước, pin sau.
- Nếu vẫn cảnh báo, có thể cầu chì trong pin đã đứt.
Mã W027 chủ nhà thường tự xử lý được
W027 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 27 Luxpower · W027 Luxpower · warning 27 Luxpower.
60. Cảnh báo W028 Luxpower – Quá tải cổng UPS (lỗi 28, warning 28) Cảnh báo

60.1. Ý nghĩa mã W028 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | UPS over load | Quá tải cổng UPS |
| LXP 7.6-12K | UPS Over load | Quá tải cổng UPS |
| SNA-US 12K/15K | Battery voltage low | Điện áp pin quá thấp |
| SNA 5000/6000 | EPS Over load | Quá tải cổng EPS |
Mã W028 có 4 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
60.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W028
Tổng tải trên mạch backup vượt công suất định mức UPS của inverter.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Quá tải cổng UPS — Tổng tải trên mạch backup vượt công suất định mức UPS của inverter.
- Điện áp pin quá thấp — Điện áp pin xuống dưới ngưỡng cảnh báo.
- Quá tải cổng EPS — Tải trên cổng EPS vượt công suất cho phép.
- Giảm tải bằng cách ngắt bớt thiết bị công suất lớn khỏi mạch backup.
- Quá tải kéo dài sẽ khiến inverter tự ngắt đầu ra UPS để bảo vệ.
Mã W028 chủ nhà thường tự xử lý được
W028 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 28 Luxpower · W028 Luxpower · warning 28 Luxpower.
61. Cảnh báo W029 Luxpower – Điện áp đầu ra UPS quá cao (lỗi 29, warning 29) Trung bình

61.1. Ý nghĩa mã W029 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | UPS voltage high | Điện áp đầu ra UPS quá cao |
| SNA-US 12K/15K | Battery open | Pin bị hở mạch / mất kết nối |
| SNA 5000/6000 | EPS voltage high | Điện áp đầu ra EPS quá cao |
Mã W029 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
61.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W029
Điện áp tại cổng UPS vượt ngưỡng cho phép.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Pin bị hở mạch / mất kết nối — Inverter phát hiện pin bị ngắt kết nối hoặc mạch hở.
- Điện áp đầu ra EPS quá cao — Điện áp tại cổng EPS vượt ngưỡng cho phép.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã W029 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W029 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 29 Luxpower · W029 Luxpower · warning 29 Luxpower.
62. Cảnh báo W030 Luxpower – Công tơ / CT lắp ngược chiều (lỗi 30, warning 30) Cảnh báo

62.1. Ý nghĩa mã W030 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 3-6K | Meter connection reversed | Công tơ / CT lắp ngược chiều |
| LXP 7.6-12K | Meter Reversed | Công tơ / CT lắp ngược chiều |
Mã W030 có 2 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
62.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W030
CT kẹp lắp ngược chiều gây sai số liệu import/export.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Công tơ / CT lắp ngược chiều — CT kẹp hoặc cáp công tơ lắp ngược, khiến số liệu mua/bán điện bị đảo.
- Đảo chiều CT kẹp hoặc đảo cực cáp công tơ.
Mã W030 chủ nhà thường tự xử lý được
W030 phần lớn xuất phát từ đấu nối, cài đặt hoặc điều kiện vận hành bên ngoài chứ không phải hỏng inverter. Làm tuần tự các bước trên; nếu sau 24 giờ cảnh báo vẫn còn thì mới cần kỹ thuật xuống kiểm tra.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 30 Luxpower · W030 Luxpower · warning 30 Luxpower.
63. Cảnh báo W031 Luxpower – Thành phần điện áp DC trên đầu ra UPS quá cao (lỗi 31, warning 31) Trung bình

63.1. Ý nghĩa mã W031 theo từng dòng inverter
| Dòng inverter | Tên lỗi trên tài liệu hãng | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| LXP 7.6-12K | UPS DCV high | Thành phần điện áp DC trên đầu ra UPS quá cao |
| SNA-US 12K/15K | Over load | Quá tải |
| SNA 5000/6000 | EPS DCV high | Thành phần điện áp DC trên đầu ra EPS quá cao |
Mã W031 có 3 nghĩa khác nhau tùy dòng máy. Xác định đúng model trên tem trước khi làm theo hướng dẫn bên dưới.
63.2. Nguyên nhân và cách khắc phục lỗi W031
Đầu ra UPS lẫn thành phần một chiều vượt ngưỡng cho phép.
Với các dòng máy còn lại, nguyên nhân khác đi:
- Quá tải — Tải vượt công suất định mức của inverter.
- Thành phần điện áp DC trên đầu ra EPS quá cao — Đầu ra EPS lẫn thành phần một chiều vượt ngưỡng cho phép.
- Khởi động lại inverter.
- Nếu vẫn lỗi, liên hệ kỹ thuật.
