Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 6.0 SP |
88 ₫
Đã bán 1.640| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 6.0 SP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 12,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 600 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định | 350 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50–550 V |
| Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT | 2 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 6,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 6,600 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 27.3 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 30.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.0% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.4% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây | Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 / 240 V |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha |
| Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Mã mô-đun pin | SigenStor BAT Series |
| Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển | 1–6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin | 300–600 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) | 700 / 300 / 245 mm |
| Weight / Trọng lượng | 18 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70°C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60°C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước | IP66 |
| Communication / Truyền thông | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.