S6-EO1P6K-48 – Inverter Độc Lập Solis 6KW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Đã bán 1.850

Thông số kỹ thuật S6-EO1P6K-48

S6-EO1P6K-48
Công suất đầu ra
6kW
(1 pha)
Loại
Độc lập
(không có cổng lắp hòa lưới)
IP21
(chống bụi và chống nước ở mức hạn chế)
2năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EO1P6K-48
Brand / Thương hiệu Solis
Phase / Số pha Single Phase | Low Voltage / Một pha | Điện áp thấp
Bộ sạc năng lượng mặt trời / Solar Charger
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 6.5 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 500 V
Rated voltage / Điện áp định mức 360 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 90 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 90 – 430 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 16 A / 16 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 40 A
Max. solar charge current / Dòng sạc solar tối đa 120 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 1 / 2
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion / Lead-acid
Rated battery voltage / Điện áp pin định mức 40 – 60 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 6 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 120 A
Communication / Giao tiếp CAN
Đầu ra inverter / Inverter Output
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 6 kVA / 6 kW
Operation phase / Pha hoạt động L/N/PE
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 230 V ± 1%
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz ± 0.1%
Surge capacity / Khả năng chịu quá tải tức thời 12 kVA
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 30 A
Output voltage waveform / Dạng sóng điện áp đầu ra Pure sine wave
Transfer time / Thời gian chuyển mạch 10 ms typical, 20 ms Max
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp < 3%
Peak efficiency (PV-AC) / Hiệu suất đỉnh PV-AC 96.6%
Bộ sạc AC / AC Charger
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 7 kW
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức L/N/PE, AC 230 V
Selectable voltage range / Dải điện áp lựa chọn 90 – 280 V
AC frequency range / Dải tần số AC 50 Hz / 60 Hz
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 30 A
Max. AC charge current / Dòng sạc AC tối đa 80 A
Bảo vệ / Protection
Output over voltage protection / Bảo vệ quá áp đầu ra Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 340 × 480 × 170 mm
Weight / Trọng lượng 13.8 kg
Topology / Cấu trúc High frequency non-isolation
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 5% – 95% (Non-condensing)
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -10 ~ +60°C
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -25 ~ +60°C
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP21
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 2000 m
Parallel capability / Khả năng chạy song song 6 units
Safety standard / Tiêu chuẩn an toàn IEC 62109, IEC 61000, 55011
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC Terminal connectors
AC connection / Kết nối AC Terminal connectors
Display / Hiển thị LCD
Communication / Giao tiếp CAN, BMS, Dry-contact, Bluetooth, Optional: Wi-Fi