HESS-261-2h – Bess Hoymiles All In One Công Suất Inverter 125kW Lưu Trữ 261kWh

88 ₫

Thông số kỹ thuật Hoymiles HESS-261-2h

Product Information / Thông tin sản phẩm▼
Model code / Mã sản phẩm HESS-261-2h
Brand / Thương hiệu Hoymiles
Series / Dòng sản phẩm HoyUltra 261A
Product type / Loại sản phẩm C&I All-in-One BESS / Hệ lưu trữ năng lượng tích hợp cho thương mại và công nghiệp
DC Side / Phía DC (pin lưu trữ)▼
Battery designation / Ký hiệu cell pin Cell A: IFpP/73/176/208[(52S1P)5S]M/-30+50/95 · Cell B: IFpP/74/176/209[(52S1P)5S]M/-30+50/95 · Cell C: IFpP/74/176/209[(52S1P)5S]M/-30+50/95
Pack configuration / Cấu hình pack 1P52S / 52,25 kWh
System configuration / Cấu hình hệ thống 1P260S
DC voltage range / Dải điện áp DC 728 – 936 VDC
Nominal battery energy / Dung lượng pin danh định 261 kWh
Temperature detection / Giám sát nhiệt độ Cell pin + mô-đun + cực dương và cực âm
AC Side (On-Grid) / Phía AC hòa lưới▼
Rated output power @50 ℃ / Công suất đầu ra định mức 125 kW
Max. output apparent power @50 ℃ / Công suất biểu kiến tối đa 137,5 kVA
AC voltage range / Dải điện áp AC 340 – 440 VAC
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50/60 Hz, ± 5 Hz
THDi / Méo hài dòng điện < 3% (tại công suất định mức)
Icc / Dòng ngắn mạch chịu đựng 10 kA
AC connection method / Kiểu đấu nối AC 3/N, 3/N/PE
AC Side (Off-Grid) / Phía AC độc lập▼
Rated output power @50 ℃ / Công suất đầu ra định mức 100 kW
AC voltage range / Dải điện áp AC 340 – 440 VAC
Rated grid frequency / Tần số định mức 50/60 Hz
THDu / Méo hài điện áp < 3% (tải tuyến tính)
DC injection / Thành phần DC < 1% Un (tải tuyến tính cân bằng)
Efficiency / Hiệu suất▼
Max. round-trip efficiency / Hiệu suất chu trình tối đa 90,3%
Overload / Quá tải▼
Overload capacity / Khả năng quá tải Vận hành lâu dài ở 1,1 lần (137,5 kVA @50 ℃); vận hành tối thiểu 1 phút ở 1,2 lần tải định mức
General Data / Thông số chung▼
Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu 1030 × 2450 × 1400 mm
Weight / Trọng lượng < 2800 kg
Operating temperature / Nhiệt độ vận hành -30 ℃ đến +55 ℃
Operating humidity / Độ ẩm vận hành 0 – 100% RH (không ngưng tụ)
Altitude / Độ cao ≤ 2000 m
IP rating / Cấp bảo vệ IP55
Cooling method / Làm mát Làm mát hoàn toàn bằng chất lỏng (PCS + pin)
Noise / Độ ồn 70 dB (tùy chọn 60 dB)
Rated charge/discharge rate / Tốc độ sạc xả định mức ≤ 0,5P
Fire suppression system / Hệ thống chữa cháy Aerosol + chữa cháy bằng nước + thông gió xả khí liên động + xả áp (tùy chọn)
AC inlet method / Đi cáp AC Vào từ phía dưới mặt trước
Display and Communication / Hiển thị và truyền thông▼
Communication interface / Cổng giao tiếp RS485, Ethernet, DIO
Communication protocol / Giao thức MODBUS-RTU, MODBUS-TCP, DL/T645
Cloud service / Dịch vụ đám mây Mặc định S-Miles Cloud (hỗ trợ nền tảng đám mây bên thứ ba)
Standards and Regulations / Tiêu chuẩn và quy chuẩn▼
Grid code compliance / Tiêu chuẩn đấu nối lưới GBT 34120-2023, EN 50549-1/-2/-10, PGMcv 1.4, Synergrid Listed, G99/1-10/03.24, ENA Listed, VDE-AR-N 4105/11.18, DIN VDE V 0124-100/06.20, VDE-AR-N 4110/4120, ZEREZ Listed, CEI 0-21, CEI 0-16, RESP-73/2020, 2016/631 EU-(NC RfG), PSE 2018, PTPiREE Listed, RD244, UNE217001:2020
Product compliance / Tiêu chuẩn sản phẩm EN/IEC 62477-1:2012, IEC 62619:2022, EN IEC 61000-6-2/4:2019, IEC 63056:2020, GB/T 34131-2023, GB/T 36276-2023, UN38.3 Rev.8, IEC60730-1 AnnexH, IEC 61683, EN&IEC 62920
Nội dung được trích từ datasheet chính hãng Hoymiles HoyUltra 261A HESS-261-2h (Global REV2.1).