MG12RL – Inverter Hybrid Sungrow 12kW 1 Pha (Áp Thấp)

88 

Thông số kỹ thuật Sungrow MG12RL

Input (DC) / Đầu vào PV (DC)
Recommended max. PV input power / Công suất PV đầu vào khuyến nghị tối đa 24000 Wp
Max. usable PV input power / Công suất PV đầu vào khả dụng tối đa 19200 Wp
Max. PV input voltage / Điện áp PV đầu vào tối đa 500 V
Min. PV input voltage / Startup input voltage / Điện áp PV tối thiểu / điện áp khởi động 40 V / 50 V
Rated PV input voltage / Điện áp PV đầu vào định mức 360 V
MPPT operating voltage range / Dải điện áp làm việc MPPT 40 V – 425 V
No. of independent MPP trackers / Số bộ MPPT độc lập 3
No. of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT 1 / 1 / 1
Max. PV input current / Dòng PV đầu vào tối đa 60 A (20 A / 20 A / 20 A)
Max. DC short-circuit current / Dòng ngắn mạch DC tối đa 75 A (25 A / 25 A / 25 A)
Max. current for DC connector / Dòng tối đa qua đầu nối DC 25 A
Battery Data / Pin lưu trữ
Battery type / Loại pin tương thích Pin Li-ion / pin axit-chì
Compatible battery model / Model pin tương thích MGL060 / MBL050 / MBL120 / MBL160 / pin hạ áp bên thứ ba
Battery voltage range / Dải điện áp pin 40 V – 60 V
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 240 A / 240 A
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 12000 W / 12000 W
Input / Output (AC) / Đầu vào & đầu ra AC hòa lưới
Max. AC power from grid / Công suất AC tối đa lấy từ lưới 13860 W
Rated AC output power / Công suất AC đầu ra định mức 12000 W
Max. AC output apparent power / Công suất biểu kiến AC đầu ra tối đa 12000 VA
Max. AC output current / Dòng AC đầu ra tối đa 54.5 A
Rated AC voltage / Điện áp AC định mức 220 V / 230 V / 240 V
AC voltage range / Dải điện áp AC 154 V – 276 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Grid frequency range / Dải tần số lưới 45 Hz – 55 Hz / 55 Hz – 65 Hz
Harmonic (THD) / Độ méo sóng hài dòng điện (THD) < 3 % (tại công suất định mức)
Power factor at rated power / Adjustable power factor / Hệ số công suất tại công suất định mức / dải điều chỉnh > 0.99 mặc định tại công suất định mức / 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha
Feed-in phases / Connection phases / Số pha phát lên lưới / số pha đấu nối 1 / 1
Backup Data (On-grid Mode) / Dự phòng — chế độ hòa lưới
Max. output power for backup load / Công suất tối đa cấp cho tải dự phòng 13860 W
Max. output current for backup load / Dòng tối đa cấp cho tải dự phòng 63 A
Backup Data (Off-grid Mode) / Dự phòng — chế độ độc lập
Rated voltage / Điện áp định mức 220 V / 230 V / 240 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
THDV (@ Linear load) / Méo sóng hài điện áp (tải tuyến tính) < 2 %
Backup switch time / Thời gian chuyển mạch sang dự phòng ≤ 4 ms
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 12000 W
Max. output power for backup load / Công suất tối đa cấp cho tải dự phòng 12000 W
Peak output power / Công suất đỉnh đầu ra 1.7 lần công suất định mức trong 10 s
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / European efficiency / Hiệu suất tối đa / hiệu suất châu Âu 97.6 % / 96.7 %
Protection & Function / Bảo vệ & chức năng
Grid monitoring / Giám sát lưới điện
DC reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
AC short-circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC
Leakage current protection / Bảo vệ dòng rò
DC switch (solar) / Cầu dao DC phía PV
Surge protection / Chống sét lan truyền DC Type II / AC Type III
PID Zero / Chống suy hao PID (PID Zero)
Micro-inverter compatibility / Tương thích micro-inverter Tùy chọn
General Data / Dữ liệu chung
Topology (Inverter) / Cấu trúc mạch biến tần Không cách ly
Topology (Battery BDC) / Cấu trúc mạch bộ chuyển đổi pin (BDC) Cách ly
Degree of protection / Cấp bảo vệ IP65
Dimensions (W * H * D) / Kích thước (rộng * cao * sâu) 552 mm * 448 mm * 250 mm
Weight / Trọng lượng ≤ 25 kg
Mounting method / Cách lắp đặt Giá treo tường
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành -25 °C đến 60 °C
Allowable relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối cho phép 0 % – 95 %
Cooling method / Phương thức tản nhiệt Làm mát bằng quạt
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 2000 m
Noise (typical) / Độ ồn điển hình ≤ 45 dB (A)
Display / Màn hình hiển thị Màn hình cảm ứng LCD & đèn báo LED
Communication / Giao tiếp truyền thông CAN, RS485, Ethernet, WLAN
DI / DO / Đầu vào số / đầu ra số (DI / DO) DI * 1 / DO * 1
DC connection type / Kiểu đấu nối DC Tương thích MC4 (tối đa 6 mm²)
Battery connection type / Kiểu đấu nối pin Đầu cosse OT (35 mm² – 95 mm²)
AC connection type / Kiểu đấu nối AC Đầu cosse OT (tối đa 16 mm²)
Scalability / Khả năng mở rộng 8 bộ đấu song song
Certifications and Standards / Chứng nhận & tiêu chuẩn
Grid compliance / Tiêu chuẩn đấu nối lưới IEC 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-3, IEC 62116, IEC 61727, NRS 097-2-1, DEWA
Nội dung được trích từ datasheet chính hãng Sungrow MG12RL (Version 2, APAC/MEA – bản Preliminary).