Sigen PV 100M1-HYA – Inverter Hybrid Điều Tiết Sigenergy 3 Pha 100kW

88 

Đã bán 135

Thông số kỹ thuật Sigen PV 100M1-HYA

Sigen PV 100M1-HYA · Inverter Hybrid Điều Tiết Sigenergy 3 Pha 100kW
100kW
3 pha
Công suất PV tối đa
200,000Wp
Đầu vào DC
8
2 chuỗi / MPPT
Cấp bảo vệ
Chống bụi, chống nước
⚙ DC Input (PV) / Đầu vào DC từ tấm pin
Model / Mã sản phẩm Sigen PV 100M1-HYA
Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa 200,000 Wp
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định 600 @380/400 Vac, 720 @480 Vac
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT 8
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT 2
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 40 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 60 A
⚙ DC Input (Battery) / Đầu vào DC từ pin lưu trữ
Battery module models / Model pin tương thích SigenStack BAT 12.0
System configuration quantity range / Số lượng module cấu hình hệ thống 4 ~ 21 pcs
Max. charge power / Công suất sạc tối đa 110,000 W
Max. discharge power / Công suất xả tối đa 110,000 W
Max. operating current / Dòng vận hành tối đa 180 A
AC Output / Đầu ra AC
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 100,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 110,000 VA
Max. output active power (cosφ=1) / Công suất tác dụng tối đa 110,000 W
Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac 151.9 A
Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac 144.9 A
Nominal output current @480 Vac / Dòng đầu ra danh định @480 Vac 120.3 A
Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac 167.1 A
Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa @480 Vac 132.4 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480, 3W+(N)+PE Vac
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 leading ~ 0.8 lagging
Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng THDi < 2%
⚙ Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency @380/400 Vac / Hiệu suất tối đa @380/400 Vac 98.6%
European efficiency @380/400 Vac / Hiệu suất châu Âu @380/400 Vac 98.4%
Max. efficiency @480 Vac / Hiệu suất tối đa @480 Vac 98.8%
European efficiency @480 Vac / Hiệu suất châu Âu @480 Vac 98.6%
⚙ Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC Type II, tùy chọn Type I + II; chống sét lan truyền AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới
⚙ General Data / Dữ liệu chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu 918 / 640 / 340 mm
Weight / Trọng lượng 78 kg
Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm < 3.5 W
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70 °C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60 °C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 5,000 m, giảm tải tại 4,000 m
PV connection type / Kiểu kết nối PV MC4, tối đa 6 mm²
AC connection type / Kiểu kết nối AC OT / DT terminal, tối đa 240 mm²
Cooling / Làm mát Smart air cooling
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ IP66
Communication / Giao tiếp WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
⚙ Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2
Mở Đóng
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
Danh Sách Cửa Hàng Việt Nam Solar
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện
3000 Công Trình Hoàn Thiện

Liên hệ ngay
Hủy
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO
1