Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC36K-LV |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC36K-LV |
88 ₫
Đã bán 377| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC36K-LV |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới ba pha | Three Phase Grid-Tied Inverter |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 360 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 180 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 36 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 36 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 36 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/(N)/PE, 220 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 94.5 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 94.5 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.4% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 98.0% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Optional ① |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 691 × 578 × 338 mm |
| Weight / Trọng lượng | 53.7 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 55 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | UL 1741, IEEE 1547, NBR 16149, NBR 16150, C10-11, REN 342 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC 62109-1/-2, IEC62116 & IEC 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal (max. 70 mm²) |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, USB, Optional: Wi-Fi, GPRS |
| Night time PID-Recovery note / Ghi chú phục hồi PID ban đêm | Due to the similar functional logic, when the night time PID-Recovery function is integrated, the night time var compensation function can not be used. Also, the negative grounding option is not available for inverters with night time PID-Recovery function. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S5-GC36K-LV – Inverter Hòa Lưới Solis 36KW 3 Pha (Áp Thấp)
S5-GC36K-LV là inverter hòa lưới ba pha thuộc dòng S5-GC(25-36)K-LV của Solis, công suất định mức 36kW, đấu nối lưới 3/(N)/PE 220V. Thiết bị không có cổng pin lưu trữ và không có cổng backup. Cấu hình gồm 4 MPPT nhận tối đa 8 chuỗi tấm pin, điện áp DC tối đa 1100V, dải MPPT 180-1000V, công suất biểu kiến tối đa 36kVA, hiệu suất tối đa 98.4%, cấu trúc transformerless và cấp bảo vệ IP66.[1][2]
Phía một chiều, mã 36K bố trí 4 bộ dò công suất cực đại (MPPT) và nhận tối đa 8 chuỗi tấm pin. Điện áp đầu vào tối đa 1100V, dải điện áp MPPT 180-1000V, điện áp định mức 360V và điện áp khởi động 195V. Mỗi MPPT chịu dòng vào tối đa 32A và dòng ngắn mạch tối đa 40A.[1]
Phía xoay chiều, thiết bị phát công suất định mức 36kW, công suất biểu kiến tối đa 36kVA trên lưới ba pha 3/(N)/PE 220V, dòng ra định mức và tối đa cùng đạt 94.5A, tần số lưới 50/60Hz, hệ số công suất >0.99 (0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha) và THDi <3%. Kiến trúc không biến áp (transformerless) cho hiệu suất tối đa 98.4%, hiệu suất EU 98.0%; thiết bị tích hợp bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tùy chọn, giám sát chuỗi, quét đường cong I-V, công tắc DC tích hợp và truyền thông RS485, USB cùng tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS.[1][2]
S5-GC36K-LV phát công suất định mức 36kW, công suất biểu kiến tối đa 36kVA và công suất tác dụng tối đa 36kW trên lưới ba pha 3/(N)/PE 220V, với dòng ra định mức và tối đa cùng đạt 94.5A, tần số 50/60Hz.[1]
Thiết bị bố trí 4 bộ dò công suất cực đại (MPPT) và nhận tối đa 8 chuỗi tấm pin. Mỗi MPPT chịu dòng đầu vào tối đa 32A và dòng ngắn mạch tối đa 40A; dải điện áp MPPT 180-1000V, điện áp khởi động 195V.[1]
Điện áp đầu vào tối đa 1100V, dải điện áp MPPT 180-1000V, điện áp định mức 360V và điện áp khởi động 195V. Mỗi MPPT chịu dòng vào tối đa 32A và dòng ngắn mạch tối đa 40A.[1]
Thiết bị đạt hiệu suất chuyển đổi tối đa 98.4% và hiệu suất theo chuẩn châu Âu (EU) 98.0%. Cấu trúc không biến áp (transformerless).[1]
Thiết bị hỗ trợ AFCI 2.0 tùy chọn để phát hiện hồ quang trên mạch một chiều. Datasheet liệt kê thêm giám sát chuỗi (strings monitoring), quét đường cong I-V, quét đa đỉnh (multi peak scan), chống tách đảo (anti-islanding), giám sát lưới, bảo vệ nhiệt độ, bảo vệ ngược cực DC, bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ quá dòng đầu ra và chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II.[1]
Thiết bị đạt cấp bảo vệ IP66 cùng mức chống ăn mòn C5, vận hành trong dải nhiệt độ -25°C đến +60°C, độ ẩm tương đối 0-100% và độ cao tối đa 4000m. Kích thước thân máy 691 × 578 × 338 mm, khối lượng 53.7kg, làm mát bằng quạt thông minh (intelligent fan-cooling) với độ ồn điển hình dưới 55 dB(A), tự tiêu thụ ban đêm dưới 1W. Do trọng lượng máy, việc nâng và treo cần ít nhất hai người cùng kỹ thuật nâng phù hợp.[1][2]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GC36K-LV |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 360 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 32 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 40 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 8[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 36 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 36 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất tác dụng đầu ra tối đa | 36 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/(N)/PE, 220 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 94.5 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 94.5 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.4%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.0%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh công suất | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 691 × 578 × 338 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 53.7 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless (không biến áp)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <55 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | UL 1741, IEEE 1547, NBR 16149, NBR 16150, C10-11, REN 342[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC 62109-1/-2, IEC 62116 & IEC 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới của model gồm UL 1741, IEEE 1547, NBR 16149, NBR 16150, C10-11 và REN 342. Khi đưa hệ vào vận hành, kỹ thuật phải chọn đúng mã lưới và ngưỡng bảo vệ theo quy định của điện lực sở tại, để inverter phối hợp chính xác với cơ chế chống tách đảo trên lưới ba pha.[1]
Model đáp ứng IEC 62109-1/-2, nhóm tiêu chuẩn an toàn nền tảng cho inverter hòa lưới không biến áp, đi kèm IEC 62116 về phát hiện và ngăn tách đảo. Đây là các chứng nhận chủ đầu tư cần kiểm tra trong hồ sơ kỹ thuật trước khi thi công và nghiệm thu hệ thống công suất lớn.[1]
36kW
25kW
30kW
Vị trí lắp cần tránh bức xạ mặt trời trực tiếp, vì phơi nắng làm nhiệt độ vận hành tăng và có thể khiến inverter giảm công suất phát. Khu vực thi công phải lưu thông khí tốt, không nằm trong không gian kín hẹp, cách xa vật liệu và khí dễ cháy tối thiểu ba mét; kết cấu đỡ máy bắt buộc làm từ vật liệu chống cháy.[2]
Khoảng hở quanh máy cần đủ rộng để duy trì khả năng giải nhiệt. Khi lắp nhiều inverter trên cùng một vị trí, kỹ thuật cần giữ tối thiểu 500mm giữa mỗi inverter và các thiết bị lân cận, đồng thời đáy inverter phải cách mặt sàn ít nhất 500mm. Không đặt hay dựa bất kỳ vật gì lên thân máy.[2]
Thiết bị lắp được trên tường hoặc khung kim loại đủ khả năng chịu tải dài hạn, đặt thẳng đứng và chỉ cho phép ngả về sau tối đa 15° so với phương đứng. Bắt giá đỡ vào tường với lực siết 30-35NM, sau đó cố định inverter vào giá. Do khối lượng 53.7kg, việc nâng và treo máy cần ít nhất hai người cùng kỹ thuật nâng phù hợp để tránh chấn thương.[1][2]
Dây tiếp địa nên dùng cáp đồng lõi loại ngoài trời, bấm vào đầu cos OT loại M10 rồi siết vào vít nối đất với lực 5-6Nm. Phần cách điện sau khi bấm cos cần để dài hơn vùng bấm khoảng 2-3mm. Nối đất chắc là điều kiện bắt buộc để hệ vận hành an toàn và loại trừ rủi ro điện áp chạm vỏ.[2]
Trước khi cắm chuỗi DC, kỹ thuật cần đo điện áp hở mạch từng chuỗi và xác nhận nằm dưới giới hạn 1100V của inverter, đồng thời kiểm tra đúng cực DC+ / DC-. Dây DC tuốt vỏ khoảng 7mm trước khi lắp vào đầu nối MC4; bấm xong cần kéo thử nhẹ từng đầu để chắc chắn khớp nối ăn khít. Tuyệt đối không đấu cực dương hay cực âm của dàn pin xuống đất.[2]
Đầu ra ba pha đấu qua đầu cos OT chịu được tiết diện dây tối đa 70mm². Khi thi công, kỹ thuật tuốt vỏ ngoài cáp AC khoảng 300mm rồi tuốt từng lõi, bấm vào đầu cos OT và bắt chắc vào terminal. Để bảo vệ dây nối lưới, Solis khuyến nghị lắp thiết bị bảo vệ quá dòng phía AC, lựa chọn theo dòng ra định mức 94.5A của model và quy định của điện lực.[2]
S5-GC36K-LV hỗ trợ truyền thông qua RS485 và USB, kèm tùy chọn Wi-Fi hoặc GPRS bằng thiết bị rời. Inverter tích hợp giám sát chuỗi thông minh, quét đường cong I-V và theo dõi tiêu thụ tải 24 giờ. Khi cần quản lý công suất xuất lưới, hệ thống có thể ghép thêm đồng hồ đo thông minh hoặc cảm biến CT theo cấu hình của công trình.[1][2]
Khi khởi động, kỹ thuật bật cầu dao lưới AC trước rồi mới bật công tắc DC. Inverter khởi tạo và bắt đầu phát điện sau một khoảng trễ theo quy định địa phương, lên tới 300 giây với cấu hình tuân thủ IEEE 1547. Khi dừng máy, chọn Grid Off trên màn hình LCD, tắt cầu dao AC, chờ khoảng 30 giây rồi tắt công tắc DC; sau đó phải chờ tối thiểu 5 phút cho tụ xả hết trước khi mở thiết bị.[2]
Model không yêu cầu thay linh kiện định kỳ, nhưng bụi đóng lâu trên cánh tản nhiệt sẽ làm giảm khả năng thoát nhiệt vốn được thiết kế sẵn. Cách xử lý đúng là quét nhẹ bụi bằng bàn chải lông mềm. Tuyệt đối không dùng dung môi, bột mài hay hóa chất ăn mòn vì chúng phá hỏng lớp phủ bảo vệ vỏ máy.[2]
Model làm mát bằng quạt thông minh, nên quạt cần hoạt động tốt để máy được giải nhiệt hiệu quả. Khi thay hoặc vệ sinh quạt hỏng, kỹ thuật phải tắt Grid On/Off trên LCD, ngắt nguồn AC, chuyển công tắc DC về OFF và chờ ít nhất 15 phút, sau đó tháo cụm quạt để vệ sinh hoặc thay thế rồi lắp lại và khởi động lại inverter.[2]
Khi đang phát điện, vỏ S5-GC36K-LV tích nhiệt và có thể gây bỏng nếu chạm tay trực tiếp. Vì vậy, mọi thao tác lau chùi hay soi kiểm tra sát máy chỉ nên làm sau khi đã tắt thiết bị đúng trình tự và để vỏ nguội hẳn. Người dùng cũng không nên đặt đồ vật lên đỉnh máy hay dựa vật dụng vào thân inverter, và chỉ lau LCD cùng đèn báo bằng khăn ẩm.[2]
Các mã quá áp lưới, thấp áp lưới, quá hoặc thấp tần số và mất lưới đòi hỏi kỹ thuật kiểm tra nguồn lưới ba pha, dây AC và điểm đấu nối. Riêng lỗi quá áp thường bắt nguồn từ điện trở dây AC quá cao; cách xử lý là thay cáp lưới tiết diện lớn hơn, hoặc điều chỉnh ngưỡng bảo vệ nếu được điện lực cho phép.[2]
Mã OV-DC báo quá áp đầu vào một chiều, xử lý bằng cách giảm số tấm nối tiếp trong chuỗi. Reverse-DC báo một chuỗi đấu ngược cực, cần chờ bức xạ thấp, xác nhận dòng chuỗi dưới 0.5A rồi mới sửa cực. PV ISO-PRO liên quan cách điện chuỗi PV; kỹ thuật cần tháo toàn bộ đầu vào DC, đấu lại và khởi động từng chuỗi để khoanh vùng chuỗi lỗi.[2]
