Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P12K-H |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S6-EH3P12K-H |
88 ₫
Đã bán 658| Model code / Mã sản phẩm | S6-EH3P12K-H |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase | High Voltage / Ba pha | Điện áp cao | Three Phase | High Voltage |
| Recommended max. PV array size / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa | 24 kW |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 19.2 kW |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 200 – 850 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 20 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 30 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 4 |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Li-ion |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin lưu trữ | 120 – 800 V |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa | 12 kW |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa | 50 A |
| Communication / Giao tiếp | CAN / RS485 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 12 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 12 kVA |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 18.2 A / 17.3 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 18.2 A / 17.3 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304 – 437 V / 320 – 460 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 27.3 A / 26.0 A |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Frequency range / Dải tần số | 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 12 kW |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 18.2 A / 17.3 A |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 12 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 1.6 time of rated power, 10 s |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch back-up | < 10 ms |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 18.2 A / 17.3 A |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp ở tải tuyến tính | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 97.5% |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bởi PV | 98.5% |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC | 97.2% |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV | Yes |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin lưu trữ | Yes |
| Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mất cân bằng pha tối đa cho phép ở lưới và back-up | 100% |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và back-up | 40% rated power |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 563 × 546 × 250 mm |
| Weight / Trọng lượng | 35.2 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 25 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 65 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99, PEA |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| PV connection / Kết nối PV | MC4 connector |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | OT terminal |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal |
| Display / Hiển thị | 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.





S6-EH3P12K-H – Inverter Hybrid Solis 12kW 3 Pha (Áp Cao)
S6-EH3P12K-H là inverter hybrid Solis 12kW 3 pha áp cao trong series S6-EH3P(12-20)K-H. Model này phù hợp cho hệ điện mặt trời 3 pha có pin lưu trữ điện áp cao, cần quản lý PV, pin, lưới điện và nguồn dự phòng trong cùng một inverter.[1]
Bản 12K dùng pin 120-800V, sạc/xả tối đa 12kW và dòng sạc/xả tối đa 50A. Inverter có 4 MPPT, 4 chuỗi PV, công suất PV khuyến nghị 24kW và công suất PV sử dụng tối đa 19.2kW. Thiết kế này giúp hệ có thêm dư địa cho tải ban ngày và sạc pin khi nắng tốt.[1]
S6-EH3P12K-H có ngõ backup 12kW, thời gian chuyển mạch dưới 10ms, vỏ IP66 và làm mát bằng quạt thông minh. Máy có màn hình LCD 7 inch, Bluetooth và ứng dụng. Hệ cũng hỗ trợ TOU, VPP, EMS, bơm nhiệt SG-ready, AC coupling và đấu song song khi cần mở rộng.[1][3]
S6-EH3P12K-H là inverter hybrid Solis 12kW 3 pha áp cao. Máy dùng pin lithium-ion 120-800V, PV khuyến nghị 24kW, backup 12kW, chuyển mạch dưới 10ms, IP66 và bảo hành tiêu chuẩn 5 năm.[1][4]
S6-EH3P12K-H phù hợp cho hệ điện mặt trời 3 pha dùng pin lưu trữ điện áp cao. Inverter kết hợp PV, pin, lưới điện, nguồn dự phòng, máy phát, tải thông minh và giám sát trong một hệ thống dễ quản lý hơn.[1][3]
Công suất AC định mức 12kW và công suất biểu kiến tối đa 12kVA. Dòng đầu ra lưới 18.2A / 17.3A, phù hợp nhà lớn, biệt thự, văn phòng và công trình 3 pha cần kết hợp điện mặt trời với pin lưu trữ.[1]
S6-EH3P12K-H dùng pin lithium-ion điện áp cao trong dải 120-800V. Công suất sạc/xả tối đa 12kW, dòng sạc/xả tối đa 50A. Pin cần đúng điện áp, đúng BMS và đúng danh sách tương thích.[1]
Dàn PV khuyến nghị tối đa 24kW. Công suất PV sử dụng tối đa 19.2kW. Mức này phù hợp hệ có tải ban ngày cao hoặc muốn sạc pin tốt hơn trong khung giờ nắng mạnh.[1]
Thiết bị có 4 MPPT và tối đa 4 chuỗi đầu vào. Dòng vào tối đa 4 × 20A, dòng ngắn mạch tối đa 4 × 30A. Cách chia này hợp với mái nhiều hướng hoặc nhiều cụm pin.[1]
Ngõ backup đạt 12kW, chuyển mạch dưới 10ms và chịu quá tải 1.6 lần công suất định mức trong 10 giây. Nên tách riêng tải ưu tiên để hệ vận hành ổn định khi mất điện.[1]
Phần thông số giúp kiểm tra nhanh giới hạn PV, pin lưu trữ, AC, backup, hiệu suất, bảo vệ, tiêu chuẩn và kết nối của đúng model S6-EH3P12K-H.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S6-EH3P12K-H |
| Recommended max. PV array size / Công suất mảng PV khuyến nghị tối đa | 24 kW[1] |
| Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa | 19.2 kW[1] |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1000 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 160 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 200-850 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 4 × 20 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 4 × 30 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings number / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 4 / 4[1] |
| Battery type / Loại pin lưu trữ | Pin lithium-ion[1] |
| Battery voltage range / Dải điện áp pin | 120-800 V[1] |
| Max. charge / discharge power / Công suất sạc/xả tối đa | 12 kW[1] |
| Max. charge / discharge current / Dòng sạc/xả tối đa | 50 A[1] |
| Communication / Giao tiếp pin | CAN / RS485[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 12 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 12 kVA[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng đầu ra lưới định mức | 18.2 A / 17.3 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 18.2 A / 17.3 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99, 0.8 sớm pha đến 0.8 trễ pha[1] |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | <3%[1] |
| Input voltage range / Dải điện áp đầu vào | 304-437 V / 320-460 V[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 27.3 A / 26.0 A[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Frequency range / Dải tần số | 45-55 Hz / 55-65 Hz[1] |
| Max. input power / Công suất đầu vào tối đa | 12 kW[1] |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 18.2 A / 17.3 A[1] |
| Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra dự phòng định mức | 12 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến tối đa | 1.6 lần công suất định mức, 10 giây[1] |
| Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch dự phòng | <10 ms[1] |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V[1] |
| Rated frequency / Tần số định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated output current / Dòng đầu ra định mức | 18.2 A / 17.3 A[1] |
| THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp với tải tuyến tính | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 97.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 97.5%[1] |
| BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi PV sạc pin | 98.5%[1] |
| BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc/xả sang AC | 97.2%[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV | Có[1] |
| Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin | Có[1] |
| Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mức mất cân bằng pha tối đa phía lưới và backup | 100%[1] |
| Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha phía lưới và backup | 40% công suất định mức[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 563 × 546 × 250 mm[1] |
| Weight / Trọng lượng | 35.2 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không dùng biến áp[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <25 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường làm việc | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <65 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Làm mát bằng quạt thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99, PEA[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
| PV connection / Kết nối PV | Đầu nối MC4[1] |
| Battery connection / Kết nối pin lưu trữ | Đầu cos OT[1] |
| AC connection / Kết nối AC | Đầu cos OT[1] |
| Display / Hiển thị | Màn hình LCD 7.0 inch, Bluetooth và ứng dụng[1] |
| Communication / Giao tiếp | CAN, RS485, Ethernet; tùy chọn Wi-Fi, mạng di động, LAN[1] |
S6-EH3P12K-H hỗ trợ nhiều tiêu chuẩn kết nối lưới như EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99 và PEA. Nhóm an toàn và EMC gồm IEC/EN 62109-1/-2 và IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4.[1]
Thiết bị dùng hệ 3/N/PE 220V / 380V hoặc 230V / 400V. Khi cài đặt, mã lưới cần chọn đúng khu vực để inverter vận hành đúng giới hạn điện áp và tần số.[1][3]
Series S6-EH3P(12-20)K-H có ba mức công suất áp cao: 12kW, 15kW và 20kW. Cả ba dùng pin 120-800V, 4 MPPT, vỏ IP66 và màn hình LCD 7 inch.[1]
Công suất AC 12kW, PV khuyến nghị 24kW, PV sử dụng tối đa 19.2kW, pin 120-800V và sạc/xả tối đa 12kW.[1]
Công suất AC 15kW, PV khuyến nghị 30kW, PV sử dụng tối đa 24kW, pin 120-800V và sạc/xả tối đa 15kW.[1]
Công suất AC 20kW, PV khuyến nghị 40kW, PV sử dụng tối đa 32kW, pin 120-800V và sạc/xả tối đa 20kW.[1]
Các tài liệu dưới đây giúp tra cứu thông số, lắp đặt, chứng nhận, xử lý lỗi, bảo hành và kiểm tra thông tin chính hãng của inverter Solis S6-EH3P12K-H.
S6-EH3P12K-H nên lắp ở bề mặt chắc, thoáng gió và tránh nắng trực tiếp. Trước khi vận hành, cần kiểm tra pin áp cao, BMS, nối đất, CT hoặc meter.[2][3]
Chọn vị trí chắc, thoáng, tránh nắng trực tiếp và không gần vật liệu dễ cháy. Máy cần lắp thẳng đứng, độ nghiêng không quá ±5°.[3]
Cọc PE ngoài dùng đầu cos OT M4, lực siết 2N.m. Nối đất cần hoàn tất trước khi đấu PV, pin và AC.[3]
CT dùng để nhận chiều dòng lưới. Mũi tên CT cần hướng về phía lưới. Nếu dùng meter, cấu hình meter phải đúng vị trí lắp đặt.[3]
Sau khi kết nối Bluetooth, cài thời gian, model pin, meter, mã lưới và chế độ vận hành. Chế độ Self-use thường phù hợp hệ có pin lưu trữ.[3]
Không nối backup trực tiếp vào lưới
Cổng AC Backup không được đấu vào lưới. Đấu sai có thể làm hỏng thiết bị và gây mất an toàn điện.[3]
Chờ 5 phút trước khi can thiệp
Sau khi ngắt lưới, PV và pin, cần chờ tối thiểu 5 phút trước khi chạm vào phần bên trong thiết bị.[3]
S6-EH3P12K-H cần kiểm tra định kỳ quạt, khe gió, dây PV, dây pin, AC Grid, Backup, Gen, CT hoặc meter và dữ liệu trên SolisCloud. Những điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến độ ổn định của hệ hybrid.[3]
Không đặt vật cản sát thân máy. Bụi dày hoặc tủ kín làm quạt phải chạy nhiều hơn và dễ xuất hiện cảnh báo nhiệt.
Ghi lại mã lỗi, thời điểm lỗi, trạng thái PV, pin, lưới và tải backup. Dữ liệu này giúp kỹ thuật xử lý nhanh hơn.
Không vệ sinh khi máy đang nóng. Hãy tắt đúng trình tự, chờ máy nguội rồi dùng khăn sạch hoặc bàn chải mềm.[3]
Khi inverter báo lỗi, hãy ghi lại mã cảnh báo, trạng thái lưới, PV, pin, BMS, tải backup và ảnh màn hình. Nếu lỗi vẫn còn sau khi tắt mở đúng trình tự, nên liên hệ kỹ thuật.[3]
GridVoltage
Kiểm tra điện áp, tần số, CB, thứ tự pha, dây trung tính và mã lưới đã chọn trên ứng dụng.
BatteryBMS
Kiểm tra điện áp pin, cáp BMS, model pin, trạng thái SOC và chuẩn giao tiếp CAN / RS485.[3]
LoadTemp
Kiểm tra tải backup, tải khởi động cao, khe gió, quạt và nhiệt độ quanh máy.
CTMeter
Kiểm tra hướng CT, vị trí meter và khai báo thiết bị đo trong phần cài đặt ban đầu.
LimitExport
Kiểm tra export control, DRM, peak shaving, nhiệt độ máy và điều kiện lưới trước khi kết luận lỗi phần cứng.
S6-EH3P12K-H có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm theo chính sách Solis dành cho nhóm Energy Storage Inverter trong khu vực áp dụng.[4]
5 năm
Sản phẩm có thời hạn bảo hành tiêu chuẩn 5 năm khi đáp ứng điều kiện trong chính sách bảo hành của Solis.[4]
Hồ sơ
Hồ sơ nên có model, serial, hóa đơn, thông tin lắp đặt và mô tả lỗi. Nhãn sản phẩm cần còn rõ và gắn đúng trên thiết bị.[4]
Việt Nam Solar cung ứng thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành trong quá trình vận hành hệ thống.[5]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660 Email: lienhe@vietnamsolar.vn Gọi 088.60.60.660
S6-EH3P12K-H phù hợp công trình 3 pha cần pin áp cao và nguồn dự phòng rõ ràng. Điểm mạnh nằm ở 4 MPPT, PV 24kW, pin 120-800V, backup 12kW và IP66.[1]
Phù hợp
12kW 3 pha hợp với công trình có nhiều nhóm tải chạy cùng lúc. Khi dùng pin áp cao, hệ có thể cấp điện ổn định hơn cho nhóm tải quan trọng.
PV
4 MPPT và 4 chuỗi PV giúp chia các hướng mái linh hoạt hơn. Thiết kế này có lợi khi mái không đồng đều hoặc chia nhiều vùng lắp đặt.
Backup
Backup 12kW nên cấp cho nhóm tải ưu tiên. Tải lớn và tải có dòng khởi động cao cần được tính riêng từ đầu.
Lưu ý
Hệ song song hỗ trợ tối đa 6 inverter, nhưng các máy phải cùng model. Model 12K không ghép song song với 15K hoặc 20K.[3]
S6-EH3P12K-H là inverter hybrid áp cao, không phải bản áp thấp và cũng không phải inverter hòa lưới thường. Cần kiểm tra đúng mã, đúng dải pin và đúng giới hạn mỗi pha.
Các câu hỏi dưới đây giúp kiểm tra nhanh những điểm quan trọng trước khi chọn S6-EH3P12K-H: pin áp cao, PV, backup, tải một pha, đấu song song và bảo hành.
Với inverter hybrid 12kW 3 pha áp cao, nên tách rõ hai nhu cầu khi báo giá. Một là mua riêng inverter để thay thế hoặc tích hợp vào hệ đã có. Hai là triển khai trọn gói hệ điện mặt trời có pin lưu trữ. Hai phương án khác nhau ở pin, tủ điện, chống sét, CB, CT hoặc meter và công lắp đặt.
THIẾT BỊ RỜI
Phù hợp khi mua riêng inverter cho công trình đã có đội kỹ thuật. Báo giá cần xác nhận đúng mã, tình trạng hàng, bảo hành, chứng từ và nhu cầu ghép pin.
TRỌN GÓI
Phù hợp công trình cần khảo sát tải, mái, tủ điện và vị trí lắp đặt. Chi phí phụ thuộc công suất PV, loại pin, dung lượng pin, tải dự phòng và vật tư bảo vệ.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar , đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016 , phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar






