Tấm Pin NLMT Aiko 650WP – AIKO-A650-GRH66Dw – STELLAR 1N+66 (Sao chép)

88 

Thông số kỹ thuật
Huawei SUN2000-MAP0 · SUN2000-5K-MAP0
5kW
(3 pha)
Loại
Hybrid
(Có pin lưu trữ)
Hiệu suất
98.4%
(Châu Âu 97.5%)
5năm
(tiêu chuẩn)
Hiệu suất / Efficiency
Model / Mã sản phẩm SUN2000-5K-MAP0
Max. Efficiency / Hiệu suất tối đa 98.4%
European Weighted Efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 97.5%
Đầu vào PV / Input PV
Recommended Max. PV Power / Công suất ngõ vào DC tối đa 9000 Wp
Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 1100 V
Operating Voltage Range / Phạm vi điện áp hoạt động 160-1000 V
Max. Short-circuit Current / Phạm vi hoạt động điện áp MPPT 160 V
Startup Voltage / Điện áp định mức ngõ vào 600 V
Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 22 A
Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT 2
Max. Input per MPP Tracker / Số lượng ngõ vào MPPT 1 chuỗi / MPPT
Đầu vào DC PV / DC Input PV
Max. Input Current per MPPT / Dòng điện tối đa / MPPT 16 A
Đầu vào DC Pin lưu trữ / Input DC Battery
Compatible Battery / Bộ lưu trữ tương thích LUNA2000-5/10/15-S0 / LUNA2000-7/14/21-S1
Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động 600 ~ 980 V
Max. Charging Power / Công suất sạc tối đa 12000 W
Max. Discharging Power / Công suất xả tối đa 5500 W
Đầu vào DC Pin lưu trữ / DC Input Battery
Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa 20 A
Đầu ra Hòa lưới / Output On Grid
Grid Connection / Kết nối lưới điện Three-phase
Max. Apparent Power / Công suất kiểu biến tối đa 5500 VA
Rated AC Grid Frequency / Khả năng vận hành quá tải 50 Hz / 60 Hz
Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 leading … 0.8 lagging
Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Thông số khác / Other Specifications
AC Output On-grid / Đầu ra AC Hòa lưới Max. output current / Dòng điện ngõ ra tối đa: 18.3 A
Đầu ra Dự phòng / Output Off Grid
Compatible Backup Device / Hệ thống hỗ trợ Hybrid SmartGuard-63A-T0 (3 phase)
Rated Output Power / Công suất kiểu biến tối đa 5000 W
110% Overload / 110% quá tải Continuous
150% Overload / 150% quá tải 5 min (3-phase) / 5 min (Single-phase)
200% Overload / 200% quá tải 10 seconds
Automatic Switchover Time / Thời gian chuyển mạch ≤ 20 ms (with SmartGuard-63A-T0)
Tính năng bảo vệ / Features & Protection
Asymmetric Load / Ngõ ra không cân bằng 3 pha Yes, supports 100% three-phase asymmetric load
Input-side Disconnection Device / Thiết bị ngắt kết nối ngõ vào Yes
Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo Yes
DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Insulation Detection / Giám sát cách điện Yes
DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC Yes, compatible with TYPE II protection class according to EN/IEC 61643-11
AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC Yes, compatible with TYPE II protection class according to EN/IEC 61643-11
Residual Current Detection / Giám sát dòng rò Yes
AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC Yes
AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC Yes
AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC Yes
Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện (AFCI-L4) Yes
Connector Temperature Detection / Giám sát nhiệt độ bầu trời Yes (PV & Battery connectors)
Ripple Receiver Control / Điều khiển bằng tín hiệu ripple Yes
Battery Charging from Grid / Hỗ trợ sạc bộ lưu trữ từ lưới điện Yes
Thông số chung / General Specification
Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành –25°C đến +60°C (–13°F – +140°F)
Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối 0%–100% RH
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4000 m
Cooling / Phương thức làm mát Natural Convection
Noise / Độ ồn ≤ 29 dB
Display / Hiển thị LED Indicators; Integrated WLAN + FusionSolar App
Communication / Truyền thông RS485; WLAN / Ethernet via Smart Dongle-WLAN-FE (Optional) 4G/3G/2G via Smart Dongle-4G (Optional); SA4H-A02 (Optional)
Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ 21 kg
Dimensions (incl. Mounting Brackets) / Kích thước bao gồm khung giá đỡ 490 mm x 460 mm x 130 mm
IP Rating / Cấp bảo vệ IP66
Nighttime Power / Công suất tự dùng vào ban đêm < 5.5 W
Khả năng tương thích / Optimizer Compatibility
DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P
Tiêu chuẩn tuân thủ / Standards Compliance
Safety / An toàn EN/IEC 62109-1, EN/IEC 62109-2
Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới IEC61727, IEC62116, MEA/PEA, G99, Philippine Grid Code Resolution No. 07, NRS 097-2-1, EN50549-1, VDE4105, UTE15-712-1/VFR 2019, UNE217002, NTS631, RD244(UNE217001), PPDS, ROGA, TOR Erzeuger, CEI 0-21:2020-12 V1, C10/C11

Tìm hiểu về Việt Nam Solar và các chính sách, quy định của chúng tôi

▼  VỀ CHÚNG TÔI

Giới thiệu công ty

Lịch sử hình thành & phát triển

Tầm nhìn & Sứ mệnh

Định hướng phát triển bền vững

Chứng chỉ hành nghề

ISO, giấy phép & chứng nhận

Báo chí viết về VNS

VnExpress, Thanh Niên, Lao Động...

Công trình điện mặt trời

Dự án tiêu biểu đã triển khai

Danh sách cửa hàng

50+ điểm bán hàng toàn quốc

Đăng ký đối tác phân phối

Trở thành đại lý Việt Nam Solar

▼  CHÍNH SÁCH MUA HÀNG

Hướng dẫn mua hàng

Quy trình đặt hàng từ A-Z

Chính sách thanh toán

Phương thức & điều khoản

Chính sách giao hàng

Thời gian & phí vận chuyển

Chính sách đổi trả

Điều kiện & quy trình đổi trả

Chính sách bảo hành

Thời hạn & điều kiện bảo hành

▼  BẢO MẬT & QUY CHẾ

Chính sách bảo mật

Cam kết bảo mật thông tin

Bảo mật dữ liệu cá nhân

Theo NĐ 13/2023/NĐ-CP

Chính sách nội dung

Quy định về nội dung website

Quy chế hoạt động website

Theo NĐ 52/2013/NĐ-CP

Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO