Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW |
| Datasheet (Tài liệu thông số kỹ thuật) SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập | |
| User Manual (Tài liệu hướng dẫn sử dụng) SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập |
| WEB | Tài liệu xử lý lỗi SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri chính hãng Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành Sigenergy | Truy cập |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW |
| Datasheet (Tài liệu thông số kỹ thuật) SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập | |
| User Manual (Tài liệu hướng dẫn sử dụng) SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập |
| WEB | Tài liệu xử lý lỗi SigenStor EC 6.0 TP - Inverter Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri chính hãng Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành Sigenergy | Truy cập |
88 ₫
Đã bán 82| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 6.0 TP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 9,600 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1,000 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 6,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 6,600 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 9.1 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 10.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400 V, 3W+N+PE |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.2% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 96.6% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh trong 10 giây | 2 lần công suất danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400 V, 3W+N+PE |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Độ méo hài điện áp tổng | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Model pin lưu trữ tương thích | Dòng pin SigenStor BAT |
| Number of modules per controller / Số module trên mỗi bộ điều khiển | 1 ~ 6 module |
| Battery module voltage range / Dải điện áp module pin | 600 ~ 900 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC/AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70 °C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60 °C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ hệ thống | IP66 |
| Communication / Giao tiếp | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





Sigenergy · Hybrid 3 pha · SigenStorSigenStor EC 6.0 TP – Biến tần Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW
SigenStor EC 6.0 TP là bộ biến tần hybrid 3 pha 6kW trong hệ SigenStor Home. Thiết bị dùng cho hệ điện mặt trời có pin lưu trữ, kết hợp tấm pin PV, pin SigenStor BAT, Gateway 3 pha và nền tảng mySigen để quản lý tự dùng, dự phòng, giám sát và tối ưu dòng điện trong nhà.[1][2]
SigenStor EC 6.0 TP phù hợp hộ gia đình và cơ sở nhỏ dùng điện 3 pha, cần biến tần hybrid 6kW có cổng pin lưu trữ và khả năng dự phòng khi mất điện. Cấu hình và giá cuối cùng tùy theo dung lượng pin, Gateway, thiết bị đo và khối lượng thi công thực tế.
1
SigenStor EC là bộ điều khiển năng lượng dùng trong kịch bản PV kết hợp lưu trữ. Thiết bị làm việc cùng tấm pin PV và SigenStor BAT để chuyển đổi điện, sạc pin, xả pin và cấp điện cho tải hoặc hòa lưới tùy cấu hình hệ thống.[2]
2
Với 2 bộ theo dõi MPPT, mỗi MPPT nhận 1 chuỗi PV, SigenStor EC 6.0 TP dễ bố trí cho các mái có hai vùng hướng nắng khác nhau. Dải MPPT 160 đến 1,000V giúp hệ thống có biên cấu hình chuỗi rộng hơn so với nhóm điện áp thấp.[1]
3
Thông số chuyển mạch dự phòng 0ms chỉ đạt khi Sigen Energy Gateway được dùng cùng Sigen Energy Controller và Sigen Battery, đồng thời tổng tải trong điều kiện thử nghiệm phù hợp với công suất danh định của bộ điều khiển.[1]
| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 6.0 TP [1] |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 9,600 W [1] |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 1,100 V [1] |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định | 600 V [1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V [1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 ~ 1,000 V [1] |
| Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT | 2 [1] |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT | 1 [1] |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A [1] |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A [1] |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 6,000 W [1] |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 6,600 VA [1] |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 9.1 A [1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 10.0 A [1] |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400 V, 3W+N+PE [1] |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz [1] |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha [1] |
| Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng | THDi < 2% [1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.2% [1] |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 96.6% [1] |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh trong 10 giây | 2 lần công suất danh định [1] |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 380 / 400 V, 3W+N+PE [1] |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz [1] |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha [1] |
| Total voltage harmonic distortion / Độ méo hài điện áp tổng | THDv < 2% [1] |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms [1] |
| Battery module models / Model pin lưu trữ tương thích | Dòng pin SigenStor BAT [1] |
| Number of modules per controller / Số module trên mỗi bộ điều khiển | 1 ~ 6 module [1] |
| Battery module voltage range / Dải điện áp module pin | 600 ~ 900 V [1] |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC/AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới [1] |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu | 700 / 300 / 260 mm [1] |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg [1] |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70 °C [1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60 °C [1] |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% [1] |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m [1] |
| Cooling / Làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh [1] |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ hệ thống | IP66 [1] |
| Communication / Giao tiếp | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) [1] |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2 [1] |
Ngắt nguồn trước khi thao tác
Không thực hiện đấu dây, lắp đặt hoặc thay thế khi thiết bị còn điện. Cần đảm bảo công tắc DC ở trạng thái tắt, phía AC đã ngắt và các nguồn liên quan đã được cô lập trước khi mở khu vực đấu nối.[3]
Không bỏ qua nối đất
Dây tiếp địa bảo vệ cần được kết nối đúng và gần điểm nối đất phù hợp. Khi thao tác với dây cáp, dây nối đất phải được ưu tiên kết nối trước, và khi thay thế thiết bị thì tháo dây nối đất sau cùng.[4]
Không dùng cho tải đặc biệt nguy cấp
Thiết bị không được khuyến nghị dùng cho hệ thống công cộng, thiết bị y tế khẩn cấp, thang máy hoặc các hệ thống điều khiển quan trọng khác. Đây là điểm cần nói rõ ngay từ bước tư vấn.[2]
Nhóm công suất nhỏ cho nhà 3 pha
SigenStor EC 6.0 TP có công suất danh định 6,000W và dòng đầu ra danh định 9.1A. Đây là lựa chọn hợp lý khi công trình dùng điện 3 pha nhưng tải thường xuyên không quá lớn hoặc muốn chia đều pha trong hệ lưu trữ nhỏ gọn.[1]
Khác với bản 6.0 TPLV
SigenStor EC 6.0 TP dùng điện áp đầu ra 380/400V 3W+N+PE, còn bản 6.0 TPLV thuộc nhóm 3 pha điện áp thấp. Khi chọn hàng cần kiểm tra đúng hậu tố TP hay TPLV để tránh sai điện áp hệ thống.[1]
Khác với bản 6.0 SP
Model 6.0 SP là bản một pha, còn 6.0 TP là bản 3 pha. Hai mã có cùng mức công suất danh định 6kW nhưng khác điện áp, dòng AC, cấu trúc lưới và tài liệu lắp đặt cần dùng.
|
📋
|
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 6.0 TP – Biến tần Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW |
| Datasheet (Tài liệu thông số kỹ thuật) SigenStor EC 6.0 TP – Biến tần Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập | |
| User Manual (Tài liệu hướng dẫn sử dụng) SigenStor EC 6.0 TP – Biến tần Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 6.0 TP – Biến tần Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập |
| WEB | Tài liệu xử lý lỗi SigenStor EC 6.0 TP – Biến tần Hybrid Sigenergy 3 Pha 6kW | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri chính hãng Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành Sigenergy | Truy cập |
Chọn vị trí chắc và thoáng
Nền hoặc tường lắp đặt cần đủ chịu lực, phẳng và tránh vật liệu dễ cháy. Thiết bị không nên đặt trong không gian kín, thiếu thông gió, nơi có nước đọng, bụi dày, ánh nắng trực tiếp hoặc môi trường ăn mòn.[3]
Cấp AC cho bản 6kW
Với SigenStor EC 6.0 TP, cầu dao AC cho từng biến tần cần có điện áp định mức không nhỏ hơn 380Vac, dòng định mức khuyến nghị 25A cho nhóm 5.0 đến 8.0 TP.[3]
Tách cáp nguồn và cáp tín hiệu
Dây nguồn cần được bó riêng với dây tín hiệu. Có thể chọn một trong các phương án đi dây phù hợp công trình, đồng thời dùng máng hoặc ống PVC để bảo vệ dây ngoài khu vực trang trí.[3]
Tự dùng điện mặt trời
Vào ban ngày, hệ thống có thể ưu tiên dùng điện PV cho tải, sạc pin khi dư và giảm lượng điện mua từ lưới. Cách vận hành thực tế phụ thuộc chế độ được cấu hình trong mySigen và nhu cầu tiêu thụ tại công trình.
Dự phòng khi mất điện
Gateway là thành phần cần có trong sơ đồ dự phòng. Khi mất lưới, hệ thống chuyển sang nguồn PV và pin để cấp cho tải dự phòng, nhưng thời gian chạy phụ thuộc năng lượng còn lại và mức tải đang dùng.[2]
Quản lý tải thông minh
Các tải công suất cao có thể được đưa vào nhóm tải thông minh để chủ động cắt khi pin thấp. Tải thiết yếu như đèn, bộ định tuyến hoặc thiết bị cần duy trì nên được tách khỏi nhóm tải tiêu thụ lớn.[2]
Chuỗi PV quá áp
Khi điện áp hở mạch của chuỗi PV vượt giới hạn đầu vào, hệ thống có thể báo lỗi quá áp chuỗi PV. Cần đo điện áp chuỗi, giảm số tấm nối tiếp nếu cần và không tự đóng lại khi chưa loại trừ nguyên nhân.[5]
Đấu ngược cực DC
Nếu cực dương và cực âm của chuỗi PV bị đảo, hệ thống có thể cảnh báo đấu ngược. Cần chờ dòng chuỗi giảm xuống mức an toàn, ngắt cầu dao DC rồi mới chỉnh lại cực đấu nối.[5]
Quá nhiệt biến tần
Nhiệt độ môi trường cao, lắp nơi thiếu thông gió hoặc bị nắng trực tiếp có thể gây cảnh báo quá nhiệt. Cần kiểm tra khoảng thoáng, hướng nắng, bụi bẩn và điều kiện tản nhiệt của thiết bị.[5]
Lỗi truyền thông
Lỗi 4G, CAN, đồng hồ đo hoặc Gateway thường liên quan đến lưu lượng, SIM, đầu nối hoặc kết nối truyền thông. Nên kiểm tra lại cáp, cổng kết nối, module truyền thông và trạng thái mạng trước khi thay thiết bị.[5]
Lưu hồ sơ nghiệm thu
Khách hàng nên giữ hóa đơn, số sê-ri, ảnh lắp đặt, thông số cấu hình, biên bản nghiệm thu và tài khoản mySigen. Hồ sơ đầy đủ giúp việc kiểm tra bảo hành nhanh và rõ trách nhiệm hơn.
Không tự ý tháo sửa
Không tự ý tháo rời thiết bị. Nếu có dấu hiệu bất thường như biến dạng, mùi lạ, rò rỉ, báo lỗi lặp lại hoặc không sạc được, nên dừng dùng và liên hệ kỹ thuật viên được đào tạo.[2]
Bảo trì đúng quy trình
Hoạt động bảo trì cần do người có chuyên môn thực hiện, dùng đồ bảo hộ, ngắt nguồn đúng thứ tự và chờ linh kiện bên trong xả điện theo thời gian an toàn trước khi thao tác.[6]
Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Sigenergy tại Việt Nam, cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
Việt Nam Solar là đơn vị phân phối và triển khai trọn gói giải pháp Sigenergy tại Việt Nam. Công ty cung cấp thiết bị chính hãng, tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành.
Phù hợp với nhà 3 pha công suất vừa
Model 6kW phù hợp cho công trình đã có điện 3 pha nhưng tải không quá lớn. Đây là mã dễ tư vấn cho khách muốn có pin lưu trữ nhưng chưa cần hệ công suất cao.
Mạnh ở hệ sinh thái đồng bộ
Khi dùng cùng SigenStor BAT, Gateway, mySigen và thiết bị truyền thông, hệ thống tạo thành một bộ giải pháp đồng nhất. Điều này giúp giảm lỗi tương thích và dễ theo dõi hơn so với phối nhiều hãng.
Cần khảo sát tải trước khi chốt
Nếu tải dự phòng có máy bơm, điều hòa, thiết bị khởi động nặng hoặc nhiều tải chạy đồng thời, kỹ thuật viên cần tính lại công suất thực tế, dòng khởi động và dung lượng pin để tránh quá tải khi mất lưới.
Đội ngũ kỹ thuật rà lại dải MPPT, số chuỗi PV, dung lượng lưu trữ, cấu hình dự phòng, cảm biến công suất, phương án truyền thông và hồ sơ nghiệm thu trước khi chốt cấu hình và báo giá trọn bộ.
Hotline báo giá:088.60.60.660
Email:[email protected]📞 Gọi tư vấn
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar. Việt Nam Solar đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới.
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng. Thông tin pháp lý gồm Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT; Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550; nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703; chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 tra cứu trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






