Sigen PV 125M1-HYB – Inverter Hybrid Backup Sigenergy 3 Pha 125kW

88 

Đã bán 427

Thông số kỹ thuật Sigen PV 125M1-HYB

Sigen PV 125M1-HYB · Inverter Hybrid Backup Sigenergy 3 Pha 125kW
125kW
3 pha on-grid
Công suất PV tối đa
220,000Wp
Đầu vào DC
Backup
125kW
Chuyển mạch 0ms
Cấp bảo vệ
Chống bụi, chống nước
⚙ DC Input (PV) / Đầu vào DC từ tấm pin
Model / Mã sản phẩm Sigen PV 125M1-HYB
Max. PV input power / Công suất PV đầu vào tối đa 220,000 Wp
Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa 1,100 V
Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định 600 @380/400 Vac, 720 @480 Vac
Start-up voltage / Điện áp khởi động 180 V
MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT 160 ~ 1,000 V
Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT 8
Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT 2
Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT 40 A
Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 60 A
⚙ DC Input (Battery) / Đầu vào DC từ pin lưu trữ
Battery module models / Model pin lưu trữ tương thích SigenStack BAT 12.0
Battery controller models / Model bộ điều khiển pin SigenStack BC M2-0.5C-BST / SigenStack BC M2-1C-BST
System configuration quantity range / Số lượng module cấu hình hệ thống 4 ~ 21 pcs
Max. charge power / Công suất sạc tối đa 137,500 W
Max. discharge power / Công suất xả tối đa 137,500 W
Max. operating current / Dòng vận hành tối đa 180 A
AC Output (On-grid) / Đầu ra AC hòa lưới
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 125,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 137,500 VA
Max. output active power (cosφ=1) / Công suất tác dụng tối đa 137,500 W
Nominal output current @380 Vac / Dòng đầu ra danh định @380 Vac 189.9 A
Nominal output current @400 Vac / Dòng đầu ra danh định @400 Vac 181.2 A
Nominal output current @480 Vac / Dòng đầu ra danh định @480 Vac 150.4 A
Max. output current @380/400 Vac / Dòng đầu ra tối đa @380/400 Vac 208.9 A
Max. output current @480 Vac / Dòng đầu ra tối đa @480 Vac 165.5 A
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480, 3W+N+PE Vac
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 leading ~ 0.8 lagging
Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng THDi < 3%
AC Input (On-grid) / Đầu vào AC hòa lưới
Max. input apparent power / Công suất biểu kiến đầu vào tối đa 160,000 VA
Max. input current @380/400 Vac / Dòng đầu vào tối đa @380/400 Vac 243.1 A
Max. input current @480 Vac / Dòng đầu vào tối đa @480 Vac 192.5 A
Max. continuous AC passthrough (grid to load) / Dòng AC đi xuyên liên tục tối đa từ lưới sang tải 189.9 A
⚙ AC Output (Backup) / Đầu ra AC dự phòng
Nominal output active power / Công suất tác dụng danh định 125,000 W
Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa 125,000 VA
Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh trong 10 giây 150,000 W
Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định 380 / 400 / 480, 3W+N+PE V
Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định 50 / 60 Hz
Power factor / Hệ số công suất 0.8 leading ~ 0.8 lagging
Total voltage harmonic distortion / Độ méo hài điện áp tổng THDv < 3%
Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng 0 ms
⚙ Efficiency / Hiệu suất
Max. efficiency @380/400 Vac / Hiệu suất tối đa @380/400 Vac 98.3%
European efficiency @380/400 Vac / Hiệu suất châu Âu @380/400 Vac 98.0%
Max. efficiency @480 Vac / Hiệu suất tối đa @480 Vac 98.5%
European efficiency @480 Vac / Hiệu suất châu Âu @480 Vac 98.3%
⚙ Protection / Bảo vệ
Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC/AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới
⚙ General Data / Dữ liệu chung
Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu 1097 / 668 / 340 mm
Weight / Trọng lượng 108 kg
Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ -40 ~ 70 °C
Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành -30 ~ 60 °C
Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối 0% ~ 100%
Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa 5,000 m, giảm tải tại 4,000 m
Cooling / Làm mát Smart air cooling
Ingress protection rating / Cấp bảo vệ IP66
Communication / Giao tiếp WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G)
⚙ Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Standard / Tiêu chuẩn IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2