Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
88 ₫
| Model / Mã sản phẩm | FlexHome-15kWh-H |
| Brand / Thương hiệu | SolisStorage |
| Product family / Dòng sản phẩm | FlexHome |
| Product type / Loại sản phẩm | Stackable Battery (High voltage) |
| Battery type / Loại pin | LiFePO4 |
| Nominal energy / Dung lượng danh định | 15 kWh |
| Operating voltage / Điện áp vận hành | 134.4-172.8 V |
| Cell capacity / Dung lượng cell | 100 Ah |
| Recommended charge & discharge current rate / Tốc độ sạc xả khuyến nghị | 0.5 C / 0.5 C |
| Max. charge & discharge current rate / Tốc độ sạc xả tối đa | 0.5 C / 0.5 C |
| Recommended charge & discharge current / Dòng sạc xả khuyến nghị | 50 A |
| Max. discharge current / Dòng xả tối đa | 50 A |
| Depth of discharge / Độ sâu xả | Max. 100% DOD |
| Display / Hiển thị | SOC indicator, Status indicator |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Cycle life / Chu kỳ sạc xả | ≥6000 (25°C, 0.2C, 70% EOL @100% DoD) |
| Over/under voltage protection / Bảo vệ quá áp, thấp áp | Yes |
| Over current protection / Bảo vệ quá dòng | Yes |
| Over/under temperature protection / Bảo vệ quá nhiệt, thấp nhiệt | Yes |
| DC breaker / Cầu dao DC | Yes |
| DC overcurrent fuses / Cầu chì quá dòng DC | Yes |
| Aerogel thermal insulation plate / Tấm cách nhiệt Aerogel | Yes |
| Fire protection function / Chức năng phòng cháy | Yes |
| Explosion release valves / Van xả áp chống nổ | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 800 × 857 × 285 mm |
| Weight / Trọng lượng | 180 kg |
| Cooling / Làm mát | Natural convection |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Anti-corrosion class / Cấp chống ăn mòn | C5M |
| Operating ambient temperature range / Nhiệt độ môi trường vận hành | -20~55 °C (Smart heating function) |
| Storage temperature range / Nhiệt độ lưu trữ | -10~45 °C |
| Relative humidity range / Độ ẩm tương đối | 5~95% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m |
| Installation method / Phương thức lắp đặt | Floor standing / Wall-mounted |
| Scalability / Khả năng mở rộng | Up to 4 units in parallel (Max 160 kWh) |
| Compatible inverters / Inverter tương thích | S6-EH3P(3-12)K-H, S6-EH3P(12-20)K-H, S6-EH3P(12-20)K-ND-H, S6-EH3P(8-12)K-LV-ND-H |
| Certificates / Chứng nhận | IEC 62619, IEC 63056, ISO 13849, VDE 2510-50, UN 38.3, EN/IEC 61000-6-1/2/3/4, IEC 60730-1, IEC/EN 62477-1:2022, IEC 60529 (IP), IEC 62040, RoHS, REACH |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.