Sigen PV 80M1-HYA – Inverter Hybrid Sigenergy 80 kW 3 Pha

88 

Đã bán 1.755

Thông số kỹ thuật Sigen PV 80M1-HYA

Sigen PV 80M1-HYA · Inverter Hybrid Sigenergy 80kW 3 pha
80kW
(3 pha)
Công suất PV tối đa
160,000Wp
(đầu vào DC)
66
(chống bụi, chống nước)
10 năm
(Tiêu chuẩn)
DC Input (PV) / Đầu vào DC từ PV
Model code / Mã sản phẩm 80M1-HYA
Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa 160,000 Wp
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 @380/400 Vac, 720 @480 Vac V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số bộ MPPT 6
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT 2
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 40 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 60 A
DC Input (Battery) / Đầu vào DC từ pin lưu trữ
Battery module models / Mã mô-đun pin SigenStack BAT 12.0
Battery module quantity / Số mô-đun pin 4 ~ 21 pcs
Max. charge power / Công suất sạc tối đa 88,000 W
Max. discharge power / Công suất xả tối đa 88,000 W
Max. operating current / Dòng vận hành tối đa 180 A
AC Output / Đầu ra AC
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 80,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 88,000 VA
Max. output active power (cos = 1) / Công suất tác dụng tối đa 88,000 W
Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac 121.5 A
Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac 115.9 A
Nominal output current @480 Vac / Dòng đầu ra danh định @480 Vac 96.3 A
Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac 133.7 A
Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa @480 Vac 105.9 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480, 3W+(N)+PE Vac
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện THDi < 2%
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 98.3%
Battery max. efficiency / Hiệu suất pin tối đa 98.8%
Battery European efficiency / Hiệu suất pin châu Âu 98.4%
Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC Type II (tùy chọn Type I + II), chống sét AC Type II, bảo vệ chống tách đảo
General Data / Thông số chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) 918 / 640 / 340 mm
Weight / Trọng lượng 75 kg
Nighttime power consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm < 3.5 W
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 5,000 m (giảm công suất từ 4,000 m)
PV connection type / Kiểu kết nối PV MC4 (tối đa 6 mm²)
AC connection type / Kiểu kết nối AC Đầu cốt OT / DT (tối đa 240 mm²)
Cooling / Làm mát Làm mát bằng quạt thông minh
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước IP66
Communication / Truyền thông WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1, IEC / EN 62109-2, IEC / EN 61000-6-1, IEC / EN 61000-6-2