S6-EH3P15K-H – Inverter Hybrid Solis 15KW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P15K-H là inverter hybrid Solis 15kW 3 pha áp cao trong series S6-EH3P(12-20)K-H. Model này dùng pin lithium điện áp cao 120-800V, có 4 MPPT, công suất PV khuyến nghị 30kW và công suất PV sử dụng tối đa 24kW. Thiết bị phù hợp hệ 3 pha cần lưu trữ điện, backup và quản lý năng lượng qua SolisCloud.[1][3]
Điểm khác biệt lớn của bản áp cao là dòng pin thấp hơn so với dòng áp thấp. Công suất sạc/xả pin tối đa đạt 15kW, dòng sạc/xả tối đa 50A. Cấu hình này hợp với hệ pin lithium điện áp cao, dây pin gọn hơn và phù hợp công trình cần vận hành ổn định trong dải công suất 15kW.[1]
Thiết bị có backup 15kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms, IP66, làm mát bằng quạt thông minh, màn hình LCD 7 inch, Bluetooth và APP. Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và backup bằng 40% công suất định mức, tương đương 6kW với model 15K.[1][3]
S6-EH3P15K-H là inverter hybrid Solis 15kW 3 pha áp cao, dùng pin lithium 120-800V, PV khuyến nghị 30kW, PV sử dụng tối đa 24kW, backup 15kW, 4 MPPT, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][4]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P15K-H
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(12-20)K-H
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P15K-H
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P15K-H
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P15K-H
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P15K-H
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P15K-H và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha Nổi bật
S6-EH3P15K-H tập trung vào hệ 3 pha cần lưu trữ điện áp cao. Thiết bị vừa nhận PV, vừa sạc pin lithium, vừa cấp tải backup, vừa hỗ trợ máy phát, smart load, CT hoặc meter trong cùng hệ thống.[1][3]
Công suất 3 pha cho hệ áp cao
Công suất đầu ra AC định mức 15kW và công suất biểu kiến tối đa 15kVA. Dòng lưới định mức đạt 22.8A / 21.7A trên hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V.[1]
Dải pin lithium 120-800V
Model này dùng pin lithium điện áp cao 120-800V. Công suất sạc/xả tối đa 15kW và dòng sạc/xả tối đa 50A giúp hệ lưu trữ chạy gọn hơn so với nhóm pin áp thấp.[1]
Dàn PV lớn hơn công suất inverter
PV khuyến nghị tối đa đạt 30kW, PV sử dụng tối đa 24kW. Tỷ lệ PV 160% giúp tăng sản lượng ban ngày cho tải và pin lưu trữ.[1]
4 MPPT, tối đa 4 chuỗi PV
Thiết bị có 4 MPPT với tối đa 4 chuỗi đầu vào. Dòng đầu vào tối đa 4 × 20A và dòng ngắn mạch tối đa 4 × 30A phù hợp nhiều hướng mái.[1]
Dự phòng 15kW cho tải ưu tiên
Cổng backup có công suất định mức 15kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms và khả năng quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 10 giây.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha Thông số
Bảng thông số của S6-EH3P15K-H cần đọc theo đúng cột 15K trong datasheet dòng S6-EH3P(12-20)K-H. Các chỉ số chính gồm AC 15kW, PV khuyến nghị 30kW, PV sử dụng tối đa 24kW, pin lithium 120-800V, sạc/xả 15kW, dòng sạc/xả 50A, backup 15kW, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][4]
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P15K-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 30 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 24 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × 20 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 30 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 4[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin lithium-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 120-800 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 15 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 50 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 15 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 15 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304-437 V / 320-460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 34.2 A / 32.5 A[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz[1] |
Input Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 15 kW[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 15 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức trong 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 3/N/PE, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 22.8 A / 21.7 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.5%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc pin từ PV | 98.5%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi sạc/xả pin qua AC | 97.2%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV | Có[1] |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Độ lệch pha tối đa cho phép ở lưới và backup | 100%[1] |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và backup | 40% công suất định mức, tương đương 6 kW với model 15K[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 563 × 546 × 250 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 35.2 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <25 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu cos OT[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu cos OT[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet; tùy chọn Wi-Fi, Cellular, LAN[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P15K-H Chứng nhận
S6-EH3P15K-H dùng nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99 và PEA. Nhóm an toàn và tương thích điện từ gồm IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4.[1]
Hồ sơ kết nối lưới 3 pha
Thiết bị hỗ trợ hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Khi cài đặt, mã lưới cần chọn đúng yêu cầu khu vực để giới hạn điện áp, tần số và bảo vệ hoạt động đúng.[1][3]
An toàn cho inverter hybrid
Nhóm IEC/EN 62109-1/-2 là lớp tiêu chuẩn quan trọng với inverter có PV, pin lưu trữ, backup và cổng máy phát. Việc đấu nối cần do kỹ thuật viên đủ chuyên môn thực hiện.[1][3]
Tương thích điện từ
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 hỗ trợ vận hành ổn định trong môi trường có nhiều thiết bị điện. CT hoặc meter, dây AC và nối đất cần làm đúng để tránh sai số điều khiển.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(12-20)K-H Model
Series S6-EH3P(12-20)K-H là dòng inverter hybrid Solis 3 pha áp cao, gồm các mức công suất 12kW, 15kW và 20kW. S6-EH3P15K-H là model đang xem trong bài, có AC 15kW, PV khuyến nghị 30kW, PV sử dụng 24kW, backup 15kW và công suất sạc/xả pin tối đa 15kW.[1][3]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P15K-H Tài liệu
Bộ tài liệu của S6-EH3P15K-H phục vụ ba việc chính: kiểm tra thông số 15K, lắp đặt đúng cổng PV, pin, Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và xử lý bảo hành khi thiết bị phát sinh lỗi.[1][2][3][4]
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha Lắp đặt
S6-EH3P15K-H cần lắp thẳng đứng trên bề mặt chắc, không cháy, có thông gió tốt và tránh nắng trực tiếp. Khoảng hở tối thiểu quanh máy nên giữ 300mm với vật cản hoặc inverter khác, phía trước tối thiểu 500mm để thao tác và bảo trì.[2][3]
Chọn vị trí treo máy
Ưu tiên nơi có mái che, tường chắc và luồng gió không bị chặn. Máy cần treo thẳng đứng, độ nghiêng tối đa ±5 độ.[3]
Nối đất trước khi đấu điện
Cọc nối đất ngoài dùng đầu cos OT M4. Mô-men siết dây PE là 2N.m. Dây tiếp địa cần làm trước khi đấu PV, pin và AC.[3]
Đấu PV đúng cực
Dây PV dùng loại chuyên dụng, tiết diện 4.0-6.0mm², giá trị khuyến nghị 4.0mm². Trước khi cắm MC4 cần đo điện áp chuỗi và xác nhận đúng cực DC+ / DC-.[3]
Cài đặt qua SolisCloud
Sau khi đăng nhập bằng Bluetooth, cần cài thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use thường phù hợp khi muốn ưu tiên tự dùng điện mặt trời.[2][3]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được nối vào lưới. Sai lỗi này có thể làm hỏng thiết bị và gây mất an toàn điện.[3]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào phần bên trong thiết bị.[3]
Đọc đúng tem đấu dây
Thứ tự terminal Grid và Backup khác nhau. Cần đấu theo đúng ký hiệu trên máy để tránh làm hỏng inverter hoặc tải.[3]
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha Bảo trì
S6-EH3P15K-H cần được giữ thông thoáng quanh quạt, khe gió, dây PV, dây pin, dây AC, CT hoặc meter và cổng truyền thông. Bảo trì đúng giúp hệ hạn chế lỗi khi chạy tải cao hoặc khi nhiệt độ môi trường tăng.[3]
Giữ khe gió thông thoáng
Quạt lấy gió phía dưới và xả gió phía trên. Không đặt vật lên máy hoặc che các vùng tản nhiệt.[3]
Quan sát màn hình và cảnh báo
Màn hình LCD và đèn trạng thái cần nhìn rõ. Khi có Alarm, cần ghi lại mã lỗi, trạng thái tải, PV và pin.
Tắt máy trước khi vệ sinh
Không vệ sinh khi thiết bị đang nóng. Tắt máy, chờ hệ tắt hoàn toàn rồi dùng khăn sạch hoặc bàn chải mềm.[3]
- Kiểm tra quạt và vùng thoát gió không bị che.
- Kiểm tra dây PV, đầu MC4 và dấu hiệu nóng bất thường.
- Kiểm tra cáp pin, cáp BMS, CAN / RS485 và trạng thái pin.
- Kiểm tra dây AC Grid, Backup, Gen và dây PE nối đất.
- Kiểm tra CT hoặc meter nếu số liệu công suất trên SolisCloud hiển thị lệch.
- Không tự mở vỏ hoặc thay linh kiện nếu không có chuyên môn.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P15K-H Sự cố
Khi inverter báo lỗi, cần ghi lại mã cảnh báo, thời điểm xuất hiện, trạng thái lưới, PV, pin, tải backup và ảnh chụp màn hình. Nếu lỗi còn sau khi tắt máy, chờ 5 phút và khởi động lại, cần liên hệ đơn vị phân phối hoặc trung tâm dịch vụ.[3]
NO-GridOV-G-V01UN-G-V01
Nhóm lỗi điện lưới
Kiểm tra điện áp lưới, dây AC, CB, thứ tự pha và điểm đấu nối. Không ép máy vận hành khi lưới nằm ngoài giới hạn.
NO-BatteryBatName-FAILCAN Fail
Nhóm lỗi pin và BMS
Kiểm tra cáp pin, CB pin, cổng CAN, đúng loại cáp và đúng model pin trong phần Battery Setting.[3]
OV-DC01OV-DC02PV ISO-PRO
Nhóm lỗi PV và cách điện
Kiểm tra điện áp chuỗi, đầu MC4, dây DC, độ ẩm, lớp cách điện và khả năng rò về đất.
Over-LoadOV-ILLCOV-TEM
Nhóm lỗi tải và nhiệt
Kiểm tra tải backup, tải khởi động cao, quạt, khe gió và nhiệt độ quanh máy.
ILeak-PRO01ILeak-PRO02ILeak_Check
Nhóm lỗi dòng rò
Kiểm tra nối đất, dây DC, dây AC, đầu nối và cách điện. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện.
LmtByEPMLmtByDRMLmtByTemp
Nhóm giới hạn công suất
Kiểm tra export control, DRM, CT hoặc meter, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận lỗi phần cứng.
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha Bảo hành
S6-EH3P15K-H thuộc nhóm Solis Energy Storage Inverter. Chính sách Standard Limited Warranty áp dụng thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm cho nhóm sản phẩm này trong vùng địa lý thuộc phạm vi chính sách.[4]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Sản phẩm được tham chiếu theo nhóm Energy Storage Inverter với thời hạn 5 năm khi đáp ứng điều kiện chính sách bảo hành của Solis.[4]
Hồ sơ
Cần giữ đủ chứng từ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm phải còn đọc rõ và gắn đúng trên thiết bị.[4]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P15K-H VNS
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng đồng thời triển khai tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[5]
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha Đánh giá
S6-EH3P15K-H phù hợp công trình 3 pha cần pin lithium áp cao và backup rõ ràng cho nhóm tải ưu tiên. Model này đáng chú ý ở PV 30kW, 4 MPPT, pin 120-800V, backup 15kW và giới hạn mỗi pha 6kW khi tính theo 40% công suất định mức.[1][3]
Phù hợp
Nhà lớn, biệt thự, văn phòng và xưởng nhỏ
15kW 3 pha phù hợp công trình có nhiều nhóm tải vận hành cùng lúc. Khi có pin áp cao, hệ có thể duy trì tải quan trọng khi điện lưới gián đoạn.
PV
4 MPPT dễ chia hướng mái
PV khuyến nghị 30kW và 4 MPPT giúp chia chuỗi linh hoạt hơn cho mái có nhiều hướng hoặc nhiều vùng bóng cục bộ.
Backup
Cần tách tải ưu tiên
Backup 15kW không nên hiểu là gom toàn bộ tải vào nhánh dự phòng. Tải lớn cần tính dòng khởi động và tải mỗi pha.
Lưu ý
Không song song khác model
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter, nhưng không hỗ trợ ghép các model khác công suất trong cùng một hệ.[3]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P15K-H Hiểu lầm
Inverter hybrid 15kW 3 pha áp cao có nhiều cổng và nhiều chế độ vận hành. Hiểu sai thường đến từ việc nhìn một thông số riêng lẻ mà bỏ qua giới hạn PV, pin, backup, tải lệch pha và CT hoặc meter.
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P15K-H 15KW 3 pha FAQ
Các câu hỏi dưới đây tập trung vào những điểm cần xác nhận trước khi chọn S6-EH3P15K-H: công suất, PV, pin áp cao, backup, tải mỗi pha, CT hoặc meter, song song và bảo hành.
14. Giá inverter Solis S6-EH3P15K-H và nhận báo giá Báo giá
Với inverter hybrid 15kW 3 pha áp cao, báo giá nên tách rõ hai nhu cầu. Một là mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án có chi phí khác nhau vì phần pin, tủ điện, dây dẫn, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt không giống nhau.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH3P15K-H
Phù hợp khi cần mua riêng inverter cho công trình đang có đội kỹ thuật. Báo giá cần xác nhận đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin áp cao.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 15kW có pin lưu trữ
Phù hợp công trình cần khảo sát tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Chi phí phụ thuộc công suất PV, loại pin, dung lượng pin, tải backup và vật tư bảo vệ.





























