S6-GC99.9K – Inverter Hòa Lưới Solis 99.9KW 3 Pha

88 

Thông số kỹ thuật S6-GC99.9K

Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-GC99.9K
Inverter Type / Loại inverter Grid-Tied / Hòa lưới
Phase / Số pha 3 pha (3/N/PE)
MPPT & strings / Số MPPT & số string tối đa 10 / 20
Thông số đầu vào DC / DC Input
Max. input voltage / Điện áp vào tối đa 1100 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 – 1000 V
Max. input current / Dòng vào tối đa 5 × (42 A / 36 A)
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC 5 × (42 A / 36 A)
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 10 × 50 A
Thông số đầu ra AC / AC Output
Rated output power / Công suất ra định mức 99,9 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa 99,9 kVA
Max. output power / Công suất ra tối đa 99,9 kW
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng ra định mức 151,8 A / 144,2 A
Max. output current / Dòng ra tối đa 151,8 A
Power factor / Hệ số công suất > 0,99 (0,8 sớm pha – 0,8 trễ pha)
THDi / Méo hài dòng điện < 3 %
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98,7 %
EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu 98,3 %
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Chống ngược cực DC
Short circuit protection / Chống ngắn mạch
Output over current protection / Chống quá dòng đầu ra
Surge protection / Chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Grid monitoring / Giám sát lưới
Anti-islanding protection / Chống cô lập
Temperature protection / Chống quá nhiệt
Strings monitoring / Giám sát string
Night SVG function / Bù công suất phản kháng ban đêm
I/V Curve scanning / Quét đường cong I–V
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Tùy chọn
Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID Tùy chọn
Integrated DC switch / Tích hợp cầu dao DC
Integrated AC switch / Tích hợp cầu dao AC Tùy chọn
Dữ liệu chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 1014 × 567 × 345 mm
Weight / Trọng lượng 96 kg
Topology / Cấu trúc mạch Transformerless / Không biến áp
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 2 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành −30 ~ +60 °C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100 %
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Cooling concept / Giải pháp tản nhiệt Intelligent fan-cooling / Quạt thông minh
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Tính năng & Kết nối / Features
DC connection / Đấu nối DC MC4 connector
AC connection / Đấu nối AC OT terminal (tối đa 240 mm²)
Display / Màn hình LCD
Communication / Giao tiếp RS485; tùy chọn: Wi-Fi, GPRS, PLC
Nội dung được trích từ datasheet chính hãng Solis (Ginlong Technologies Co., Ltd.) — S6-GC99.9K Global Flyer, REV V1.0.