Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Sigen PV 125M1 |
| Datasheet (Thông số) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn cài đặt) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật Sigen PV 125M1 |
| Datasheet (Thông số) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Tại Đây | |
| Installation Guide (Hướng dẫn cài đặt) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Đang cập nhật |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Sigen PV 125M1 - Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW | Đang cập nhật |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Sigenergy chính hãng | Đang cập nhật |
88 ₫
Đã bán 1.039| Model / Mã sản phẩm | Sigen PV 125M1 |
| Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa | 220,000 Wp |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1,000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT | 8 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT | 2 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 40 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 60 A |
| Nominal output active power / Công suất tác dụng đầu ra danh định | 125,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 137,500 VA |
| Max. output active power (cosφ=1) / Công suất tác dụng đầu ra tối đa | 137,500 W |
| Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định tại 380 Vac | 189.9 A |
| Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định tại 400 Vac | 181.2 A |
| Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa tại 380/400 Vac | 208.9 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+(N)+PE Vac |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.6% |
| European efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.3% |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC Type II (tùy chọn Type I + II), chống sét AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 918 / 640 / 340 mm |
| Weight / Trọng lượng | 83 kg |
| Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm | < 3.5 W |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 5,000 m (giảm công suất tại 4,000 m) |
| PV connection type / Kiểu kết nối PV | MC4 (tối đa 6 mm²) |
| AC connection type / Kiểu kết nối AC | Đầu nối OT / DT (tối đa 240 mm²) |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




Sigen PV 125M1 – Inverter Sigenergy 3 Pha 125kW
Sigen PV 125M1 là inverter hòa lưới 3 pha công suất 125kW của Sigenergy. Sản phẩm phù hợp nhà xưởng, kho vận, trang trại và hệ thống điện mặt trời thương mại cần công suất lớn. Trong bối cảnh doanh nghiệp muốn giảm chi phí điện ban ngày, một inverter có hiệu suất cao giúp tối ưu sản lượng theo từng chuỗi pin.
Theo tài liệu thông số kỹ thuật, Sigen PV 125M1 hỗ trợ công suất PV đầu vào tối đa 220.000Wp, dùng 8 MPPT (bộ theo dõi điểm công suất cực đại) và đạt hiệu suất tối đa 98,6%. Thiết bị có chuẩn IP66 (chống bụi hoàn toàn và chống tia nước mạnh từ mọi hướng), làm mát thông minh bằng quạt và hỗ trợ WLAN, Fast Ethernet, RS485 cùng Sigen CommMod.
Chính sách bảo hành giới hạn C&I của Sigenergy ghi nhận dòng Sigen PV 50/60/80/100/110/125M1 có thời hạn bảo hành 5 năm. Việt Nam Solar tư vấn cấu hình, lựa chọn thiết bị bảo vệ, phương án lắp đặt và báo giá theo từng dự án. Liên hệ hotline 088.60.60.660 để được kỹ sư hỗ trợ.
Sigen PV 125M1 là inverter Sigenergy 3 pha 125kW, có công suất PV đầu vào tối đa 220.000Wp, 8 MPPT, hiệu suất tối đa 98,6% và cấp bảo vệ IP66. Thiết bị phù hợp dự án C&I cần vận hành ổn định, giám sát mạng và bảo vệ hồ quang điện một chiều AFCI.
Sigen PV 125M1 nổi bật nhờ công suất 125kW, 8 MPPT, hiệu suất tối đa 98,6% và bảo vệ IP66. Tài liệu hãng cũng nêu AFCI 500m, EMS tích hợp và khả năng hỗ trợ 100 thiết bị chạy song song không cần bộ ghi dữ liệu.
