Sigen PV 60M1-HYB – Inverter Hybrid Sigenergy 60 kW 3 Pha

88 

Đã bán 940
Thông số kỹ thuật
Sigen PV 60M1-HYB · Inverter Hybrid Sigenergy 60kW 3 pha
60kW
(3 pha)
Công suất PV tối đa
120,000Wp
(đầu vào DC)
66
(chống bụi, chống nước)
10 năm
(Tiêu chuẩn)
DC Input (PV) / Đầu vào DC từ PV
Model code / Mã sản phẩm 60M1-HYB
Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa 120,000 Wp
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 @380/400 Vac, 720 @480 Vac V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số bộ MPPT 5
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT 2
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 40 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 60 A
DC Input (Battery) / Đầu vào DC từ pin lưu trữ
Battery module models / Mã mô-đun pin SigenStack BAT 12.0
Battery controller models / Mã bộ điều khiển pin SigenStack BC M2-0.5C-BST / SigenStack BC M2-1C-BST
Battery module quantity / Số mô-đun pin 4 ~ 21 pcs
Max. charge power / Công suất sạc tối đa 66,000 W
Max. discharge power / Công suất xả tối đa 66,000 W
Max. operating current / Dòng vận hành tối đa 180 A
AC Output (On-grid) / Đầu ra AC hòa lưới
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 60,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 66,000 VA
Max. output active power (cos = 1) / Công suất tác dụng tối đa 66,000 W
Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac 91.2 A
Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac 87.0 A
Nominal output current @480 Vac / Dòng đầu ra danh định @480 Vac 72.2 A
Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac 100.3 A
Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa @480 Vac 79.4 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480, 3W+N+PE Vac
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện THDi < 3%
AC Input (On-grid) / Đầu vào AC hòa lưới
Max. input apparent power / Công suất biểu kiến đầu vào tối đa 120,000 VA
Max. input current @380/400 Vac / Dòng đầu vào tối đa @380/400 Vac 182.3 A
Max. input current @480 Vac / Dòng đầu vào tối đa @480 Vac 144.4 A
Max. continuous AC passthrough (grid to load) / Dòng AC truyền tải liên tục tối đa 100.3 A
AC Output (Backup) / Đầu ra AC dự phòng
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 60,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 66,000 VA
Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây 90,000 W
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480, 3W+N+PE V
Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định 50 / 60 Hz
Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp THDv < 3%
Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng 0 ms
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.3%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 97.9%
Battery max. efficiency / Hiệu suất pin tối đa 98.5%
Battery European efficiency / Hiệu suất pin châu Âu 98.2%
Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo
General Data / Thông số chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) 1097 / 668 / 340 mm
Weight / Trọng lượng 105 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 5,000 m (giảm công suất từ 4,000 m)
Cooling / Làm mát Làm mát bằng quạt thông minh
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước IP66
Communication / Truyền thông WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO