5.0 TP2 – Inverter Hybrid Sigenergy 5KW 3 Pha

88 

Đã bán 54.657
Thông số kỹ thuật
5.0 TP2 · Inverter Hybrid Sigenergy 5kW 3 pha
5kW
(3 pha)
Loại inverter
Hybrid
(có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(chống bụi, chống nước)
10 năm
(tiêu chuẩn)
DC Input (from PV) / Đầu vào DC từ PV
Model / Mã sản phẩm 5.0 TP2
Max. PV power / Công suất PV tối đa 10,000 W
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC đầu vào danh định 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160–1000 V
Number of MPPT trackers / Số bộ MPPT 2
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV mỗi MPPT 1
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 16 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 22 A
Battery Connection / Kết nối pin lưu trữ
Battery controller model / Mã bộ điều khiển pin SigenStor BC
Battery module models / Mã mô-đun pin SigenStor BAT Series
Number of modules per controller / Số mô-đun mỗi bộ điều khiển 1–6 pcs
Battery module voltage range / Dải điện áp mô-đun pin 600–900 V
AC Output (on-grid) / Đầu ra AC hòa lưới
Nominal output power / Công suất đầu ra danh định 5,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 5,500 VA
Nominal output current / Dòng đầu ra danh định 7.6 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 8.4 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE)
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total current harmonic distortion / Tổng méo hài dòng điện THDi < 3%
AC Output (backup) / Đầu ra AC dự phòng
Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh 10 giây Gấp 2 lần công suất đầu ra danh định
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 220/380, 230/400, 240/415 (3W/N+PE)
Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 sớm pha ~ 0.8 trễ pha
Total voltage harmonic distortion / Tổng méo hài điện áp THDv < 3%
Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng 0 ms
Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.9%
European efficiency / Hiệu suất châu Âu 98.1%
Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC, giám sát cách điện, giám sát dòng rò, ngắt mạch hồ quang, bảo vệ quá dòng/quá áp/ngắn mạch AC, chống sét DC/AC Type II, bảo vệ chống tách đảo
General Data / Thông số chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước (Rộng / Cao / Sâu) 477 / 568 / 99 mm
Weight / Trọng lượng 19.5 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70°C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60°C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m
Cooling / Làm mát Đối lưu tự nhiên
System ingress protection rating / Cấp bảo vệ kháng bụi, nước IP66
Communication / Truyền thông WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
Installation method / Phương thức lắp đặt Treo tường
Night consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm 3 W
Noise / Độ ồn 28 dB
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC/EN 62109-1; IEC/EN 62109-2; IEC/EN 61000-6-1; IEC/EN 61000-6-2
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO