SigenStor EC 6.0 TP – Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW

88 

Đã bán 82

Thông số kỹ thuật SigenStor EC 6.0 TP

SigenStor EC 6.0 TP · Inverter Hybrid Sigenergy 3 pha 6kW
6kW
3 pha hòa lưới
Công suất PV tối đa
9,600W
Đầu vào PV
Backup
0ms
Chuyển mạch dự phòng
Cấp bảo vệ
Chống bụi, chống nước
⚙ DC Input (from PV) / Đầu vào DC từ tấm pin
Model / Mã sản phẩm SigenStor EC 6.0 TP
Max. PV power / Công suất PV tối đa 9,600 W
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT 2
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT 1
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 20 A
AC Output (on-grid) / Đầu ra AC hòa lưới
Nominal output power / Công suất đầu ra danh định 6,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 6,600 VA
Nominal output current / Dòng đầu ra danh định 9.1 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 10.0 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 V, 3W+N+PE
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng THDi < 2%
⚙ Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.2%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 96.6%
AC Output (backup) / Đầu ra AC dự phòng
Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh trong 10 giây 2 lần công suất danh định
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 V, 3W+N+PE
Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total voltage harmonic distortion / Độ méo hài điện áp tổng THDv < 2%
Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng 0 ms
⚙ Battery Connection / Kết nối pin lưu trữ
Battery module models / Model pin lưu trữ tương thích Dòng pin SigenStor BAT
Number of modules per controller / Số module trên mỗi bộ điều khiển 1 ~ 6 module
Battery module voltage range / Dải điện áp module pin 600 ~ 900 V
⚙ Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC/AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới
⚙ General Data / Dữ liệu chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu 700 / 300 / 260 mm
Weight / Trọng lượng 36 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70 °C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60 °C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m
Cooling / Làm mát Làm mát bằng quạt thông minh
System ingress protection rating / Cấp bảo vệ hệ thống IP66
Communication / Giao tiếp WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
⚙ Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2