Mã W031 thường liên quan truyền thông hoặc firmware
W031 hay xuất hiện sau khi thay pin, thay công tơ, đổi cấu hình hệ song song hoặc sau một lần mất điện đột ngột. Khởi động lại đúng thứ tự và kiểm tra phiên bản firmware thường giải quyết được.Từ khóa người dùng hay tra: lỗi 31 Luxpower · W031 Luxpower · warning 31 Luxpower.
64. Lỗi hiện theo tên trên dòng GEN-LB và LXP-LB-US Dòng đời mới

64.1. Bảng lỗi theo tên hiển thị
Nhóm này gồm GEN-LB-EU 3-6K, GEN-LB-EU 7-10K, GEN-LB-US 16K và LXP-LB-US 12K. Tài liệu hãng của bốn dòng này chỉ in cột tên lỗi, cột ý nghĩa và cột hướng dẫn xử lý, hoàn toàn không có cột mã số. Bản thị trường châu Âu dùng từ LOAD cho cổng tải ưu tiên, bản thị trường Mỹ dùng từ EPS — cùng một cổng, chỉ khác cách gọi.
| Tên lỗi trên màn hình LCD | Nghĩa tiếng Việt | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Bat com failure | Mất truyền thông với pin lưu trữ | Kiểm tra cáp CAN/RS485 giữa pin và inverter, xác nhận đã chọn đúng hãng pin trên màn hình LCD. |
| Bat Fault | Pin không sạc hoặc không xả được | Kiểm tra chân cáp truyền thông ở cả hai đầu, kiểm tra hãng pin đã chọn, xem đèn báo lỗi trên pin. |
| Bat volt high / Bat volt low | Điện áp pin vượt hoặc dưới dải cho phép | Tài liệu GEN-LB ghi thông số pin: điện áp danh định 48V, dải làm việc 40–60V. Đây là thông số kỹ thuật, không phải ngưỡng kích hoạt cảnh báo. |
| Bat open | Pin bị ngắt kết nối khỏi inverter | Kiểm tra CB pin và cầu chì pin. |
| PV volt high | Điện áp chuỗi tấm pin quá cao | Kiểm tra số tấm nối tiếp trên mỗi string so với thông số inverter. |
| PV short circuit | Ngắn mạch đầu vào PV | Kiểm tra từng chuỗi PV và các đầu nối MC4, sau đó khởi động lại inverter. |
| Temperature fault | Nhiệt độ khối tản nhiệt quá cao | Lắp máy nơi thông thoáng, tránh nắng chiếu trực tiếp, kiểm tra đầu nối cảm biến NTC. |
| Fan stuck | Quạt tản nhiệt bị kẹt | Vệ sinh bụi bám cánh quạt bằng khí nén, thay quạt nếu đã hỏng cơ khí. |
| Offgrid overload | Quá tải cổng tải ưu tiên khi chạy độc lập | Giảm tải trên mạch dự phòng cho tới khi cảnh báo biến mất. |
| Trip by gfci high | Ngắt do dòng rò phía xoay chiều | Kiểm tra chạm đất phía lưới và phía tải, sau đó khởi động lại. |
| Meter com failure | Mất truyền thông với công tơ | Kiểm tra cáp truyền thông công tơ ở cả hai đầu rồi khởi động lại inverter. |
| Meter reversed | Công tơ hoặc CT kẹp lắp ngược chiều | Đảo chiều CT kẹp hoặc đảo cực cáp công tơ. |
| Para Comm error | Lỗi truyền thông hệ song song | Kiểm tra cáp song song có lỏng không và trạng thái chân PIN cáp CAN từ máy đầu tới máy cuối. |
| Para primary loss | Hệ song song không có máy Primary | Đặt một inverter làm Primary. Hệ chạy một máy phải set vai trò 1 phase primary. |
| Para multi BM set | Hệ song song có nhiều máy Primary | Giữ lại một Primary, chuyển các máy còn lại sang Subordinate. |
| RSD Active | Đã kích hoạt ngắt nhanh Rapid Shutdown | Kiểm tra công tắc RSD có đang bị nhấn không. |
| AFCI high | Phát hiện hồ quang điện trên mạch một chiều | Đo điện áp hở mạch và dòng ngắn mạch từng chuỗi PV, sau đó xóa lỗi trên LCD. |
| Neutral fault | Điện áp giữa dây trung tính và tiếp địa vượt 30V | Kiểm tra dây trung tính đã đấu đúng và siết chắc chưa. |
Vì sao dòng đời mới bỏ mã số
Bỏ mã số giúp người vận hành đọc thẳng được vấn đề mà không phải tra bảng. Đổi lại, khi gọi kỹ thuật bạn phải đọc nguyên văn tên lỗi tiếng Anh hiển thị trên máy, hoặc chụp lại màn hình LCD gửi kèm.65. Khi nào tự xử lý được, khi nào phải gọi kỹ thuật Checklist

65.1. Nhóm chủ nhà tự xử lý được
- Cảnh báo về pin: W025, W026, W027 — kiểm tra CB pin, cáp DC, để pin nạp lại.
