Sigen PV 50M1 – Inverter Hòa Lưới Sigenergy 50 kW 3 Pha

88 

Đã bán 1.262
Thông số kỹ thuật
Sigen PV 50M1 · Inverter Sigenergy 50kW 3 pha
50kW
(3 pha)
Công suất PV tối đa
100,000Wp
(đầu vào DC)
66
(chống bụi, chống nước)
bảo hành
5 năm
(Tiêu chuẩn)
DC Input / Đầu vào DC
Model code / Mã sản phẩm 50M1
Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa 100,000 Wp
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số bộ MPPT 4
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT 2
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 40 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 60 A
AC Output / Đầu ra AC
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 50,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 55,000 VA
Max. output active power (cos = 1) / Công suất tác dụng tối đa 55,000 W
Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac 76.0 A
Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac 72.5 A
Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac 83.6 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400, 3W+(N)+PE Vac
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện THDi < 3%
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 98.3%
Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC Type II (tùy chọn Type I + II), chống sét AC Type II, bảo vệ chống tách đảo
General Data / Thông số chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) 918 / 640 / 340 mm
Weight / Trọng lượng 69 kg
Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm < 3.5 W
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 5,000 m (giảm công suất từ 4,000 m)
PV connection type / Kiểu kết nối PV MC4 (tối đa 6 mm²)
AC connection type / Kiểu kết nối AC Đầu cốt OT / DT (tối đa 240 mm²)
Cooling / Làm mát Làm mát bằng quạt thông minh
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước IP66
Communication / Truyền thông WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO