LUNA2000-21-S1 – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Huawei 21kWh

88 

Đã bán 3.441
Thông số kỹ thuật
Huawei LUNA2000-S1 · LUNA2000-21-S1
20.7kWh
(3 mô-đun pin)
10.5kW
(tối đa)
66
(chống bụi, chống nước)
Công nghệ pin
Performance / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm LUNA2000-21-S1
Power Module / Mô-đun công suất LUNA2000-10KW-C1
Battery Module / Mô-đun pin LUNA2000-7-E1
Battery Module Energy / Dung lượng mô-đun pin 6.9 kWh
Number of Power Modules / Số mô-đun công suất 1
Number of Battery Modules / Số mô-đun pin 3 mô-đun pin LUNA2000-7-E1 + LUNA2000-7-E1 + LUNA2000-7-E1
Battery Usable Energy / Dung lượng pin khả dụng 20.7 kWh
Max. Charging & Discharging Power / Công suất sạc & xả tối đa 10.5 kW
Operating Voltage Range – Single-phase System / Dải điện áp hoạt động hệ 1 pha 350–560 V
Operating Voltage Range – Three Phase System / Dải điện áp hoạt động hệ 3 pha 600–980 V
Communication / Truyền thông
Display / Hiển thị Chỉ báo trạng thái SOC, đèn LED
Communication / Giao tiếp RS485 / FE / CAN
General Specification / Thông số chung
Dimensions (W x D x H) / Kích thước (R x S x C) 590 mm x 255 mm x 1230 mm
Weight / Trọng lượng gồm bộ chân đế 216 kg
Power Module Dimensions / Kích thước mô-đun công suất 590 mm x 255 mm x 150 mm
Power Module Weight / Trọng lượng mô-đun công suất 10 kg
Battery Module Dimensions / Kích thước mô-đun pin 590 mm x 255 mm x 360 mm
Battery Module Weight / Trọng lượng mô-đun pin 68 kg
Installation / Lắp đặt Chân đế sàn tiêu chuẩn, treo tường tùy chọn
Operating Temperature / Nhiệt độ vận hành –20°C đến +55°C
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m, giảm công suất trên 2,000 m
Environment / Môi trường lắp đặt Ngoài trời / Trong nhà
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối 5%–95%
Cooling / Làm mát Đối lưu tự nhiên
IP Rating / Cấp bảo vệ IP66
Noise Emission / Độ ồn < 29 dB
Cell Technology / Công nghệ cell pin Lithium-iron phosphate (LiFePO4)
Scalability / Khả năng mở rộng Tối đa 4 hệ thống vận hành song song
Compatible Inverters / Inverter tương thích
Compatible Inverters / Inverter tương thích SUN2000-2/3/3.68/4/4.6/5/6KTL-L1, SUN2000-3/3.68/4/4.6/5/6K-LB0, SUN2000-8/10K-LC0, SUN2000-3/4/5/6/8/10KTL-M1, SUN2000-5/6/8/10/12K-MAP0, SUN2000-12/15/17/20/25K-MB0, SUN5000-3/6K-LB0, SUN5000-8/12K-MAP0, SUN5000-17/25K-MB0
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Certificates / Chứng nhận CE, RCM, CEC, VDE2510-50, IEC62619, UN38.3, ISO13849, REACH, RoHS
Ordering and Deliverable Part / Mã đặt hàng và giao hàng
Available for Ordering / Có thể đặt hàng LUNA2000-5-E1, LUNA2000-7-E1, LUNA2000-10KW-C1, LUNA2000 S1 Wall Bracket
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO