S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H – Inverter Hybrid Solis 99.9kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H là inverter hybrid Solis 99.9 kW 3 pha áp cao cho hệ thương mại và công nghiệp cần công suất gần 100 kW, pin HV và nguồn dự phòng ổn định. Thiết bị thuộc dòng S6-EH3P(75-125)K10-NV-YD-H, hỗ trợ dàn PV khuyến nghị 200 kW, 10 MPPT và tối đa 20 chuỗi đầu vào.[1][2]
Điểm đáng chú ý của model 99.9K là dải PV 200 kW, 10 MPPT và khả năng vận hành cùng pin Li-ion 300 – 950 V qua 2 cổng pin độc lập. Dòng sạc/xả đạt 100 A × 2 giúp hệ lưu trữ có đủ biên cho công trình cần cắt đỉnh, dự phòng hoặc tăng tỷ lệ tự dùng điện mặt trời.[1]
Cổng backup định mức 99.9 kW, chuyển mạch dưới 10 ms. Với model này, khả năng quá tải dự phòng đạt 1.6 lần công suất định mức trong 10 giây và 2 lần trong 200 ms. Thiết bị đạt IP66, làm mát bằng quạt thông minh dự phòng và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][3]
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H phù hợp hệ hybrid 3 pha áp cao cần AC 99.9 kW, PV 200 kW, pin HV 300 – 950 V, backup 99.9 kW, chuyển mạch dưới 10 ms và 10 MPPT cho dàn pin nhiều hướng mái.[1][2]
📖 Mục lục bài viết
- 1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
- 4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(75-125)K10-NV-YD-H
- 5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
- 6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
- 9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
- 11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
- 13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha
- 14. Giá inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H và nhận báo giá
1. Tính năng nổi bật của inverter hybrid Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha Nổi bật
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H phù hợp hệ C&I cần inverter hybrid gần 100 kW, PV 200 kW, pin HV và backup nhanh. Điểm mạnh là 10 MPPT, 2 cổng pin, vận hành 3 pha và giám sát SolisCloud.[1][2]
Công suất AC lớn cho hệ 3 pha
Công suất đầu ra định mức 99.9 kW và công suất biểu kiến 99.9 kVA giúp model này phù hợp nhà xưởng, kho lạnh, trạm bơm, khu sản xuất và tải 3 pha cần nền công suất lớn.[1]
Dàn PV lớn, khai thác mái rộng
PV khuyến nghị tối đa 200 kW, PV sử dụng tối đa 200 kW. Tỷ lệ PV/AC xấp xỉ 2 lần tạo dư địa sản lượng ban ngày và tăng khả năng nạp pin trong giờ nắng tốt.[1]
10 MPPT, tối đa 20 chuỗi
Thiết bị có 10 MPPT và tối đa 20 chuỗi PV. Dòng đầu vào 10 × 42 A giúp chia dàn pin thành nhiều cụm mái, giảm ảnh hưởng khi hướng mái hoặc bóng che không đồng đều.[1]
2 cổng pin 300 – 950 V
Hai cổng pin độc lập hỗ trợ pin Li-ion điện áp cao 300 – 950 V. Dòng sạc/xả 100 A × 2 phù hợp công trình cần mở rộng lưu trữ theo từng giai đoạn.[1][2]
Dự phòng 99.9kW
Cổng backup đạt 99.9 kW, chuyển mạch dưới 10 ms. Khả năng quá tải của model 99.9K đạt 1.6 lần trong 10 giây và 2 lần trong 200 ms.[1]
2. Thông số kỹ thuật inverter hybrid Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha Thông số
Bảng thông số tập trung đúng model 99.9K: AC 99.9 kW, PV 200 kW, 10 MPPT, pin Li-ion 300 – 950 V, backup 99.9 kW, IP66 và hiệu suất tối đa 97.5%. Cột giá trị đã dịch kỹ thuật.[1]
Input DC / Đầu vào tấm pin
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H[1] |
| Recommended max. PV array size / Công suất dàn pin PV khuyến nghị tối đa | 200 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 200 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 180 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 150 – 950 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 10 × 42 A[1] |
| Max. current per DC input / Dòng tối đa mỗi ngõ vào DC | 42 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 10 × 60 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 10 MPPT / 20 chuỗi[1] |
Battery / Pin lưu trữ
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin Li-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 300 – 950 V[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | Sạc 100 A × 2 / xả 100 A × 2[1] |
| Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / số cổng BMS | 2 cổng[1] |
| Max. charge / discharge current of each port / Dòng sạc/xả tối đa mỗi cổng | 100 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
Output AC / Đầu ra hòa lưới
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 99.9 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 99.9 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 151.8 A / 144.2 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, điều chỉnh từ 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
Input AC / Đầu vào lưới
| Max. input power / Công suất đầu vào lưới tối đa | 164.5 kW / 173.2 kW[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào lưới | 304 – 460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào lưới tối đa | 250 A[1] |
Output AC Back-up / Đầu ra dự phòng
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 99.9 kW[1] |
| Max. apparent output power / Khả năng quá tải dự phòng | 75-100K:1.6 lần công suất định mức trong 10 giây; 2 lần công suất định mức trong 200 ms 125K:1.4 lần công suất định mức trong 10 giây; 1.6 lần công suất định mức trong 200 ms[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra dự phòng định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số dự phòng định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra dự phòng định mức | 151.8 A / 144.2 A[1] |
| Max. AC passthrough current / Dòng AC passthrough tối đa | 151.8 A / 144.2 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
Input AC Generator / Đầu vào máy phát
| Max. input power / Công suất đầu vào máy phát tối đa | 99.9 kW[1] |
| Rated input current / Dòng đầu vào máy phát định mức | 151.8 A / 144.2 A[1] |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào máy phát định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V; 230 V / 400 V[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào máy phát định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
Efficiency / Hiệu suất
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.5%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.1%[1] |
| BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất sạc pin tối đa từ PV / AC | 98.2% / 97.0%[1] |
| Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin | 97.0%[1] |
Protection / Bảo vệ
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện | Có[1] |
| Residual current detection / Phát hiện dòng rò | Có[1] |
| Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / cấp quá áp | Cấp I / DC II, AC III[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn, thị trường Brazil là cấu hình có sẵn[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
General Data / Thông số chung
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và dự phòng | 33% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 1174 × 814 × 400 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 170 kg[1] |
| Inverter topology / Cấu trúc inverter | Không biến áp[1] |
| Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ | <45 W[1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh dự phòng[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 3000 m[1] |
Standards Compliance / Tiêu chuẩn áp dụng
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1&2 / EN 50549-10, VDE 0126 / UTE C 15 / VFR:2019, NTS 631 / UNE 217001, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, PORTARIA Nº 515[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011[1] |
Features / Tính năng và kết nối
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu nối terminal[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Cầu đấu terminal[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication interface / Giao tiếp | Tiêu chuẩn: WiFi + LAN + Bluetooth, CAN-BMS × 2, CAN-Parallel × 2, LAN, RS485-Meter, RS485, DRM, DI × 5, DO × 4; tùy chọn: 4G[1] |
3. Chứng nhận và tiêu chuẩn kết nối lưới của inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H Tiêu chuẩn
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H đáp ứng nhóm tiêu chuẩn kết nối lưới, an toàn và EMC quốc tế. Khi triển khai, đội kỹ thuật cần đối chiếu yêu cầu điện lực và cấu hình bảo vệ tại công trình.[1]
