SmartGuard-63A-S0 – Tủ Điện Huawei 1 Pha Chuyển nguồn

88 

Đã bán 100

Thông số kỹ thuật SmartGuard-63A-S0

Huawei SmartGuard · SmartGuard-63A-S0
Dòng lưới tối đa
63A
(từ lưới)
Chuyển mạch
≤ 20ms
(chuyển nguồn không gián đoạn)
Bảo hành
10
năm
biến tần hỗ trợ
1
pha
General Data / Dữ liệu chung
Model / Mã sản phẩm SmartGuard-63A-S0
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 355 mm × 485 mm × 150 mm
Weight / Trọng lượng ≤ 14 kg
Performance / Hiệu năng
AC Voltage (Nominal) / Điện áp AC danh định 220/230/240 V L/N+PE
Max. Current (from Grid) / Dòng điện tối đa từ lưới 63 A
Max. Current (from Inverter) / Dòng điện tối đa từ inverter 60 A
Max. Current (to Backed-up Load) / Dòng điện tối đa cấp cho tải dự phòng 63 A
Max. Current (to Non-backed-up Load) / Dòng điện tối đa cấp cho tải không dự phòng 63 A
Self Consumption / Công suất tự tiêu thụ 10 W
Low-voltage Ride-through / Khả năng vận hành khi điện áp thấp Có hỗ trợ
Switchover Time / Thời gian chuyển mạch ≤ 20 ms (ở chế độ liền mạch)
Bypass Operation Mode / Chế độ vận hành bypass Thủ công
 Interface / Giao tiếp 
Power Output / Nguồn cấp đầu ra 9.5–13.2 V @ 100 mA, ≤ 3 m
LAN / Cổng LAN 10/100 Mbps, ≤ 100 m
WAN / Cổng WAN 10/100 Mbps, ≤ 100 m
WLAN / Kết nối WLAN Chế độ AP, 802.11b/g/n (2.412 GHz–2.484 GHz)
RS485 / Cổng RS485 9600/19200/115200 bps, × 2, ≤ 50 m
Digital Input / Ngõ vào kỹ thuật số ×2, ≤ 20 m
Digital Output / Ngõ ra kỹ thuật số ×2, ≤ 20 m
Measurement Range / Dải đo lường 
Current Range / Dải dòng điện ≤ 63 A
Voltage Range / Dải điện áp 1 pha (L-N): 85–299 V AC
Energy Accuracy / Độ chính xác năng lượng ± 1%
 Device Management / Quản lý thiết bị 
Smart Energy Controllers / Bộ điều khiển năng lượng thông minh tối đa 1 thiết bị
Smart Chargers / Bộ sạc thông minh tối đa 2 thiết bị
Heat Pump / Bơm nhiệt tối đa 13 thiết bị
Shelly Device / Thiết bị Shelly tối đa 20 thiết bị
Environment / Môi trường 
Noise Emission / Độ ồn phát ra ≤ 29 dBA
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Relative Humidity Range / Dải độ ẩm tương đối 5%–95% RH (không ngưng tụ)
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m)
IP Rating / Cấp bảo vệ IP55
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành -25°C–50°C
Compatible Device / Thiết bị tương thích
Smart Energy Controller / Bộ điều khiển năng lượng thông minh SUN2000-2-6KTL-L1, SUN2000-3/3.68/4/4.6/5/6K-LB0, SUN2000-8-10K-LC0
Smart Charger / Bộ sạc thông minh SCharger-7KS-S0
Heat Pump / Bơm nhiệt SG-ready
Shelly Device / Thiết bị Shelly Shelly Plus Plug S, Shelly Plus 2PM, Shelly Pro 2PM
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO