Hệ Không Có Lưu Trữ
80% dùng ban ngày
Hệ Có Pin Lưu Trữ
30% ban ngày · 70% ban đêm
Tấm Pin Năng Lượng Mặt Trời
Việt Nam Solar lựa chọn
Lithium — Lưu Trữ
Pin lưu trữ LiFePO4
Giá Lắp Đặt Hộ Gia Đình
Giá Lắp Đặt Doanh Nghiệp
Giá Lắp Đặt Nhà Xưởng
Giá Bơm Nước NLMT
Giá Dịch Vụ O&M
Giá Dịch Vụ Vệ Sinh & Kiểm Tra|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-10K-LC0 |
| Datasheet (Thông Số) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
|
📋 |
Tài liệu kỹ thuật SUN2000-10K-LC0 |
| Datasheet (Thông Số) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây | |
| Quick-Start-Guide (Hướng dẫn cài đặt) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây | |
| User Manual (Tài liệu cài đặt) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Troubleshooting Guide (Tài liệu xử lý lỗi) | Tại Đây |
| WEB | Warranty (Chính sách bảo hành) SUN2000-10K-LC0 - Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha | Tại Đây |
| WEB | Chứng Nhận Nhà Phân Phối Huawei | Tại Đây |
| WEB | Về thương hiệu Huawei | Tại Đây |
| WEB | Tra cứu số Seri Huawei chính hãng | Tại Đây |
88 ₫
Đã bán 234.555| Model / Mã sản phẩm | SUN2000-10K-LC0 |
| Max. efficiency / Hiệu suất tối đa | 98.1% |
| European weighted efficiency / Hiệu suất theo chuẩn Châu Âu | 97.5% |
| Recommended max. PV power / Công suất PV khuyến nghị tối đa | 15,000 Wp |
| Max. input voltage / Điện áp ngõ vào tối đa | 600 V |
| Startup voltage / Điện áp khởi động | 50 V |
| MPPT operating voltage range / Dải điện áp hoạt động MPPT | 40–560 V |
| Rated input voltage / Điện áp đầu vào định mức | 360 V |
| Max. input current per MPPT / Dòng điện đầu vào tối đa mỗi MPPT | 16 A |
| Max. short-circuit current / Dòng điện ngắn mạch tối đa | 20 A |
| Max. number of inputs / Số ngõ vào tối đa | 3 |
| Number of MPP trackers / Số lượng MPPT | 3 |
| Compatible battery / Bộ lưu trữ tương thích | LUNA2000-5/10/15-S0, LUNA2000-7/14/21-S1 |
| Operating voltage range / Dải điện áp hoạt động | 350–560 V DC |
| Max. operating current / Dòng điện hoạt động tối đa | 25 A |
| Max. charge power / Công suất sạc tối đa | 10,000 W |
| Max. discharge power / Công suất xả tối đa | 10,000 W |
| Grid connection / Kết nối lưới điện | 1 pha |
| Rated output power / Công suất đầu ra định mức | 10,000 W |
| Max. apparent power / Công suất biểu kiến tối đa | 10,000 VA |
| Rated output voltage / Điện áp đầu ra định mức | 220 V AC / 230 V AC / 240 V AC, L/N+PE |
| Max. output current / Dòng điện đầu ra tối đa | 45.5 A |
| Rated AC grid frequency / Tần số lưới AC định mức | 50 Hz / 60 Hz |
| Adjustable power factor / Hệ số công suất điều chỉnh | 0.8 sớm pha … 0.8 trễ pha |
| Max. total harmonic distortion / Tổng méo dạng sóng hài tối đa | ≤ 3% |
| Backup power output / Công suất đầu ra dự phòng | Có, thông qua SmartGuard-63A-S0 |
| Anti-islanding protection / Bảo vệ chống tách đảo | Có |
| DC reverse polarity protection / Bảo vệ ngược cực DC | Có |
| Insulation monitoring / Giám sát cách điện | Có |
| DC surge protection / Bảo vệ chống sét DC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| AC surge protection / Bảo vệ chống sét AC | Có, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11 |
| Residual current monitoring unit / Bộ giám sát dòng điện dư | Có |
| AC overcurrent protection / Bảo vệ quá dòng AC | Có |
| AC short-circuit protection / Bảo vệ ngắn mạch AC | Có |
| AC overvoltage protection / Bảo vệ quá áp AC | Có |
| Over-heat protection / Bảo vệ quá nhiệt | Có |
| Arc fault protection / Bảo vệ hồ quang điện | Có |
| Battery charging from grid / Hỗ trợ sạc pin từ lưới điện | Có |
| Operating temperature range / Dải nhiệt độ vận hành | –25°C đến +60°C (–13°F đến +140°F) |
| Relative operating humidity / Độ ẩm vận hành tương đối | 0%–100% RH |
| Operating altitude / Độ cao lắp đặt cho phép | 0–4000 m, giảm công suất khi lắp đặt trên 2000 m |
| Cooling / Phương thức làm mát | Làm mát thông minh bằng không khí |
| Display / Hiển thị | Đèn LED chỉ thị; tích hợp WLAN và ứng dụng FusionSolar |
| Communication / Truyền thông | RS485, WLAN/Ethernet qua Smart Dongle-WLAN-FE (tùy chọn); 4G/3G/2G qua Smart Dongle-4G (tùy chọn), SA4H-A02 |
| Weight / Trọng lượng | 15 kg |
| Dimensions, including mounting plate / Kích thước, bao gồm tấm lắp đặt | 425 mm x 376.5 mm x 150 mm |
| Protection degree / Cấp bảo vệ | IP66 |
| Compatible optimizer / Bộ tối ưu công suất tương thích | SUN2000-450W-P2, SUN2000-600W-P |
| Certificates / Chứng nhận | IEC62109-1, IEC62109-2, EN 61000-6 series, EN 62920 EMC, EN 55011 EMC, ETSI EN 301-489-1 EMC, ETSI EN 301 489-17 EMC, EN 61000 3-11, EN 61000 3-12, IEC61000 2-2 |
| Grid connection standards / Tiêu chuẩn kết nối lưới | ABNT16149/16150:2013, NRS 097-2-1, PEA, MEA |
Tìm hiểu về Việt Nam Solar, chính sách mua hàng, bảo mật dữ liệu và quy chế hoạt động website.



Huawei Smart Energy Controller · Inverter Hybrid 1 phaSUN2000-10K-LC0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 Pha
SUN2000-10K-LC0 là inverter hybrid Huawei 10kW 1 pha thuộc dòng SUN2000-8/10K-LC0, phù hợp hệ điện mặt trời dân dụng công suất lớn, biệt thự, nhà phố dùng điện nhiều, cửa hàng nhỏ và công trình cần kết hợp pin lưu trữ. Thiết bị có công suất AC 10.000W, công suất PV khuyến nghị tối đa 15.000Wp, 3 MPPT, điện áp PV tối đa 600V, hiệu suất tối đa 98,1%, cấp bảo vệ IP66, tương thích pin LUNA2000-S0/S1 và hỗ trợ đầu ra dự phòng thông qua SmartGuard-63A-S0.[1]
Mô tả SEO: SUN2000-10K-LC0 – Inverter Hybrid Huawei 10kW 1 pha, IP66, 3 MPPT, hỗ trợ pin LUNA2000, phân phối chính hãng tại Việt Nam Solar.
Mạnh hơn cho nhà dùng nhiều điện.
Công suất AC 10.000W giúp hệ thống đáp ứng tốt các công trình 1 pha có nhiều phụ tải ban ngày như điều hòa, bơm nước, tủ lạnh, thiết bị bếp, văn phòng tại nhà hoặc cửa hàng nhỏ.[6]
3 MPPT linh hoạt hơn khi chia mái.
Ba bộ MPPT giúp kỹ thuật viên chia chuỗi PV theo nhiều hướng mái hoặc vùng chiếu sáng khác nhau. Điều này đặc biệt hữu ích với nhà phố, biệt thự có mái phức tạp hoặc có bóng che cục bộ.[2]
AFCI bảo vệ hồ quang điện.
AFCI hỗ trợ phát hiện nguy cơ hồ quang phía DC, giúp giảm rủi ro cháy nổ do đầu nối, dây dẫn hoặc chuỗi PV bất thường. Đây là lớp bảo vệ quan trọng cho hệ dân dụng công suất lớn.[1]
Sẵn sàng lắp pin lưu trữ.
Thiết bị tương thích LUNA2000-5/10/15-S0 và LUNA2000-7/14/21-S1, hỗ trợ lưu điện dư ban ngày để dùng vào buổi tối hoặc khi cần dự phòng phụ tải ưu tiên.[1]
Dự phòng qua SmartGuard.
Đầu ra dự phòng hoạt động thông qua SmartGuard-63A-S0, phù hợp nhu cầu duy trì điện cho nhóm tải quan trọng khi điện lưới gián đoạn.[1]
AFCI cho an toàn DC.
Bảo vệ hồ quang điện giúp tăng mức an toàn cho các chuỗi PV, đặc biệt ở hệ nhiều tấm pin, nhiều đầu nối và công suất PV khuyến nghị tối đa 15.000Wp.[1]
Chống sét lan truyền DC/AC.
Thiết bị có bảo vệ chống sét DC và AC, tương thích cấp bảo vệ TYPE II theo EN/IEC 61643-11, hỗ trợ giảm rủi ro do xung điện trong quá trình vận hành.[2]
Chứng nhận an toàn.
Nhóm chứng nhận gồm IEC62109-1, IEC62109-2 và nhiều tiêu chuẩn EMC, giúp thiết bị đáp ứng các yêu cầu an toàn điện và tương thích điện từ.[1]
Nối đất và cảnh báo an toàn.
Tài liệu hướng dẫn yêu cầu đấu nối PE đúng chuẩn, không thao tác khi còn điện và chỉ cho phép người có chuyên môn thực hiện các hạng mục điện.[2]
IP66 cho môi trường lắp đặt.
IP66 cho phép lắp trong nhà hoặc ngoài trời, nhưng vị trí lắp vẫn cần thông gió, tránh vật liệu dễ cháy, tránh nơi trẻ em dễ tiếp cận và tránh vùng ăn mòn muối.[1]
Dự phòng có kiểm soát.
Đầu ra dự phòng không phải đấu trực tiếp từ inverter sang tải bất kỳ, mà cần SmartGuard-63A-S0, pin phù hợp và thiết kế nhóm tải ưu tiên đúng kỹ thuật.[2]
Ba ngõ PV và ba MPPT.
Mỗi MPPT tương ứng một nhánh PV, giúp thiết kế linh hoạt hơn so với dòng 1-2 MPPT, nhất là khi mái nhà có nhiều hướng hoặc chia chuỗi khác nhau.[2]
Cổng pin lưu trữ BAT.
Cổng BAT hỗ trợ kết nối LUNA2000, cho phép lưu trữ điện mặt trời và vận hành theo chế độ tự dùng, sạc/xả theo cấu hình hệ thống.[2]
Cổng truyền thông.
Thiết bị hỗ trợ RS485, Smart Dongle-WLAN-FE, Smart Dongle-4G và SA4H-A02, giúp quản lý hệ thống qua FusionSolar và mở rộng truyền thông theo nhu cầu.[2]
Khoảng hở lắp đặt.
Cần chừa tối thiểu 300mm phía trên, 400mm phía dưới và 350mm hai bên. Khi lắp nhiều inverter, bố trí ngang được ưu tiên nếu đủ không gian.[1]
Góc lắp đặt.
Thiết bị nên lắp thẳng đứng hoặc nghiêng ra sau tối đa 15°. Không lắp nghiêng về trước, nghiêng ngang, nằm ngang hoặc lộn ngược.[2]
Cáp DC và pin.
Cáp PV dùng loại ngoài trời phổ biến, tiết diện 4-6mm². Cáp pin tùy chọn cũng dùng tiết diện 4-6mm², cần dùng đúng đầu nối và kiểm tra cực tính trước khi đóng điện.[2]
Cáp AC và công tắc AC.
Với model 10K, Huawei khuyến nghị công tắc AC 1 pha điện áp định mức từ 250V AC và dòng định mức 63A. Mỗi inverter cần một công tắc AC riêng.[2]
Cáp PE và nối đất.
Cáp PE dùng cáp đồng ngoài trời 10mm² và đầu cos M6. Dây PE phải được lắp chắc chắn, không dùng dây trung tính thay cho dây bảo vệ.[2]
Kiểm tra trước khi cấp điện.
Trước khi vận hành, cần kiểm tra lắp đặt, Smart Dongle, dây AC/DC/tín hiệu, dây tiếp địa, nắp chống nước của cổng chưa dùng và môi trường xung quanh.[2]
Giám sát qua ứng dụng.
FusionSolar hỗ trợ xem trạng thái inverter, sản lượng, cảnh báo, tình trạng pin lưu trữ và thông tin thiết bị trong hệ sinh thái Huawei.[2]
Thiết lập điểm hòa lưới.
Khi khu vực giới hạn công suất phát ngược, cần dùng công tơ điện phù hợp để đo công suất tại điểm đấu nối và điều khiển công suất inverter theo thời gian thực.[2]
Cấu hình pin lưu trữ.
Khi lắp pin LUNA2000, kỹ thuật viên cần thêm pin vào hệ thống và thiết lập thông số pin đúng quy trình để bảo đảm sạc/xả ổn định.[1]
Tối ưu vị trí tấm pin.
Nếu hệ thống dùng optimizer, ứng dụng có thể hỗ trợ bố trí sơ đồ tấm pin, giúp định vị nhanh tấm pin hoặc optimizer có cảnh báo.[2]
Mạng Smart Dongle.
Smart Dongle Networking hỗ trợ hệ có inverter chủ, inverter phụ, công tơ điện, Smart Dongle, router, FusionSolar, optimizer và LUNA2000.[2]
Mạng SmartGuard.
SmartGuard Networking dùng khi cần chuyển giữa hòa lưới và dự phòng. Trong mạng SmartGuard, inverter không được đấu nối cascade.[2]
Kiểm tra khu vực tản nhiệt.
Model 10K dùng Smart Air Cooling và có quạt, vì vậy khu vực thoát nhiệt cần sạch, thoáng, không bị che bởi vật dụng hoặc bụi bẩn.[1]
Kiểm tra đầu nối DC.
Nếu có cảnh báo phía PV, cần kiểm tra cực tính, điện áp chuỗi, đầu nối PV, dây DC, bóng che và trạng thái optimizer nếu hệ thống có sử dụng.[2]
Kiểm tra AC và công tắc.
Không đấu tải giữa inverter và công tắc AC trực tiếp. Khi có lỗi lưới, cần kiểm tra điện áp, tần số, công tắc AC và tiêu chuẩn đấu nối địa phương.[2]
Kiểm tra pin lưu trữ.
Nếu có cảnh báo pin, cần kiểm tra dây nguồn pin, dây truyền thông RS485, trạng thái LUNA2000, chế độ sạc/xả và cấu hình trên FusionSolar.[2]
Xử lý lỗi cách điện.
Khi báo cách điện thấp, cần cô lập từng chuỗi PV, kiểm tra module, dây dẫn và optimizer theo quy trình định vị lỗi để tránh thao tác sai.[2]
Khi cần dừng hệ thống.
Với thao tác bảo trì, cần gửi lệnh tắt trên ứng dụng nếu cần, đặt DC SWITCH về OFF và tuân thủ cảnh báo xả điện còn lại trước khi chạm vào đầu nối.[2]
Bảo hành đúng model.
Khi tiếp nhận bảo hành, cần kiểm tra đúng mã SUN2000-10K-LC0, số seri và nguồn cung cấp để tránh nhầm với các model LC0/ZH hoặc các dòng SUN2000 khác.[4]
Điều kiện lắp đặt ảnh hưởng bảo hành.
Thiết bị cần được lắp và vận hành trong điều kiện tài liệu quy định. Lỗi do lắp sai, dùng sai cáp, sai môi trường, tự tháo mở hoặc vận hành ngoài giới hạn có thể không thuộc phạm vi bảo hành.[4]
Việt Nam Solar hỗ trợ hồ sơ.
Khách hàng mua tại Việt Nam Solar được hỗ trợ kiểm tra seri, đối chiếu chứng từ, xử lý hồ sơ kỹ thuật và hướng dẫn quy trình bảo hành với hãng.[4]
☎ Thông tin liên hệ Việt Nam Solar
Việt Nam Solar hiện là đơn vị phân phối và triển khai các giải pháp điện mặt trời Huawei tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ thiết bị chính hãng, hỗ trợ tư vấn cấu hình, kỹ thuật lắp đặt, kiểm tra bảo hành và đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình vận hành hệ thống.
Khánh Hòa
Hotline: 081.60.60.660
Kho/Showroom Nha Trang: Thôn Đông Dinh, Xã Diên Khánh, Tp. Khánh Hòa.
Phù hợp nhà lớn dùng điện 1 pha.
Model 10K phù hợp công trình có nhu cầu điện ban ngày cao, muốn tăng tỷ lệ tự dùng và giảm phụ thuộc điện lưới vào giờ nắng.[1]
Tốt cho mái nhiều hướng.
Ba MPPT giúp giảm ràng buộc khi chia chuỗi PV, phù hợp mái nhà có nhiều mặt phẳng, nhiều hướng hoặc có một phần bóng che.[2]
Cần kiểm tra kỹ điện 1 pha.
Dòng AC tối đa 45,5A và công tắc AC khuyến nghị 63A yêu cầu tủ điện, dây AC và khả năng đấu nối phải được tính trước khi chốt cấu hình.[2]
Hiểu sai
Cứ lắp 15.000Wp tấm pin là hệ thống luôn đạt công suất cao nhất.
Cách hiểu đúng
15.000Wp là công suất PV khuyến nghị tối đa. Sản lượng thực tế phụ thuộc hướng mái, bóng che, nhiệt độ, chuỗi PV, MPPT và chất lượng thi công.[2]
Hiểu sai
Inverter tự cấp điện dự phòng cho toàn bộ nhà mà không cần thiết bị khác.
Cách hiểu đúng
Đầu ra dự phòng hoạt động thông qua SmartGuard-63A-S0, pin lưu trữ phù hợp và nhóm tải ưu tiên được thiết kế đúng.[2]
Hiểu sai
IP66 nghĩa là có thể lắp ở mọi nơi ngoài trời mà không cần quan tâm môi trường.
Cách hiểu đúng
IP66 là cấp bảo vệ chống bụi và nước, nhưng vẫn cần vị trí thông gió, tránh ăn mòn muối, tránh vật liệu dễ cháy và nên có mái che.[1]
Hiểu sai
3 MPPT giúp hệ thống không cần tính toán chuỗi PV.
Cách hiểu đúng
3 MPPT giúp linh hoạt hơn, nhưng vẫn phải kiểm tra điện áp, dòng điện, số tấm trên chuỗi và giới hạn 600V DC.[2]
Nhận báo giá SUN2000-10K-LC0
Liên hệ Việt Nam Solar để được kiểm tra hóa đơn điện, khảo sát mái, tư vấn pin lưu trữ, SmartGuard và báo giá theo cấu hình thực tế.
Kết luận có nên chọn?
SUN2000-10K-LC0 đáng chọn cho hệ hybrid 1 pha công suất lớn nhờ 10kW AC, 15.000Wp PV khuyến nghị, 3 MPPT, pin LUNA2000, IP66 và hệ bảo vệ đầy đủ. Đây là lựa chọn có giá trị đầu tư dài hạn khi khách hàng cần hiệu suất, an toàn, độ bền và khả năng quản lý hệ thống rõ ràng.
Biên soạn & Kiểm duyệt
Bài viết này được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ 50 kỹ sư Công ty TNHH Việt Nam Solar. Việt Nam Solar đã triển khai hàng chục nghìn dự án điện mặt trời khắp Việt Nam kể từ năm 2016, phân phối chính hãng hơn 20 thương hiệu inverter, tấm pin và pin lưu trữ lithium hàng đầu thế giới. Toàn bộ kỹ sư của công ty đều có chứng chỉ hành nghề về điện và xây dựng được cơ quan Nhà nước cấp.
Việt Nam Solar hoạt động với đầy đủ tư cách pháp nhân: Giấy phép hoạt động điện lực số 175/GP-SCT, Giấy phép năng lực xây dựng HCM-00076550, nhãn hiệu độc quyền VN-4-0604703 được Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam cấp, cùng 3 chứng nhận quốc tế ISO 9001:2015, ISO 14001:2018 và ISO 45001:2018 — xác minh trên IAF CertSearch.
5.0/5
1 đánh giá
Xem gợi ý hệ phù hợp – tiết kiệm khoảng
50 – 70% tiền điện
Theo hóa đơn điện – tiết kiệm 50–70%
Theo hóa đơn điện – có pin lưu trữ dự phòng
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Chọn theo hóa đơn điện hằng tháng
| 70–80 triệu100–200 kWp | 120–160 triệu200–400 kWp | 200–300 triệu400–700 kWp |
| 300–400 triệu700–1000 kWp | Trên 1 tỷ> 2 MWp | Tư vấnHóa đơn khác |
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Combo bơm nước solar điện 380V công nghiệp
|
3 HP
2,2 kW
|
5,5 HP
3,7 kW
|
7,5 HP
5,6 kW
|
|
10 HP
7,5 kW
|
15 HP
11,2 kW
|
20 HP
15 kW
|
|
25 HP
18,7 kW
|
30 HP
22,5 kW
|
Tư vấn
HP khác
|
Đối tác phân phối inverter chính hãng
Đối tác phân phối pin lưu trữ - lithium chính hãng
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar
Tra cứu chi nhánh và chính sách tại Vietnam Solar