Tiêu chuẩn kết nối lưới
Thiết bị nằm trong nhóm tiêu chuẩn G99, VDE-AR-N 4105 / VDE V 0124, EN 50549-1&2, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, IEC 62116, IEC 61727 và các tiêu chuẩn khu vực khác.[1]
An toàn và tương thích điện từ
Nhóm tiêu chuẩn an toàn và EMC gồm IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4 và EN 55011. Đây là nền quan trọng khi lắp đặt inverter trong hệ điện 3 pha công suất lớn.[1]
4. Các model cùng series Solis S6-EH3P(75-125)K10-NV-YD-H Model
Series 75-125K có nhiều mức công suất cho hệ C&I. Model 99.9K phù hợp công trình cần ngưỡng gần 100 kW, PV 200 kW, 10 MPPT và khả năng mở rộng lưu trữ áp cao.[1]
S6-EH3P75K10-NV-YD-HHybrid 3 pha áp cao, PV khuyến nghị 150 kW, 10 MPPT và pin HV 300 – 950 V.[1]
S6-EH3P80K10-NV-YD-HModel 80 kW, PV khuyến nghị 160 kW, backup 80 kW và 2 cổng pin HV.[1]
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-HModel hiện tại của bài, PV khuyến nghị 200 kW, backup 99.9 kW và 2 cổng pin HV.[1]
S6-EH3P100K10-NV-YD-HCấu hình 100 kW, PV khuyến nghị 200 kW, 10 MPPT và 20 chuỗi PV.[1]
S6-EH3P125K10-NV-YD-HModel 125 kW, PV khuyến nghị 250 kW, backup 125 kW và 2 cổng pin HV.[1]
5. Tài liệu kỹ thuật chính hãng inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H Tài liệu
Bộ tài liệu của S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H gồm thông số, hướng dẫn, chứng nhận, xử lý lỗi, bảo hành và tra cứu chính hãng. [1][2][3]
6. Hướng dẫn lắp đặt inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha Lắp đặt
Lắp đặt model 99.9K cần nền tường hoặc khung chịu lực tốt, khoảng hở thông gió rõ ràng, đấu nối AC/DC đúng cực và kiểm tra pin HV trước khi cấp điện vận hành. Không đặt máy nơi bí nhiệt.[1][2]
Giữ khoảng cách tản nhiệt
Khoảng hở tham chiếu gồm phía trên 200 mm, hai bên 450 mm, phía dưới 400 mm và phía trước 1000 mm để thao tác và thoát nhiệt.[2]
Kiểm tra dây PV và cực tính
Dây PV dùng đầu nối MC4, tiết diện tham chiếu 4.0 – 6.0 mm². Cần đo điện áp hở mạch và xác nhận đúng cực trước khi cắm vào inverter.[2]
Đấu pin HV đúng cổng
Dây pin tham chiếu 25 – 35 mm², đầu cos M6, lực siết 4 – 5 N.m. Nếu chỉ dùng một pin, pin cần đấu vào DC 1 và BMS 1.[2]
AC backup
Không đấu cổng backup trực tiếp vào lưới. Tải backup phải được tách qua tủ tải ưu tiên.
Máy phát
Cổng smart port hỗ trợ máy phát, nhưng cần giữ đúng thứ tự pha khi đấu nối.
Giám sát
WiFi, LAN, Bluetooth và 4G tùy chọn giúp đưa dữ liệu lên SolisCloud.
7. Bảo trì định kỳ inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha Bảo trì
Bảo trì nên tập trung vào vệ sinh khu vực tản nhiệt, kiểm tra đầu nối, dây AC/DC, cổng pin, cảnh báo trên màn hình và dữ liệu SolisCloud. Luôn ngắt điện an toàn trước khi thao tác.[2]
Làm sạch khu vực tản nhiệt
Bụi bẩn trên bộ tản nhiệt có thể làm giảm khả năng thoát nhiệt. Có thể vệ sinh bằng bàn chải mềm khi máy đã tắt và nguội.[2]
Kiểm tra màn hình và đèn báo
Màn hình và đèn LED cần nhìn rõ để theo dõi trạng thái POWER, OPERATION và ALARM. Có thể lau bằng khăn mềm khi bề mặt bẩn.[2]
Không dùng hóa chất mạnh
Không dùng dung môi, vật liệu mài mòn hoặc chất ăn mòn để vệ sinh inverter.[2]
- Kiểm tra khoảng thoáng tản nhiệt sau mỗi đợt bụi nhiều.
- Kiểm tra siết nối AC, DC, tiếp địa khi bảo trì định kỳ.
- Đọc cảnh báo trên SolisCloud trước khi thao tác tại hiện trường.
- Tắt AC, DC và pin trước khi làm vệ sinh hoặc kiểm tra sâu.
8. Xử lý sự cố và mã cảnh báo của inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H Sự cố
Khi có cảnh báo, cần đọc đúng mã lỗi, kiểm tra lưới, PV, pin, CAN, CT, tải backup và nhiệt độ. Nếu lỗi lặp lại, nên ghi nhận mã lỗi, số seri và hiện trạng để xử lý nhanh hơn.[2]
CAN Fail
Mất giao tiếp pin
Kiểm tra cáp CAN, cổng BMS trên inverter, cổng giao tiếp pin và trạng thái bật nguồn của pin.[2]
No-Battery
Không nhận pin
Kiểm tra dây nguồn pin, breaker pin và lựa chọn battery model trong phần cài đặt.[2]
Over-Load
Quá tải backup
Giảm tải trên cổng backup, đặc biệt là tải cảm ứng có dòng khởi động lớn như bơm, motor hoặc máy nén.[2]
Fan Alarm
Cảnh báo quạt
Kiểm tra quạt bên trong có hoạt động bình thường, có bị kẹt hoặc bị bụi cản trở hay không.[2]
9. Chính sách bảo hành inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha Bảo hành
Bảo hành tiêu chuẩn cho inverter lưu trữ năng lượng Solis là 5 năm trong khu vực áp dụng. Hồ sơ cần giữ hóa đơn, mã model, số seri và chứng từ lắp đặt để thuận tiện khi yêu cầu hỗ trợ.[3]
5 năm
Bảo hành tiêu chuẩn
Solis Energy Storage Inverter trong khu vực áp dụng có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[3]
Hồ sơ
Cần đủ thông tin
Hồ sơ bảo hành cần model sản phẩm, số serial, hóa đơn, biên bản hoặc chứng nhận lắp đặt và mô tả lỗi chi tiết.[3]
Điều kiện
Lắp đặt đúng quy định
Bảo hành có thể không áp dụng nếu sản phẩm bị mở, sửa, lắp sai hướng dẫn, vận chuyển sai hoặc dùng với thiết bị không phù hợp.[3]
10. Việt Nam Solar, nhà phân phối ủy quyền inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H VNS
Việt Nam Solar tư vấn cấu hình S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H theo nhu cầu thực tế của công trình: công suất PV, tải 3 pha, dung lượng pin HV, tải backup, phương án máy phát, thiết bị đo và nền tảng giám sát.[4]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng kèm đầy đủ chứng từ, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[4]
Trụ sở chính
Công Ty TNHH Việt Nam Solar
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
11. Đánh giá thực tế inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha Đánh giá
S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H đáng chú ý ở PV 200 kW, 10 MPPT, backup 99.9 kW và 2 cổng pin HV. Đây là lựa chọn mạnh cho công trình 3 pha cần lưu trữ và chia chuỗi PV rõ ràng.[1][2]
Ưu điểm
PV lớn và nhiều MPPT
PV 200 kW, 10 MPPT và 20 chuỗi giúp model này phù hợp công trình nhiều mái, nhiều hướng tấm hoặc cần chia cụm PV rõ ràng.[1]
Pin HV
Hai cổng pin độc lập
Dải pin 300 – 950 V và dòng sạc/xả 100 A × 2 tạo dư địa tốt cho hệ lưu trữ lớn, nhất là khi công trình cần mở rộng dung lượng theo giai đoạn.[1]
Backup
Dự phòng công suất cao
Backup 99.9 kW đủ cho nhóm tải ưu tiên 3 pha trong công trình thương mại. Model 99.9K dùng mức quá tải backup 1.6 lần trong 10 giây và 2 lần trong 200 ms. Cần tính đúng tải khởi động cao khi thiết kế.[1]
12. Hiểu lầm phổ biến về inverter hybrid Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H Hiểu đúng
Nhiều hiểu lầm đến từ việc lấy nhầm thông số giữa các model 75-125K. Với bản 99.9K, cần nhớ PV 200 kW, AC 99.9 kW và backup quá tải 1.6 lần trong 10 giây, 2 lần trong 200 ms.[1]
13. Câu hỏi thường gặp về inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H 99.9kW 3 pha FAQ
FAQ giải đáp nhanh các điểm dễ nhầm khi chọn model 99.9K: PV tối đa, pin HV, backup, IP66, bảo hành và điều kiện lắp đặt. Nội dung tập trung vào ứng dụng thực tế trước báo giá.[1][2][3]
14. Giá inverter Solis S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H và nhận báo giá Báo giá
Báo giá S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H cần dựa trên số lượng, tình trạng hàng, pin HV, tủ điện, dây AC/DC và phạm vi thi công. Gửi sơ đồ tải giúp tư vấn nhanh và giảm sai cấu hình.[1][2][3]
Với inverter hybrid 99.9 kW 3 pha áp cao, báo giá cần tách rõ phần thiết bị và phần hệ thống. Công trình có pin lưu trữ, backup, máy phát hoặc AC coupling sẽ cần kiểm tra tải và sơ đồ điện trước khi chốt cấu hình.
THIẾT BỊ RỜI
Giá inverter S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
Phù hợp công trình đã có đội kỹ thuật riêng. Báo giá cần xác nhận đúng mã model, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ, phí giao hàng và nhu cầu ghép pin HV.
TRỌN GÓI
Giá hệ hybrid 99.9kW có pin lưu trữ
Phù hợp công trình cần khảo sát và thiết kế toàn hệ. Báo giá trọn gói tính thêm pin HV, thiết bị bảo vệ, dây dẫn, nhân công lắp đặt và cấu hình giám sát.
Hotline
088.60.60.660
Tư vấn cấu hình kỹ thuật, kiểm tra tình trạng hàng và nhận báo giá chính xác.
lienhe@vietnamsolar.vn
Gửi yêu cầu báo giá chi tiết, cấu hình tải 3 pha và hồ sơ công trình kèm bản vẽ.
Việt Nam Solar
Tư vấn Solis chính hãng
Hỗ trợ chọn inverter, pin lưu trữ, phụ kiện AC/DC và phương án vận hành phù hợp.
Tài liệu tham khảo




















































