Battery-Box HVB – Pin Lưu Trữ Điện Lihtium BYD HVB Từ 5.9kWh – 89.07 kWh

88 

Đã bán 1.881
🔋
Thông số kỹ thuật Battery-Box HVB
Battery-Box HVB – Pin Lưu Trữ Điện Lithium BYD HVB Từ 5.9kWh – 89.07kWh
Tối thiểu5.9kWh1 tháp 2 module
1 tháp29.6kWhTối đa 10 module
Mở rộng89.07kWh3 tháp song song
⚙ Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm
Battery-Box HVB
Series / Dòng sản phẩm
Battery-Box HVB
Battery Module / Module pin
HVB Module
Battery Type / Loại pin
Lithium Iron Phosphate, cobalt-free
Application / Ứng dụng
On Grid / On Grid + Backup / Off Grid
⚙ Dung lượng & Công suất / Capacity & Power
Module Capacity / Dung lượng module
2.97 kWh
Usable Energy / Dung lượng sử dụng
5.94 – 29.69 kWh / tower
Maximum Capacity / Dung lượng tối đa
89.07 kWh
Number of Modules / Số lượng module
2 – 10 modules / tower
Round-trip Efficiency / Hiệu suất vòng sạc xả
≥95%
⚙ Cấu hình dung lượng / Capacity Configuration
HVB 5.9
2 modules / 5.94 kWh
HVB 8.9
3 modules / 8.91 kWh
HVB 11.8
4 modules / 11.88 kWh
HVB 14.8
5 modules / 14.85 kWh
HVB 17.8
6 modules / 17.82 kWh
HVB 20.7
7 modules / 20.79 kWh
HVB 23.7
8 modules / 23.76 kWh
HVB 26.7
9 modules / 26.72 kWh
HVB 29.6
10 modules / 29.69 kWh
⚙ Thông số điện / Electrical Parameters
Module Voltage / Điện áp module
51.2 V
Nominal Voltage / Điện áp danh định
102.4 – 512.0 V
Operating Voltage / Dải điện áp làm việc
80 – 576 V
Max. Output Current / Dòng đầu ra tối đa
50 A
Peak Output Current / Dòng đầu ra đỉnh
98 A trong 15 giây
⚙ Cấu hình hệ thống / System Configuration
Smallest System / Cấu hình nhỏ nhất
HVB 5.9 – 5.94 kWh
Largest Single System / Cấu hình đơn lớn nhất
HVB 29.6 – 29.69 kWh
Scalability / Khả năng mở rộng
Tối đa 3 tháp song song
Parallel System / Hệ song song
3 × HVB 29.6 = 89.07 kWh
⚙ Kích thước & Trọng lượng / Dimensions & Weight
Module Weight / Trọng lượng module
27.3 kg
Dimension Range (H/W/D) / Dải kích thước
479 – 1327 × 610 × 282 mm
Weight Range / Dải trọng lượng
68.7 – 287.1 kg
Installation Mode / Kiểu lắp đặt
Đặt sàn
⚙ Điều kiện vận hành / Operating Conditions
Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành
-20°C đến +50°C
Installation Scene / Môi trường lắp đặt
Trong nhà / Ngoài trời có che chắn phù hợp
IP Class / Cấp bảo vệ
Storage Humidity / Độ ẩm lưu trữ
5%~95%
Altitude / Độ cao hoạt động
Dưới 4000 m
⚙ Bảo vệ & An toàn / Protection & Safety
LFP cells developed in-house
Safety Design / Thiết kế an toàn
Solid die-casting case
Certification / Chứng nhận
Giao tiếp & Bảo hành / Communication & Warranty
Compatible Inverters / Biến tần tương thích
Các biến tần 1 pha & 3 pha hàng đầu
Intelligent Management / Quản lý thông minh
Tự cân chỉnh SOC / Chẩn đoán từ xa / Cập nhật OTA
15 năm
Accessories Optional / Phụ kiện tùy chọn
BYD smart WIFI/LAN module