S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H – Inverter Hybrid Solis 99.9kW 3 Pha (Áp Cao)

88 

Đã bán 766

Thông số kỹ thuật S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H

S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
99.9kW
(3 pha)
Loại
Hybrid
(Có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model / Mã sản phẩm S6-EH3P99.9K10-NV-YD-H
Brand / Thương hiệu Solis
Inverter Type / Loại inverter Hybrid
Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao Three Phase | High Voltage
Thông số đầu vào DC / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Kích thước mảng PV tối đa được đề xuất 200 kW DC
Max. usable PV input power / Công suất đầu vào PV tối đa có thể sử dụng 200 kW DC
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 150 – 950 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 10 × 42 A
Max. current per DC input / Dòng điện tối đa trên mỗi đầu vào DC 42 A
Max. short circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa 10 × 60 A
MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 10 / 20
Kết nối Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin 300 – 950 V
Max. charge / discharge current / Dòng điện sạc / xả tối đa 100 A × 2 / 100 A × 2
Number of battery port / Number of BMS port / Số cổng pin / Số cổng BMS 2
Max. charge / discharge current of each port / Dòng điện sạc / xả tối đa của mỗi cổng 100 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Thông số đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 99.9 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 99.9 kVA AC
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng điện đầu ra lưới định mức 151.8 A / 144.2 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Thông số đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 164.5 kW / 173.2 kW
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 304 – 460 V
Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa 250 A
Thông số đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 99.9 kW AC
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 times of rated power, 10 s; 2 times of rated power, 200 ms
Back-up switch time ① / Thời gian chuyển mạch dự phòng ① < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng điện đầu ra định mức 151.8 A / 144.2 A
Max. AC passthrough current / Dòng điện AC đi qua tối đa 151.8 A / 144.2 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp tải tuyến tính < 3%
Thông số đầu vào AC bên máy phát / Input AC (Generator side)
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 99.9 kW
Rated input current / Dòng đầu vào định mức 151.8 A / 144.2 A
Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.5%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.1%
BAT charged by PV / AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bằng PV / AC 98.2% / 97.0%
Battery discharged efficiency / Hiệu suất xả pin 97.0%
Bảo vệ / Protection
Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền DC Type II / AC Type II
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Insulation resistance monitoring / Giám sát điện trở cách điện Yes
Residual current detection / Phát hiện dòng điện dư Yes
Integrated PV switch / Công tắc PV tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
Protection class / Over voltage category / Cấp bảo vệ / Loại quá điện áp I / DC II, AC III
Integrated AFCI 2.0 / Tích hợp AFCI 2.0 Optional (Brazil: Yes)
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha lưới & dự phòng 33% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước (R × C × S) 1174 × 814 × 400 mm
Weight / Trọng lượng 170 kg
Self-consumption / Công suất tự tiêu thụ < 45 W
Operating temperature range / Khoảng nhiệt độ hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ xâm nhập IP66
Cooling concept / Cách thức làm mát Intelligent redundant fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa 3000 m
Grid connection standard ② / Tiêu chuẩn kết nối lưới G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1&2/EN 50549-10, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, NTS 631/UNE 217001, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, TOR, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530, MEA, PEA, PORTARIA Nº 140, PORTARIA Nº 515
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-2/-4, EN 55011
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin Terminal connector
AC connection / Kết nối AC Terminal block
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication interface / Giao diện giao tiếp Standard: WIFI+LAN+Bluetooth, CAN-BMS×2, CAN-Parallel×2, LAN, RS485-Meter, RS485, DRM, DI×5, DO×4; Optional: 4G
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO