SigenStor EC 12.0 TP – Inverter Hybrid Sigenergy 12 kW 3 Pha

88 

Đã bán 1.388
Thông số kỹ thuật
SigenStor EC 12.0 TP · Inverter Hybrid Sigenergy 12kW 3 pha
12kW
(3 pha)
Loại inverter
Hybrid
(có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
DC Input (from PV) / Đầu vào DC từ PV
Model code / Mã sản phẩm 12.0 TP
Max. PV power / Công suất PV tối đa 19,200 W
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1000 V
Number of MPP trackers / Số bộ MPPT 3
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT 1
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 20 A
AC Output (on-grid) / Đầu ra AC hòa lưới
Nominal output power / Công suất đầu ra danh định 12,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 13,200 VA
Nominal output current / Dòng đầu ra danh định 18.2 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 20.1 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400, 3W+N+PE
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện THDi < 2%
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.3%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 97.7%
AC Output (backup) / Đầu ra AC dự phòng
Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400, 3W+N+PE
Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp THDv < 2%
Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng 0 ms
Battery Connection / Kết nối pin lưu trữ
Battery module models / Mã mô-đun pin SigenStor BAT Series
Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển 1 ~ 6 pcs
Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin 600 ~ 900 V
Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo
General Data / Thông số chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) 700 / 300 / 260 mm
Weight / Trọng lượng 36 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m
Cooling / Làm mát Làm mát bằng quạt thông minh
System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước IP66
Communication / Truyền thông WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO