SigenStack BAT 12.0 – Lưu Trữ Điện Lithium Sigenergy 12kWh

88 

Đã bán 149

Thông số kỹ thuật SigenStack BAT 12.0 – Lưu Trữ Điện Lithium Sigenergy 12kWh

SigenStack BAT 12.0 · Pin LiFePO4 12.06kWh/module · Hệ C&I Energy Storage System · Mở rộng tối đa 253kWh
Dung lượng module
12.06kWh
1 module pin
Dung lượng module
84.42kWh
7 module pin
Dung lượng cell
314Ah
Cell 314 Ah
Cấp bảo vệ
Chống bụi, chống nước
⚙ Model Data / Thông tin model
Model / Mã sản phẩm SigenStack BAT 12.0
Product name / Tên sản phẩm Pin Lưu Trữ Điện Lithium Sigenergy 12kWh
⚙ Battery Module Data / Thông số module pin
Battery type / Loại pin LiFePO4
Cell capacity / Dung lượng cell 314 Ah
Cycle life / Tuổi thọ chu kỳ 10,000 chu kỳ
Total energy capacity per module / Tổng dung lượng mỗi module 12.06 kWh
Weight / Trọng lượng 105 kg
Dimensions, W / H / D / Kích thước, rộng / cao / sâu 770 / 300 / 363 mm
Nominal charge / discharge rate / Tốc độ sạc / xả định mức 0.5C
Max. charge / discharge rate / Tốc độ sạc / xả tối đa 1C
⚙ System Configuration / Cấu hình hệ thống
Number of battery modules / Số lượng module pin 4 đến 21 module
Max. system energy capacity / Dung lượng hệ thống tối đa 253 kWh
Max. number of modules per stack / Số module tối đa mỗi stack 7 pcs
Max. number of modules per system / Số module tối đa mỗi hệ thống 21 pcs
⚙ System General Data / Dữ liệu chung hệ thống
Fire suppression system / Hệ thống chữa cháy Aerosol, smoke sensor and exhausting system
Dimensions of base, W / H / D / Kích thước chân đế, rộng / cao / sâu 770 / 195 / 363 mm
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -25 đến 60 °C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc -20 đến 55 °C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% đến 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m, giảm công suất từ 2,000 m
Cooling / Làm mát Smart air cooling / Làm mát bằng không khí thông minh
System ingress protection rating / Cấp bảo vệ hệ thống IP66
Installation method / Phương thức lắp đặt Floor standing / Đặt sàn
Noise / Độ ồn < 65 dB
⚙ Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC/EN 60730-1, UN 38.3, IEC/EN 62619, IEC/EN 63056, IEC/EN 62040, UL9540A
⚙ C&I Energy Storage System / Cấu hình hệ lưu trữ C&I
Number of battery modules / Số module pin 4 pcs 5 pcs 6 pcs 7 pcs
Total energy capacity / Tổng dung lượng 48.24 kWh 60.3 kWh 72.36 kWh 84.42 kWh
Total weight / Tổng trọng lượng 500 kg 605 kg 710 kg 815 kg
Total height with base and SigenStack BC / Tổng chiều cao gồm chân đế và SigenStack BC 1,643 mm 1,943 mm 2,243 mm 2,543 mm
Total width / Tổng chiều rộng 770 mm
Total depth / Tổng chiều sâu 363 mm