Inverter Hòa Lưới Sungrow 10KW 3 pha [Giá Sỉ]

88 

Đã bán 341

Thông số kỹ thuật chi tiết Inverter Hòa Lưới Sungrow 10KW 3 Pha – SG10RT

Thông số kỹ thuật Thông số
Model code / Mã sản phẩm SG10RT
Rated power / Công suất định mức 10 000 W (10 kW)
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị 15 kWp
Max. PV input voltage / Điện áp đầu vào tối đa tấm pin 1100 V DC
MPP voltage range / Dải điện áp MPPT 160 – 1000 V DC
Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT 2
Strings per MPPT / Số chuỗi trên mỗi MPPT 2
Max. DC input current / Dòng điện đầu vào DC tối đa 48 A (2 × 24 A)
Max. short-circuit current / Dòng ngắn mạch DC tối đa 60 A (2 × 30 A)
Rated AC output power / Công suất AC định mức 10 000 W (@ 230 V / 50 Hz)
Max. AC apparent power / Công suất AC tối đa 11 000 VA
Nominal AC voltage / Điện áp AC danh định 3 Pha + N + PE, 230 / 400 V AC
AC voltage range / Dải điện áp AC 310 – 480 V
AC nominal frequency / Tần số danh định 50 / 60 Hz (45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz)
THDi / Độ méo hài tổng < 3 %
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 / Có thể điều chỉnh 0.8 dẫn – 0.8 trễ
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.5 %
European efficiency / Hiệu suất chuẩn châu Âu 98.0 %
Cooling method / Phương pháp làm mát Làm mát tự nhiên (Natural Cooling)
Operating temperature range / Dải nhiệt độ làm việc –25 °C ~ +60 °C
Max. operating altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4 000 m (> 2 000 m giảm công suất)
Protection degree / Cấp bảo vệ IP65
Communication / Giao tiếp WLAN, Ethernet, RS485, DI/DO
Dimensions (W×H×D) / Kích thước (R×C×S) 370 × 480 × 195 mm
Weight / Trọng lượng 18 kg
Certifications / Chứng chỉ EN 61000-6-1/3, IEC 62109-2, IEC 61727, AS/NZS 4777.2:2015
Warranty / Bảo hành 5 năm (theo chính sách Sungrow Việt Nam)
Nguồn dữ liệu: Datasheet chính thức – Sungrow SG5.0/6.0/7.0/8.0/10/12RT Series
Phát hành bởi Sungrow Power Supply Co., Ltd. |
Website: https://vn.sungrowpower.com