SUN2000-115KTL-M2 – Inverter Hòa Lưới Huawei 115kW 3 Pha

88 

Đã bán 34.556

Thông số kỹ thuật SUN2000-115KTL-M2

Huawei SUN2000-M2 · SUN2000-115KTL-M2
115kW
(3 pha)
Loại inverter
Hòa lưới
(Không có cổng lắp pin lưu trữ)
66
(Chống bụi, chống nước)
5 năm
(tiêu chuẩn)
Efficiency / Hiệu suất
Model / Mã sản phẩm SUN2000-115KTL-M2
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 98.6% @ 400 V, 98.8% @ 480 V
European efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu 98.4% @ 400 V, 98.6% @ 480 V
Input / Đầu vào
Max. Input Voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1,100 V
Max. Current per MPPT / Dòng điện tối đa mỗi MPPT 30 A
Max. Current per Input / Dòng điện tối đa mỗi ngõ vào 20 A
Max. Short Circuit Current per MPPT / Dòng điện ngắn mạch tối đa mỗi MPPT 40 A
Start Voltage / Điện áp khởi động 200 V
MPPT Operating Voltage Range / Dải điện áp hoạt động MPPT 200 V ~ 1,000 V
Nominal Input Voltage / Điện áp đầu vào danh định 600 V @ 400 Vac, 720 V @ 480 Vac
Number of MPP trackers / Số lượng MPPT 10
Max. input number per MPP tracker / Số ngõ vào tối đa mỗi MPPT 2
Output / Đầu ra
Nominal AC Active Power / Công suất tác dụng AC danh định 115,000 W
Max. AC Apparent Power / Công suất biểu kiến AC tối đa 125,000 VA
Max. AC Active Power (cosφ=1) / Công suất tác dụng AC tối đa (cosφ=1) 125,000 W
Nominal Output Voltage / Điện áp đầu ra danh định 400 V / 480 V, 3W+(N)+PE
Rated AC Grid Frequency / Tần số lưới AC định mức 50 Hz / 60 Hz
Nominal Output Current / Dòng điện đầu ra danh định 166.0 A @ 400 V, 138.4 A @ 480 V
Max. Output Current / Dòng điện đầu ra tối đa 182.3 A @ 400 V, 151.9 A @ 480 V
Adjustable Power Factor Range / Dải hệ số công suất điều chỉnh 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha
Max. Total Harmonic Distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa < 3%
Protection / Tính năng bảo vệ
Input-side Disconnection Device / Thiết bị ngắt kết nối phía đầu vào
Anti-islanding Protection / Bảo vệ chống tách đảo
AC Overcurrent Protection / Bảo vệ quá dòng AC
DC Reverse-polarity Protection / Bảo vệ ngược cực DC
PV-array String Fault Monitoring / Giám sát lỗi chuỗi PV
DC Surge Arrester / Chống sét DC Type II
AC Surge Arrester / Chống sét AC Type II
DC Insulation Resistance Detection / Phát hiện điện trở cách điện DC
Residual Current Monitoring Unit / Bộ giám sát dòng điện dư
Smart String Level Disconnector / Bộ ngắt cấp chuỗi thông minh
Communication / Truyền thông
Display / Hiển thị Đèn LED chỉ thị; ứng dụng FusionSolar
RS485 / RS485
USB / USB
Smart Dongle / Smart Dongle Smart Dongle – 4G / WLAN (tùy chọn)
Monitoring BUS (MBUS) / Bus giám sát MBUS Có (yêu cầu biến áp cách ly)
General Data / Thông số chung
Dimensions (W x H x D) / Kích thước (R x C x S) 1,035 x 700 x 365 mm
Weight with Mounting Plate / Trọng lượng bao gồm tấm lắp đặt ≤ 93 kg
Operating Temperature Range / Dải nhiệt độ vận hành -25°C ~ 60°C
Cooling Method / Phương thức làm mát Làm mát thông minh bằng không khí
Max. Operating Altitude / Độ cao vận hành tối đa 4,000 m (13,123 ft.)
Relative Humidity / Độ ẩm tương đối 0 ~ 100%
DC Connector / Đầu nối DC Amphenol Helios H4
AC Connector / Đầu nối AC Đầu nối chống nước + đầu cos OT/DT
Protection Degree / Cấp bảo vệ IP66
Topology / Cấu trúc Không biến áp
Nighttime Power Consumption / Công suất tiêu thụ ban đêm < 3.5 W
Standard Compliance / Tiêu chuẩn tuân thủ
Certificate / Chứng nhận EN 62109-1/-2, IEC 62109-1/-2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683
Grid Connection Standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới VDE-AR-N4105, EN 50549-1, EN 50549-2, RD 661, RD 1699, C10/11