S6-EH3P12K-H – Inverter Hybrid Solis 12Kw 3 Pha (Áp Cao)

88 

Đã bán 658

Thông số kỹ thuật S6-EH3P12K-H

S6-EH3P12K-H
12kW
(Ba pha)
Loại inverter
Hybrid
(có cổng lắp pin lưu trữ)
(Chống bụi, chống nước)
5năm
(Tiêu chuẩn)
Thông tin sản phẩm / Product Information
Model code / Mã sản phẩm S6-EH3P12K-H
Thương hiệu Solis
Energy Storage Inverter / Inverter lưu trữ năng lượng Three Phase | High Voltage
Đầu vào DC phía PV / Input DC (PV side)
Recommended max. PV array size / Công suất tấm pin mặt trời khuyến nghị tối đa 24 kW
Max. usable PV input power / Công suất PV sử dụng tối đa 19.2 kW
Max. input voltage / Điện áp đầu vào tối đa 1000 V
Rated voltage / Điện áp định mức 600 V
Start-up voltage / Điện áp khởi động 160 V
MPPT voltage range / Dải MPPT 200 – 850 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 4 × 20 A
Max. short circuit current / Dòng ngắn mạch tối đa 4 × 30 A
MPPT number / Max. input strings number / Số bộ theo dõi MPPT / Số chuỗi đầu vào tối đa 4 / 4
Pin lưu trữ / Battery
Battery type / Loại pin lưu trữ Li-ion
Battery voltage range / Dải điện áp pin lưu trữ 120 – 800 V
Max. charge / discharge power / Công suất sạc / xả tối đa 12 kW
Max. charge / discharge current / Dòng sạc / xả tối đa 50 A
Communication / Giao tiếp CAN / RS485
Đầu ra AC phía lưới / Output AC (Grid side)
Rated output power / Công suất AC định mức 12 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 12 kVA
Rated grid voltage / Điện áp lưới định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated grid output current / Dòng AC định mức 18.2 A / 17.3 A
Max. output current / Dòng đầu ra tối đa 18.2 A / 17.3 A
Power factor / Hệ số công suất > 0.99 (0.8 leading – 0.8 lagging)
THDi / Tổng méo hài dòng điện < 3%
Đầu vào AC phía lưới / Input AC (Grid side)
Input voltage range / Dải điện áp đầu vào 304 – 437 V / 320 – 460 V
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 27.3 A / 26.0 A
Rated grid frequency / Tần số lưới định mức 50 Hz / 60 Hz
Frequency range / Dải tần số 45 – 55 Hz / 55 – 65 Hz
Đầu vào máy phát / Input Generator
Max. input power / Công suất đầu vào tối đa 12 kW
Max. input current / Dòng đầu vào tối đa 18.2 A / 17.3 A
Rated input frequency / Tần số đầu vào định mức 50 Hz / 60 Hz
Đầu ra AC dự phòng / Output AC (Back-up)
Rated output power / Công suất đầu ra định mức 12 kW
Max. apparent output power / Công suất biểu kiến đầu ra tối đa 1.6 time of rated power, 10 s
Back-up switch time / Thời gian chuyển mạch back-up < 10 ms
Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức 3/N/PE, 220 V / 380 V, 230 V / 400 V
Rated frequency / Tần số định mức 50 Hz / 60 Hz
Rated output current / Dòng đầu ra định mức 18.2 A / 17.3 A
THDv (@linear load) / Tổng méo hài điện áp ở tải tuyến tính < 3%
Hiệu suất / Efficiency
Max. efficiency / Hiệu suất tối đa 97.7%
EU efficiency / Hiệu suất EU 97.5%
BAT charged by PV max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin được sạc bởi PV 98.5%
BAT charged / discharged to AC max. efficiency / Hiệu suất tối đa khi pin sạc / xả sang AC 97.2%
Bảo vệ / Protection
Anti-islanding protection / Bảo vệ chống đảo lưới Yes
Output over current protection / Bảo vệ quá dòng đầu ra Yes
Short circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch Yes
Integrated AFCI 2.0 / AFCI 2.0 tích hợp Optional
Integrated DC switch / Công tắc DC tích hợp Yes
DC reverse-polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC Yes
PV over voltage protection / Bảo vệ quá áp PV Yes
Battery reverse protection / Bảo vệ ngược cực pin lưu trữ Yes
Dữ liệu chung / General Data
Max. allowable phase imbalance (grid & back-up) / Mất cân bằng pha tối đa cho phép ở lưới và back-up 100%
Max. power per phase (grid & back-up) / Công suất tối đa mỗi pha ở lưới và back-up 40% rated power
Dimensions (W × H × D) / Kích thước 563 × 546 × 250 mm
Weight / Trọng lượng 35.2 kg
Topology / Cấu trúc Transformerless
Self-consumption (night) / Tự tiêu thụ ban đêm < 25 W
Operating ambient temperature range / Dải nhiệt độ môi trường hoạt động -25 ~ +60°C
Relative humidity / Độ ẩm tương đối 0 – 100%
Ingress protection / Cấp bảo vệ IP66
Noise emission (typical) / Độ ồn phát ra điển hình < 65 dB(A)
Cooling concept / Cách làm mát Intelligent fan-cooling
Max. operation altitude / Độ cao hoạt động tối đa 4000 m
Grid connection standard / Tiêu chuẩn kết nối lưới EN 50549-1/-10, VDE4105, CEI 0-21, CEI 0-16, NC-RFG TypeB, NRS 097-2-1, LTU-1, G99, PEA
Safety / EMC standard / Tiêu chuẩn an toàn / EMC IEC/EN 62109-1/-2, IEC/EN 61000-6-1/-2/-3/-4
Tính năng / Features
PV connection / Kết nối PV MC4 connector
Battery connection / Kết nối pin lưu trữ OT terminal
AC connection / Kết nối AC OT terminal
Display / Hiển thị 7.0″ LCD display & Bluetooth + APP
Communication / Giao tiếp CAN, RS485, Ethernet, Optional: Wi-Fi, Cellular, LAN
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Tìm Cửa Hàng Gần Bạn
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Tiktok
Xem Công Trình Facebook
Xem Công Trình Facebook
Nhận Giá Lắp Điện Mặt Trời ZALO