Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra
Tấm pin NLMT
Inverter - Biến Tần
Lithium - Pin lưu trữ
BESS - Lưu Trữ Lớn
Phụ kiện Solar|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC60K |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật S5-GC60K |
88 ₫
Đã bán 711| Model code / Mã sản phẩm | S5-GC60K |
| Thương hiệu | Solis |
| Three Phase Grid-Tied Inverter / Inverter hòa lưới ba pha | Three Phase Grid-Tied Inverter |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V |
| Rated voltage / Điện áp định mức | 600 V |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V |
| MPPT voltage range / Dải MPPT | 180 – 1000 V |
| Max. input current / Dòng đầu vào tối đa | 6 × 32 A |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 6 × 40 A |
| MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa | 6 / 12 |
| Rated output power / Công suất AC định mức | 60 kW |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 66 kVA |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 66 kW |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Rated grid output current / Dòng AC định mức | 91.2 A / 86.6 A |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 100.3 A |
| Power factor / Hệ số công suất | > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging) |
| THDi / Tổng méo hài dòng điện | < 3% |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7% |
| EU efficiency / Hiệu suất EU | 98.3% |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Yes |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Yes |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Yes |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | DC Type II / AC Type II |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Yes |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới | Yes |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Yes |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Yes |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I/V | Yes |
| Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp | Optional |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Yes |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Optional ① |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Yes |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước | 691 × 578 × 338 mm |
| Weight / Trọng lượng | 53.7 kg |
| Topology / Cấu trúc | Transformerless |
| Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm | < 1 W |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 ~ +60°C |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0 – 100% |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình | < 55 dB(A) |
| Cooling concept / Cách làm mát | Intelligent fan-cooling |
| Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa | 4000 m |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC60068, IEC 61683, EN 50530 |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC | IEC 62109-1/-2, IEC62116 & IEC 61000-6-1/-2/-3/-4 |
| DC connection / Kết nối DC | MC4 connector |
| AC connection / Kết nối AC | OT terminal (max. 70 mm²) |
| Display / Hiển thị | LCD |
| Communication / Giao tiếp | RS485, USB, Optional: Wi-Fi, GPRS |
| Night time PID-Recovery note / Ghi chú phục hồi PID ban đêm | Due to the similar functional logic, when the night time PID-Recovery function is integrated, the night time var compensation function can not be used. Also, the negative grounding option is not available for inverters with night time PID-Recovery function. |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




S5-GC60K – Inverter Hòa Lưới Solis 60kW 3 Pha
Đứng ở đỉnh công suất của cặp S5-GC(50-60)K, S5-GC60K cấp tối đa 60kW điện ba pha hòa thẳng vào lưới hạ thế, dành cho những hệ điện mặt trời công nghiệp lớn nhất trong phân khúc này. Cũng như mã 50kW đi cùng, đây là biến tần hòa lưới thuần: điện sản ra được đẩy lên lưới tức thì, không qua pin và không cấp cho tải khi lưới mất. Dòng máy này nổi bật ở lớp vỏ chống ăn mòn C5 cùng chức năng SVG ban đêm.[1][2]Phần một chiều của S5-GC60K được tổ chức thành sáu kênh dò công suất độc lập, mỗi kênh tối đa hai chuỗi, tức tối đa mười hai chuỗi pin. Ngưỡng áp một chiều lên tới 1100V, vùng làm việc MPPT trải từ 180V đến 1000V, điện áp khởi động 195V; mỗi kênh chịu dòng 32A và dòng ngắn mạch 40A. Sáu kênh dò là số kênh nhiều nhất trong cặp, rất hợp với những dàn pin trải rộng, chia thành nhiều cụm theo hướng và độ dốc mái.[1]
Bên phía lưới, máy đạt 60kW định mức, biểu kiến tối đa 66kVA, hòa vào lưới ba pha 220/380V hoặc 230/400V, dòng ra định mức quanh 91A và méo dòng dưới 3%; hiệu suất cao nhất 98.7%. Khung vỏ kín IP66 kèm cấp chống ăn mòn C5, làm mát bằng quạt, hoạt động trong dải -25°C đến +60°C, phù hợp đặt ngoài trời ở nhà máy hay khu vực ven biển có không khí ăn mòn cao.[1]
Ở mức đầu ra 60kW, biểu kiến tối đa 66kVA, S5-GC60K là mã công suất cao nhất của cặp 50-60K, phục vụ những phụ tải công nghiệp lớn dùng điện ban ngày. Dòng ra định mức quanh 91A nên cáp lưới, tủ và thiết bị đóng cắt phải được tính toán dư tải thật kỹ.[1]
Sáu kênh dò công suất với tối đa mười hai chuỗi là cấu hình chia mịn nhất của cặp sản phẩm. Khi mái trải rộng và tách nhiều cụm hướng nắng khác nhau, sáu kênh độc lập giúp từng vùng pin bám điểm công suất riêng, miễn giữ trong dải 180-1000V và dòng 32A mỗi kênh.[1]
Lớp vỏ vừa kín IP66 vừa đạt cấp chống ăn mòn C5, tức chịu được khí quyển công nghiệp và môi trường ven biển nhiều hơi muối. Với một hệ đặt ngoài trời suốt nhiều năm, đây là yếu tố trực tiếp định đoạt tuổi thọ thiết bị.[1]
Tính năng SVG ban đêm giúp máy phát công suất phản kháng để đỡ điện áp lưới ngay cả lúc trời tối không còn nắng. Bên cạnh đó là tùy chọn chống hồ quang AFCI 2.0 và phục hồi PID nhằm bảo vệ tấm pin.[1]
Hiệu suất đỉnh 98.7% và 98.3% theo cách tính châu Âu giúp một hệ 60kW chạy nhiều giờ mỗi ngày giảm rõ tổn hao chuyển đổi, qua đó cộng thêm sản lượng hữu ích đều đặn qua các tháng.[1]
| Model / Mã sản phẩm | S5-GC60K |
| Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa | 1100 V[1] |
| Rated voltage / Điện áp định mức DC | 600 V[1] |
| Start-up voltage / Điện áp khởi động | 195 V[1] |
| MPPT voltage range / Dải điện áp MPPT | 180-1000 V[1] |
| Max. input current / Dòng điện đầu vào tối đa | 6 × 32 A[1] |
| Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa | 6 × 40 A[1] |
| MPPT number / Max. input strings / Số MPPT / số chuỗi đầu vào tối đa | 6 / 12[1] |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 60 kW[1] |
| Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa | 66 kVA[1] |
| Max. output power / Công suất đầu ra tối đa | 66 kW[1] |
| Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức | 3/N/PE, 220 V/380 V, 230 V/400 V[1] |
| Rated grid frequency / Tần số lưới định mức | 50 Hz / 60 Hz[1] |
| Rated grid output current / Dòng điện lưới đầu ra định mức | 91.2 A / 86.6 A[1] |
| Max. output current / Dòng đầu ra tối đa | 100.3 A[1] |
| Power factor / Hệ số công suất | >0.99 (-0.8 đến +0.8)[1] |
| THDi / Tổng méo sóng hài dòng điện | <3%[1] |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.7%[1] |
| EU efficiency / Hiệu suất theo chuẩn châu Âu | 98.3%[1] |
| DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có[1] |
| Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch | Có[1] |
| Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra | Có[1] |
| Surge protection / Bảo vệ chống sét lan truyền | Loại II DC / Loại II AC[1] |
| Grid monitoring / Giám sát lưới | Có[1] |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo | Có[1] |
| Temperature protection / Bảo vệ nhiệt độ | Có[1] |
| Strings monitoring / Giám sát chuỗi | Có[1] |
| I/V Curve scanning / Quét đường cong I-V | Có[1] |
| Multi peak scan / Quét đa đỉnh | Có[1] |
| Integrated AFCI 2.0 / Bảo vệ hồ quang AFCI 2.0 tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated PID recovery / Phục hồi PID tích hợp | Tùy chọn[1] |
| Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp | Có[1] |
| Dimensions (W × H × D) / Kích thước rộng × cao × sâu | 691 × 578 × 338 mm[1] |
| Weight / Khối lượng | 53.7 kg[1] |
| Topology / Cấu trúc | Không biến áp (Transformerless)[1] |
| Self-consumption (night) / Công suất tự tiêu thụ ban đêm | <1 W[1] |
| Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường vận hành | -25°C đến +60°C[1] |
| Relative humidity / Độ ẩm tương đối | 0-100%[1] |
| Ingress protection / Cấp bảo vệ | IP66[1] |
| Anti-corrosion grade / Cấp chống ăn mòn | C5[1] |
| Noise emission (typical) / Độ ồn điển hình | <55 dB(A)[1] |
| Cooling concept / Phương thức làm mát | Quạt làm mát thông minh[1] |
| Max. operation altitude / Độ cao vận hành tối đa | 4000 m[1] |
| Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới điện | G99, VDE-AR-N 4105/VDE V 0124, EN 50549-1, VDE 0126/UTE C 15/VFR:2019, RD 1699/RD 244/UNE 206006/UNE 206007-1, CEI 0-21, C10/11, NRS 097-2-1, EIFS 2018.2, IEC 62116, IEC 61727, IEC 60068, IEC 61683, EN 50530[1] |
| Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn và tương thích điện từ | IEC 62109-1/-2, IEC 62116 và IEC 61000-6-1/-2/-3/-4[1] |
Nhóm mã lưới máy hỗ trợ gồm G99, VDE-AR-N 4105, EN 50549-1, CEI 0-21, NRS 097-2-1, IEC 62116 và IEC 61727. Lúc nghiệm thu, kỹ thuật phải nạp đúng mã lưới của điện lực địa phương để phần chống đảo và bảo vệ hoạt động khớp.[1]
Cơ sở an toàn của máy là IEC 62109-1, -2 và IEC 62116 cho chống đảo. Bộ chứng nhận này cần có trong tập hồ sơ kỹ thuật khi thiết kế và nghiệm thu công trình công nghiệp.[1]
Đặt máy nơi gió đối lưu tốt, không bị nắng chiếu thẳng và mưa hắt vào vỏ, đồng thời để màn hình ngang tầm nhìn. Khi khu vực nắng nóng, hãy dựng thêm mái che để giữ nhiệt độ làm việc ổn định.[2]
Lắp giá treo vào tường hoặc khung chịu lực bằng vật liệu không cháy rồi đưa máy lên giá, trượt xuống cho ăn khớp. Vì máy nặng 53.7kg, cần đủ người và đúng kỹ thuật nâng; bộ giá siết theo lực 30-35 N.m.[2]
Quanh máy phải có khe hở để luồng gió làm mát đi qua. Trường hợp lắp liền nhiều máy, khoảng cách giữa hai thân nên từ 500mm trở lên nhằm tránh khí nóng dồn ứ.[2]
Máy tiếp địa qua dây PE trong cáp AC và qua cọc đất nối vào thân. Cáp tiếp địa chọn tiết diện 25-50mm², siết lực 5-6 N.m; lắp song song nhiều máy thì tất cả về chung một điểm đất.[2]
Trước khi cắm DC, dùng đồng hồ đo áp hở mạch của chuỗi, đối chiếu mức trần 1100V và xác nhận đúng cực âm dương. Dây PV nên dùng 4-6mm²; sau khi bấm MC4 thì siết đai ốc 3-4 N.m và kéo thử để chắc.[2]
Lúc máy còn báo lỗi hay dòng còn cao, không được gạt công tắc một chiều vì rất dễ phát hồ quang. Hãy đo dòng chuỗi bằng ampe kìm, chờ giảm xuống dưới 0.5A rồi mới ngắt công tắc DC và rút chuỗi.[2]
Cáp lưới dùng đồng tiết diện 35-70mm² với đầu cốt OT, đấu lần lượt L1, L2, L3, N, PE rồi siết khối đầu nối ở lực 10-20 N.m. Đầu AC của máy nhận tiết diện đến 70mm².[2]
Lớp bụi tích trên tản nhiệt cản trở thoát nhiệt, do đó nên phủi bằng bàn chải lông mềm để máy giải nhiệt tốt và bền lâu. Không dùng dung môi, vật liệu nhám hay hóa chất ăn mòn vì chúng làm hại lớp vỏ.[2]
Khi bụi che thông tin, lau màn hình và đèn báo bằng khăn ẩm. Lúc đèn cảnh báo sáng lên, hãy tra cứu mã lỗi trước rồi mới thao tác; đọc đúng trạng thái giúp xử lý kịp lúc.[2]
Khi vận hành, vỏ máy có thể nóng và gây bỏng. Trước lúc lau chùi hay kiểm tra sát thân, tắt máy theo đúng trình tự và đợi nguội; tránh tựa vật hoặc đặt đồ lên thân máy.[2]
Mất lưới hoặc áp lưới cao, thấp đòi kiểm tra nguồn lưới, cáp AC, điểm đấu rồi cho khởi động lại. Khi lưới còn nằm ngoài ngưỡng, hãy để máy ở trạng thái chờ thay vì ép phát.[2]
OV-G-F cùng UN-G-F cho biết tần số lưới vượt hay tụt ngưỡng, G-IMP báo trở kháng lưới cao. Nếu điện lực cho phép, có thể điều chỉnh ngưỡng bảo vệ trong mục cài đặt người dùng.[2]
OV-DC là quá áp đầu vào, thường do ghép nối tiếp dư tấm nên cần bớt mô-đun trong chuỗi. OV-BUS và UN-BUS gắn với điện áp bus một chiều, hãy soát kết nối cuộn cảm và mạch điều khiển.[2]
OV-TEM là quá nhiệt, nên xem lại thông gió và nắng chiếu. OV-G-I là quá dòng phía lưới, DC-INTF là quá dòng đầu vào DC; khởi động lại rồi tìm và bỏ chuỗi lỗi trên đúng kênh MPPT.[2]
PV ISO-PRO là cách điện PV, ILeak-PRO là rò rỉ dòng, DCinj-FAULT là dòng một chiều phun vào lưới cao. Tháo lần lượt từng đầu vào DC để khoanh chuỗi lỗi, kiểm tra cách điện chuỗi và toàn bộ tiếp địa.[2]
ARC-FAULT báo có hồ quang trong mạch DC nên máy tự tắt để phòng cháy, hãy rà toàn bộ đầu nối DC rồi khởi động lại. INI-FAULT cùng DSP-B-FAULT thuộc lỗi khởi tạo hoặc truyền thông nội bộ, xử lý bằng khởi động lại hay gọi kỹ thuật.[2]
5 năm
Bảng Standard Limited Warranty của Solis quy định 5 năm cho nhóm biến tần nối lưới. S5-GC60K lắp tại Đông Nam Á hưởng mốc này khi được kích hoạt đúng điều kiện hãng đặt ra.[3]
Hồ sơ
Khi mở bảo hành, cần có model, số serial, hóa đơn, biên bản lắp và mô tả lỗi. Nhãn trên máy phải còn nguyên và đọc rõ thì hãng mới đối chiếu thuận lợi.[3]
Loại trừ
Hỏng do thi công sai, không theo hướng dẫn, do thiên tai, sét hay tự ý tháo sửa ngoài quy trình đều ngoài phạm vi bảo hành. Hãy để thợ có chuyên môn xử lý can thiệp kỹ thuật để giữ quyền lợi.[3]
Là nhà phân phối ủy quyền, Việt Nam Solar đồng hành từ khâu chọn cấu hình và cấp thiết bị chính hãng, đến hỗ trợ kỹ thuật lúc lắp đặt và xử lý bảo hành về sau cho công trình.[4]
Trụ sở chính
Hotline: 088.60.60.660Email: lienhe@vietnamsolar.vnGọi 088.60.60.660
Ứng dụng
Ở mức 60kW, máy bao quát nhà máy nhiều dây chuyền, kho vận và hạ tầng tiêu thụ điện mạnh ban ngày. Vì hòa lưới, giá trị chính nằm ở việc cắt tiền điện giờ nắng khi phụ tải trùng khung phát của hệ.[1]
Môi trường
Bộ đôi IP66 và C5 giúp máy trụ tốt ở khu công nghiệp bụi hóa chất hoặc vùng biển nhiều muối. Với hệ đặt ngoài trời, lớp vỏ này là điểm tựa quan trọng cho tuổi thọ thiết bị.[1]
Lưới
SVG ban đêm cho phép máy bù công suất phản kháng khi đã ngừng phát, có ích cho lưới khu vực hay dao động áp. Đây là tính năng ít thấy ở các mã công suất nhỏ hơn.[1]
Lưu ý
Cần nhớ máy không trữ điện và tắt theo lưới khi mất điện. Muốn có nguồn dự phòng khi cúp lưới hay dùng pin buổi tối thì phải chọn dòng hybrid kèm pin, không dùng mã hòa lưới này.[1]
Có hai hướng hỏi giá cho S5-GC60K. Hướng đầu chỉ cần riêng con biến tần để thay máy cũ hoặc lắp thêm vào hệ sẵn có. Hướng còn lại là gói hoàn chỉnh gồm biến tần, tấm pin, khung đỡ, dây dẫn DC và AC, thiết bị đóng cắt bảo vệ, tủ điện cùng nhân công lắp đặt nghiệm thu. Chi phí hai hướng chênh nhau khá nhiều, nên khảo sát mặt bằng là bước bắt buộc trước khi báo con số chính thức.
THIẾT BỊ RỜI
Dành cho chủ đầu tư cần mua lẻ biến tần để thay, dự phòng hoặc giao cho đội thi công. Để báo giá, cần xác nhận đúng mã S5-GC60K, tình trạng hàng, chính sách bảo hành, chứng từ và cước giao.
TRỌN GÓI
Dành cho chủ đầu tư muốn dựng trọn gói hệ điện mặt trời hòa lưới ba pha. Giá tùy thuộc số lượng tấm pin, kết cấu mái, chiều dài cáp, tủ điện AC/DC, thiết bị bảo vệ, vị trí đặt máy và điều kiện thi công.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar, đơn vị đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu biến tần, tấm pin và pin lưu trữ hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng do cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT do Sở Công Thương cấp, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703. Hệ thống quản lý đạt ISO 9001:2015 Quản lý chất lượng, ISO 14001:2018 Quản lý môi trường và ISO 45001:2018 An toàn lao động, xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
4 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





