Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-8K-LC0 |
| Datasheet (Thông Số) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-8K-LC0 |
| Datasheet (Thông Số) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) Inverter Hybrid Huawei 8kW 1 Pha - SUN2000-8K-LC0 | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
88 ₫
Đã bán 3.333| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-8K-LC0 |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.1% |
| European weighted efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 97.5% |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 12,000 Wp |
| Max. input voltage / Điện áp ngõ vào tối đa | 600 V |
| Startup voltage / Điện áp khởi động | 50 V |
| MPPT operating voltage range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 40–560 V |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 360 V |
| Max. input current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 20 A |
| Max. number of inputs / Số ngõ vào tối đa | 3 |
| Number of MPP trackers / Số lượng MPPT | 3 |
| Compatible battery / Bộ lưu trữ tương thích | LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động | 350–560 V DC |
| Max. operating current / Dòng điện hoạt động tối đa | 25 A |
| Max. charge power / Công suất sạc tối đa | 8,000 W |
| Max. discharge power / Công suất xả tối đa | 8,000 W |
| Grid connection / Kết nối lưới điện | 1 pha |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 8,000 W |
| Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 8,800 VA |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC, L/N+PE |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 40.0 A |
| Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. total harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | ≤ 3% |
| Backup power output / Công suất đầu ra dự phòng | Có, thông qua SmartGuard-63A-S0 |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| DC reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Insulation monitoring / Giám sát cách điện | Có |
| DC surge protection / Bảo vệ chống sét DC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| AC surge protection / Bảo vệ chống sét AC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng điện dư | Có |
| AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| AC short-circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| AC overvoltage protection / Bảo vệ quá áp AC | Có |
| Over-heat protection / Bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Battery charging from grid / Hỗ trợ sạc pin từ lưới điện | Có |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F) |
| Relative operating humidity / Độ ẩm vận hành tương đối | 0%–100% RH |
| Operating altitude / Độ cao lắp đặt cho phép | 0–4000 m, giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m |
| Cooling / Phương thức làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar |
| Communication / Truyền thông | RS485, WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn), SA4H-A02 |
| Weight / Trọng lượng | 14.5 kg |
| Dimensions, including mounting plate / Kích thước, bao gồm tấm lắp đặt | 425 mm x 376.5 mm x 150 mm |
| Protection degree / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Compatible optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích | SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
| Certificates / Chứng nhận | IEC62109-1, IEC62109-2, EN 61000-6 series, EN 62920 EMC, EN 55011 EMC, ETSI EN 301-489-1 EMC, ETSI EN 301 489-17 EMC, EN 61000 3-11, EN 61000 3-12, IEC61000 2-2 |
| Grid connection standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | ABNT16149/16150:2013, NRS 097-2-1, PEA, MEA |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.




SUN2000-8K-LC0 là inverter hybrid Huawei 8kW 1 pha thuộc dòng SUN2000-8/10K-LC0, phù hợp nhà ở cần dùng điện mặt trời ban ngày, lưu điện dư vào pin và quản lý hệ thống qua FusionSolar. Thiết bị hướng đến các gia đình muốn tăng tỷ lệ tự dùng điện sạch, giảm chi phí điện và chuẩn bị sẵn nền tảng mở rộng pin lưu trữ khi nhu cầu sử dụng thay đổi.[1]
Model này có công suất AC 8.000W, công suất tấm pin đề xuất tối đa 12.000Wp, 3 MPPT, dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT 16A, hiệu suất tối đa 98,1%, cấp bảo vệ IP66 và tương thích pin lưu trữ LUNA2000-S0/S1. Thiết bị hỗ trợ sạc pin tối đa 8.000W và xả pin tối đa 8.000W, phù hợp cấu hình hybrid dân dụng có nhu cầu lưu trữ điện ban ngày để dùng vào buổi tối.[2]
Việt Nam Solar tổng hợp đầy đủ 8 tài liệu dành cho Inverter Hybrid Huawei SUN2000-8K-LC0, bao gồm tài liệu thông số kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt nhanh, hướng dẫn sử dụng, chính sách bảo hành và các liên kết tra cứu cần thiết.
Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Huawei tại Việt Nam, cung cấp thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.[6][7]
Số điện thoại: 088.60.60.660
Email: lienhe@vietnamsolar.vn
41D Mậu Thân, Phường Cái Khế, TP. Cần Thơ.
Hotline miền Tây: 0944.244.424
Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
Hotline Khánh Hòa: 081.60.60.660
Gọi Việt Nam Solar để kiểm tra giá SUN2000-8K-LC0, tồn kho, chứng từ, chính sách bảo hành và thời gian giao hàng.
Gửi nhu cầu dùng điện, ảnh mái, vị trí lắp đặt, nhu cầu lưu trữ và nhu cầu backup để được tư vấn đúng cấu hình.
Đội kỹ thuật hỗ trợ kiểm tra tấm pin, inverter, LUNA2000, SmartGuard, bảo vệ AC/DC và phương án nghiệm thu.
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar. Việt Nam Solar đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016.
Việt Nam Solar phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Đội ngũ kỹ sư có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng, đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, cấu hình hệ thống và bảo hành sau bán hàng.
Pháp lý: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT; Giấy phép năng lực hoạt động xây dựng HCM-00076550; nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703; chứng nhận ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
24 đánh giá
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Việt Nam Solar lựa chọn sản phẩm điện mặt trời chất lượng, thương hiệu nằm trong top đầu
Trả lời | 25/07/2025
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar





