HiOne-8B-G3 – Bộ Lưu Trữ Dành Cho Dòng HiOne All in One Dung Lượng 8kWh

88 

Thông số kỹ thuật Hoymiles HiOne-8B-G3

Product Information / Thông tin sản phẩm
Model code / Mã sản phẩm HiOne-8B-G3
Brand / Thương hiệu Hoymiles
Product type / Loại sản phẩm Pin lưu trữ
Cell and Module / Cell và module
Battery type / Loại pin LiFePO4
Cell capacity / Dung lượng cell 314 Ah
Cycle life / Tuổi thọ chu kỳ 8000 chu kỳ (SOH 70%, sạc/xả 0.5 C ở 25 ± 2°C)
Max. stackable quantity / Số module xếp chồng tối đa 4
Max. parallel quantity / Số cụm đấu song song tối đa 2
Electrical Performance / Thông số điện
Total energy / Tổng dung lượng 8 kWh
Usable energy / Dung lượng khả dụng 7.8 kWh (đầu vòng đời, DOD 100%, sạc/xả 0.2 C ở 25 ± 2°C)
Depth of discharge / Độ sâu xả 100%
Charging and Discharging / Sạc và xả
Max. charging / discharging power / Công suất sạc / xả tối đa 4 kW
Peak discharge power / Công suất xả đỉnh 6 kW, trong 10 giây
General / Dữ liệu chung
Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu 620 × 360 × 255 mm (mỗi pack)
Weight / Trọng lượng 67 kg
Mounting / Cách lắp đặt Treo tường / Đặt sàn
Installation environment / Môi trường lắp đặt Trong nhà / Ngoài trời
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu kho -25 ~ +60°C
Charging / discharging temperature range / Dải nhiệt độ sạc / xả -20 ~ +55°C
Protection degree / Cấp bảo vệ IP66
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Altitude / Độ cao hoạt động ≤ 4000 m
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 5% – 95%
Warranty / Bảo hành 10 năm
Compatible Inverters / Biến tần tương thích
Compatible inverters / Biến tần tương thích HiOne-(8-20)T-G3, HiOne-(3.6-12)S-G3
Certifications and Standards / Chứng nhận & tiêu chuẩn
Standard compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ IEC/EN 60730-1, IEC/EN 61000-6-1&3, UN 38.3, IEC/EN 62619, IEC/EN 63056, IEC/EN 62477
Nội dung được trích từ datasheet chính hãng Hoymiles HiOne-8B-G3 (Global REV1.4).