SUN2000-25K-MB0 – Inverter Hybrid Huawei 25kW 3 Pha

88 

Đã bán 4.122

Thông số kỹ thuật SUN2000-25K-MB0

Huawei SUN2000-MB0 · SUN2000-25K-MB0
25kW
(3 pha)
Loại inverter
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-25K-MB0
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.4%
European weighted efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 98.2%
DC Input / Đầu vào DC
Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa 37,500 Wp
Max. input voltage / Điện áp ngõ vào tối đa 1,100 V
Max. input current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 30 A (hai chuỗi) / 20 A (một chuỗi)
Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 40 A
Start-up voltage / Điện áp khởi động 200 V
MPPT operating voltage range / Dải điện áp hoạt động MPPT 200 V–1000 V
Full-load MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT khi đầy tải 530 V–800 V
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 600 V
Max. number of inputs / Số ngõ vào tối đa 4
Number of MPP trackers / Số lượng MPPT 2
Smart String Energy Storage System Terminal / Cổng kết nối hệ thống pin lưu trữ Smart String
Compatible Smart String ESS / Hệ thống pin lưu trữ Smart String tương thích LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1
Number of terminals / Số lượng cổng kết nối 2
Max. charging power / Công suất sạc tối đa 21 kW (một chuỗi) / 25 kW (hai chuỗi)
Max. discharge power / Công suất xả tối đa 25.0 kW
Max. operating current / Dòng điện hoạt động tối đa 26.25 A (mỗi chuỗi)
Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động 600 V ~ 980 V
Output / Đầu ra
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 25,000 W
Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 27,500 VA
Max. active power (cosφ = 1) / Công suất tác dụng tối đa (cosφ = 1) 27,500 W
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 220 V AC/380 V AC, 230 V AC/400 V AC, 240 V AC/415 V AC; 3W/N + PE
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 38.0 A/380 V AC; 36.1 A/400 V AC; 34.8 A/415 V AC
Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa 42.0 A/380 V AC; 39.9 A/400 V AC; 38.5 A/415 V AC
Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. total harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa ≤ 3%
Feature & Protection / Tính năng và bảo vệ
Overvoltage category / Cấp quá áp PV II / AC III
Input-side disconnection device / Thiết bị ngắt kết nối phía đầu vào
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo
AC over-current protection / Bảo vệ quá dòng AC
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC
DC surge protection / Bảo vệ chống sét DC TYPE II
AC surge protection / Bảo vệ chống sét AC Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11
DC insulation resistance detection / Phát hiện điện trở cách điện DC
Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng điện dư
Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang điện
General Specification / Thông số chung
Operating temperature range / Phạm vi nhiệt độ vận hành -25°C đến +60°C (-13°F đến 140°F)
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0% RH–100% RH
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m (13,123 ft.) (giảm công suất khi lắp đặt trên 2,000 m)
Cooling / Phương thức làm mát Làm mát thông minh bằng không khí
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị, tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar
Communication / Truyền thông RS485; WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn); SA4H-A02 (tùy chọn)
Weight / Trọng lượng 21 kg
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 546 mm x 460 mm x 228 mm (21.5 x 18.1 x 9.0 inch)
Protection level / Cấp bảo vệ IP66
Nighttime power / Công suất tự dùng vào ban đêm < 5.5 W
Max. number of paralleled unit with Smart String ESS / Số lượng thiết bị song song tối đa với hệ thống pin lưu trữ Smart String 3
Optimizer Compatibility / Khả năng tương thích bộ tối ưu
Compatible optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P, MERC-1100W-P, MERC-1300W-P
Standards Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Certificates / Chứng nhận EN/IEC62109-1, EN/IEC62109-2
Grid connection standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới IEC61727, IEC62116, IEC61683, EN50530, ABNT NBR 16149/16150, MEA/PEA, G99, IRR-DCC-MV/IRR-TIC, Philippine Grid Code Resolution No. 07, NRS 097-2-1, EN50549-1, VDE4105, UTE15-712-1/VFR 2019, UNE217002, NTS631, RD244(UNE217001), PPDS, ROGA, TOR Erzeuger, CEI 0-21:2020-12 V1, CEI-016, C10/C11, EN50549-2, VDE4110