Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GC80K |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-GC80K |
88 ₫
Đã bán 2.509| Model code / Mã sản phẩm | S6-GC80K |
| Thương hiệu | Solis |
| Grid-Tied Inverters / Inverter hòa lưới | S6-GC(80-125)K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × (42 A / 36 A) |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 4 × (42 A / 36 A) |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 8 × 50 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số lượng MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 8 / 16 |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 80 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 88 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 88 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới điện định mức | 121.6 A / 115.5 A |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 133.7 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng độ méo sóng hài | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất Châu Âu | 98.3% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới điện | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Night SVG function / Chức năng Night SVG | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Integrated AC switch / Công tắc AC tích hợp | Optional |
| Integrated EPM function (< 10 device) / Chức năng EPM tích hợp dưới 10 thiết bị | Optional |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 1014 × 567 × 345 mm |
| Weight / Trọng lượng | 93 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 2 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -30 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, IEC61727, EN50549-1/2, VDE4110 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal (max. 240 mm²) |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, Optional: Wi-Fi, GPRS, PLC |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-GC80K – Inverter Hòa Lưới Solis 80kW 3 Pha
S6-GC80K là biến tần hòa lưới ba pha 80kW, mã khởi đầu của dòng S6-GC(80-125)K mà Solis xây cho điện mặt trời quy mô lớn. Đây là thế hệ S6 với nhiều cải tiến về an toàn và điều khiển: bảo vệ hồ quang nền AI ở cấp mili-giây, thiết bị khí tượng tích hợp cảnh báo hiệu suất, phát hiện nối đất PV thời gian thực và khả năng vận hành song song nhiều máy. Như mọi inverter nối lưới, máy đẩy toàn bộ điện từ tấm pin lên lưới và không tích trữ, không cấp tải khi mất lưới.[1][2]Phía một chiều, S6-GC80K bố trí tám kênh MPPT với tối đa mười sáu chuỗi, ngưỡng áp một chiều tới 1100V, vùng dò MPPT từ 160V đến 1000V và điện áp khởi động 180V. Mỗi đầu vào nhận dòng tới 42A, dòng ngắn mạch mỗi cụm đạt 50A. Số kênh MPPT lớn giúp một dàn pin công suất cao chia thành nhiều cụm theo hướng và độ dốc mái mà vẫn bám điểm công suất riêng từng vùng.[1]
Phía lưới, máy phát 80kW định mức, biểu kiến tối đa 88kVA, hòa vào lưới ba pha 220/380V hoặc 230/400V, dòng ra định mức quanh 121A và méo dòng dưới 3%; hiệu suất cao nhất 98.7%. Vỏ máy kín IP66, làm mát bằng quạt và chịu môi trường rộng từ -30°C đến +60°C. Với thân máy lớn nặng 93kg cùng cổng đấu lưới nhận cáp tới 240mm², đây là thiết bị nhắm tới nhà máy và dự án điện mặt trời công suất cao.[1]
Ở mức 80kW định mức, biểu kiến tối đa 88kVA, S6-GC80K phục vụ những hệ điện mặt trời lớn dùng điện ban ngày mạnh. Dòng ra định mức quanh 121A khiến cáp lưới, tủ và thiết bị đóng cắt phải được tính dư tải kỹ; cổng AC nhận cáp tới 240mm² để đáp ứng dòng này.[1]
Tám kênh MPPT với tối đa mười sáu chuỗi cho phép xé dàn pin lớn thành nhiều cụm bám điểm công suất riêng. Dải dò 160-1000V cùng dòng vào tới 42A mỗi đầu giúp linh hoạt khi mái trải rộng hoặc nhiều hướng nắng khác nhau.[1]
Máy trang bị bảo vệ hồ quang dựa trên AI, phản ứng ở cấp mili-giây để cắt nhanh khi mạch một chiều phát hồ quang. Tùy chọn phối hợp AFCI cùng RSD (ngắt nhanh) còn nâng thêm mức an toàn cháy cho hệ đặt trên mái lớn.[1]
S6-GC80K hỗ trợ giải pháp điều khiển công suất phát kiểu master-slave, ghép song song tới mười máy và có tùy chọn EPM giới hạn công suất đẩy lên lưới. Đây là lợi thế khi triển khai nhiều inverter trên cùng điểm đấu nối.[1]
Thiết bị khí tượng tích hợp cùng cảnh báo hiệu suất giúp hệ thống tự nhận biết khi sản lượng sụt bất thường, kết hợp phát hiện nối đất PV theo thời gian thực. Nhờ đó, đội vận hành sớm khoanh vùng sự cố trên dàn pin.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-GC80K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 160-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 4 × (42 A / 36 A)[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi đầu vào DC | 4 × (42 A / 36 A)[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 8 × 50 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 8 / 16[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 80 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 88 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 88 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 121.6 A / 115.5 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 133.7 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (điều chỉnh 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.3%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Night SVG function / Chức năng SVG ban đêm | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Integrated AC switch / Công tắc AC tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated EPM function (<10 device) / Chức năng EPM (dưới 10 thiết bị) | Tùy chọn[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 1014 × 567 × 345 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 93 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <2 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -30°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, IEC 61727, EN 50549-1/2, VDE 4110[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4[1] |
Nhóm tiêu chuẩn lưới của máy gồm G99, IEC 61727, EN 50549-1/2 và VDE 4110. Lúc nghiệm thu, kỹ thuật phải chọn đúng mã lưới theo yêu cầu điện lực để phần chống đảo và bảo vệ phối hợp chuẩn.[1]
Cơ sở an toàn của thiết bị là IEC/EN 62109-1 và -2. Với một dự án công suất lớn, bộ chứng nhận này cần được lưu trong hồ sơ kỹ thuật phục vụ thiết kế và nghiệm thu.[1]
Tiêu chuẩn IEC/EN 61000-6-2 và -4 lo phần chịu nhiễu và phát nhiễu ở môi trường công nghiệp. Bên cạnh đó, chất lượng tiếp địa cùng đấu nối AC vẫn là yếu tố then chốt để loại trừ cảnh báo giả.[1]
110kW
Công suất AC 110kW, 10 MPPT / 20 chuỗi, dòng ra tối đa 183.8A, lưới ba pha 380/400V.[1]
125kW
Công suất AC 125kW, 10 MPPT / 20 chuỗi, dòng ra tối đa 189.9A, lưới ba pha 380/400V.[1]
125kW · 480V
Công suất AC 125kW, 10 MPPT / 20 chuỗi, lưới ba pha 480V, dòng ra tối đa 165.4A.[1]
Đặt máy tại vị trí lưu thông khí tốt, tránh nắng chiếu thẳng và mưa hắt vào vỏ, để màn hình ngang tầm nhìn. Khu vực nắng nóng nên có thêm mái che để giữ nhiệt độ làm việc ổn định.[2]
Lắp giá treo vào tường hoặc khung chịu lực bằng vật liệu không cháy rồi đưa máy lên, trượt xuống cho khớp. Vì máy nặng 93kg, bắt buộc dùng thiết bị nâng và đủ người theo đúng kỹ thuật; bộ giá siết lực 30-35 N.m.[2]
Để luồng gió làm mát đi qua, cần chừa khe quanh máy. Khi lắp nhiều inverter trên cùng mặt bằng, giữ khoảng cách tối thiểu 500mm giữa hai thân để khí nóng không dồn ứ.[2]
Tiếp địa qua dây PE trong cáp AC và qua cọc đất nối lên thân. Đầu tiếp địa dùng tiết diện 25-50mm² và siết lực 10-12 N.m, vít tiếp địa trên thân máy cũng siết 10-12 N.m; nhiều máy song song thì về chung một điểm đất.[2]
Trước khi cắm DC, đo áp hở mạch chuỗi và đối chiếu mức trần 1100V, xác nhận đúng cực âm dương. Dây PV dùng 4-6mm²; sau khi bấm MC4 thì siết đai ốc 3-4 N.m và kéo thử cho chắc.[2]
Lúc máy còn lỗi hoặc dòng còn cao, tuyệt đối không gạt công tắc một chiều vì dễ phát hồ quang phá hỏng máy. Hãy đo dòng chuỗi bằng ampe kìm, đợi giảm dưới 0.5A rồi mới ngắt công tắc DC và tháo chuỗi.[2]
Cổng lưới nhận cáp tiết diện 50-240mm² với đầu cốt OT, đấu lần lượt L1, L2, L3, N, PE rồi siết khối đầu nối ở lực 10-20 N.m. Cỡ cáp lớn này tương xứng với dòng ra định mức quanh 121A của máy.[2]
Quy trình đóng điện là bật công tắc AC trước rồi mới bật công tắc DC; khi tắt thì đảo lại, ngắt AC trước và chờ ít nhất 5 phút cho tụ xả. Cổng truyền thông dùng cáp 0.3-4mm² siết 0.6 N.m; máy có hai cổng RS485 cùng tùy chọn Wi-Fi, GPRS, PLC, kèm việc nạp đúng mã lưới.[2]
Bụi đóng trên tản nhiệt cản trở thoát nhiệt, vì vậy nên phủi bằng bàn chải lông mềm để máy giải nhiệt tốt và bền hơn. Không dùng dung môi, vật liệu nhám hoặc hóa chất ăn mòn vì chúng làm hại lớp vỏ và linh kiện.[2]
Bụi bám lên màn hình hay đèn báo thì lau bằng khăn ẩm cho rõ. Khi thấy đèn cảnh báo, nên tra mã lỗi trước khi động tới máy; nhìn đúng trạng thái mới xử lý kịp.[2]
Khi vận hành, vỏ máy có thể nóng và gây bỏng. Trước lúc vệ sinh hay kiểm tra sát thân, tắt máy đúng trình tự và chờ nguội; không tựa vật hay đặt đồ lên thân inverter.[2]
No power là máy không lên màn hình, cần soát đầu vào PV, áp DC và cực đấu. NO-GRID cùng OV-G-V là mất lưới hoặc áp lưới cao, kiểm tra nguồn lưới, cáp AC, điểm đấu rồi khởi động lại; nếu lưới còn ngoài ngưỡng hãy để máy chờ.[2]
OV-G-F và UN-G-F cho biết tần số lưới vượt hay tụt ngưỡng, G-IMP báo trở kháng lưới cao. Nếu điện lực cho phép, có thể chỉnh ngưỡng bảo vệ trong mục cài đặt người dùng, đồng thời soát chất lượng mối nối tại điểm hòa.[2]
OV-DC là quá áp đầu vào, thường do nối nối tiếp dư tấm nên cần giảm mô-đun trong chuỗi. OV-BUS và UN-BUS gắn với điện áp bus một chiều, kiểm tra kết nối cuộn cảm và mạch điều khiển bên trong.[2]
OV-TEM cảnh báo quá nhiệt, hãy kiểm tra thông gió và mức nắng chiếu lên máy. OV-G-I là quá dòng bên lưới, DC-INTF là quá dòng đầu vào một chiều; cách làm là khởi động lại rồi tách chuỗi gây lỗi khỏi kênh MPPT tương ứng.[2]
PV ISO-PRO là bảo vệ cách điện PV, ILeak-PRO là rò rỉ dòng, DCinj-FAULT là dòng một chiều phun vào lưới cao. Lần lượt ngắt từng đầu vào DC để xác định chuỗi lỗi, sau đó đo cách điện của chuỗi đó và rà lại toàn bộ hệ tiếp địa.[2]
ARC-FAULT cho biết mạch DC có hồ quang, máy lập tức ngắt để tránh hỏa hoạn; cần soát kỹ mọi đầu nối DC trước khi cho chạy lại. INI-FAULT và DSP-B-FAULT là lỗi khởi tạo hay truyền thông bên trong, thường khắc phục bằng khởi động lại hoặc nhờ kỹ thuật.[2]
5 năm
Mốc 5 năm cho biến tần nối lưới được ghi trong bảng Standard Limited Warranty. Một máy S6-GC80K vận hành ở Đông Nam Á nhận mốc này nếu hoàn tất kích hoạt theo đúng yêu cầu của hãng.[3]
Hồ sơ
Bộ giấy tờ khi yêu cầu bảo hành gồm model, serial, hóa đơn, biên bản lắp đặt và phần mô tả lỗi. Tem trên máy phải nguyên vẹn, rõ nét thì khâu đối chiếu mới trôi chảy.[3]
Loại trừ
Những hư hỏng do lắp đặt sai, bỏ qua hướng dẫn, do sét, bão lũ hay tự can thiệp ngoài quy trình đều không được bảo hành. Việc sửa chữa nên giao cho kỹ thuật viên đủ năng lực để khỏi mất quyền lợi.[3]
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đồng hành từ khâu chọn cấu hình và cấp thiết bị chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp đặt và xử lý bảo hành về sau cho công trình.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Ở mức 80kW, máy nhắm tới nhà máy, khu công nghiệp và trang trại điện mái rộng. Là dòng hòa lưới, lợi ích chính nằm ở việc giảm hóa đơn điện giờ nắng khi phụ tải lớn trùng khung phát của hệ.[1]
An toàn
Bảo vệ hồ quang nền AI ở cấp mili-giây, phát hiện nối đất PV thời gian thực và tùy chọn phối hợp RSD là điểm cộng đáng giá cho hệ trải trên mái lớn, nơi rủi ro cháy và an toàn cần được kiểm soát chặt.[1]
Vận hành
Khả năng ghép song song tới mười máy theo kiểu master-slave cùng EPM giúp điều phối công suất phát tại điểm đấu nối. Hai cổng RS485 và thiết bị khí tượng tích hợp hỗ trợ giám sát và tích hợp hệ SCADA dễ hơn.[1]
Lưu ý
Cần nhớ đây vẫn là máy hòa lưới: không trữ điện và tắt theo lưới khi mất điện. Muốn có nguồn dự phòng hay dùng pin thì phải chọn giải pháp hybrid kèm pin, không dùng dòng này.[1]
Có hai hướng hỏi giá cho S6-GC80K. Hướng đầu chỉ cần riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ sẵn có. Hướng còn lại là gói hoàn chỉnh gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây dẫn DC và AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, tủ điện cùng nhân công lắp đặt nghiệm thu. Chi phí hai hướng chênh nhau khá nhiều, nên khảo sát mặt bằng là bước bắt buộc trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S6-GC80K, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn dựng trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha công suất lớn. Giá tùy thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí đặt máy và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






