S6-GC110K – Inverter Hòa Lưới Solis 110KW 3 Pha

88 

Đã bán 1.214
Thông số kỹ thuật
Solis S6-GC110K
110kW
(Ba pha)
Loại
Hòa lưới
(Không có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-GC110K
Thương hiệu Solis
Grid-Tied Inverters / Inverter hòa lưới Grid-Tied Inverters
Đầu vào DC / Input DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1100 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 – 1000 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 5 × (42 A / 36 A)
Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC 5 × (42 A / 36 A)
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 10 × 50 A
MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa 10 / 20
Đầu ra AC / Output AC
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 110 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 121 kVA
Max. output power / Công suất đầu ra tối đa 121 kW
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức 167.1 A / 158.8 A
Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa 183.8 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng độ méo sóng hài < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.7%
EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu 98.3%
Bảo vệ / Protection
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Surge protection / Bảo vệ chống sét DC Type II / AC Type II
Grid monitoring / Giám sát lưới điện Yes
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ Yes
Strings monitoring / Giám sát chuỗi Yes
I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V Yes
Night SVG function / Chức năng Night SVG Yes
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
Integrated AC switch / Công tắc AC tích hợp Optional
Integrated EPM function (< 10 device) / Chức năng EPM tích hợp dưới 10 thiết bị Optional
Thông số chung / General Data
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 1014 × 567 × 345 mm
Weight / Trọng lượng 96 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 2 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -30 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới G99, IEC61727, EN50549-1/2, VDE4110
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4
Tính năng / Features
DC connection / Kết nối DC MC4 connector
AC connection / Kết nối AC OT terminal (max. 240 mm²)
Display / Hiển thị LCD
Communication / Giao tiếp RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS, PLC