125KW
Sigen PV 125M1 có công suất đầu ra danh định 125.000W và công suất biểu kiến tối đa 137.500VA. Đây là mức công suất phù hợp cho nhà xưởng, kho hàng và công trình thương mại có phụ tải ban ngày lớn. Với điện áp đầu ra danh định 380 / 400V, 3W+(N)+PE, thiết bị phù hợp hệ thống điện 3 pha phổ biến trong công nghiệp.[2]
8 MPPT
Thiết bị dùng 8 MPPT, mỗi MPPT hỗ trợ 2 chuỗi PV. Cấu hình này giúp kỹ sư chia chuỗi pin linh hoạt hơn khi mái có nhiều hướng, nhiều vùng bóng che hoặc nhiều cụm công suất khác nhau. Dải điện áp MPPT 160–1.000V giúp inverter duy trì khả năng bám điểm công suất trong nhiều điều kiện bức xạ.[2]
Chuẩn IP66 cho biết vỏ thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn và chống tia nước mạnh từ mọi hướng. Điều này có ý nghĩa lớn với công trình mái nhà xưởng, nơi thiết bị có thể chịu bụi, hơi ẩm và mưa tạt. Dù vậy, hướng dẫn lắp đặt vẫn khuyến nghị tránh phơi trực tiếp dưới mưa, nước đọng, tuyết, bụi và ánh nắng kéo dài.[2][4]
AFCI
Tài liệu thông số kỹ thuật nêu tính năng AFCI 500m, tức bảo vệ hồ quang điện một chiều cho ứng dụng có đường dây dài. Bảo vệ này rất quan trọng với hệ thống C&I có nhiều chuỗi pin và khoảng cách dây DC lớn. Bộ bảo vệ giúp giảm rủi ro cháy do hồ quang điện khi dây, đầu nối hoặc chuỗi pin có sự cố.[2]
Điểm đáng chú ý khác là inverter có giao tiếp mạng đầy đủ, tích hợp EMS và hỗ trợ tối đa 100 thiết bị chạy song song mà không cần bộ ghi dữ liệu. Với công trình nhiều inverter, yếu tố này giúp giảm thiết bị trung gian và đơn giản hóa giám sát. Tài liệu cũng ghi nhận các kênh giao tiếp gồm WLAN, Fast Ethernet, RS485 và Sigen CommMod qua 4G, 3G hoặc 2G.[2]
Sigen PV 125M1 có công suất AC danh định 125.000W, đầu vào PV tối đa 220.000Wp và điện áp DC tối đa 1.100V. Inverter dùng 8 MPPT, hiệu suất tối đa 98,6%, trọng lượng 83kg và kích thước 918 × 640 × 340mm.
| Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa | 98,6% [2] |
| European Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98,3% [2] |
| Max. PV Input Power / Công suất PV đầu vào tối đa | 220.000 Wp [2] |
| Max. DC Input Voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1.100 V [2] |
| Nominal DC Input Voltage / Điện áp DC danh định | 600 V [2] |
| Start-up Voltage / Điện áp khởi động | 180 V [2] |
| MPPT Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 160–1.000 V [2] |
| Number of MPP Trackers / Số bộ MPPT | 8 [2] |
| Number of PV Strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 2 [2] |
| Max. Input Current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 40 A [2] |
| Nominal Output Active Power / Công suất đầu ra danh định | 125.000 W [2] |
| Max. Output Apparent Power / Công suất biểu kiến tối đa | 137.500 VA [2] |
| Nominal Output Current @400 Vac / Dòng danh định tại 400V | 181,2 A [2] |
| Max. Output Current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa | 208,9 A [2] |
| Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400, 3W+(N)+PE Vac [2] |
| Total Current Harmonic Distortion / Tổng méo dòng hài | THDi < 2% [2] |
| DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có [2] |
| Arc Fault Circuit Interrupter / Bảo vệ hồ quang điện | Có [2] |
| Type II DC Surge Protection / Chống sét lan truyền DC Type II | Có, Type I + II tùy chọn [2] |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có [2] |
| Dimensions W / H / D / Kích thước rộng × cao × sâu | 918 × 640 × 340 mm [2] |
| Weight / Khối lượng | 83 kg [2] |
| Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành | -30°C đến 60°C [2] |
| Ingress Protection Rating / Cấp bảo vệ | IP66 [2] |
| Cooling / Làm mát | Smart air cooling [2] |
| Communication / Giao tiếp kết nối | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod [2] |
Khi thiết kế hệ thống, cần chú ý công suất PV tối đa 220.000Wp không đồng nghĩa với việc lắp chuỗi pin tùy ý. Tài liệu lắp đặt yêu cầu chuỗi PV cùng MPPT phải dùng cùng model và cùng số lượng tấm pin. Tài liệu cũng yêu cầu chênh lệch điện áp giữa các kênh MPPT khác nhau phải nhỏ hơn 125V.[4]
Tài liệu thông số kỹ thuật ghi nhận Sigen PV 125M1 tuân thủ IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1 và IEC / EN 61000-6-2. Đây là nhóm tiêu chuẩn quan trọng về an toàn thiết bị và tương thích điện từ.
Bên cạnh tiêu chuẩn IEC và EN, tài liệu hướng dẫn sử dụng cũng ghi rõ các phương thức cấp nguồn lưới được hỗ trợ gồm TN-S, TN-C, TN-C-S, TT và IT. Khi dùng hệ TT, điện áp giữa N và PE cần nhỏ hơn 30V. Đây là điểm cần kiểm tra ở bước khảo sát tủ điện và trạm biến áp.[3]
Cùng bảng thông số có 6 model Sigen PV M1: 50M1, 60M1, 80M1, 100M1, 110M1 và 125M1. Các model khác nhau ở công suất AC, công suất PV đầu vào, số MPPT, dòng AC và khối lượng thiết bị.
Việc chọn model không nên chỉ dựa vào công suất inverter. Kỹ sư cần đối chiếu công suất PV lắp đặt, số MPPT, dòng AC tối đa, cấu hình chuỗi pin và khả năng đấu nối tủ AC. Với Sigen PV 125M1, hướng dẫn lắp đặt khuyến nghị dùng đủ 16 kênh chuỗi PV cho nhóm công suất 99.9/100/110/125kW khi dùng đầy đủ kênh.[4]
Bộ tài liệu chính cho Sigen PV 125M1 gồm tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt, hướng dẫn sử dụng và chính sách bảo hành C&I. Các tài liệu này là cơ sở để kiểm tra thông số, thiết kế chuỗi pin, đấu nối AC/DC và xử lý bảo hành.
|
📋
|
Tài liệu kỹ thuật Sigen PV 125M1 |
| Tài liệu thông số kỹ thuật Sigen PV 125M1 | Đang cập nhật | |
| Hướng dẫn lắp đặt Sigen PV 125M1 | Đang cập nhật | |
| Hướng dẫn sử dụng C&I Sigen Inverter | Đang cập nhật |
| WEB | Chính sách bảo hành giới hạn C&I Sigenergy tại Đông Nam Á | Đang cập nhật |
| WEB | Trang chứng nhận tiêu chuẩn Sigenergy | Đang cập nhật |
| WEB | Tra cứu seri và hỗ trợ bảo hành qua ứng dụng mySigen | Đang cập nhật |
Khi nghiệm thu dự án, chủ đầu tư nên lưu ít nhất bốn loại tài liệu. Tài liệu thông số kỹ thuật dùng để kiểm tra công suất, điện áp, dòng điện và tiêu chuẩn. Hướng dẫn lắp đặt dùng để đối chiếu khoảng cách, cáp và quy trình đấu nối. Hướng dẫn sử dụng dùng cho vận hành, tắt mở và bảo trì. Chính sách bảo hành dùng để xác nhận thời hạn, phạm vi và điều kiện yêu cầu bảo hành.[2][3][4][5]
Việc lắp đặt Sigen PV 125M1 phải do nhân sự điện được đào tạo thực hiện. Hướng dẫn hãng yêu cầu kiểm tra thiết bị, chọn vị trí thông thoáng, dùng cáp đúng chuẩn, ngắt DC SWITCH và công tắc AC trước khi đấu nối.
Hướng dẫn lắp đặt yêu cầu thiết bị chỉ được vận hành bởi nhân sự điện đã được đào tạo hoặc có kinh nghiệm. Người lắp cần hiểu luật, tiêu chuẩn địa phương và nguyên lý của hệ thống điện liên quan. Trước khi thi công, phải kiểm tra đủ linh kiện theo danh sách đóng gói, kiểm tra ngoại quan thiết bị và chuẩn bị đồ bảo hộ. Bộ dụng cụ trong tài liệu gồm mũ bảo hộ, kính, khẩu trang, găng tay bảo hộ, găng cách điện, giày cách điện, đồng hồ đo, dụng cụ tuốt dây, kìm bấm cos, máy khoan và dụng cụ siết lực.[4]
Không lắp inverter trong môi trường có khói, dễ cháy, dễ nổ, nước đọng, tuyết, bụi hoặc nhiễu điện từ mạnh. Tài liệu khuyến nghị tránh phơi thiết bị trực tiếp dưới nắng, mưa và nước đọng; nên lắp tại khu vực có mái che. Vị trí lắp cần thuận tiện cho vận hành, bảo trì và quan sát đèn báo. Nếu lắp trong nhà, cần đảm bảo thông gió tốt, vì thiết bị nóng khi vận hành và có thể làm tăng nhiệt độ phòng khoảng 3°C nếu thông gió kém.[4]
Với kịch bản điện mặt trời hòa lưới, hướng dẫn lắp đặt khuyến nghị bố trí khoảng cách giữa inverter và vật cản theo sơ đồ hãng. Tài liệu cũng nêu cần chừa ít nhất 400mm bên trái thiết bị để thuận tiện kiểm tra định kỳ hoặc tháo quạt. Đây là điểm quan trọng trong nhà xưởng có không gian tủ điện hạn chế. Nếu lắp quá sát tường, thiết bị vẫn có thể chạy nhưng việc vệ sinh quạt, kiểm tra đầu nối và xử lý sự cố sẽ khó hơn.[4]
Cáp AC nhiều lõi dùng lõi đồng được khuyến nghị tiết diện 70–240mm²; cáp nhôm hoặc nhôm bọc đồng được khuyến nghị 95–240mm². Cáp AC một lõi cũng dùng đầu cos OT/DT M12, với tiết diện lõi đồng 70–240mm². Cáp tín hiệu là cáp xoắn đôi chống nhiễu ngoài trời, lõi 0,5–0,75mm² hoặc 0,5–1mm². Cáp mạng là cáp xoắn đôi chống nhiễu tám lõi, dài tối đa 800m. Cáp DC quang điện dùng lõi 4–6mm².[4]
Trước khi đấu nối cáp, hướng dẫn lắp đặt yêu cầu đảm bảo DC SWITCH ở trạng thái OFF và công tắc phía trước đường AC cũng đã tắt. Không được thao tác khi thiết bị đang có điện. Cáp nguồn cần đi riêng với cáp tín hiệu. Không để lõi cáp thừa hoặc rác thi công rơi vào bên trong thiết bị, đầu cực hoặc khu vực quạt. Đây là lỗi thi công nhỏ nhưng có thể gây chập mạch, hỏng quạt hoặc lỗi cách điện khi inverter vận hành.[4]
Trước khi nối chuỗi PV vào inverter, tài liệu yêu cầu kiểm tra điện trở cách điện của từng chuỗi xuống đất. Phương pháp kiểm tra dùng thiết bị đo cách điện, đặt điện áp DC lớn hơn 1.000V giữa cáp PV và đất. Nếu điện trở cách điện đạt từ 1MΩ trở lên thì được xem là bình thường. Nếu thấp hơn 1MΩ, cần kiểm tra lại lỗi cách điện của cáp hoặc chuỗi pin trước khi đóng điện.[4]
⚠️ Cảnh báo an toàn khi lắp đặt
Không lắp, đấu nối hoặc thay thế khi thiết bị đang có điện. Hướng dẫn sử dụng cảnh báo thao tác khi có điện có thể gây cháy, điện giật, hồ quang điện hoặc nổ. Nhân sự vận hành phải mang găng tay cách điện, giày cách điện và mũ bảo hộ. Không đeo vòng, nhẫn hoặc dây chuyền kim loại khi thao tác.[3]
Hướng dẫn sử dụng khuyến nghị vệ sinh hệ thống mỗi 3 tháng, kiểm tra trạng thái vận hành mỗi 6 tháng và kiểm tra kết nối điện sau khi tạo hệ thống mới. Sau đó, kết nối điện và nối đất nên được kiểm tra mỗi 6–12 tháng.
Tài liệu hướng dẫn sử dụng khuyến nghị kiểm tra thiết bị định kỳ để phát hiện bụi bẩn hoặc vật che chắn. Nếu có, cần vệ sinh sạch. Công việc này yêu cầu tắt nguồn, vì bảng bảo trì ghi mục vệ sinh hệ thống cần thực hiện khi thiết bị đã ngắt điện. Khi vệ sinh, không dùng bàn chải kim loại hoặc dụng cụ có thể gây điện giật, làm hỏng cách điện hoặc gây trầy xước bề mặt thiết bị.[3]
Mục kiểm tra trạng thái vận hành không yêu cầu tắt nguồn. Kỹ thuật viên cần kiểm tra ngoại quan xem thiết bị có hư hỏng hoặc biến dạng không. Khi inverter đang hoạt động, cần lắng nghe tiếng ồn bất thường và kiểm tra thông số vận hành đã được cài đặt đúng chưa. Với inverter công suất 125kW, bước này giúp phát hiện sớm lỗi quạt, lỗi tản nhiệt, cấu hình sai hoặc dấu hiệu lão hóa sau thời gian vận hành.[3]
Hướng dẫn sử dụng yêu cầu kiểm tra kết nối điện khi thiết bị đã tắt nguồn. Các mục cần kiểm tra gồm đầu cáp có siết chặt không, vỏ cáp có hư hỏng không và bề mặt tiếp xúc giữa cáp với kim loại có bị trầy xước không. Tài liệu khuyến nghị kiểm tra một lần mỗi 6 tháng sau khi tạo hệ thống mới, sau đó duy trì chu kỳ 6–12 tháng tùy điều kiện vận hành.[3]
Mục nối đất được hướng dẫn kiểm tra khi thiết bị không cần tắt nguồn. Kỹ thuật viên cần xác nhận cáp tiếp địa được kết nối đúng và chắc chắn. Sau khi tạo hệ thống mới, tài liệu khuyến nghị kiểm tra một lần mỗi 6 tháng, sau đó định kỳ 6–12 tháng. Với thiết bị công suất lớn, tiếp địa ổn định giúp giảm rủi ro điện giật, nhiễu truyền thông và hư hỏng khi có sự cố lan truyền điện áp.[3]
💡 Lưu ý khi bảo trì
Trước khi bảo trì hoặc thay thế thiết bị, hướng dẫn sử dụng yêu cầu tắt nguồn và chờ theo thời gian trễ ghi trên nhãn thiết bị. Khi bảo trì, cần treo nhãn cảnh báo như “Không đóng điện” tại công tắc hoặc aptomat thượng nguồn và hạ nguồn để tránh đóng điện ngoài ý muốn.[3]
Khi Sigen PV 125M1 báo lỗi, cần đọc trạng thái đèn LED, kiểm tra ứng dụng mySigen và tắt thiết bị đúng trình tự trước khi thao tác. Tài liệu mô tả trạng thái DC, AC, tín hiệu mạng và cảnh báo bảo trì qua cụm đèn chỉ thị.
Tài liệu hướng dẫn sử dụng mô tả ba nhóm ngôn ngữ đèn cho inverter, gồm đèn vàng, đèn xanh dương và đèn tím. Với hướng dẫn lắp đặt, sơ đồ đèn cho biết trạng thái của phía DC, phía AC, tín hiệu mạng, lưu trữ năng lượng và lỗi hoặc bảo trì. Nếu đèn DC hoặc AC nhấp nháy ở trạng thái lỗi, kỹ thuật viên cần dừng thao tác thông thường và chuyển sang quy trình kiểm tra an toàn thay vì tự đóng cắt nhiều lần.[3][4]
Bảng trạng thái đèn trong tài liệu cho biết phía DC có thể ở các trạng thái: chưa kết nối, đã kết nối nhưng chưa chạy, đang chạy, lỗi phía DC hoặc lỗi inverter. Nếu nghi ngờ lỗi chuỗi pin, không được rút cắm chuỗi DC khi inverter đang nối lưới. Hướng dẫn sử dụng cảnh báo thao tác cáp DC khi đang nối lưới có thể gây điện giật hoặc cháy do hồ quang điện. Cần tắt hệ thống đúng quy trình trước khi kiểm tra đầu nối, cực tính và điện trở cách điện.[3]
Đèn AC có thể thể hiện trạng thái chưa kết nối, đã kết nối nhưng chưa chạy, vận hành nối lưới, vận hành độc lập, quá tải độc lập, lỗi phía AC hoặc lỗi inverter. Với Sigen PV 125M1, dòng đầu ra tối đa trong tài liệu thông số là 208,9A tại 380/400V. Vì vậy, khi có lỗi AC, cần kiểm tra aptomat AC, đầu nối OT/DT, thứ tự pha, thông số lưới và thiết bị bảo vệ trước khi kết luận inverter hỏng.[2][4]
Bảng đèn tín hiệu cho biết trạng thái hệ thống quản lý chưa kết nối, ứng dụng đang kết nối với điểm phát sóng thiết bị, đã kết nối bằng Fast Ethernet hoặc WLAN, đã kết nối qua 4G, thiếu lưu lượng Sigen CommMod hoặc lỗi cổng mạng 1/2. Nếu dữ liệu giám sát không hiển thị trên ứng dụng, cần kiểm tra cáp mạng, bộ định tuyến, Sigen CommMod và trạng thái lưu lượng 4G trước khi xử lý phần công suất.[4]
Quy trình tắt hệ thống trong hướng dẫn sử dụng bắt đầu bằng thao tác tắt thiết bị trong ứng dụng. Sau đó, tắt công tắc liên quan trong tủ phân phối, đưa DC SWITCH trên thiết bị về vị trí OFF. Khi toàn bộ đèn LED đã tắt, cần tiếp tục chờ theo thời gian ghi trên nhãn thiết bị trước khi thao tác. Hướng dẫn cảnh báo thiết bị vẫn có dòng dư và bề mặt còn nóng ngay sau khi tắt, có thể gây điện giật hoặc bỏng nếu thao tác quá sớm.[3]
⚠️ Không tự tháo inverter khi có lỗi
Hướng dẫn sử dụng yêu cầu chỉ chuyên gia được ủy quyền mới được thay thế thiết bị, linh kiện, tháo cơ cấu an toàn hoặc sửa chữa. Nếu thấy biến dạng, mùi lạ, hồ quang hoặc dấu hiệu gây nguy hiểm, cần dừng thao tác, báo người phụ trách và thực hiện biện pháp an toàn tại hiện trường.[3]
Chính sách bảo hành giới hạn C&I áp dụng tại Đông Nam Á ghi nhận Sigen PV 50/60/80/100/110/125M1 được bảo hành 5 năm. Ngày bắt đầu bảo hành là ngày đưa vào vận hành hoặc 6 tháng sau ngày xuất xưởng, tùy mốc nào đến trước.
💡 Lưu ý cho chủ đầu tư
Phạm vi bảo hành bao gồm chi phí vật tư phần cứng cần thiết để khôi phục sản phẩm về trạng thái hoạt động bình thường, chi phí vận chuyển, thuế hải quan đối với linh kiện thay thế và chi phí gửi trả. Các chi phí nhân sự của khách hàng và tổn thất điện năng trong thời gian ngừng hoạt động không mặc nhiên nằm trong phạm vi bảo hành.[5]
Việt Nam Solar hỗ trợ tư vấn cấu hình Sigen PV 125M1 theo công suất mái, số chuỗi PV, điều kiện đấu nối AC và phương án giám sát. Với inverter 125kW, khảo sát kỹ thuật giúp chọn đúng cáp, aptomat, chống sét và vị trí lắp đặt.
MST
Việt Nam Solar hoạt động với mã số thuế 0315209693. Thông tin pháp lý rõ ràng giúp chủ đầu tư yên tâm hơn khi mua thiết bị công suất lớn như Sigen PV 125M1. Với dự án C&I, hồ sơ pháp nhân, hóa đơn và chứng từ bàn giao là nền tảng quan trọng cho nghiệm thu, bảo hành và quản lý tài sản sau lắp đặt.
GPĐL
Đơn vị thi công hệ thống điện mặt trời thương mại cần năng lực điện phù hợp. Việt Nam Solar công bố giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT. Với inverter 3 pha 125kW, công việc không dừng ở treo máy. Kỹ sư còn phải tính phương án AC, tiếp địa, chống sét, bảo vệ và trình tự đóng điện an toàn.
XÂY DỰNG
Các dự án điện mặt trời nhà xưởng thường liên quan đến kết cấu mái, khung đỡ, an toàn thi công trên cao và tuyến cáp. Việt Nam Solar công bố mã năng lực xây dựng HCM-00076550. Đây là thông tin hữu ích khi chủ đầu tư cần hồ sơ năng lực, đề xuất kỹ thuật hoặc yêu cầu nghiệm thu theo quy trình nội bộ.
ISO
Việt Nam Solar công bố hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018. Với dự án C&I, bộ tiêu chuẩn này thể hiện định hướng kiểm soát chất lượng, môi trường và an toàn lao động. Điều này đặc biệt quan trọng khi thi công inverter công suất lớn trong khu vực nhà máy đang vận hành.
NHÃN HIỆU
Thông tin nhãn hiệu giúp chủ đầu tư nhận diện đúng đơn vị tư vấn và tránh nhầm lẫn với các đơn vị mạo danh. Việt Nam Solar công bố nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Khi mua inverter Sigen PV 125M1, khách hàng nên yêu cầu báo giá, hợp đồng và thông tin xuất hóa đơn từ đúng pháp nhân.