OV-G-I và IGBT-OV-I báo quá dòng lưới hoặc quá dòng IGBT, bước đầu xử lý bằng khởi động lại inverter. DC-INTF báo quá dòng đầu vào một chiều, cần xác định và tách chuỗi nối vào MPPT bị lỗi. OV-TEM cảnh báo quá nhiệt; kỹ thuật cần kiểm tra thông gió quanh máy và soát xem inverter có bị nắng chiếu trực tiếp trong thời tiết nóng hay không.[2]
ILeak-PRO phản ánh bảo vệ dòng rò; kỹ thuật cần soát đấu nối AC, DC và cáp bên trong inverter. RelayChk-FAIL báo lỗi kiểm tra relay, còn DCinj-FAULT báo dòng một chiều bơm vào lưới ở mức cao. Cả hai nhóm này thường được xử lý bằng cách khởi động lại inverter hoặc liên hệ đơn vị lắp đặt nếu lỗi còn lặp lại.[2]
Các mã lỗi giao tiếp DSP, nguồn 12V, khởi tạo hệ thống cùng bám và lấy mẫu dòng lưới phản ánh trạng thái phần điều khiển bên trong. Phần lớn được xử lý bước đầu bằng khởi động lại inverter. Nếu lỗi vẫn còn sau khi khởi động lại, hệ thống cần chuyển cho kỹ thuật viên hoặc đơn vị phân phối kiểm tra chuyên sâu.[2]
ARC-FAULT báo phát hiện hồ quang trên mạch một chiều; kỹ thuật cần rà soát toàn bộ đầu nối DC, đảm bảo siết chặt rồi nhấn ESC 3 giây để khởi động lại. Mã AFCI self-detection báo lỗi tự kiểm tra của module AFCI. Riêng trạng thái màn hình tắt khi vẫn còn điện DC cảnh báo hư hỏng bên trong: tuyệt đối không tắt công tắc DC cho đến khi dòng chuỗi xuống dưới 0.5A.[2]
5 năm
Nhóm Solis Grid-tied Inverter áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo bảng Standard Limited Warranty. Với khách hàng cá nhân, mốc bảo hành tính từ ngày bán sản phẩm; với khách hàng tổ chức, mốc tính theo thời điểm sớm hơn giữa ngày nghiệm thu lắp đặt và sáu tháng sau khi thiết bị xuất xưởng.[3]
Hồ sơ
Khi mở yêu cầu bảo hành, chủ đầu tư cần lưu đủ model sản phẩm, số serial, hóa đơn mua hàng và biên bản hoặc chứng nhận lắp đặt theo bộ hồ sơ chuẩn. Tem nhãn trên máy phải còn nguyên vẹn, rõ chữ và đúng vị trí; nếu tem hư hỏng hoặc bị bóc, khâu xác minh bảo hành có thể không được chấp nhận.[3]
Kỹ thuật
Inverter mang điện áp nguy hiểm bên trong. Việc mở máy, sửa chữa, thay linh kiện hay can thiệp phần cứng ngoài quy trình của hãng có thể đẩy hệ vào trạng thái mất an toàn, đồng thời làm mất quyền lợi bảo hành. Các hư hỏng phát sinh do thao tác sai, ví dụ tắt công tắc DC khi đang lỗi, cũng không thuộc phạm vi bảo hành.[2][3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Công suất
Công suất định mức 36kW, công suất biểu kiến tối đa 36kVA, dòng ra định mức và tối đa 94.5A trên lưới 3/(N)/PE 220V. Thiết bị là loại hòa lưới, không có cổng pin lưu trữ và không có cổng backup.[1]
Đầu vào DC
Thiết bị có 4 MPPT và nhận tối đa 8 chuỗi đầu vào. Mỗi MPPT có dải điện áp 180-1000V, dòng vào tối đa 32A và dòng ngắn mạch tối đa 40A; điện áp đầu vào tối đa 1100V, điện áp khởi động 195V.[1]
Hiệu suất
Hiệu suất tối đa 98.4% và hiệu suất theo chuẩn châu Âu (EU) 98.0%; cấu trúc không biến áp (transformerless). Dải MPPT 180-1000V, điện áp khởi động 195V.[1]
Loại máy
S5-GC36K-LV là inverter hòa lưới ba pha, không có cổng backup. Datasheet công bố chức năng chống tách đảo (anti-islanding); khi mất lưới, thiết bị ngắt phát theo cơ chế này và không cấp điện cho tải.[1]
Với S5-GC36K-LV, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Hướng thứ nhất là mua riêng inverter để thay thế hoặc lắp bổ sung vào hệ thống đang chạy. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha với inverter, tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai hướng triển khai này kéo theo cấu trúc chi phí rất khác nhau, nên khảo sát thực địa là bước không thể bỏ qua trước khi chốt giá.
THIẾT BỊ RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã S5-GC36K-LV, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