- Cảnh báo về lưới: W016, W017, W018 — chờ điện áp và tần số lưới về bình thường, kiểm tra CB xoay chiều.
- Quá tải: W028, W031 — ngắt bớt thiết bị công suất lớn khỏi mạch điện ưu tiên.
- Quá nhiệt: W013, E025 — tắt máy 10 phút, vệ sinh tản nhiệt, kiểm tra thông gió.
- Ngắt nhanh: W006 — kiểm tra công tắc RSD.
65.2. Nhóm bắt buộc gọi kỹ thuật
- Mọi lỗi ngắn mạch: E010, E012, E014, E024, E031 — có nguy cơ cháy nổ.
- Lỗi phần cứng bên trong: E000, E016, E022, E026, E027 — cần mở máy.
- Lỗi cách điện và dòng rò: W020, W021, W022 — cần thiết bị đo chuyên dụng.
- Lỗi hồ quang AFCI: W001, W002 — nguy cơ cháy dàn pin.
- Đấu ngược cực pin: W015 — ngắt điện ngay, không tự thao tác.
65.3. Cần chuẩn bị gì trước khi gọi kỹ thuật
- Chụp ảnh màn hình LCD đang hiện mã lỗi và tên lỗi tiếng Anh.
- Ghi lại model đầy đủ trên tem máy, ví dụ LXP 5K Hybrid hoặc SNA 6000.
- Ghi lại thời điểm lỗi xuất hiện và điều kiện lúc đó: trời nắng gắt, vừa mưa, vừa mất điện lưới hay vừa thêm tải mới.
- Cho biết lỗi đã xuất hiện bao nhiêu lần và bạn đã thử khởi động lại chưa.
Để được tư vấn công suất và giải pháp nâng cấp phù hợp, tham khảo dịch vụ lắp đặt điện mặt trời hoặc xem danh mục pin lưu trữ của Việt Nam Solar.
Hỗ trợ kỹ thuật Việt Nam Solar
Đội ngũ kỹ sư Việt Nam Solar hỗ trợ chẩn đoán mã lỗi Luxpower qua điện thoại và Zalo. Gọi 088.60.60.660 hoặc nhắn Zalo 088.60.60.660, gửi kèm ảnh màn hình lỗi để được phản hồi nhanh nhất.66. Câu hỏi thường gặp về mã lỗi inverter Luxpower Hỏi đáp
Q1Lỗi 26 trên Luxpower là lỗi gì?
Tùy đèn báo. Đèn vàng là W026 — điện áp pin thấp, pin cần được nạp lại và inverter đang tạm ngừng xả để bảo vệ cell. Đèn đỏ là E026 — lỗi nội bộ, máy đã dừng phát điện và cần kỹ thuật kiểm tra. Trên ứng dụng LuxPowerView, mã Warning và Fault đều rút gọn thành số nên rất dễ nhầm.
Q2EPS overload Luxpower nghĩa là gì?
Đó là cảnh báo W028. Tổng công suất thiết bị đang cắm trên mạch điện ưu tiên vượt quá khả năng dự phòng của inverter. Ngắt bớt các thiết bị công suất lớn như máy lạnh, bình nóng lạnh, bếp từ khỏi mạch ưu tiên là hết. Nếu để quá tải kéo dài, inverter sẽ tự cắt đầu ra EPS.
Q3Vì sao cùng mã lỗi nhưng mỗi thợ nói một kiểu?
Vì Luxpower gán mã số theo từng dòng máy, không thống nhất toàn hãng. E016 là lỗi rơ-le trên LXP 3-6K nhưng là lệch điện áp AC hệ song song trên LXP 7.6-12K. Muốn tra đúng, phải đọc model trên tem máy trước rồi mới tra mã.
Q4Khởi động lại inverter Luxpower thế nào cho đúng?
Thứ tự tắt: ngắt CB xoay chiều trước, sau đó ngắt CB pin lưu trữ, cuối cùng ngắt CB một chiều của dàn pin mặt trời. Chờ khoảng năm phút cho tụ điện xả hết. Thứ tự bật ngược lại: CB một chiều trước, rồi CB pin, cuối cùng mới CB xoay chiều. Bật sai thứ tự có thể phát sinh thêm cảnh báo mới.
Q5Lỗi 27 Luxpower có nguy hiểm không?
W027 — Battery Open không gây nguy hiểm tức thời nhưng khiến hệ mất hoàn toàn khả năng lưu trữ và dự phòng. Nguyên nhân hay gặp là CB pin bị tắt, đầu cốt DC lỏng do giãn nở nhiệt, hoặc cầu chì bên trong module pin đã đứt. Hai nguyên nhân đầu chủ nhà kiểm tra được, nguyên nhân thứ ba cần kỹ thuật.
Q6Mã W020 PV Isolation Low cứ xuất hiện lúc trời mưa rồi tự hết, có sao không?
Đây là hiện tượng rất phổ biến tại Việt Nam. Nước ngấm vào hộp đấu dây sau tấm pin hoặc vỏ cáp lão hóa làm điện trở cách điện tụt xuống, inverter ngắt để bảo vệ. Trời khô lại thì điện trở phục hồi và lỗi tự mất. Tuy nhiên nếu lỗi bắt đầu xuất hiện cả khi trời nắng, cần đo cách điện bằng megohmmeter ngay vì đó là dấu hiệu hỏng cách điện thật.
Q7Inverter báo lỗi nhưng vẫn phát điện bình thường, có cần xử lý không?
Nếu là cảnh báo chữ W, máy vẫn chạy nhưng đang hoạt động ở chế độ hạn chế và sản lượng sẽ thấp hơn bình thường. Bỏ qua lâu ngày, một cảnh báo nhỏ như quạt kẹt hay pin áp thấp có thể dẫn tới hỏng phần cứng thật. Nên xử lý trong vòng vài ngày.
Q8Có thể tự cập nhật firmware inverter Luxpower không?
Không nên. Firmware phải khớp giữa các vi xử lý bên trong máy, nạp sai phiên bản sẽ gây cảnh báo W008 Software Mismatch hoặc làm máy không khởi động lại được. Việc này phải do kỹ thuật của hãng hoặc nhà phân phối ủy quyền thực hiện.
Q9Bảo hành inverter Luxpower có bao gồm lỗi do đấu nối sai không?
Không. Các lỗi bắt nguồn từ đấu nối như ngắn mạch cổng tải, đấu ngược cực pin, đấu nhầm cổng EPS với cổng lưới thường nằm ngoài phạm vi bảo hành của hãng. Đây là lý do nên chọn đơn vị thi công có chứng chỉ hành nghề điện ngay từ đầu.
Q10Tra bảng mã lỗi ở đâu là chính xác nhất?
Tài liệu hướng dẫn sử dụng bản PDF do chính Luxpower phát hành, tải tại mục Downloads trên luxpowertek.com[1]. Mỗi dòng máy có một bản riêng và bảng mã lỗi nằm ở mục Troubleshooting. Bài viết này đã tổng hợp toàn bộ tám bản tài liệu đó sang tiếng Việt.
Tài liệu tham khảo — Tài liệu kỹ thuật gốc Nguồn
- T1 Luxpower Tek. Hybrid Inverter User Manual LXP 3-6K. Mục 6.1.3 Troubleshooting Based On LCD Displays — bảng mã E000–E031 và W000–W030.
- T1 Luxpower Tek. Hybrid Inverter User Manual GEN-LB-EU 7-10K (2024). Mục 5.3 Troubleshooting Based On LCD Displays, trang 41–44 — bảng lỗi theo tên, không có mã số.
- T1 Luxpower Tek. Hybrid Inverter User Manual LXP 7.6-12K. Bảng Fault Code và Warning Code, trang 32–33.
- T1 Luxpower Tek. Off-grid Inverter User Manual SNA-US 12K / 15K (2025). Bảng Fault Code và Warning Code.
- T1 Luxpower Tek. ECO Hybrid Inverter User Manual SNA-US 6000 (2023). Bảng Fault Code và Warning Code.
- T1 Luxpower Tek. Hybrid Inverter User Manual GEN-LB-US 16K (2025). Bảng Fault và Alarm theo tên hiển thị.
- T1 Luxpower Tek. Hybrid Inverter User Manual LXP-LB-US 12K (2024). Bảng Fault và Alarm theo tên hiển thị.
- T1 Luxpower Tek. Solar Hybrid Inverter FAQs. Giải thích mã cảnh báo 00 trên dòng SNA5000 và lỗi mất tín hiệu đồng bộ hệ song song.
- T5 Solar Tech Support UK. Lux Power fault codes — full error code index. Nguồn đối chiếu chéo mapping mã số với tên lỗi.
Đội ngũ kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân và năng lực hành nghề chuyên ngành: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550 được công bố trên Cổng thông tin điện tử Bộ Xây dựng, cùng nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp văn bằng bảo hộ. Hệ thống quản lý của công ty đạt đồng thời ba chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn & Sức khỏe nghề nghiệp) — verify trên IAF CertSearch. Mọi thông tin pháp lý và số liệu trong bài đều được đối chiếu với văn bản pháp luật hiện hành trước khi xuất bản.



