HOTLINE
Sigen PV 125M1 có đầu vào PV tối đa 220.000Wp, 8 MPPT và dòng AC tối đa 208,9A. Vì vậy, báo giá cần dựa trên mặt bằng mái, số chuỗi, tủ AC, tuyến cáp và thiết bị bảo vệ. Việt Nam Solar hỗ trợ tư vấn qua hotline 088.60.60.660 để chọn cấu hình phù hợp.
Với inverter 125kW, trải nghiệm thực tế phụ thuộc nhiều vào khảo sát mái, cách chia chuỗi, thiết bị bảo vệ và chất lượng thi công. Khách hàng nên đánh giá cả hiệu suất vận hành, độ ổn định truyền thông và khả năng bảo trì sau lắp đặt.
Sigen PV 125M1 phù hợp công trình có phụ tải ổn định ban ngày. Công suất đầu ra danh định 125.000W giúp hệ thống đáp ứng nhóm phụ tải lớn. Khi khảo sát, kỹ sư cần đối chiếu biểu đồ phụ tải, công suất mái và khả năng đấu nối vào tủ điện tổng.
Cấu hình 8 MPPT giúp linh hoạt hơn khi mái chia thành nhiều vùng. Với các khu vực có hướng tấm khác nhau, kỹ sư vẫn phải đảm bảo chuỗi cùng MPPT dùng cùng model và cùng số lượng tấm. Đây là điều kiện quan trọng trong hướng dẫn lắp đặt.
💡 Gợi ý nghiệm thu sau lắp đặt
Chủ đầu tư nên lưu hồ sơ thiết kế chuỗi pin, ảnh đấu nối DC/AC, biên bản đo cách điện, thông số giám sát trên ứng dụng và thông tin seri. Các dữ liệu này giúp vận hành thuận lợi hơn và hỗ trợ quá trình yêu cầu bảo hành khi phát sinh sự cố.
Sigen PV 125M1 là inverter công suất lớn, nên nhiều người dễ nhầm giữa công suất PV, công suất AC, số MPPT và điều kiện lắp đặt. Đối chiếu tài liệu chính hãng giúp tránh thiết kế sai chuỗi, chọn sai cáp hoặc hiểu nhầm phạm vi bảo hành.
❌ Hiểu lầm
Inverter 125kW thì công suất tấm pin lắp tối đa cũng chỉ nên là 125kWp.
✅ Sự thật
Tài liệu thông số kỹ thuật ghi công suất AC danh định là 125.000W, nhưng công suất PV đầu vào tối đa là 220.000Wp. Hai thông số này khác nhau. Công suất PV phải được thiết kế cùng điện áp, dòng, MPPT và điều kiện thực tế của mái.[2]
❌ Hiểu lầm
Có 8 MPPT thì có thể đấu chuỗi pin khác nhau tùy ý.
✅ Sự thật
Hướng dẫn lắp đặt yêu cầu các chuỗi PV nối vào cùng một MPPT phải dùng cùng model và cùng số lượng tấm pin. Tài liệu cũng yêu cầu chênh lệch điện áp giữa các kênh MPPT khác nhau phải nhỏ hơn 125V.[4]
❌ Hiểu lầm
IP66 nghĩa là inverter có thể lắp ở bất kỳ vị trí ngoài trời nào.
❌ Hiểu lầm
Chỉ cần có lỗi là được bảo hành đổi máy.
✅ Sự thật
Chính sách bảo hành cho phép Sigenergy lựa chọn biện pháp phù hợp, gồm thay đổi cấu hình, cập nhật phần mềm hoặc thay thế thiết bị. Các lỗi do lắp đặt sai, tự sửa, thiên tai, quá áp, ngập lụt hoặc linh kiện không do Sigenergy cung cấp có thể bị loại trừ.[5]
❌ Hiểu lầm
Bảo trì inverter chỉ cần lau bụi khi thấy bẩn.
✅ Sự thật
Hướng dẫn sử dụng có lịch bảo trì cụ thể. Vệ sinh hệ thống khuyến nghị mỗi 3 tháng. Kiểm tra trạng thái vận hành mỗi 6 tháng. Kết nối điện và nối đất cần kiểm tra sau khi tạo hệ thống mới, rồi định kỳ 6–12 tháng.[3]
Phần FAQ giải đáp các câu hỏi quan trọng về công suất, MPPT, hiệu suất, lắp đặt, giám sát, bảo trì và bảo hành Sigen PV 125M1. Tất cả số liệu chính được đối chiếu từ tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng, hướng dẫn lắp đặt và chính sách bảo hành.
