Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW |
| Datasheet (Tài liệu thông số kỹ thuật) SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập | |
| User Manual (Tài liệu hướng dẫn sử dụng) SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập |
| WEB | Tài liệu xử lý lỗi SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri chính hãng Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành Sigenergy | Truy cập |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW |
| Datasheet (Tài liệu thông số kỹ thuật) SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập | |
| User Manual (Tài liệu hướng dẫn sử dụng) SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập |
| WEB | Tài liệu xử lý lỗi SigenStor EC 10.0 SP - Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri chính hãng Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành Sigenergy | Truy cập |
88 ₫
Đã bán 438| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 10.0 SP |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 20,000 W |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 600 V |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định | 350 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50 ~ 550 V |
| Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT | 4 |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT | 1 |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 10,000 W |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 11,000 VA |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 45.5 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 50.0 A |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 V |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging |
| Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng | THDi < 2% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh trong 10 giây | 2 lần công suất danh định |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 V |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging |
| Total voltage harmonic distortion / Độ méo hài điện áp tổng | THDv < 2% |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms |
| Battery module models / Model pin lưu trữ tương thích | SigenStor BAT series |
| Number of modules per controller / Số module trên mỗi controller | 1 ~ 6 pcs |
| Battery module voltage range / Dải điện áp module pin | 300 ~ 600 V |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC/AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu | 700 / 300 / 260 mm |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70 °C |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60 °C |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m |
| Cooling / Làm mát | Smart air cooling |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ hệ thống | IP66 |
| Communication / Giao tiếp | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2 |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





Sigenergy · Hybrid 1 pha · SigenStorSigenStor EC 10.0 SP – Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW
Trả lời nhanh: SigenStor EC 10.0 SP là lựa chọn hợp lý cho nhà ở 1 pha cần một biến tần hybrid 10kW. Thiết bị nhận công suất PV tối đa 20,000W qua 4 MPPT, ghép pin SigenStor BAT từ 1 đến 6 mô-đun trên mỗi bộ điều khiển và chuyển sang nguồn dự phòng trong 0ms khi đi cùng Gateway đúng cấu hình. [1]
SigenStor EC 10.0 SP phù hợp công trình cần biến tần 10kW có cổng dự phòng, ghép lưu trữ SigenStor và mở rộng theo mô hình thương mại, công nghiệp. Các thông số trong bài dùng đúng cột EC 10.0 SP của tài liệu kỹ thuật. [1]
1
SigenStor EC được thiết kế cho kịch bản điện mặt trời có pin lưu trữ. Khi vận hành đúng, điện PV ưu tiên cấp cho tải, phần dư được nạp vào pin và pin sẽ xả hỗ trợ ngược lại mỗi khi nguồn PV không đủ. [2]
2
Phiên bản 10.0 SP sở hữu 4 MPPT, mỗi MPPT phụ trách một chuỗi PV riêng. Cách bố trí này cho phép chia chuỗi linh hoạt, rất hợp với mái đón nắng nhiều hướng hoặc gồm nhiều cụm tấm khác nhau. [1]
3
Thời gian gián đoạn phía tải đạt mức 0ms khi thiết bị vận hành cùng Sigen Energy Controller, Sigen Battery và Sigen Energy Gateway theo đúng yêu cầu kỹ thuật. Nhờ vậy, tải ưu tiên gần như không cảm nhận được thời điểm mất lưới. [1]
4
Mọi thao tác đều gói gọn trong ứng dụng mySigen: theo dõi trạng thái hệ, thiết lập nguồn dự phòng, bật chế độ tự dùng điện mặt trời, điều khiển theo khung giờ và lựa chọn các chế độ tiết kiệm điện. [2]
5
Hệ thống kết nối đa dạng qua WLAN, Ethernet, RS485 và Sigen CommMod 4G/3G/2G, đáp ứng tốt nhu cầu giám sát, vận hành và tích hợp các thiết bị phụ trợ. [1][3]
6
SigenStor được định vị như một hệ lưu trữ năng lượng tích hợp, gom biến tần, pin, bộ điều khiển năng lượng và các mô-đun mở rộng về chung một nền tảng. [7]
| Model / Mã sản phẩm | SigenStor EC 10.0 SP [1] |
| Max. PV power / Công suất PV tối đa | 20,000 W [1] |
| Max. DC input voltage / Điện áp DC đầu vào tối đa | 600 V [1] |
| Nominal DC input voltage / Điện áp DC danh định | 350 V [1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 100 V [1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 50 ~ 550 V [1] |
| Number of MPP trackers / Số bộ theo dõi MPPT | 4 [1] |
| Number of PV strings per MPPT / Số chuỗi PV trên mỗi MPPT | 1 [1] |
| Max. input current per MPPT / Dòng đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A [1] |
| Max. short-circuit current per MPPT / Dòng ngắn mạch tối đa mỗi MPPT | 20 A [1] |
| Nominal output power / Công suất đầu ra danh định | 10,000 W [1] |
| Max. output apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 11,000 VA [1] |
| Nominal output current / Dòng đầu ra danh định | 45.5 A [1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 50.0 A [1] |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 V [1] |
| Nominal grid frequency / Tần số lưới danh định | 50 / 60 Hz [1] |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging [1] |
| Total current harmonic distortion / Độ méo hài dòng tổng | THDi < 2% [1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.6% [1] |
| European efficiency / Hiệu suất châu Âu | 97.0% [1] |
| Peak output power (10 seconds) / Công suất đỉnh trong 10 giây | 2 lần công suất danh định [1] |
| Nominal output voltage / Điện áp đầu ra danh định | 220 / 230 V [1] |
| Nominal output frequency / Tần số đầu ra danh định | 50 / 60 Hz [1] |
| Power factor / Hệ số công suất | 0.8 leading ~ 0.8 lagging [1] |
| Total voltage harmonic distortion / Độ méo hài điện áp tổng | THDv < 2% [1] |
| Disruption time of backup switch / Thời gian chuyển mạch dự phòng | 0 ms [1] |
| Battery module models / Model pin lưu trữ tương thích | SigenStor BAT series [1] |
| Number of modules per controller / Số module trên mỗi controller | 1 ~ 6 pcs [1] |
| Battery module voltage range / Dải điện áp module pin | 300 ~ 600 V [1] |
| Safety protection feature / Tính năng bảo vệ an toàn | Bảo vệ ngược cực DC; giám sát cách điện; giám sát dòng dư; bộ ngắt mạch hồ quang; bảo vệ quá dòng, quá áp và ngắn mạch AC; chống sét lan truyền DC/AC Type II; bảo vệ chống đảo lưới [1] |
| Dimensions (W / H / D) / Kích thước rộng / cao / sâu | 700 / 300 / 260 mm [1] |
| Weight / Trọng lượng | 36 kg [1] |
| Storage temperature range / Dải nhiệt độ lưu trữ | -40 ~ 70 °C [1] |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | -30 ~ 60 °C [1] |
| Relative humidity range / Dải độ ẩm tương đối | 0% ~ 100% [1] |
| Max. operating altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4,000 m [1] |
| Cooling / Làm mát | Smart air cooling [1] |
| System ingress protection rating / Cấp bảo vệ hệ thống | IP66 [1] |
| Communication / Giao tiếp | WLAN / Fast Ethernet / RS485 / Sigen CommMod (4G/3G/2G) [1] |
| Standard / Tiêu chuẩn | IEC / EN 62109-1; IEC / EN 62109-2; IEC / EN 61000-6-1; IEC / EN 61000-6-2 [1] |
Không thao tác khi còn điện
Thiết bị mang cảnh báo điện áp cao, vì vậy tuyệt đối không mở vỏ, không đấu dây và không bảo trì khi hệ thống còn cấp điện. Sau khi tắt nguồn, hãy chờ đủ thời gian để điện bên trong xả hết rồi mới chạm vào phần đấu nối hay linh kiện. [6]
Tránh nước, lửa và nguồn nhiệt
Không vệ sinh hay ngâm thiết bị bằng nước, cồn hoặc dầu. Cũng không đặt thiết bị gần nguồn nhiệt, khu vực dễ cháy nổ, môi trường ẩm kéo dài hay những nơi có nguy cơ ngập nước. [2][5]
Chú ý nối đất và chống rò
Hệ thống bắt buộc phải được nối đất đúng cách. Với tải dự phòng, nên lắp thêm thiết bị chống rò giữa Gateway và tải dự phòng để hạn chế nguy cơ điện giật khi tải xảy ra rò điện. [2]
Đúng mã cần báo giá
Cùng nhóm 1 pha còn có SigenStor EC 8.0 SP và SigenStor EC 12.0 SP. Ba dòng máy chia sẻ chung nền tảng nhưng khác nhau ở công suất, dòng đầu ra, công suất PV tối đa và cách chia chuỗi. [1][2]
Cổng kết nối trên thiết bị
Nhóm biến tần 1 pha 8.0 đến 12.0 được trang bị đầy đủ cổng RJ45, cổng PV, cổng AC, cổng COM, nút nguồn, cầu dao DC, giao diện Sigen CommMod 4G và anten. [2]
Đi cùng pin SigenStor BAT
Khi dùng trong hệ lưu trữ, SigenStor EC 10.0 SP cần kết hợp pin SigenStor BAT. Cấu hình cho phép ghép từ 1 đến 6 mô-đun pin trên mỗi bộ điều khiển, giúp mở rộng dung lượng đúng theo nhu cầu dùng điện. [1]
|
📋
|
Tài liệu kỹ thuật SigenStor EC 10.0 SP – Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW |
| Datasheet (Tài liệu thông số kỹ thuật) SigenStor EC 10.0 SP – Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập | |
| User Manual (Tài liệu hướng dẫn sử dụng) SigenStor EC 10.0 SP – Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập | |
| Installation Guide (Hướng dẫn lắp đặt) SigenStor EC 10.0 SP – Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập |
| WEB | Tài liệu xử lý lỗi SigenStor EC 10.0 SP – Inverter Hybrid Sigenergy 1 Pha 10kW | Truy cập |
| WEB | Chứng nhận nhà phân phối Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Về thương hiệu Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Tra cứu số seri chính hãng Sigenergy | Truy cập |
| WEB | Chính sách bảo hành Sigenergy | Truy cập |
Chọn vị trí thoáng và chắc
Thiết bị lắp được cả trong nhà lẫn ngoài trời, nhưng cần tránh nắng chiếu trực tiếp, mưa tạt, nước đọng, bụi dày, môi trường cháy nổ và những nơi trẻ em dễ tiếp cận. [2][3]
Đúng tiết diện cáp
Hệ 8.0-10.0 SP nên dùng cáp AC đồng mềm loại ngoài trời, tiết diện lõi 10mm² và đường kính ngoài 16-20mm. Cáp tiếp địa bảo vệ nên đạt tiết diện 10mm². [3]
Tách dây nguồn và dây tín hiệu
Dây nguồn nên được bó tách riêng khỏi dây tín hiệu. Máng cáp hoặc ống PVC phù hợp sẽ bảo vệ dây ở khu vực ngoài phần trang trí và tránh được hư hỏng cơ học. [3]
Ưu tiên Ethernet và WLAN
Nên ưu tiên kết nối Ethernet và WLAN để truyền thông với biến tần cho ổn định. Nếu dùng Sigen CommMod 4G, hãy kiểm tra trước lưu lượng và loại SIM phù hợp. [2][3]
Kiểm tra sau lắp đặt
Đấu nối xong, cần rà lại độ chắc của thiết bị, dây tiếp địa, dây DC, dây tín hiệu, đầu cáp, cầu dao DC, nắp chống nước và dọn sạch mọi mảnh vụn thi công. [3]
Tự dùng điện mặt trời
Điện PV luôn được ưu tiên cấp cho tải. Phần dư nạp vào pin trước, sau đó mới đưa lên lưới nếu cấu hình cho phép. Khi PV không đủ, pin lập tức xả ra để bù đắp cho tải. [2]
Điều khiển theo giờ
Người dùng có thể cài đặt từng khung giờ để sạc, xả hoặc tự dùng điện. Chế độ này đặc biệt hữu ích ở nơi có biểu giá điện phân chia rõ giờ thấp điểm và cao điểm. [2]
Dự phòng khi mất điện
Nếu hệ có Gateway, người dùng có thể đặt sẵn mức dung lượng dự phòng ngay trong mySigen. Khi lưới mất điện, phần dung lượng này được dành riêng để cấp cho tải ưu tiên. [2]
Quá áp chuỗi PV
Lỗi quá áp chuỗi PV thường xuất hiện khi số tấm nối tiếp quá nhiều, khiến điện áp hở mạch vượt giới hạn. Cần đo lại điện áp chuỗi và giảm bớt số tấm cho phù hợp với giới hạn của thiết bị. [4]
Đấu ngược cực DC
Lỗi này xảy ra khi cực dương và cực âm của chuỗi PV bị đảo. Hãy chờ dòng chuỗi giảm về mức an toàn, ngắt cầu dao DC rồi mới tiến hành chỉnh lại cực tính. [4]
Cách điện thấp
Cách điện thấp có thể bắt nguồn từ cáp DC hư hỏng, chuỗi PV chạm đất hoặc môi trường ẩm kéo dài. Cần kiểm tra cáp, đo cực âm và cực dương so với đất, đồng thời theo dõi thêm sau mỗi cơn mưa. [4]
Quá nhiệt
Tình trạng quá nhiệt thường liên quan đến nhiệt độ môi trường cao, thông gió kém hoặc thiết bị bị nắng chiếu trực tiếp. Giải pháp là cải thiện vị trí lắp và mở rộng khoảng thoáng quanh thiết bị. [4]
Lỗi truyền thông
Lỗi truyền thông có thể đến từ 4G hết lưu lượng, chưa lắp SIM, mô-đun tiếp xúc kém, lỗi CAN, lỗi công tơ hoặc lỗi Gateway. [4]
Lỗi hồ quang DC
Lỗi hồ quang DC thường liên quan đến cáp hư hoặc đầu nối tiếp xúc kém. Cần kiểm tra cáp DC, đầu nối cùng các dấu cháy xém, và chỉ xóa lỗi sau khi đã xử lý dứt điểm nguyên nhân. [4]
Giữ hồ sơ hệ thống
Khách hàng nên lưu giữ đầy đủ mã model, số seri, ảnh tem thiết bị, sơ đồ đấu nối, ảnh tủ điện, biên bản nghiệm thu và tài khoản mySigen để thuận tiện cho việc kiểm tra khi cần.
Không tự thay linh kiện
Tuyệt đối không tự tháo vỏ, thay quạt, đổi mô-đun hay can thiệp phần mềm. Công việc bảo trì dành riêng cho người có chuyên môn và phải ngắt nguồn trước khi thao tác. [6]
Kiểm tra môi trường lắp đặt
Thiết bị nên tránh xa môi trường ăn mòn, cháy nổ, nắng mưa trực tiếp, nước đọng và những nơi thông gió kém. Nếu bề mặt bị trầy xước, cần xử lý sơn lại kịp thời. [2][5]
Theo dõi pin khi lưu kho
Với hệ có pin SigenStor BAT, quá trình lưu kho cần chú ý mức sạc, nhiệt độ, độ ẩm và thời gian nạp lại định kỳ. Pin để quá hạn trong kho rất dễ suy giảm dung lượng. [5]
Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Sigenergy tại Việt Nam, cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
Việt Nam Solar là đơn vị phân phối và triển khai trọn gói giải pháp Sigenergy tại Việt Nam. Công ty cung cấp thiết bị chính hãng, tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành.
Hợp với nhà dùng điện ban ngày
Nếu gia đình thường chạy điều hòa, bơm, thiết bị bếp, máy giặt, máy sấy hay sạc xe vào ban ngày, hệ hybrid sẽ giúp tận dụng PV triệt để hơn và cắt giảm đáng kể lượng điện mua từ lưới. [2]
Tốt cho mái nhiều cụm tấm
4 MPPT thực sự là lợi thế với mái nhiều hướng hoặc nhiều cụm tấm. Mỗi MPPT phụ trách một chuỗi, dòng đầu vào tối đa 16A, nhờ đó việc thiết kế chuỗi trở nên gọn gàng hơn. [1]
Đội ngũ kỹ thuật rà lại dải MPPT, số chuỗi PV, dung lượng lưu trữ, cấu hình dự phòng, cảm biến công suất, phương án truyền thông và hồ sơ nghiệm thu trước khi chốt cấu hình và báo giá trọn bộ.
Hotline báo giá:088.60.60.660
Email:[email protected]Gọi tư vấn
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar. Việt Nam Solar đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới.
Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng. Thông tin pháp lý gồm Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT; Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550; nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703; chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 verify trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






