Tấm Pin NLMT Aiko 650WP – AIKO-A650-GRH66Dw – STELLAR 1N+66 (Sao chép)
⚡
Thông số kỹ thuật
Huawei SUN2000-MAP0 · SUN2000-5K-MAP0
Loại
Hybrid
(Có pin lưu trữ)
Hiệu suất
98.4%
(Châu Âu 97.5%)
Hiệu suất / Efficiency
Đầu vào PV / Input PV
| Recommended Max. PV Power / Công suất ngõ vào DC tối đa |
9000 Wp |
| Max. Input Voltage / Điện áp ngõ vào tối đa |
1100 V |
| Operating Voltage Range / Phạm vi điện áp hoạt động |
160-1000 V |
| Max. Short-circuit Current / Phạm vi hoạt động điện áp MPPT |
160 V |
| Startup Voltage / Điện áp định mức ngõ vào |
600 V |
| Max. Short-circuit Current / Dòng điện ngắn mạch tối đa |
22 A |
| Number of MPP Trackers / Số lượng MPPT |
2 |
| Max. Input per MPP Tracker / Số lượng ngõ vào MPPT |
1 chuỗi / MPPT |
Đầu vào DC PV / DC Input PV
| Max. Input Current per MPPT / Dòng điện tối đa / MPPT |
16 A |
Đầu vào DC Pin lưu trữ / Input DC Battery
| Compatible Battery / Bộ lưu trữ tương thích |
LUNA2000-5/10/15-S0 / LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động |
600 ~ 980 V |
| Max. Charging Power / Công suất sạc tối đa |
12000 W |
| Max. Discharging Power / Công suất xả tối đa |
5500 W |
Đầu vào DC Pin lưu trữ / DC Input Battery
| Max. Operating Current / Dòng điện hoạt động tối đa |
20 A |
Đầu ra Hòa lưới / Output On Grid
| Grid Connection / Kết nối lưới điện |
Three-phase |
| Max. Apparent Power / Công suất kiểu biến tối đa |
5500 VA |
| Rated AC Grid Frequency / Khả năng vận hành quá tải |
50 Hz / 60 Hz |
| Adjustable Power Factor / Hệ số công suất điều chỉnh |
0.8 leading … 0.8 lagging |
| Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa |
≤ 3% |
Thông số khác / Other Specifications
| AC Output On-grid / Đầu ra AC Hòa lưới |
Max. output current / Dòng điện ngõ ra tối đa: 18.3 A |
Đầu ra Dự phòng / Output Off Grid
Tính năng bảo vệ / Features & Protection
| Asymmetric Load / Ngõ ra không cân bằng 3 pha |
Yes, supports 100% three-phase asymmetric load |
| Input-side Disconnection Device / Thiết bị ngắt kết nối ngõ vào |
Yes |
| Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo |
Yes |
| DC Reverse Polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC |
Yes |
| Insulation Detection / Giám sát cách điện |
Yes |
| DC Surge Protection / Bảo vệ chống sét DC |
Yes, compatible with TYPE II protection class according to EN/IEC 61643-11 |
| AC Surge Protection / Bảo vệ chống sét AC |
Yes, compatible with TYPE II protection class according to EN/IEC 61643-11 |
| Residual Current Detection / Giám sát dòng rò |
Yes |
| AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC |
Yes |
| AC Short-circuit Protection / Bảo vệ ngắn mạch AC |
Yes |
| AC Overvoltage Protection / Bảo vệ quá áp AC |
Yes |
| Arc Fault Protection / Bảo vệ hồ quang điện (AFCI-L4) |
Yes |
| Connector Temperature Detection / Giám sát nhiệt độ bầu trời |
Yes (PV & Battery connectors) |
| Ripple Receiver Control / Điều khiển bằng tín hiệu ripple |
Yes |
| Battery Charging from Grid / Hỗ trợ sạc bộ lưu trữ từ lưới điện |
Yes |
Thông số chung / General Specification
| Operating Temperature Range / Phạm vi nhiệt độ vận hành |
–25°C đến +60°C (–13°F – +140°F) |
| Relative Operating Humidity / Độ ẩm vận hành tương đối |
0%–100% RH |
| Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa |
4000 m |
| Cooling / Phương thức làm mát |
Natural Convection |
| Noise / Độ ồn |
≤ 29 dB |
| Display / Hiển thị |
LED Indicators; Integrated WLAN + FusionSolar App |
| Communication / Truyền thông |
RS485; WLAN / Ethernet via Smart Dongle-WLAN-FE (Optional) 4G/3G/2G via Smart Dongle-4G (Optional); SA4H-A02 (Optional) |
| Weight (incl. Mounting Brackets) / Khối lượng bao gồm khung giá đỡ |
21 kg |
| Dimensions (incl. Mounting Brackets) / Kích thước bao gồm khung giá đỡ |
490 mm x 460 mm x 130 mm |
| IP Rating / Cấp bảo vệ |
IP66 |
| Nighttime Power / Công suất tự dùng vào ban đêm |
< 5.5 W |
Khả năng tương thích / Optimizer Compatibility
| DC MBUS Compatible Optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích |
SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
Tiêu chuẩn tuân thủ / Standards Compliance
| Safety / An toàn |
EN/IEC 62109-1, EN/IEC 62109-2 |
| Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới |
IEC61727, IEC62116, MEA/PEA, G99, Philippine Grid Code Resolution No. 07, NRS 097-2-1, EN50549-1, VDE4105, UTE15-712-1/VFR 2019, UNE217002, NTS631, RD244(UNE217001), PPDS, ROGA, TOR Erzeuger, CEI 0-21:2020-12 V1, C10/C11 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar và các chính sách, quy định của chúng tôi
▼ VỀ CHÚNG TÔI
▼ CHÍNH SÁCH MUA HÀNG
▼ BẢO MẬT & QUY CHẾ