Sigen PV 125M1 có công suất đầu ra tác dụng danh định 125.000W. Công suất biểu kiến tối đa là 137.500VA, và công suất đầu ra tối đa khi cosφ = 1 cũng là 137.500W. Đây là nhóm thông số quan trọng để tính tủ AC, aptomat, cáp và điểm đấu nối.[2]
Sigen PV 125M1 là inverter 3 pha. Tài liệu thông số kỹ thuật ghi điện áp đầu ra danh định là 380 / 400, 3W+(N)+PE Vac. Thiết bị phù hợp hệ thống điện thương mại và công nghiệp dùng lưới 3 pha, không phải inverter dân dụng 1 pha công suất nhỏ.[2]
Công suất PV đầu vào tối đa của Sigen PV 125M1 là 220.000Wp. Tuy nhiên, kỹ sư không nên chỉ nhìn con số Wp. Cần tính thêm điện áp DC tối đa 1.100V, dải MPPT 160–1.000V, dòng vào mỗi MPPT và cấu hình chuỗi pin thực tế.[2]
Hiệu suất tối đa 98,6% cho biết khả năng chuyển đổi điện DC từ tấm pin sang điện AC trong điều kiện tối ưu. Hiệu suất theo chuẩn châu Âu của model 125M1 là 98,3%. Con số này phản ánh tốt hơn hiệu quả trong nhiều mức tải khác nhau, gần với vận hành thực tế hơn.[2]
Có. Tài liệu thông số kỹ thuật nêu tính năng AFCI 500m, tức bảo vệ hồ quang điện một chiều cho ứng dụng có đường dây dài. Ngoài AFCI, bảng bảo vệ còn ghi nhận giám sát cách điện, giám sát dòng rò, bảo vệ ngược cực DC và chống tách đảo.[2]
Chính sách bảo hành giới hạn C&I tại Đông Nam Á ghi rõ dòng Sigen PV 50/60/80/100/110/125M1 được bảo hành 5 năm. Ngày bắt đầu bảo hành là ngày đưa vào vận hành hoặc sáu tháng sau ngày xuất xưởng, tùy mốc nào đến trước.[5]
Các trường hợp loại trừ gồm lắp đặt sai kỹ thuật, cố ý gây hư hỏng, tự tháo sửa bởi bên không được ủy quyền, thiên tai, sét đánh, quá áp, ngập lụt, hỏa hoạn, côn trùng, lỗi ngoại quan không ảnh hưởng chức năng, dùng linh kiện không do Sigenergy cung cấp và hư hỏng do vận chuyển hoặc vượt nhiệt độ cho phép.[5]
Hướng dẫn sử dụng khuyến nghị vệ sinh hệ thống mỗi 3 tháng. Trạng thái vận hành nên được kiểm tra mỗi 6 tháng. Sau khi tạo hệ thống mới, kết nối điện và nối đất nên kiểm tra một lần mỗi 6 tháng, sau đó duy trì chu kỳ 6–12 tháng.[3]
Giá inverter phụ thuộc cấu hình dự án, số lượng thiết bị, phụ kiện, phương án tủ AC, dây dẫn, chống sét, công lắp đặt và chính sách giao hàng tại thời điểm báo giá. Với Sigen PV 125M1, Việt Nam Solar áp dụng hình thức báo giá liên hệ để kỹ sư kiểm tra nhu cầu trước khi chốt cấu hình.
Việt Nam Solar — đơn vị phân phối và tư vấn giải pháp Sigenergy tại Việt Nam. Tư vấn miễn phí, lắp đặt chuyên nghiệp, bảo hành đúng hạn. Hỗ trợ 8:00–18:00 mỗi ngày kể cả cuối tuần.
Giá thiết bị
Sigen PV 125M1 được báo giá theo thời điểm, số lượng và điều kiện giao hàng. Không tự niêm yết cố định để tránh sai lệch khi thị trường, tồn kho hoặc tỷ giá thay đổi.
Giá trọn gói dự án
Báo giá trọn gói phụ thuộc tủ AC, dây dẫn, chống sét, thiết bị bảo vệ, khung đỡ, nhân công, khảo sát mái và yêu cầu nghiệm thu của từng công trình.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar — đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 (Quản lý chất lượng), ISO 14001:2018 (Quản lý môi trường) và ISO 45001:2018 (An toàn lao động) — xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





