Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GC3P150K07-NV-ND |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GC3P150K07-NV-ND |
88 ₫
Đã bán 1.017| Model code / Mã sản phẩm | S6-GC3P150K07-NV-ND |
| Thương hiệu | Solis |
| Grid-Tied Inverters / Inverter hòa lưới | 150K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 7 × 54 A |
| Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC | 54 A |
| Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 7 × 75 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 7 / 21 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 150 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 165 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 165 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức | 216.5 A / 227.9 A |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 250.6 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (-0.8 -> +0.8) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.8% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.3% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | Loại II DC / Loại II AC |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Có |
| Night SVG function / Chức năng SVG ban đêm | Có |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Tùy chọn |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Tùy chọn |
| Integrated DC switch / Tích hợp công tắc DC | Có |
| Three-phase unbalanced output power load / Tải công suất đầu ra ba pha không cân bằng | Tùy chọn |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 1035.5 × 869 × 396 mm |
| Weight / Trọng lượng | 105 kg |
| Topology / Cấu trúc liên kết | Không biến áp |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | < 2 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -30 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Bảo vệ xâm nhập | IP66 |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Quạt làm mát thông minh |
| Max. operation altitude / Độ cao so với mực nước biển tối đa để hoạt động | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, IEC61727, EN50549-1/2, VDE4110 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC60947-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | Đầu nối MC4 |
| AC connection / Kết nối AC | Thiết bị đầu cuối OT (tối đa 400 mm²) |
| Display / Hiển thị | Đèn báo LED & Bluetooth + Ứng dụng |
| Communication / Truyền thông | RS485, Tùy chọn: Wi-Fi, GPRS, PLC |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GC3P150K07-NV-ND – Inverter Hòa Lưới Solis 150kW 3 Pha
S6-GC3P150K07-NV-ND định vị là inverter hòa lưới ba pha công suất 150kW thuộc dòng Solis S6-GC3P(80-200)K07, cấu hình cho hệ điện mặt trời thương mại và công nghiệp đấu nối trực tiếp vào lưới. Khác với inverter hybrid, thiết bị không tích hợp cổng pin lưu trữ; toàn bộ sản lượng từ dàn PV được chuyển đổi và hòa vào lưới để cấp cho tải tại chỗ cũng như phát lên lưới phân phối.[1][2]Ở phía một chiều, model triển khai 7 bộ MPPT với tối đa 21 chuỗi đầu vào, điện áp đầu vào tối đa 1100V, dải điện áp MPPT 160-1000V, dòng đầu vào tối đa 54A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 75A mỗi MPPT. Cấu hình nhiều MPPT mở dư địa thiết kế cho mái lớn nhiều hướng và nhiều vùng tấm pin khác đặc tính.[1]
Phía xoay chiều, thiết bị phát công suất định mức 150kW, công suất biểu kiến tối đa 165kVA trên lưới ba pha 220/380V, 230/400V, với hiệu suất tối đa 98.8%. Giải pháp điều khiển Master-Slave hỗ trợ tối đa 10 inverter vận hành song song, kèm bảo vệ hồ quang AFCI dựa trên AI và cơ chế làm mát bằng quạt thông minh, đặt S6-GC3P150K07-NV-ND vào nhóm inverter hòa lưới quy mô lớn cho dự án C&I.[1][2]
S6-GC3P150K07-NV-ND phát công suất AC định mức 150kW, công suất biểu kiến tối đa 165kVA và công suất đầu ra tối đa 165kW trên lưới ba pha 3/N/PE, 220/380V và 230/400V. Mức công suất này đáp ứng yêu cầu của hệ điện mặt trời mái công nghiệp và thương mại quy mô lớn.[1]
Thiết bị triển khai 7 bộ MPPT độc lập với tối đa 21 chuỗi đầu vào, dòng đầu vào tối đa 54A mỗi MPPT và dòng ngắn mạch tối đa 75A mỗi MPPT. Cấu hình này phù hợp mái nhiều hướng nắng hoặc nhiều vùng tấm pin khác đặc tính, miễn mỗi chuỗi nằm trong giới hạn kỹ thuật.[1]
Model nhận điện áp đầu vào tối đa 1100V, dải MPPT 160-1000V và điện áp khởi động 180V. Dải áp cao cho phép thiết kế chuỗi dài hơn, giảm số hộp gom dây và tối ưu chi phí cáp DC cho hệ công suất lớn.[1]
S6-GC3P150K07-NV-ND đạt hiệu suất tối đa 98.8% và hiệu suất theo chuẩn châu Âu 98.3%. Hiệu suất cao giúp giảm tổn hao chuyển đổi trên hệ công suất lớn, qua đó cải thiện sản lượng thu hồi trong suốt vòng đời dự án.[1]
Thiết bị tích hợp bảo vệ hồ quang AFCI cấp mili giây dựa trên AI, phát hiện cách điện pin mặt trời theo thời gian thực và cảm biến nhiệt độ thông minh cho cả đầu AC và DC. Tùy chọn kết hợp bảo vệ hồ quang và RSD để tăng cường an toàn cháy nổ.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GC3P150K07-NV-ND |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 7 × 54 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 54 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 7 × 75 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 7 / 21[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 150 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 165 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 165 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220V / 380V, 230V / 400V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức | 216.5 A / 227.9 A[1] |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 250.6 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài dòng điện | < 3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.8%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất châu Âu | 98.3%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over-current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | Loại II DC / Loại II AC[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| String monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V curve scan / Quét đường cong I/V | Có[1] |
| Night SVG function / Chức năng SVG ban đêm | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Tích hợp phục hồi PID | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Tích hợp công tắc DC | Có[1] |
| Unbalanced 3-phase output / Tải đầu ra ba pha không cân bằng | Tùy chọn[1] |
| Dimensions (W×H×D) / Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) | 1035.5 × 869 × 396 mm[1] |
| Weight / Trọng lượng | 105 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc liên kết | Không biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ (đêm) | < 2 W[1] |
| Operating ambient temperature / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -30 ~ +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập | IP66[1] |
| Cooling concept / Cách thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, IEC61727, EN50549-1/2, VDE4110[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC60947-2, IEC/EN 61000-6-2/-4[1] |
Bảng thông số liệt kê danh mục tiêu chuẩn kết nối lưới gồm G99, IEC61727, EN50549-1/2 và VDE4110. Khi cài đặt, kỹ thuật cần chọn đúng mã lưới theo yêu cầu của điện lực địa phương để inverter phối hợp chính xác với hệ thống bảo vệ chống tách lưới.[1]
Thiết bị được chứng nhận theo IEC/EN 62109-1/-2 và IEC60947-2 — nhóm tiêu chuẩn bắt buộc trong hồ sơ kỹ thuật của inverter nối lưới ba pha công suất lớn. Chủ đầu tư cần đối chiếu chứng nhận này trước khi đưa thiết bị vào hồ sơ thi công.[1]
Thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-2/-4 về tương thích điện từ. Khi vận hành, hệ thống vẫn yêu cầu đấu nối chính xác dây AC, PE và thiết bị bảo vệ để loại trừ rủi ro nhiễu hoặc cảnh báo sai do tiếp xúc kém.[1]
Series Solis S6-GC3P(80-200)K07 là dòng inverter hòa lưới ba pha công suất lớn, trải dải từ 80kW đến 200kW theo các phiên bản LV, NV và HV. S6-GC3P150K07-NV-ND là model 150kW bản NV trong bài, dùng 7 MPPT, điện áp DC tối đa 1100V và hỗ trợ vận hành song song nhiều máy.[1][2]
Model cùng series
Model 80kW bản LV trong cùng series S6-GC3P(80-200)K07. Mã này dùng cho nhóm công trình có cấp điện áp lưới 220/230V, cần đối chiếu riêng thông số dòng AC và cấu hình đấu nối khi chọn thiết bị.[2]
Model cùng series
Model 100kW bản LV trong cùng series. Thiết bị vẫn thuộc nhóm điện áp lưới 220/230V, phù hợp khi công trình cần công suất cao hơn bản 80kW nhưng vẫn dùng nhóm lưới LV.[2]
Model trong bài
Mã sản phẩm trọng tâm bài viết. Model vận hành công suất định mức 150kW, công suất đầu ra tối đa 165kW, lưới ba pha 3/N/PE 220/380V và 230/400V, dòng đầu ra tối đa 250.6A và 7 MPPT.[1]
Bản cao áp
Model 200kW bản HV là mã công suất lớn trong series, dùng cho nhóm điện áp lưới 480V. Khi chọn bản HV, kỹ thuật cần kiểm tra đúng cấp điện áp lưới và cấu hình đấu nối của công trình trước khi chốt thiết bị.[2]
Vị trí lắp đặt cần tránh bức xạ mặt trời trực tiếp để loại trừ rủi ro giảm công suất do quá nhiệt. Thiết bị vận hành trong dải nhiệt độ môi trường -30 đến +60°C, bề mặt tản nhiệt có thể đạt 70°C, do đó khu vực thi công yêu cầu lưu thông không khí và màn hình LCD nằm trong tầm quan sát.[2]
Khi lắp nhiều inverter, kỹ thuật cần giữ khoảng hở tối thiểu 700mm giữa mỗi thiết bị và các thiết bị lân cận, đáy inverter cách nền tối thiểu 500mm. Hãng khuyến nghị bố trí so le (zigzag), không lắp áp lưng và không xếp chồng lên nhau.[2]
Thiết bị treo thẳng đứng trên tường hoặc khung đỡ chịu lực. Giá đỡ phải cân ngang, khoan vuông góc với độ sâu phù hợp; sau khi treo móc inverter lên giá, lực siết móc đạt 30-35Nm và cố định thân máy bằng vít M6×12 với lực siết 2-3Nm.[2]
Thiết bị yêu cầu hai phương pháp nối đất gồm dây đất AC và cọc nối đất ngoài. Đầu cos nối đất loại OT M10, dây đất có tiết diện tối thiểu bằng nửa dây pha, lực siết vít nối đất 10-12Nm. Khi lắp nhiều inverter song song, các thiết bị phải nối về cùng một điểm đất.[2]
Bản NV đấu đủ ba dây pha, dây trung tính N và dây PE. Dây pha dùng tiết diện 70-400mm² (khuyến nghị 120mm²), dây đất 35-50mm² (khuyến nghị 50mm²); lực siết thanh terminal AC đạt 20-30Nm. Chiều dài cáp AC tối đa cho model là 140m.[2]
Thiết bị không yêu cầu thay thế linh kiện định kỳ, song việc vệ sinh bụi trên cánh tản nhiệt giúp inverter duy trì khả năng giải nhiệt. Bụi bẩn được xử lý bằng bàn chải mềm; tuyệt đối không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hay hóa chất ăn mòn cho bề mặt vỏ.[2]
Model dùng cơ chế làm mát quạt thông minh dạng dự phòng. Nếu quạt không hoạt động đúng, inverter sẽ không được làm mát hiệu quả và ảnh hưởng vận hành. Khi quạt hỏng, kỹ thuật cần vệ sinh hoặc thay thế theo đúng quy trình ngắt nguồn của hãng.[2]
OV-G-V01/02/03/04UN-G-V01/02OV-G-F01/02UN-G-F01/02G-IMPNO-GRID
Nhóm lỗi quá áp, thấp áp, quá tần, thấp tần, trở kháng lưới cao hoặc mất lưới. Kỹ thuật cần kiểm tra kết nối và công tắc lưới, đo điện áp lưới tại đầu cực inverter; nếu điện trở cáp AC cao thì tăng tiết diện cáp, hoặc điều chỉnh ngưỡng bảo vệ nếu được điện lực cho phép.[2]
OV-DC01/02/03/04DC-INTFOV-DCA-IReve-DC
OV-DC báo quá áp đầu vào DC, cần giảm số tấm nối tiếp trong chuỗi. DC-INTF và OV-DCA-I báo quá dòng đầu vào DC, cần khởi động lại và khoanh vùng chuỗi gây lỗi. Reve-DC báo một chuỗi DC đấu ngược cực; chỉ xử lý khi dòng chuỗi đã xuống dưới 0.5A vào lúc bức xạ thấp.[2]
