Sigen PV 150M1 – Inverter Sigenergy 3 Pha 150kW

88 

Thông số kỹ thuật Sigen PV 150M1 – Inverter Sigenergy 3 Pha 150kW

Sigen PV 150M1 · Inverter hòa lưới 3 pha · Công suất AC 150kW · Công suất PV tối đa 270kWp
150kW
3 pha hòa lưới
270kWp
Đầu vào DC tối đa
9
2 chuỗi mỗi MPPT
Cấp bảo vệ
Dùng ngoài trời
⚙ Model Data / Thông tin model
Model / Mã sản phẩm Sigen PV 150M1
Product name / Tên sản phẩm Inverter Sigenergy 3 pha 150kW
⚙ Key Features / Tính năng chính
Built-in EMS / EMS tích hợp Hỗ trợ 100 inverter song song, không cần Data Logger
AFCI / Bảo vệ hồ quang AFCI 500m
Outdoor deployment / Lắp đặt ngoài trời Cấp bảo vệ IP66
⚙ DC Input / Đầu vào DC
Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa 270.000 Wp
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1.100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 V @ 380/400 Vac; 720 V @ 480 Vac
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 đến 1.000 V
Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT 9
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT 2
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa trên mỗi MPPT 40 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa trên mỗi MPPT 60 A
AC Output / Đầu ra AC
Nominal output active power / Công suất tác dụng đầu ra danh định 150.000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 165.000 VA
Max. output active power, cos φ = 1 / Công suất tác dụng tối đa khi cos φ = 1 165.000 W
Nominal output current @380 Vac / Dòng danh định tại 380 V AC 227,9 A
Nominal output current @400 Vac / Dòng danh định tại 400 V AC 217,4 A
Nominal output current @480 Vac / Dòng danh định tại 480 V AC 180,5 A
Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa tại 380/400 V AC 250,7 A
Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa tại 480 V AC 198,6 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480 V AC, 3W+(N)+PE
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0,8 sớm pha đến 0,8 trễ pha
Total current harmonic distortion, THDi / Tổng méo hài dòng điện THDi < 1%
⚙ Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency @380/400 Vac / Hiệu suất tối đa tại 380/400 V AC 98,6%
European efficiency @380/400 Vac / Hiệu suất châu Âu tại 380/400 V AC 98,2%
Max. efficiency @480 Vac / Hiệu suất tối đa tại 480 V AC 98,8%
European efficiency @480 Vac / Hiệu suất châu Âu tại 480 V AC 98,4%
⚙ Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ đảo cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng dư, ngắt hồ quang điện, bảo vệ quá dòng AC, bảo vệ quá áp AC, bảo vệ ngắn mạch AC, chống sét lan truyền DC/AC Type II, chống đảo lưới
⚙ General Data / Dữ liệu chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu 1019 / 668 / 340 mm
Weight / Trọng lượng 100 kg
Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm < 4,0 W
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 đến 70 °C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 đến 60 °C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% đến 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 5.000 m, giảm công suất từ 4.000 m
PV connection type / Kiểu kết nối PV H4 Pro, tối đa 6 mm²
AC connection type / Kiểu kết nối AC Đầu cốt OT / DT, tối đa 400 mm²
Cooling / Phương thức làm mát Làm mát bằng khí thông minh
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ IP66
Communication / Giao tiếp WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod 4G/3G/2G
⚙ Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO