Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC50K |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC50K |
88 ₫
Đã bán 1.372| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC50K |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverter / Biến tần hòa lưới ba pha | S5-GC(50-60)K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 5 × 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 5 × 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 5 / 10 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 50 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 55 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 55 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức | 76.0 A / 72.2 A |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 83.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (-0.8 -> +0.8) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.3% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | Loại II DC / Loại II AC |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Có |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Tùy chọn |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Tùy chọn (1) |
| Integrated DC switch / Tích hợp công tắc DC | Có |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 691 × 578 × 338 mm |
| Weight / Trọng lượng | 53.7 kg |
| Topology / Cấu trúc liên kết | Không biến áp |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Noise emission (typical) / Phát ra tiếng ồn điển hình | < 55 dB(A) |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao so với mực nước biển tối đa để hoạt động | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC 62109-1/-2, IEC62116 & IEC 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | Đầu nối MC4 |
| AC connection / Kết nối AC | Thiết bị đầu cuối OT (tối đa 70 mm²) |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Truyền thông | RS485, USB, Tùy chọn: Wi-Fi, GPRS |
| Night time PID-Recovery note / Ghi chú PID-Recovery ban đêm | Do logic chức năng tương tự, khi chức năng PID-Recovery ban đêm được tích hợp, không thể sử dụng chức năng bù var thời gian ban đêm. Ngoài ra, tùy chọn nối đất âm không khả dụng cho biến tần có chức năng PID-Recovery vào ban đêm. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




S5-GC50K – Inverter Hòa Lưới Solis 50kW 3 Pha
S5-GC50K là biến tần hòa lưới ba pha 50kW, mã thấp hơn trong cặp đôi S5-GC(50-60)K phù hợp với các hệ điện mặt trời quy mô công nghiệp. Máy biến nguồn một chiều từ dàn pin thành dòng ba pha bơm thẳng vào lưới hạ thế và chỉ làm đúng việc đó: không gắn pin, không giữ điện cho tải khi lưới ngắt. Khác với các mã nhỏ hơn, dòng này còn đạt thêm cấp chống ăn mòn C5 và có chức năng SVG ban đêm hỗ trợ lưới.[1][2]Đầu vào một chiều được chia thành năm kênh MPPT, mỗi kênh tối đa hai chuỗi, tổng cộng mười chuỗi pin. Ngưỡng áp một chiều cho phép tới 1100V, dải dò công suất kéo từ 180V đến 1000V, điện áp khởi động ở 195V, còn dòng mỗi kênh giới hạn 32A với dòng ngắn mạch 40A. Năm kênh dò riêng là mức chia khá mịn, hợp với mái nhà máy rộng có nhiều cụm tấm pin lệch hướng.[1]
Phía lưới, máy phát 50kW định mức, đỉnh biểu kiến 55kVA, đẩy vào lưới ba pha 220/380V hoặc 230/400V với dòng ra định mức 76A và độ méo dòng dưới 3%. Hiệu suất đỉnh chạm 98.7%. Vỏ máy kín IP66, chống ăn mòn cấp C5, làm mát bằng quạt và chịu môi trường -25°C đến +60°C, bộ đặc tính nhắm tới lắp đặt lâu dài ở khu công nghiệp, ven biển hay nơi không khí nhiều bụi muối.[1]
Với 50kW định mức và đỉnh 55kVA, máy bao quát các phụ tải công nghiệp dùng điện ban ngày như dây chuyền sản xuất, kho lạnh lớn hay trạm bơm. Dòng ra định mức 76A đòi hỏi cáp lưới và thiết bị đóng cắt được chọn đúng cỡ ngay từ khâu thiết kế.[1]
Năm kênh MPPT, tổng mười chuỗi, cho phép cắt dàn pin thành nhiều cụm bám điểm công suất riêng. Mỗi kênh giữ trong dải 180-1000V, dòng 32A và ngắn mạch 40A; mức chia mịn này hợp với mái nhà máy diện rộng nhiều hướng phơi nắng.[1]
Ngoài chuẩn kín IP66, vỏ máy còn đạt cấp chống ăn mòn C5, mức dành cho khí quyển công nghiệp hoặc vùng ven biển nhiều muối. Đặc tính này kéo dài tuổi thọ thiết bị ở những nơi mà máy thông thường nhanh xuống cấp.[1]
Chức năng SVG ban đêm cho phép máy bù công suất phản kháng ngay cả khi không phát điện, góp phần giữ ổn định điện áp lưới khu vực. Đi kèm là tùy chọn AFCI 2.0 soi hồ quang một chiều và phục hồi PID ban đêm cho tấm pin.[1]
Kiến trúc không biến áp đưa hiệu suất đỉnh lên 98.7% và 98.3% theo trọng số châu Âu. Ở quy mô 50kW chạy liên tục, phần hao phí tiết giảm tạo ra chênh lệch sản lượng rõ rệt theo từng tháng.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GC50K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 5 × 32 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 5 × 40 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 5 / 10[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 50 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 55 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 55 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 76.0 A / 72.2 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 83.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (-0.8 đến +0.8)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.3%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Loại II DC / Loại II AC[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 691 × 578 × 338 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 53.7 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Anti-corrosion grade / Cấp chống ăn mòn | C5[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <55 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC 62109-1/-2, IEC 62116 và IEC 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Mã lưới máy hỗ trợ trải từ G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1 tới CEI 0-21 và NRS 097-2-1. Khâu nghiệm thu bắt buộc nạp đúng mã lưới của điện lực sở tại để cơ chế chống đảo và bảo vệ phối hợp đúng.[1]
Phần an toàn dựa trên IEC 62109-1 và -2, đi kèm IEC 62116 cho chống đảo. Đây là hồ sơ bắt buộc khi đưa máy vào thiết kế và nghiệm thu công trình công nghiệp.[1]
Chọn nơi lưu thông khí, tránh nắng rọi thẳng và mưa tạt vào vỏ, để màn hình trong tầm nhìn. Khí phải đối lưu tốt để máy thoát nhiệt; nơi nắng gắt nên bố trí thêm mái che kỹ thuật.[2]
Máy treo lên giá đỡ bắt vào tường hoặc khung chịu lực bằng vật liệu không cháy, sau đó trượt xuống cho khớp hẳn. Bản thân máy nặng 53.7kg nên cần nâng đúng kỹ thuật và đủ người; lực siết bộ giá theo hướng dẫn đạt 30-35 N.m.[2]
Để gió giải nhiệt đi qua, cần chừa khe thoáng quanh máy. Khi dựng nhiều máy gần nhau, giữ tối thiểu 500mm giữa hai thân để khí nóng không quẩn lại.[2]
Tiếp địa qua dây PE của cáp AC và qua cọc đất nối lên thân máy. Đầu tiếp địa dùng tiết diện 25-50mm² và siết 5-6 N.m; khi đấu nhiều máy song song, dồn tất cả về cùng một điểm đất.[2]
Trước khi cắm dây một chiều, đo áp hở mạch chuỗi và đối chiếu ngưỡng 1100V, xác nhận đúng cực. Dây PV dùng tiết diện 4-6mm²; sau khi bấm đầu MC4, siết đai ốc 3-4 N.m rồi kéo thử cho chắc.[2]
Khi máy lỗi hoặc dòng còn cao, tuyệt đối không gạt công tắc một chiều vì dễ sinh hồ quang. Hãy đo dòng chuỗi bằng ampe kìm, đợi bức xạ giảm cho dòng xuống dưới 0.5A rồi mới được ngắt công tắc DC và tháo chuỗi.[2]
Phía lưới dùng cáp đồng tiết diện 35-70mm² với đầu cốt OT, đấu đúng L1-L2-L3-N-PE rồi siết khối đầu nối với lực 10-20 N.m. Đầu nối AC của máy nhận tiết diện tối đa 70mm².[2]
Bụi bám trên bộ tản nhiệt làm giảm khả năng thoát nhiệt, nên quét sạch bằng bàn chải lông mềm để máy tản nhiệt tốt và bền hơn. Tránh dung môi, vật liệu nhám và hóa chất ăn mòn vì chúng phá lớp vỏ.[2]
Lau màn hình và đèn báo bằng khăn ẩm khi bụi che thông tin. Khi đèn cảnh báo bật, tra mã lỗi trước rồi mới thao tác; quan sát đúng trạng thái giúp xử lý kịp thời.[2]
Bề mặt máy có thể nóng gây bỏng khi đang chạy. Trước khi vệ sinh hay kiểm tra sát thân, tắt máy đúng trình tự và chờ nguội; tuyệt đối không tựa vật hay đặt đồ lên thân inverter.[2]
Mất lưới, áp lưới quá cao hoặc quá thấp đòi soát lại nguồn lưới, cáp AC, điểm đấu rồi khởi động lại. Nếu lưới còn ngoài ngưỡng, để máy chờ thay vì ép chạy.[2]
OV-G-F và UN-G-F là tần số lưới vượt hay hụt ngưỡng, còn G-IMP báo trở kháng lưới cao. Có thể chỉnh ngưỡng bảo vệ qua mục cài đặt người dùng nếu điện lực cho phép.[2]
OV-DC là quá áp đầu vào, thường do nối nối tiếp quá nhiều tấm, cần giảm số mô-đun trong chuỗi. OV-BUS và UN-BUS liên quan điện áp bus một chiều, kiểm tra kết nối cuộn cảm và mạch điều khiển.[2]
OV-TEM là quá nhiệt, xem lại thông gió và nắng rọi trực tiếp. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng đầu vào DC; khởi động lại máy rồi tìm và loại chuỗi gây lỗi trên đúng kênh MPPT.[2]
PV ISO-PRO là bảo vệ cách điện PV, ILeak-PRO là bảo vệ rò rỉ dòng, DCinj-FAULT là dòng một chiều phun vào lưới cao. Cần tháo lần lượt đầu vào DC để khoanh chuỗi lỗi, kiểm tra cách điện chuỗi và toàn bộ tiếp địa.[2]
ARC-FAULT xuất hiện khi mạch DC có hồ quang, máy sẽ tự tắt để ngừa hỏa hoạn, soát toàn bộ đầu nối DC rồi khởi động lại. INI-FAULT và DSP-B-FAULT là lỗi khởi tạo hoặc truyền thông nội bộ, thường xử lý bằng khởi động lại hay gọi kỹ thuật.[2]
5 năm
Bảng Standard Limited Warranty của Solis ghi 5 năm cho nhóm biến tần nối lưới. Với S5-GC50K lắp tại khu vực Đông Nam Á, mốc bảo hành áp dụng khi máy được kích hoạt đúng điều kiện hãng yêu cầu.[3]
Hồ sơ
Khi mở yêu cầu bảo hành, cần xuất trình model, số serial, hóa đơn mua, biên bản lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn dán trên máy phải còn nguyên vẹn và đọc được để hãng đối chiếu nhanh.[3]
Loại trừ
Các hư hỏng do thi công sai, không tuân thủ hướng dẫn, do sét hay thiên tai, hoặc do tự tháo sửa ngoài quy trình đều nằm ngoài phạm vi bảo hành. Để giữ quyền lợi, hãy để thợ có chuyên môn xử lý mọi can thiệp kỹ thuật.[3]
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đồng hành từ khâu chọn cấu hình và cung cấp thiết bị chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp đặt và xử lý bảo hành về sau cho công trình.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Ở mức 50kW, máy bao quát nhà máy, kho vận và hạ tầng dùng nhiều điện ban ngày. Vì hòa lưới, lợi ích chính đến từ việc cắt tiền điện giờ nắng khi phụ tải trùng khung giờ phát của hệ.[1]
Môi trường
Cấp chống ăn mòn C5 cộng IP66 giúp máy đứng vững ở khu công nghiệp bụi hóa chất hoặc vùng ven biển nhiều muối. Đây là điểm cộng lớn cho công trình đặt ngoài trời, nơi tuổi thọ thiết bị phụ thuộc nhiều vào lớp vỏ.[1]
Lưới
Chức năng SVG ban đêm cho máy bù công suất phản kháng khi không phát điện, có lợi cho lưới khu vực hay dao động điện áp. Tính năng này hiếm thấy ở các mã công suất nhỏ trong cùng họ sản phẩm.[1]
Lưu ý
Vẫn phải nhớ máy không lưu điện và tắt theo lưới khi mất điện. Công trình muốn dự phòng khi cúp lưới hay dùng pin buổi tối phải chọn dòng hybrid kèm pin, không dùng mã hòa lưới này.[1]
Có hai hướng hỏi giá cho S5-GC50K. Hướng thứ nhất chỉ cần riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ sẵn có. Hướng thứ hai là gói hoàn chỉnh gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây dẫn DC và AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, tủ điện và nhân công lắp đặt nghiệm thu. Chi phí hai hướng chênh nhau khá nhiều, nên khảo sát mặt bằng là việc bắt buộc trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S5-GC50K, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn dựng trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha. Giá tùy thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí đặt máy và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





