PowerBrick – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness PowerBrick 14.3kWh (IP 20)

88 

Đã bán 335
Thông số kỹ thuật PowerBrick
PowerBrick – Pin Lưu Trữ Điện Lithium Dyness PowerBrick 14.3kWh (IP 20)
Dung lượng14.336kWhNăng lượng định mức
Dòng xả tối đa200A≈10.24kW ở 51.2V
Cấp bảo vệIP20Lắp đặt trong nhà
Bảo hành10 nămViệt Nam (Category A)
Battery Data / Thông số pin
Model / Mã sản phẩm
PowerBrick
Battery Type / Loại pin
Pin Lithium LiFePO₄
Nominal Voltage / Capacity / Điện áp và dung lượng danh định
51.2V / 280Ah
Nominal Battery Energy / Năng lượng pin định mức
14.336kWh
Usable Energy / Năng lượng sử dụng được
13.619kWh
Operating Voltage / Điện áp hoạt động
44.8V–57.6V
Charge & Discharge / Sạc và xả
Recommended Charge/Discharge Current / Dòng sạc xả khuyến nghị
140A (0.5C)
Max. Charge Current / Dòng sạc tối đa
200A
Max. Discharge Current / Dòng xả tối đa
200A
Peak Discharge Current / Dòng xả đỉnh
300A (2 phút, ở 25°C)
Recommend Charge Voltage / Điện áp sạc khuyến nghị
56.5V
Recommended Depth of Discharge (DOD) / Độ sâu xả khuyến nghị
95%
Operating Conditions / Điều kiện vận hành
Cycle Life / Tuổi thọ chu kỳ
≥8000 chu kỳ / 10 năm
Charge Temperature / Nhiệt độ sạc
0°C~55°C / -20°C~55°C (khi có tự sưởi)
Discharge Temperature / Nhiệt độ xả
-20°C~55°C
Protection Level / Cấp bảo vệ
IP20
Installation & Physical Data / Lắp đặt và thông số vật lý
Dimension (W/D/H) / Kích thước (rộng/sâu/cao)
435 / 233 / 857mm (chưa gồm giá treo tường)
Net Weight / Khối lượng tịnh
114kg
Regulating Wheel (4pcs) / Bánh xe điều chỉnh
1kg, 80/80/80mm (tùy chọn)
Top Cover / Nắp che trên
2kg, 422/232/60mm (tùy chọn)
Maximum Parallel Modules / Số module song song tối đa
50 bộ
Communication & Safety / Truyền thông và an toàn
Communication / Truyền thông
CAN / RS485 (mặc định CAN)
WIFI Module / Module WiFi
Tích hợp module WiFi, hỗ trợ cập nhật qua ứng dụng (APP OTA)
Battery Heating Function / Chức năng tự sưởi
Tùy chọn
Active Fire Protection / Phòng cháy chủ động
Tích hợp bình chữa cháy aerosol
Warranty & Compatibility / Bảo hành và tương thích
Warranty Period / Thời gian bảo hành
10 năm (Việt Nam, Category A)
Certification / Chứng nhận
UN38.3 / CE-EMC / IEC62619 / GOST-R (kèm ROHS, SGS)
Compatible Inverters / Inverter tương thích
Tương thích với SMA, Schneider, Victron Energy, Ingeteam, Solis, GoodWe, Growatt, Solplanet, Luxpower, DEYE và các thương hiệu khác.

📋Bảng thông số dùng cho PowerBrick (trích từ datasheet chính hãng Dyness).Liên hệ Việt Nam Solar – Hotline 088.60.60.660 để được hỗ trợ chọn pin lưu trữ Dyness PowerBrick phù hợp hệ thống điện mặt trời.