PV ISO-PRO01/02ILeak-PRO01/02/03/04
PV ISO-PRO liên quan đến cách điện của chuỗi PV; kỹ thuật tháo và đấu lại từng chuỗi, kiểm tra cách điện. ILeak-PRO báo dòng rò; cần kiểm tra đấu nối AC và DC cùng dây bên trong inverter. Nhóm lỗi này liên quan trực tiếp đến an toàn điện nên không được bỏ qua.[2]
OV-G-IIGBT-OV-IIGFOL-FIG-ADGRID-INTF01/02
Nhóm lỗi quá dòng lưới, quá dòng IGBT, bám dòng lưới thất bại, lấy mẫu dòng lưới lỗi và nhiễu lưới. Phần lớn được xử lý bằng cách khởi động lại inverter; nếu lỗi vẫn còn, cần liên hệ đơn vị lắp đặt để kiểm tra mạch công suất hoặc thay board.[2]
OV-BUSUN-BUS01/02OV-TEM
OV-BUS và UN-BUS báo quá áp hoặc thấp áp bus DC, cần kiểm tra kết nối cuộn cảm và mạch driver. OV-TEM báo quá nhiệt; kỹ thuật kiểm tra thông gió khu vực lắp đặt và xác nhận inverter không bị nắng chiếu trực tiếp trong thời tiết nóng.[2]
INI-FAULTDSP-B-FAULT12Power-FAULTRelayChk-FAILDCinj-FAULTScreen OFF
Nhóm lỗi khởi tạo hệ thống, giao tiếp giữa DSP chính và phụ, nguồn 12V, kiểm tra relay, dòng bơm DC cao và màn hình tắt khi vẫn có điện DC. Phần lớn cần khởi động lại hoặc liên hệ kỹ thuật; riêng trường hợp màn hình tắt khi có DC, tuyệt đối không tắt công tắc DC để tránh làm hỏng thêm inverter.[2]
5 năm
Inverter ba pha Solis triển khai thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo chính sách Limited Product Warranty của hãng. Mốc bảo hành áp dụng cho S6-GC3P150K07-NV-ND khi sản phẩm đáp ứng đầy đủ điều kiện kích hoạt của chính sách.[3]
Hồ sơ
Khi xử lý yêu cầu bảo hành, chủ đầu tư cần lưu giữ model, số serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi theo bộ hồ sơ chuẩn. Nhãn sản phẩm phải còn nguyên vẹn, đọc rõ và gắn đúng vị trí để quy trình xác minh bảo hành tiến hành thuận lợi.[3]
Việt Nam Solar phân phối thiết bị chính hãng đồng thời triển khai dịch vụ tư vấn cấu hình, hỗ trợ kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng chủ đầu tư trong suốt vòng đời vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Công suất 150kW đáp ứng hệ nối lưới quy mô lớn với hai mục tiêu: giảm điện mua từ lưới ban ngày và phát phần dư lên lưới. Chủ đầu tư cần thiết kế tủ điện AC, thiết bị bảo vệ và phương án đấu nối lưới phù hợp công suất ngay từ giai đoạn thiết kế.[1]
PV
Bảy MPPT độc lập với tối đa 21 chuỗi và điện áp DC tối đa 1100V mở rộng dư địa thiết kế cho mái lớn nhiều hướng nắng. Mỗi MPPT cần giữ đúng dải điện áp, dòng vào 54A và dòng ngắn mạch 75A để cấu hình không chạm giới hạn an toàn của thiết bị.[1]
Với S6-GC3P150K07-NV-ND, chủ đầu tư cần phân lập hai kịch bản trước khi yêu cầu báo giá. Kịch bản thứ nhất là mua thiết bị rời để thay thế hoặc tích hợp vào hệ thống đã vận hành. Kịch bản thứ hai là lắp trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha gồm inverter, tấm pin, khung đỡ, dây DC, dây AC, thiết bị bảo vệ, tủ điện, máy biến áp nâng áp nếu cần, CT/meter, công lắp đặt và nghiệm thu. Hai kịch bản này tạo ra cấu trúc chi phí khác biệt, do đó khảo sát hiện trạng là bước bắt buộc trước khi chốt báo giá.
THIẾT BỊ RỜI
Định vị cho chủ đầu tư cần mua riêng inverter để thay thế, dự phòng hoặc bàn giao cho đội kỹ thuật đang thi công. Báo giá yêu cầu xác nhận đúng mã S6-GC3P150K07-NV-ND, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và phí giao hàng.
TRỌN GÓI
Định vị cho chủ đầu tư muốn triển khai hoàn chỉnh hệ điện mặt trời hòa lưới quy mô lớn. Báo giá phụ thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài dây, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, máy biến áp, vị trí lắp inverter và điều kiện thi công thực địa.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
21 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






