SmartGuard-63A-T0 Tủ Điện Huawei 3 pha Chuyển Nguồn

88 

Đã bán 2.345

Thông số kỹ thuật SmartGuard-63A-T0

Huawei SmartGuard · SmartGuard-63A-T0
Dòng lưới tối đa
63A
(từ / đến lưới)
Chuyển mạch
≤ 20ms
(chuyển nguồn không gián đoạn)
bảo hành
10
năm
Biến tần hỗ trợ
3
pha
General Data / Dữ liệu chung 
Model / Mã sản phẩm SmartGuard-63A-T0
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 490 mm × 600 mm × 170 mm
Weight (not including mounting plate) / Trọng lượng không gồm tấm lắp đặt 17 kg
Performance / Hiệu năng 
AC Voltage (Nominal) / Điện áp AC danh định 380/400/415 V, 220/230/240 V, L1/L2/L3/N+PE
Max. Current (from/to Grid) / Dòng điện tối đa từ / đến lưới 63 A
Max. Current (from/to Inverter) / Dòng điện tối đa từ / đến inverter 60 A
Max. Current (to Backup Load) / Dòng điện tối đa cấp cho tải dự phòng 63 A
Max. Current (to Non-Backup Load) / Dòng điện tối đa cấp cho tải không dự phòng 63 A
Low-Voltage Ride-through / Khả năng vận hành khi điện áp thấp Có hỗ trợ
Switchover Time / Thời gian chuyển mạch ≤ 20 ms (MAP0), ≤ 100 ms (M1/MB0)
Bypass Operation Mode / Chế độ vận hành bypass Thủ công
DG Mode / Chế độ máy phát điện Điều khiển từ xa
Interface / Giao tiếp 
Power Output / Nguồn cấp đầu ra 9.5–13.2 V @ 100 mA, ≤ 3 m
LAN / Cổng LAN 10/100 Mbps, ≤ 100 m
WAN / Cổng WAN 10/100 Mbps, ≤ 100 m
WLAN / Kết nối WLAN Chế độ AP, 802.11b/g/n (2.412 GHz–2.484 GHz)
RS485 / Cổng RS485 9600/19200/115200 bps, × 2, ≤ 50 m
Digital Input / Ngõ vào kỹ thuật số ×2, ≤ 20 m; cổng chủ động
Digital Output / Ngõ ra kỹ thuật số ×2, ≤ 20 m
DG DO Port / Cổng DO máy phát điện Cổng thụ động, 1–100 mA ≤ 24 V
ATS / Bộ chuyển nguồn tự động ATS Cần chuẩn bị ATS hỗ trợ điều khiển tự động, tự động chuyển mạch và khôi phục
Measurement Range / Dải đo lường 
Current Range / Dải dòng điện ≤ 63 A
Energy Accuracy / Độ chính xác năng lượng ± 1%
Device Management / Quản lý thiết bị 
Smart Energy Controllers / Bộ điều khiển năng lượng thông minh tối đa 3 thiết bị
Smart Chargers / Bộ sạc thông minh tối đa 2 thiết bị
Heat Pump / Bơm nhiệt tối đa 14 thiết bị
Shelly Device / Thiết bị Shelly tối đa 20 thiết bị
Environment / Môi trường
Cooling / Phương thức làm mát Đối lưu tự nhiên
Relative Humidity Range / Dải độ ẩm tương đối 5%–95% RH (không ngưng tụ)
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m (giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m)
Degree of Protection / Cấp bảo vệ IP55
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành -25°C–50°C
 Compatible Device / Thiết bị tương thích 
Smart Energy Controller / Bộ điều khiển năng lượng thông minh Hỗ trợ tối đa 3 inverter đấu song song (MAP0); hỗ trợ tối đa 1 inverter (M1/MB0)
Smart Charger / Bộ sạc thông minh SCharger–7KS/22KT–S0
Heat Pump / Bơm nhiệt SG-ready
Shelly Device / Thiết bị Shelly Shelly Plus Plug S, Shelly Plus 2PM, Shelly Pro 2PM